Tay chơi Hoa Kỳ
24,535 tay chơi
Corey Harrison
Hoa Kỳ
Corey Harrison,美国扑克选手,世界排名#2870,职业生涯总奖金超百万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,084,886
Thế giới #2,870
Hoa Kỳ #1,009
Jason Brin
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#2884,生涯总奖金超百万美元。在多项赛事中取得佳绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,082,529
Thế giới #2,884
Hoa Kỳ #1,010
Adam Weinraub
Hoa Kỳ
Adam Weinraub,美国职业扑克选手,世界排名约2800名,职业生涯总奖金超过100万美元。他以稳健的打法和多次锦标赛奖励圈成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,082,448
Thế giới #2,885
Hoa Kỳ #1,011
Michael Nia
Hoa Kỳ
Michael Nia,美国职业扑克选手,世界排名#2843,职业生涯总奖金超过100万美元。以稳健的打法和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,081,055
Thế giới #2,889
Hoa Kỳ #1,012
Rubin Chappell
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#2890,总奖金超108万美元。擅长锦标赛与现金局,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,080,808
Thế giới #2,890
Hoa Kỳ #1,013
Zal Irani
Hoa Kỳ
Zal Irani,美国职业扑克选手,世界排名#2846,总奖金超百万美元。以其稳健风格和长期盈利闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,079,438
Thế giới #2,892
Hoa Kỳ #1,014
Michael Laake
Hoa Kỳ
Michael Laake,美国职业扑克选手,世界排名第2894位,生涯总奖金超过100万美元。以稳健的打法和深筹码策略著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,079,034
Thế giới #2,894
Hoa Kỳ #1,015
Kunal Patel
Hoa Kỳ
Kunal Patel 是美国职业扑克选手,世界排名第2897位,锦标赛总收入超过107万美元。他以其稳健的牌风和持续的锦标赛成绩而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,078,351
Thế giới #2,897
Hoa Kỳ #1,016
Glenn Lafaye
Hoa Kỳ
Glenn Lafaye,美国职业扑克选手,世界排名#2853,生涯总奖金超107万美元。以线上和线下赛事均衡发展著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,078,263
Thế giới #2,899
Hoa Kỳ #1,017
Vuong Do
Hoa Kỳ
Vuong Do,越南裔美国扑克选手,世界排名#2854,职业生涯总奖金超百万美元,多次在WSOP赛事中闯入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,078,169
Thế giới #2,900
Hoa Kỳ #1,018
Jeff Blenkarn
Hoa Kỳ
Jeff Blenkarn,美国职业扑克选手,世界排名#2901,生涯总奖金超百万美元,以现场锦标赛成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,078,021
Thế giới #2,901
Hoa Kỳ #1,019
Barry Woods
Hoa Kỳ
Barry Woods,美国扑克选手,世界排名#2856,累计奖金超百万美元。以其稳健打法和多次WSOP钱圈成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,077,868
Thế giới #2,902
Hoa Kỳ #1,020
Vyacheslav Stoyanov
Hoa Kỳ
Vyacheslav Stoyanov,美籍俄裔扑克选手,世界排名第2906位,生涯总奖金超107万美元。以线上高额桌和现场锦标赛成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,076,462
Thế giới #2,906
Hoa Kỳ #1,021
Nicola Ditrapani
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#2860,总奖金超百万美元。以高额现金游戏和锦标赛成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,076,022
Thế giới #2,907
Hoa Kỳ #1,022
Jonathan Stoeber
Hoa Kỳ
Jonathan Stoeber,美国职业扑克选手,世界排名第2913位,职业生涯总奖金超107万美元。以线上和线下赛事均衡表现著称,多次在WSOP等大赛中获得奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,073,435
Thế giới #2,913
Hoa Kỳ #1,023
Adam Lippert
Hoa Kỳ
Adam Lippert,美国职业扑克选手,以WSOP赛事佳绩闻名,累计奖金超百万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,073,402
Thế giới #2,914
Hoa Kỳ #1,024
Tommy Grimes
Hoa Kỳ
Tommy Grimes,美国职业扑克选手,世界排名第2868位,职业生涯总奖金超过107万美元。他以稳健牌风和赛事经验积累闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,073,136
