Tay chơi Hoa Kỳ
31,690 tay chơi
Sean Hansen
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#30094,总奖金$103,687。多次参加WSOP等赛事,以扎实基本功和冷静风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,687
Stephen Borgo
Hoa Kỳ
Stephen Borgo,美国扑克选手,世界排名约30095位,职业生涯总奖金超过10万美元。以其稳健的风格在中小型赛事中多次取得佳绩,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,685
Jonathan Cheramie
Hoa Kỳ
Jonathan Cheramie,美国职业扑克选手,世界排名约30095,总奖金超10万美元。在多项赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,685
Daniel Kitzis
Hoa Kỳ
Daniel Kitzis,美国扑克选手,世界排名第30637位,职业总奖金103,676美元。多次在区域性赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,676
Matthew Vetstein
Hoa Kỳ
Matthew Vetstein,美国扑克选手,世界排名#30099,累计奖金$103,673。以线上赛事见长,曾多次进入WSOP奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,673
Richard Gum
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名约30101位,生涯总奖金超10万美元。以稳健风格著称,多次进入WSOP边赛钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,665
Debbie Landon
Hoa Kỳ
Debbie Landon,美国扑克选手,世界排名#30643,总奖金$103,665。擅长锦标赛,曾多次打入WSOP钱圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,665
Jessica Anderson
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#30106,总奖金$103,656。以稳健牌风著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,656
Gar Cheung
Hoa Kỳ
Gar Cheung,美国扑克选手,世界排名#30107,总奖金$103,647。以其稳健风格在赛事中多次取得奖励圈成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,647
Daniel Bokesch
Hoa Kỳ
Daniel Bokesch,美国扑克选手,世界排名第30108位,职业生涯总奖金约103,638美元。以其稳健打法在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,638
Sergey Khromov
Hoa Kỳ
美国扑克选手Sergey Khromov,世界排名第30109位,总奖金约103,636美元。以线上赛事为主,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,636
Jonathan Maclellan
Hoa Kỳ
Jonathan Maclellan是美国德扑选手,世界排名#30112,总奖金$103,633。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,633
Asa Berger
Hoa Kỳ
Asa Berger,美国扑克选手,世界排名#30655,职业生涯总奖金超10万美元。以其稳健风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,620
Jordan Shamah
Hoa Kỳ
美国扑克选手Jordan Shamah,世界排名#30116,总奖金约$103,610。活跃于现场锦标赛,多次在WSOP等赛事中取得奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,610
Julian Melancon
Hoa Kỳ
Julian Melancon,美国扑克选手,世界排名#30117,生涯总奖金$103,605。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,605
Curtis Buckley
Hoa Kỳ
Curtis Buckley,美国扑克选手,世界排名第30118位,职业生涯总奖金超过10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,602
Maxwell Curtis
Hoa Kỳ
Maxwell Curtis,美国扑克选手,世界排名第30118位,职业生涯总奖金超10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,602
Allen Hodjat
Hoa Kỳ
Allen Hodjat,美国扑克选手,世界排名#30121,总奖金$103,595。以稳健风格和线上赛事表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,595
Zachary Heiman
Hoa Kỳ
Zachary Heiman,美国扑克选手,世界排名#30662,职业生涯总奖金超过10万美元。他在多项赛事中展现稳健实力,以扎实的基本功和耐心著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,593
Paul Juma
Hoa Kỳ
美国扑克选手Paul Juma,世界排名#30666,职业生涯总奖金超10万美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,577
Joe Villacci
Hoa Kỳ
Joe Villacci,美国扑克选手,世界排名#30127,总奖金$103,570。以其稳健打法和多次赛事奖励圈经历获得关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,570
Rick Leonard
Hoa Kỳ
Rick Leonard是一名美国职业扑克选手,世界排名第30129位,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在扑克界积累了一定声誉。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,564
Gurunagaraju Salla
Hoa Kỳ
Gurunagaraju Salla,美国扑克选手,世界排名第30132位,职业生涯总奖金103,550美元。以其稳健的打法和丰富的锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,550
Tayfun Akbasli
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#30674,职业生涯总奖金$103,550,曾多次在WSOP等赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,550
Arthur Cole
