Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Sorin Cristea

Sorin Cristea

Hoa KỳHoa Kỳ

Sorin Cristea,美国扑克选手,世界排名#28469,总奖金$110,527。在多项赛事中有过奖金记录,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,527

Thế giới #29,017Hoa Kỳ #10,340
Diana Korkis

Diana Korkis

Hoa KỳHoa Kỳ

Diana Korkis 是美国扑克选手,世界排名约第28470位,职业生涯总奖金超过11万美元。她在多项赛事中展现竞技实力,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,519

Thế giới #29,018Hoa Kỳ #10,341
Jared Bluestein

Jared Bluestein

Hoa KỳHoa Kỳ

Jared Bluestein 是一位来自美国的扑克选手,世界排名约#29019,职业生涯总奖金约$110,518。他曾在WSOP等赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,518

Thế giới #29,019Hoa Kỳ #10,342
William Butcher

William Butcher

Hoa KỳHoa Kỳ

William Butcher,美国扑克选手,世界排名#28472,累计奖金超11万美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,517

Thế giới #29,020Hoa Kỳ #10,343
Jesse McIntyre

Jesse McIntyre

Hoa KỳHoa Kỳ

Jesse McIntyre,美国扑克选手,世界排名第28473位,职业生涯总奖金超过11万美元。以其稳健的打法和持续的锦标赛表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,510

Thế giới #29,022Hoa Kỳ #10,344
Marcelia Keene

Marcelia Keene

Hoa KỳHoa Kỳ

Marcelia Keene,美国职业扑克选手,世界排名第28477位,生涯总奖金约11万美元。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,491

Thế giới #29,026Hoa Kỳ #10,345
Joseph  Elia

Joseph Elia

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Elia,美国扑克选手,世界排名第28477位,职业生涯总奖金约110,491美元。虽知名度不高,但在多项赛事中展现实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,491

Thế giới #29,027Hoa Kỳ #10,346
Patrick Kellogg

Patrick Kellogg

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Patrick Kellogg,世界排名#28480,总奖金$110,487。多次在小型锦标赛中获奖,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,487

Thế giới #29,029Hoa Kỳ #10,347
Gevork Burunsuzyan

Gevork Burunsuzyan

Hoa KỳHoa Kỳ

Gevork Burunsuzyan,美国亚美尼亚裔扑克选手,以锦标赛成绩见长,总奖金逾11万美元,世界排名约28000+。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,467

Thế giới #29,031Hoa Kỳ #10,348
Daniel Sweeney

Daniel Sweeney

Hoa KỳHoa Kỳ

Daniel Sweeney,美国扑克选手,世界排名第28485位,职业生涯总奖金超过11万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,461

Thế giới #29,034Hoa Kỳ #10,349
Evan Hu

Evan Hu

Hoa KỳHoa Kỳ

Evan Hu,美国扑克选手,世界排名约28486,总奖金超11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,459

Thế giới #29,035Hoa Kỳ #10,350
David Feder

David Feder

Hoa KỳHoa Kỳ

David Feder,美国扑克选手,世界排名#28490,总奖金$110,444。以其稳健的打法和长期在低级别赛事中的活跃表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,444

Thế giới #29,039Hoa Kỳ #10,351
Bryan Sandrock

Bryan Sandrock

Hoa KỳHoa Kỳ

Bryan Sandrock,美国职业扑克选手,世界排名约#29040,生涯总奖金超过11万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在中小型赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,439

Thế giới #29,040Hoa Kỳ #10,352
Gary Carlson

Gary Carlson

Hoa KỳHoa Kỳ

Gary Carlson 是美国德州扑克选手,世界排名#28496,生涯总奖金$110,407。多次在WSOP赛事进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,407

Thế giới #29,045Hoa Kỳ #10,353
Matthew Hoynowski

Matthew Hoynowski

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Hoynowski,美国扑克选手,世界排名第29047位,职业生涯总奖金约11万美元。在中小型赛事中有不俗表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,401