Thế giới #2,915
Hoa Kỳ #1,025
Phil Mader
Hoa Kỳ
美国扑克选手Phil Mader,世界排名#2927,总奖金超107万美元。曾多次在WSOP等赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,070,471
Thế giới #2,927
Hoa Kỳ #1,026
William Leffingwell
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,WSOP金手链得主,职业生涯总奖金超过100万美元。以稳健的打法和丰富的锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,070,081
Thế giới #2,930
Hoa Kỳ #1,027
Ark Onikul
Hoa Kỳ
Ark Onikul,美国职业扑克选手,世界排名第2884位,职业生涯总奖金超过100万美元。以其稳健风格和大赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,069,811
Thế giới #2,931
Hoa Kỳ #1,028
Kenny Huynh
Hoa Kỳ
Kenny Huynh,美国职业扑克选手,现居加州。凭借在WSOP等赛事中的稳定表现,累积奖金超百万美元,世界排名第2885位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,069,731
Thế giới #2,932
Hoa Kỳ #1,029
Jeremy Gaubert
Hoa Kỳ
Jeremy Gaubert是美国职业扑克选手,来自路易斯安那州,以紧凶打法和线下赛事稳健表现著称。其WSOP主赛事曾进入深筹码阶段,总奖金超过百万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,068,530
Thế giới #2,936
Hoa Kỳ #1,030
Craig Casino
Hoa Kỳ
Craig Casino,美国职业扑克选手,世界排名第2939位,总奖金超106万美元。多次在WSOP赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,066,825
Thế giới #2,939
Hoa Kỳ #1,031
Bradley Jansen
Hoa Kỳ
Bradley Jansen,美国扑克选手,世界排名第2892位,职业生涯总奖金约106.6万美元。以线上赛事为主,曾多次进入WSOP系列赛钱圈,但公开资料有限,暂无重大冠军记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,066,395
Thế giới #2,940
Hoa Kỳ #1,032
Bobby Sanoubane
Hoa Kỳ
Bobby Sanoubane,美国扑克选手,世界排名第2942位,职业生涯总奖金超过106万美元。曾在多项大型赛事中取得优异成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,066,108
Thế giới #2,942
Hoa Kỳ #1,033
Gary Herstein
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第2895位,职业生涯总奖金超过百万美元。擅长混合游戏,曾获WSOP金手链。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,065,764
Thế giới #2,943
Hoa Kỳ #1,034
Richard Joseph Leger
Hoa Kỳ
Richard Joseph Leger是美国职业扑克选手,世界排名2896,总奖金超100万美元。以稳健风格和多次锦标赛成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,065,245
Thế giới #2,944
Hoa Kỳ #1,035
Byron Wolford
Hoa Kỳ
美国职业扑克玩家,活跃于扑克早期发展时期,以在WSOP主赛事中的稳定表现而知名,是德州扑克黄金时代的代表性人物之一。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,063,600
Thế giới #2,948
Hoa Kỳ #1,036
Vincent Maglio
Hoa Kỳ
Vincent Maglio,美国扑克选手,世界排名#2903,职业生涯总奖金超过$1,062,479。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,062,479
Thế giới #2,951
Hoa Kỳ #1,037
Edward Leonard
Hoa Kỳ
Edward Leonard,美国职业扑克选手,世界排名约#2904,生涯总奖金超百万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中获得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,062,375
Thế giới #2,952
Hoa Kỳ #1,038
Joseph LeBrun Jr
Hoa Kỳ
Joseph LeBrun Jr,美国职业扑克选手,世界排名约2908位,总奖金超106万美元。曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,061,776
Thế giới #2,956
Hoa Kỳ #1,039
Trey Brabham
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名前列,职业生涯总奖金超百万美元。曾进入WSOP主赛事决赛桌,打法稳健,擅长深筹码策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,061,647
Thế giới #2,957
Hoa Kỳ #1,040
Dennis Blieden
