Tay chơi Hoa Kỳ
24,661 tay chơi
Todd Witteles
Hoa Kỳ
Todd Witteles,美国职业扑克选手,世界排名#2954,职业生涯总奖金超过104万美元。以其激进的打法和扑克社区活跃参与著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,048,414
Thế giới #3,004
Hoa Kỳ #1,057
Matthew Schultz
Hoa Kỳ
Matthew Schultz,美国职业扑克选手,世界排名第2956位,总奖金超100万美元,以稳健风格和线上赛事成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,048,046
Thế giới #3,006
Hoa Kỳ #1,058
Tony Abesamis
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第2961位,职业生涯总奖金超过100万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,046,854
Thế giới #3,011
Hoa Kỳ #1,059
Joe Awada
Hoa Kỳ
Joe Awada 是美国职业扑克选手,以在大型锦标赛中的稳定表现和独特的牌桌形象著称。他多次进入 WSOP 主赛事后期阶段,并在多项高额赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,046,248
Thế giới #3,012
Hoa Kỳ #1,060
Joseph Brandenburg
Hoa Kỳ
Joseph Brandenburg,美国扑克选手,世界排名第3013,生涯总奖金超百万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,046,203
Thế giới #3,013
Hoa Kỳ #1,061
Maria Konnikova
Hoa Kỳ
Maria Konnikova 是一位俄裔美国作家、记者和职业扑克选手,以心理学背景和扑克策略著作闻名。她将认知科学原理应用于牌桌,并在多项大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,046,137
Thế giới #3,015
Hoa Kỳ #1,062
Zach Gutierrez
Hoa Kỳ
Zach Gutierrez 是美国职业扑克选手,世界排名约第2968位,职业生涯总奖金超过百万美元。他在多项赛事中取得过不错成绩,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,045,330
Thế giới #3,018
Hoa Kỳ #1,063
Ryan Tepen
Hoa Kỳ
Ryan Tepen,美国扑克选手,世界排名第2972位,职业生涯总奖金超过104万美元。以线上和线下锦标赛成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,044,267
Thế giới #3,022
Hoa Kỳ #1,064
Brian O'Donoghue
Hoa Kỳ
Brian O'Donoghue,美国职业扑克选手,世界排名#3022,生涯总奖金超百万美元。以稳健风格和线上赛事成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,031,742
Thế giới #3,022
Hoa Kỳ #1,065
Ryan Bambrick
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第2975位,生涯总奖金超过百万美元,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,043,627
Thế giới #3,025
Hoa Kỳ #1,066
Eugene Castro
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#2976,生涯总奖金超百万美元,多次在WSOP赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,043,560
Thế giới #3,026
Hoa Kỳ #1,067
Antuan Bunkley
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,Antuan Bunkley 以稳健的牌风和扎实的现金游戏功底闻名。世界排名#3027,总奖金超过百万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,043,365
Thế giới #3,027
Hoa Kỳ #1,068
Kristy Gazes
Hoa Kỳ
Kristy Gazes 是美国职业扑克选手,以线上比赛见长,曾获WSOP金手链,生涯总奖金超百万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,042,998
Thế giới #3,029
Hoa Kỳ #1,069
Yuebin Guo
Hoa Kỳ
Yuebin Guo,美国扑克选手,世界排名#2980,总奖金$1,042,952。多次获得锦标赛冠军,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,042,952
Thế giới #3,030
Hoa Kỳ #1,070
Timothy Frazin
Hoa Kỳ
Timothy Frazin,美国职业扑克选手,世界排名#3031,总奖金$1,042,594,以在WSOP等赛事中的稳定表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,042,594
Thế giới #3,031
Hoa Kỳ #1,071
David Minto
Hoa Kỳ
美国扑克选手,WSOP金手链得主,总奖金超百万美元,以紧凶风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,041,611
Thế giới #3,036
Hoa Kỳ #1,072
Michael Ung
Hoa Kỳ
Michael Ung,美国扑克选手,世界排名第2987位,职业生涯总奖金超过100万美元。多次在大型赛事中进入决赛桌,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,041,376
Thế giới #3,037
Hoa Kỳ #1,073
Kareem Marshall
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#2988,职业生涯总奖金超过100万美元。以稳定发挥和扎实的基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,040,835
Thế giới #3,038
Hoa Kỳ #1,074
Stewart Newman
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第3040位,职业生涯总奖金超过100万美元,以稳健打法在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,040,232
Thế giới #3,040
Hoa Kỳ #1,075
Long Ma
Hoa Kỳ
Long Ma,美籍华裔职业扑克选手,世界排名#2995,职业生涯总奖金超百万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,039,055
Thế giới #3,044
Hoa Kỳ #1,076
Randy Jensen
Hoa Kỳ
Randy Jensen,美国职业扑克选手,世界排名#2997,总奖金超过100万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,038,588
Thế giới #3,046
Hoa Kỳ #1,077
Dean Schultz
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#3048,生涯总奖金超百万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,037,793
Thế giới #3,048
Hoa Kỳ #1,078
Paramjit Singh Gill
Hoa Kỳ
Paramjit Singh Gill 是美国职业扑克选手,世界排名第3001位,职业生涯总奖金超过103万美元。他以稳健的风格和多次锦标赛奖励圈成绩著称,在WSOP等赛事中表现亮眼。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,037,334
Thế giới #3,051
Hoa Kỳ #1,079
Fabian Foster
Hoa Kỳ
Fabian Foster,美国职业扑克选手,世界排名#3052,总奖金超百万美元。以其稳健的打法和赛场经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,037,236
Thế giới #3,052
Hoa Kỳ #1,080
Dean Baranowski
Hoa Kỳ