Thế giới #29,047Hoa Kỳ #10,354
Robert Rothstein

Robert Rothstein

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Rothstein,美国扑克选手,世界排名约#28500,职业累积奖金超过11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,395

Thế giới #29,048Hoa Kỳ #10,355
Syed Alvi

Syed Alvi

Hoa KỳHoa Kỳ

Syed Alvi 是美国扑克选手,世界排名第28503位,职业生涯总奖金约11万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,385

Thế giới #29,051Hoa Kỳ #10,356
Greg Buonocore

Greg Buonocore

Hoa KỳHoa Kỳ

Greg Buonocore,美国扑克选手,世界排名#28509,职业生涯总奖金$110,372。以线上赛事为主,风格稳健,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,372

Thế giới #29,057Hoa Kỳ #10,357
Nicholas Tanglis

Nicholas Tanglis

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第28510位,职业生涯总奖金超过11万美元,以稳定的线上和现场赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,371

Thế giới #29,058Hoa Kỳ #10,358
Peter Konolige

Peter Konolige

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约28511位,总奖金超11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,364

Thế giới #29,059Hoa Kỳ #10,359
Jung Lim

Jung Lim

Hoa KỳHoa Kỳ

Jung Lim,美国职业扑克选手,世界排名约28515,生涯总奖金$110,344。他主要通过在线和现场中小型赛事积累成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,344

Thế giới #29,063Hoa Kỳ #10,360
Bruce Walters

Bruce Walters

Hoa KỳHoa Kỳ

Bruce Walters,美国扑克选手,世界排名#28519,总奖金$110,313,低调务实型玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,313

Thế giới #29,067Hoa Kỳ #10,361
Andranik Petrosyan

Andranik Petrosyan

Hoa KỳHoa Kỳ

Andranik Petrosyan,美国亚美尼亚裔扑克选手,世界排名#28523,职业生涯总奖金超11万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,274

Thế giới #29,072Hoa Kỳ #10,362
Patrick Bowe

Patrick Bowe

Hoa KỳHoa Kỳ

Patrick Bowe,美国扑克选手,世界排名约29076位,职业生涯总奖金超过11万美元。其在扑克领域的详细成就信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,263

Thế giới #29,076Hoa Kỳ #10,363
Adam Bragar

Adam Bragar

Hoa KỳHoa Kỳ

Adam Bragar(美国,世界排名#28529,总奖金$110,262)是一名职业扑克选手,擅长锦标赛与现金游戏。他在多个国际赛事中取得过成绩,以稳健的打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,262

Thế giới #29,077Hoa Kỳ #10,364
Andrew Magbual

Andrew Magbual

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#29079,职业生涯累计奖金$110,247,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,247

Thế giới #29,079Hoa Kỳ #10,365
Don Dove

Don Dove

Hoa KỳHoa Kỳ

Don Dove,美国扑克选手,世界排名#28531,总奖金$110,247,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,247

Thế giới #29,080Hoa Kỳ #10,366
William Willman

William Willman

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#28534,总奖金$110,241。以稳健风格著称,多次在低买入赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,241

Thế giới #29,082Hoa Kỳ #10,367
Randolph Collins

Randolph Collins

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Randolph Collins,世界排名#28535,生涯总奖金约11万美元,在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,240

Thế giới #29,083Hoa Kỳ #10,368
Barry Kohlhoff

Barry Kohlhoff

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#28536,总奖金$110,239。活跃于现场赛事,多次进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,239

Thế giới #29,084Hoa Kỳ #10,369
Baebae Liu

Baebae Liu

Hoa KỳHoa Kỳ

Baebae Liu,美国扑克选手,世界排名#28538,职业生涯总奖金超过11万美元。多次在线上及线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,238

Thế giới #29,085Hoa Kỳ #10,370
Jason Mesa

Jason Mesa

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Jason Mesa,世界排名第28539位,职业生涯总奖金110,234美元。虽非顶尖,但凭借稳定表现积累可观奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,234