Hoa Kỳ
Arthur Cole,美国扑克选手,世界排名#30134,职业生涯总奖金$103,549。以其稳健打法和多次锦标赛奖励圈经历而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,549
Moshe Jonoh
Hoa Kỳ
Moshe Jonoh,美国扑克选手,世界排名#30139,总奖金$103,531,活跃于线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,531
Ryan Colton
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#30140,生涯总奖金超10万美元,以线上赛事见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,523
Brandon Cutsinger
Hoa Kỳ
Brandon Cutsinger,美国扑克选手,世界排名#30683,总奖金$103,521,以线上赛事为主,多次在WSOP边赛进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,521
Gennadi Josovich
Hoa Kỳ
Gennadi Josovich,美国扑克选手,世界排名约第30143位,职业生涯总奖金超10万美元,主要活跃于中小级别赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,519
Nick Wooderson
Hoa Kỳ
Nick Wooderson,美国扑克选手,世界排名第30144位,职业生涯总奖金约103,518美元。他以稳健的打法著称,多次在区域性赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,518
Cameron Kiafar
Hoa Kỳ
Cameron Kiafar,美国扑克选手,世界排名#30145,总奖金$103,516。在多项赛事中取得过成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,516
Doug Freiss
Hoa Kỳ
Doug Freiss,美国扑克选手,世界排名#30146,总奖金$103,514。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,514
Kristin Kent
Hoa Kỳ
Kristin Kent是一位来自美国的扑克选手,目前世界排名第30149位,职业生涯总奖金超过10万美元。她在多项赛事中展现了自己的实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,509
Derek Dempster
Hoa Kỳ
Derek Dempster,美国职业扑克选手,世界排名#30153,总奖金$103,489。以稳健风格在多项赛事中取得成绩,包括WSOP主赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,489
Alex Barill
Hoa Kỳ
Alex Barill,加拿大扑克选手,世界排名#30155,生涯总奖金超过10万美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,484
Craig Flood
Hoa Kỳ
Craig Flood,美国扑克选手,世界排名第30696位,职业生涯总奖金约10万美元。以稳健的线上现金局风格闻名,但大型赛事成绩较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,483
Boris Kromas
Hoa Kỳ
Boris Kromas,美国扑克选手,世界排名第30167位,职业生涯总奖金超过10万美元,活跃于线上扑克赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,425
William Sandberg
Hoa Kỳ
William Sandberg,美国扑克选手,世界排名第30169位,职业生涯总奖金约103,419美元。虽排名不高,但多次在小型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,419
Mark Zwickel
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第30170位,职业生涯总奖金约103,400美元,以线上和线下赛事中稳定的表现获得关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,400
Nick Yobbagy
Hoa Kỳ
Nick Yobbagy,美国扑克选手,世界排名约30172,生涯奖金103,397美元。曾在多项赛事中取得成绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,397
Joseph Hindman
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#30712,累计奖金$103,392。以稳健风格著称,多次在区域赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,392
Glenn Stout
Hoa Kỳ
Glenn Stout是一名美国扑克选手,世界排名第30715位,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的现金局风格著称,在多个小型赛事中有过不错表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,388
Michael Abreu
Hoa Kỳ
Michael Abreu,美国扑克选手,世界排名#30182,总奖金$103,382。生涯稳定积累奖金,打法风格稳健,具体成就暂无详细公开资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,382
Portia McDaniels
Hoa Kỳ
Portia McDaniels是一位美国扑克选手,世界排名#30724,职业生涯总奖金超过10万美元。她多次在锦标赛中取得成绩,以其稳健的打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,380
David Battani
Hoa Kỳ
David Battani,美国扑克选手,世界排名约30186,总奖金超10万美元。凭借在WSOP等赛事中的稳定表现,逐渐在扑克界崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,378
Jason Holzberg
Hoa Kỳ
Jason Holzberg,美国扑克选手,世界排名#30727,职业生涯总奖金$103,375。以其稳健打法参与多项赛事,曾在WSOP等大赛中留下足迹。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,375
Kima Kimura
Hoa Kỳ
Kima Kimura,美国职业扑克玩家,世界排名#30730,总奖金超过10万美元。以稳健风格著称,在中小型赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,361
Alec Jahed
Hoa Kỳ
Alec Jahed,美国扑克选手,世界排名约第30194位,职业生涯总奖金超过10万美元。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,345