Dean Baranowski,美国职业扑克选手,全球排名约3000位,职业生涯总奖金超百万美元。以稳健打法和大赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,036,956
Thế giới #3,054
Hoa Kỳ #1,081
Christina Gollins
Hoa Kỳ
Christina Gollins,美国扑克选手,世界排名约3005位,职业生涯总奖金超103万美元。以稳健风格和多次锦标赛深圈表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,035,870
Thế giới #3,056
Hoa Kỳ #1,082
Danny Shiff
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#3061,职业生涯总奖金超过100万美元,以其稳健风格在赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,034,814
Thế giới #3,061
Hoa Kỳ #1,083
Denis Ethier
Hoa Kỳ
Denis Ethier,美国扑克选手,世界排名第3062位,职业总收入超过100万美元。以其稳健的打法和多次赛事进圈著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,034,627
Thế giới #3,062
Hoa Kỳ #1,084
Jason Strasser
Hoa Kỳ
Jason Strasser,美国职业扑克选手,世界排名#3064,职业生涯总奖金超过100万美元。以其稳健的打法和线上赛事成绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,034,264
Thế giới #3,064
Hoa Kỳ #1,085
Nicholas Gerrity
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#3014,职业生涯总奖金超百万美元。以WSOP赛事中的稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,033,599
Thế giới #3,066
Hoa Kỳ #1,086
Don Barton
Hoa Kỳ
Don Barton,美国扑克选手,世界排名#3021,职业生涯总奖金超百万美元。以其稳健的打法和丰富的锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,031,840
Thế giới #3,073
Hoa Kỳ #1,087
Chahn Jung
Hoa Kỳ
Chahn Jung,美国职业扑克玩家,世界排名第3027位,总奖金超过100万美元。以WSOP金手链和稳健侵略性打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,030,759
Thế giới #3,078
Hoa Kỳ #1,088
Jess Yawitz
Hoa Kỳ
Jess Yawitz,美国扑克选手,世界排名#3030,职业生涯总奖金超过100万美元。以稳健打法著称,曾在WSOP赛事中取得优异成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,029,605
Thế giới #3,081
Hoa Kỳ #1,089
Devin Porter
Hoa Kỳ
Devin Porter,美国扑克选手,世界排名#3083,生涯总奖金超百万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等重大赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,028,778
Thế giới #3,083
Hoa Kỳ #1,090
Dan Santoro
Hoa Kỳ
Dan Santoro,美国职业扑克选手,世界排名约#3034,职业生涯总奖金超百万美元。他以稳健的打法和深筹策略著称,常在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,028,721
Thế giới #3,085
Hoa Kỳ #1,091
Charles Johnson Jr
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#3037,总奖金超百万美元。以其稳健打法和赛事经验闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,028,464
Thế giới #3,088
Hoa Kỳ #1,092
Nigel Murray
Hoa Kỳ
新西兰职业扑克选手,曾获世界扑克系列赛(WSOP)金手链,总奖金超过100万美元。以稳健牌风和多面手能力闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,027,798
Thế giới #3,094
Hoa Kỳ #1,093
Craig Crivello
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#3045,现场锦标赛总奖金超百万美元,以稳健打法著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,027,546
Thế giới #3,096
Hoa Kỳ #1,094
Corey Bierria
Hoa Kỳ
Corey Bierria,美国职业扑克玩家,世界排名第3097位,职业生涯总奖金超过100万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以其稳健的打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,027,392
Thế giới #3,097
Hoa Kỳ #1,095
Ira Friedman
Hoa Kỳ
Ira Friedman,美国扑克选手,世界排名#3047,生涯总奖金超百万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩,打法稳健,以扎实的基本功著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,027,369
Thế giới #3,098
Hoa Kỳ #1,096
Dan Clemente
Hoa Kỳ
丹·克莱蒙特,美国职业扑克选手,世界排名第3099位,职业生涯总奖金超过100万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,027,292
Thế giới #3,099
Hoa Kỳ #1,097
Nate Silver
Hoa Kỳ
美国统计学家、作家,以选举预测闻名,同时也是一名职业扑克玩家。世界排名#3101,总奖金$1,026,898。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,026,898
Thế giới #3,101
Hoa Kỳ #1,098
Walker Miskelly
Hoa Kỳ
Walker Miskelly,美国职业扑克选手,世界排名#3053,生涯总奖金超过100万美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,026,137
Thế giới #3,104
Hoa Kỳ #1,099
Justin Datloff
Hoa Kỳ
Justin Datloff,美国扑克选手,世界排名约#3055,生涯总奖金超百万美元,以在线扑克和WSOP赛事中的稳健表现闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,025,707
Thế giới #3,106
Hoa Kỳ #1,100
Joshua Mancuso
Hoa Kỳ
Joshua Mancuso,美国扑克选手,世界排名约3056,职业生涯总奖金超百万美元。以其稳健牌风在多项赛事中取得佳绩,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,023,999
Thế giới #3,107
Hoa Kỳ #1,101
Bradley Butcher
Hoa Kỳ
Bradley Butcher,美国职业扑克选手,世界排名第3057位,职业生涯总奖金超过100万美元。他以其稳健的风格和深筹码策略在德州扑克赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,023,417
Thế giới #3,108
Hoa Kỳ #1,102
Andrew Barta
Hoa Kỳ
Andrew Barta,美国职业扑克选手,世界排名#3060,职业生涯总奖金约$1,023,006。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,023,006
Thế giới #3,111
Hoa Kỳ #1,103
Adam Gerber
Hoa Kỳ
Adam Gerber,美国职业扑克选手,世界排名第3061位,职业生涯总奖金超过100万美元。他以稳健的锦标赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 1,022,995
Thế giới #3,112
Hoa Kỳ #1,104