Thế giới #29,086Hoa Kỳ #10,371
Raul Celaya

Raul Celaya

Hoa KỳHoa Kỳ

Raul Celaya,美国扑克选手,世界排名#28540,总奖金$110,228。以其稳健的比赛风格和扎实的基本功在赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,228

Thế giới #29,088Hoa Kỳ #10,372
Dustin Tragethon

Dustin Tragethon

Hoa KỳHoa Kỳ

Dustin Tragethon,美国扑克选手,世界排名#28540,总奖金$110,228。虽非顶尖,但活跃于赛事,展现稳健牌风。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,228

Thế giới #29,089Hoa Kỳ #10,373
Michael Niceta

Michael Niceta

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Niceta,美国扑克选手,世界排名#28547,总奖金$110,211。以其稳定的线下表现和线上磨砺而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,211

Thế giới #29,094Hoa Kỳ #10,374
Dan McGuire

Dan McGuire

Hoa KỳHoa Kỳ

Dan McGuire,美国扑克选手,世界排名#29100,总奖金$110,196。WSOP多次进入奖励圈,擅长锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,196

Thế giới #29,100Hoa Kỳ #10,375
Robert Rickards Jr

Robert Rickards Jr

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第28554位,职业生涯总奖金约11万美元,曾在WSOP等赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,189

Thế giới #29,101Hoa Kỳ #10,376
Besnik Dudi

Besnik Dudi

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#28555,累计奖金超过11万美元,多次在中小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,183

Thế giới #29,102Hoa Kỳ #10,377
David Huwe

David Huwe

Hoa KỳHoa Kỳ

David Huwe是一名美国职业扑克选手,世界排名约29104位,职业生涯总奖金超过11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,176

Thế giới #29,104Hoa Kỳ #10,378
Collin Cheung

Collin Cheung

Hoa KỳHoa Kỳ

Collin Cheung,美国扑克选手,世界排名#29106,职业生涯总奖金约11万美元。虽非顶尖名将,但多次在小型赛事中有稳定表现,以其扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,167

Thế giới #29,106Hoa Kỳ #10,379
Imad Canawati

Imad Canawati

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#28562,累计奖金$110,154,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,154

Thế giới #29,110Hoa Kỳ #10,380
Leandro Alvarez

Leandro Alvarez

Hoa KỳHoa Kỳ

Leandro Alvarez,美国扑克选手,世界排名约#28567,职业生涯总奖金逾11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,140

Thế giới #29,113Hoa Kỳ #10,381
Marc Souza

Marc Souza

Hoa KỳHoa Kỳ

Marc Souza,美国扑克选手,世界排名第28567位,职业生涯总奖金逾11万美元。以稳健风格著称,活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,140

Thế giới #29,114Hoa Kỳ #10,382
Zachary Spergel

Zachary Spergel

Hoa KỳHoa Kỳ

Zachary Spergel,美国扑克选手,世界排名#28570,总奖金超11万美元。多次在赛事中取得佳绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,135

Thế giới #29,117Hoa Kỳ #10,383
Kevin Meeusen

Kevin Meeusen

Hoa KỳHoa Kỳ

Kevin Meeusen,美国扑克选手,世界排名#29118,总奖金$110,131,以WSOP赛事成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,131

Thế giới #29,118Hoa Kỳ #10,384
Hesam Alagha

Hesam Alagha

Hoa KỳHoa Kỳ

美籍伊朗裔扑克选手,以线上和现场赛事见长。曾获WSOP边赛冠军及多项现金圈,总奖金超11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,121

Thế giới #29,120Hoa Kỳ #10,385
Jeffery Bond

Jeffery Bond

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeffery Bond是美国扑克选手,世界排名约28577,总奖金超11万美元。他以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,117

Thế giới #29,123Hoa Kỳ #10,386
David Hines

David Hines

Hoa KỳHoa Kỳ

David Hines,美国扑克选手,世界排名#28578,总奖金$110,116。多次在WSOP等赛事中闯入钱圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,116

Thế giới #29,124Hoa Kỳ #10,387