Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Anthony Sansone

Anthony Sansone

Hoa KỳHoa Kỳ

Anthony Sansone,美国扑克选手,世界排名#28579,总奖金约$110,115。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,115

Thế giới #29,125Hoa Kỳ #10,388
Ray Disilvestro

Ray Disilvestro

Hoa KỳHoa Kỳ

Ray Disilvestro是美国扑克选手,世界排名#28581,总奖金$110,111。曾多次在WSOP赛事中进入钱圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,111

Thế giới #29,127Hoa Kỳ #10,389
Earl Coggin

Earl Coggin

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,职业锦标赛玩家,WSOP赛事常客,总奖金超过11万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,105

Thế giới #29,132Hoa Kỳ #10,390
Frank Panetta

Frank Panetta

Hoa KỳHoa Kỳ

Frank Panetta,美国扑克选手,世界排名#28591,总奖金$110,076。多次在小型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,076

Thế giới #29,137Hoa Kỳ #10,391
Charles Heinemann

Charles Heinemann

Hoa KỳHoa Kỳ

Charles Heinemann,美国扑克选手,世界排名#28595,生涯总奖金$110,047。以其稳健风格和赛事表现获得关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,047

Thế giới #29,141Hoa Kỳ #10,392
Loi Tran

Loi Tran

Hoa KỳHoa Kỳ

Loi Tran,美国扑克选手,世界排名约第29143位,生涯总奖金超11万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,046

Thế giới #29,143Hoa Kỳ #10,393
Patrick Colceri

Patrick Colceri

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#28600,生涯总奖金超11万美元。多次在小型赛事中进入钱圈,以扎实的基础和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,029

Thế giới #29,147Hoa Kỳ #10,394
Ryan Slanicka

Ryan Slanicka

Hoa KỳHoa Kỳ

Ryan Slanicka,美国扑克选手,世界排名约#28600,职业生涯总奖金超11万美元,活跃于中小级别赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,029

Thế giới #29,148Hoa Kỳ #10,395
John Ott

John Ott

Hoa KỳHoa Kỳ

John Ott,美国扑克选手,世界排名第28603位,职业生涯总奖金约110,015美元。活跃于多项赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,015

Thế giới #29,149Hoa Kỳ #10,396
Mekhi Phifer

Mekhi Phifer

Hoa KỳHoa Kỳ

美国演员兼扑克爱好者,以影视作品闻名,偶尔参加扑克赛事,世界排名#28606,生涯总奖金约$110,000。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 110,000

Thế giới #29,152Hoa Kỳ #10,397
Richard Plotsky

Richard Plotsky

Hoa KỳHoa Kỳ

Richard Plotsky,美国职业扑克选手,世界排名#28607,总奖金近11万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,995

Thế giới #29,153Hoa Kỳ #10,398
Thuan Lam

Thuan Lam

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Thuan Lam,世界排名第28609位,职业生涯总奖金109,972美元。虽非顶尖巨星,但在多项赛事中展现稳定实力,深受牌友关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,972

Thế giới #29,155Hoa Kỳ #10,399
Matthew Ross

Matthew Ross

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Ross,美国扑克选手,世界排名第28611位,职业总奖金约10.9万美元,擅长锦标赛和现金游戏。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,959

Thế giới #29,157Hoa Kỳ #10,400
Deborah Espe

Deborah Espe

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#28614,总奖金$109,939。多次在WSOP赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,939

Thế giới #29,160Hoa Kỳ #10,401
Todd Brenn

Todd Brenn

Hoa KỳHoa Kỳ

Todd Brenn,美国职业扑克选手,世界排名#28618,总奖金$109,926。虽非顶尖,但以稳健打法在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,926

Thế giới #29,163Hoa Kỳ #10,402
Anthony Lamarra

Anthony Lamarra

Hoa KỳHoa Kỳ

Anthony Lamarra,美国扑克选手,世界排名第28619位,职业生涯总奖金约$109,922,擅长现金局与锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,922