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#2961,生涯总奖金约106万美元。以2018年WSOP主赛事第12名一战成名,后因线上扑克作弊事件引发争议。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,060,394
Thế giới #2,961
Hoa Kỳ #1,041
Timothy Cramer
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第2915位,累计奖金超过一百万美元。在多个赛事中取得过优异成绩,以其稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,060,045
Thế giới #2,964
Hoa Kỳ #1,042
Wesley Cannon
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#2916,总奖金超百万美元。以高额现金游戏和激进打法闻名,常在Hustler Casino Live直播中亮相。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,059,742
Thế giới #2,965
Hoa Kỳ #1,043
Makram Merhom
Hoa Kỳ
Makram Merhom,美国职业扑克选手,世界排名第2966位,职业生涯总奖金超过105万美元。以稳健的牌风和低调的赛场形象著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,059,728
Thế giới #2,966
Hoa Kỳ #1,044
Chris Hinchcliffe
Hoa Kỳ
Chris Hinchcliffe 是美国职业扑克选手,世界排名约第2970位,生涯累计奖金超过100万美元,以其稳健的现金游戏和锦标赛策略著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,058,055
Thế giới #2,970
Hoa Kỳ #1,045
Derek Kwan
Hoa Kỳ
Derek Kwan是美国职业扑克选手,世界排名第2928位,职业生涯总奖金超过105万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,056,617
Thế giới #2,978
Hoa Kỳ #1,046
Adam Demersseman
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名约2982位,总奖金超105万美元。以线下锦标赛和cash游戏著称,曾获WSOP赛事决赛桌成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,055,043
Thế giới #2,982
Hoa Kỳ #1,047
Paul Spitzberg
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#2984,总奖金超百万美元。以稳健著称,多次在WSOP等大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,054,899
Thế giới #2,984
Hoa Kỳ #1,048
Feming Chan
Hoa Kỳ
Feming Chan,美国扑克选手,世界排名约2985位,职业生涯总奖金超百万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,054,847
Thế giới #2,985
Hoa Kỳ #1,049
Jeffrey Tomlinson
Hoa Kỳ
Jeffrey Tomlinson,美国职业扑克选手,世界排名#2941,总奖金逾百万美元。他以稳健的打法和赛事经验著称,在多项扑克赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,051,923
Thế giới #2,991
Hoa Kỳ #1,050
Chad Layne
Hoa Kỳ
Chad Layne,美国职业扑克选手,世界排名#2994,职业生涯总奖金超过100万美元,以WSOP赛事中的稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,051,229
Thế giới #2,994
Hoa Kỳ #1,051
Stephen Bierman
Hoa Kỳ
Stephen Bierman是一位来自美国的职业扑克选手,世界排名第2945位,职业生涯总奖金超过100万美元。他以稳健的风格和长期在赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,050,683
Thế giới #2,995
Hoa Kỳ #1,052
Travis Hartshorn
Hoa Kỳ
Travis Hartshorn,美国职业扑克选手,世界排名#2947,总奖金超过100万美元。以线上和线下赛事中多次进入决赛桌闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,049,976
Thế giới #2,997
Hoa Kỳ #1,053
Marsha Wolak-Barnett
Hoa Kỳ
Marsha Wolak-Barnett,美国业余扑克选手,世界排名#2949,总奖金超$1,049,332。以WSOP金手链得主闻名,风格稳健,曾从事教师职业。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,049,332
Thế giới #2,999
Hoa Kỳ #1,054
Jennifer Tilly
Hoa Kỳ
Jennifer Tilly 是知名好莱坞女演员兼职业扑克选手,以 WSOP 金手链得主身份闻名。她凭借在牌桌上的激进风格与娱乐精神,成为扑克界最具辨识度的跨界人物之一。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,048,903
Thế giới #3,001
Hoa Kỳ #1,055
Sokchheka Pho
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第2953位,职业生涯总奖金超过100万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,048,525
Thế giới #3,003
Hoa Kỳ #1,056