Thế giới #29,164Hoa Kỳ #10,403
Diane Lepera

Diane Lepera

Hoa KỳHoa Kỳ

Diane Lepera,美国扑克选手,世界排名第28620位,职业生涯总奖金约109,914美元。公开信息较少,以线下赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,914

Thế giới #29,165Hoa Kỳ #10,404
Gabriel Simmons

Gabriel Simmons

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Gabriel Simmons,世界排名#28622,累积奖金超十万美元。多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,908

Thế giới #29,167Hoa Kỳ #10,405
Saied Zamiri

Saied Zamiri

Hoa KỳHoa Kỳ

Saied Zamiri,美国扑克选手,世界排名约#28623,职业生涯总奖金超过10万美元。曾在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,902

Thế giới #29,168Hoa Kỳ #10,406
Kyle Cruse

Kyle Cruse

Hoa KỳHoa Kỳ

Kyle Cruse,美国扑克选手,世界排名#29173,总奖金$109,884,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,884

Thế giới #29,173Hoa Kỳ #10,407
Donna LaDuke

Donna LaDuke

Hoa KỳHoa Kỳ

Donna LaDuke,美国扑克选手,世界排名第28631位,总奖金约$109,863。职业扑克生涯中多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,863

Thế giới #29,176Hoa Kỳ #10,408
Arthur Bekkerman

Arthur Bekkerman

Hoa KỳHoa Kỳ

Arthur Bekkerman,美国扑克选手,世界排名#28632,累计奖金约109,857美元。在中小型赛事中多次获得名次,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,857

Thế giới #29,178Hoa Kỳ #10,409
David Dicken

David Dicken

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#28634,总奖金$109,855,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,855

Thế giới #29,180Hoa Kỳ #10,410
Steve Naideth

Steve Naideth

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第28637位,职业比赛总奖金约10.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,849

Thế giới #29,182Hoa Kỳ #10,411
Jeff Myers

Jeff Myers

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeff Myers是一名美国扑克玩家,世界排名第28638位,职业生涯总奖金达109,847美元。虽非顶尖高手,但凭借稳定表现积累了可观奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,847

Thế giới #29,183Hoa Kỳ #10,412
Cory Drury

Cory Drury

Hoa KỳHoa Kỳ

Cory Drury,美国扑克选手,世界排名第28639位,总奖金约10.98万美元,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,846

Thế giới #29,184Hoa Kỳ #10,413
Ted Possible

Ted Possible

Hoa KỳHoa Kỳ

Ted Possible,美国扑克选手,世界排名第28641位,职业生涯总奖金约109,838美元。以稳健打法著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,838

Thế giới #29,186Hoa Kỳ #10,414
Johnnie Place

Johnnie Place

Hoa KỳHoa Kỳ

Johnnie Place,美国扑克选手,世界排名第28644位,总奖金$109,832。活跃于锦标赛赛场,多次取得线上与线下赛事奖励圈成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,832

Thế giới #29,189Hoa Kỳ #10,415
Benjamin Lefew

Benjamin Lefew

Hoa KỳHoa Kỳ

Benjamin Lefew,美国扑克选手,世界排名第29190位,职业生涯总奖金约109,830美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,830

Thế giới #29,190Hoa Kỳ #10,416
Peter Feriozzi

Peter Feriozzi

Hoa KỳHoa Kỳ

Peter Feriozzi,美国扑克选手,世界排名第29193,职业生涯总奖金约10.9万美元。虽非顶尖明星,但在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,819

Thế giới #29,193Hoa Kỳ #10,417
Ryan Luna

Ryan Luna

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#29194,职业生涯总奖金超10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,818

Thế giới #29,194Hoa Kỳ #10,418
Brian Manalang

Brian Manalang

Hoa KỳHoa Kỳ

Brian Manalang,美国扑克选手,世界排名#28649,总奖金$109,814。以其稳健的牌风在赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,814

Thế giới #29,195Hoa Kỳ #10,419
Eric Fetter

Eric Fetter

Hoa KỳHoa Kỳ

Eric Fetter,美国扑克选手,世界排名#28652,职业生涯总奖金约109,806美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,806

Thế giới #29,199Hoa Kỳ #10,420
Eugene Sumter

Eugene Sumter

Hoa KỳHoa Kỳ

Eugene Sumter是美国扑克选手,世界排名#28652,总奖金$109,806。他以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中获得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,806

Thế giới #29,200Hoa Kỳ #10,421
Joseph Bui

Joseph Bui

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Bui 是美国扑克玩家,世界排名#28655,总奖金约$109,777,常参与中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,777

Thế giới #29,202Hoa Kỳ #10,422
Wilfredo Dinio

Wilfredo Dinio

Hoa KỳHoa Kỳ

Wilfredo Dinio,美国扑克选手,世界排名#28658,总奖金$109,772。活跃于线下赛事,多次打入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,772

Thế giới #29,205Hoa Kỳ #10,423
Steve Kingsley

Steve Kingsley

Hoa KỳHoa Kỳ

Steve Kingsley,美国扑克选手,世界排名第28660位,职业生涯总奖金约109,765美元,活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,765

Thế giới #29,207Hoa Kỳ #10,424
Philip Walsh

Philip Walsh

Hoa KỳHoa Kỳ

Philip Walsh,美国扑克选手,世界排名#28664,职业生涯总奖金约109,753美元。虽非顶尖选手,但在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,753

Thế giới #29,211Hoa Kỳ #10,425
Bas Pansuntorn

Bas Pansuntorn

Hoa KỳHoa Kỳ

Bas Pansuntorn,美国扑克选手,世界排名第28668位,职业生涯总奖金约$109,738。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,738

Thế giới #29,215Hoa Kỳ #10,426
Svetlana Martie

Svetlana Martie

Hoa KỳHoa Kỳ

Svetlana Martie 是一名美国职业扑克选手,以线上锦标赛成绩和稳健的打法风格为玩家所知。她从低额买入赛事起步,逐步在扑克界建立声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,728

Thế giới #29,217Hoa Kỳ #10,427
Joseph Renzi

Joseph Renzi

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Renzi,美国职业扑克选手,世界排名第28672位,职业生涯总奖金约109,724美元。以稳健风格著称,曾多次在中小型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,724

Thế giới #29,219Hoa Kỳ #10,428
James Jennings

James Jennings

Hoa KỳHoa Kỳ

James Jennings,美国扑克选手,世界排名第28676位,职业生涯总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,704

Thế giới #29,223Hoa Kỳ #10,429
Ron Ervin

Ron Ervin

Hoa KỳHoa Kỳ

Ron Ervin,美国扑克选手,世界排名#28682,总奖金$109,682。在牌坛活跃多年,多次在锦标赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,682

Thế giới #29,229Hoa Kỳ #10,430
Tony Stormzand

Tony Stormzand

Hoa KỳHoa Kỳ

Tony Stormzand,美国扑克选手,世界排名第28687位,职业生涯总奖金109,635美元。以稳健风格著称,多次在线上赛事取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,635

Thế giới #29,234Hoa Kỳ #10,431
Jeffrey Gross

Jeffrey Gross

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeffrey Gross是美国扑克选手,世界排名#28688,职业生涯总奖金$109,632。他多次参加现场锦标赛,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,632

Thế giới #29,235Hoa Kỳ #10,432
Kimberly Jones

Kimberly Jones

Hoa KỳHoa Kỳ

Kimberly Jones,美国扑克选手,世界排名#29237,总奖金$109,623。擅长多桌锦标赛,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,623

Thế giới #29,237Hoa Kỳ #10,433
David Penna

David Penna

Hoa KỳHoa Kỳ

David Penna是一名美国职业扑克选手,世界排名第28692位,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的打法和长期在低中级别赛事中的稳定发挥而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,609

Thế giới #29,239Hoa Kỳ #10,434
Jesse Rivera

Jesse Rivera

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第28696位,职业总奖金109,582美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 109,582

Thế giới #29,243Hoa Kỳ #10,435