Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Mark Harraka

Mark Harraka

Hoa KỳHoa Kỳ

Mark Harraka,美国职业扑克选手,世界排名第30734位,职业生涯总奖金约103,339美元,以线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,339

Thế giới #30,734Hoa Kỳ #10,965
Sanjiv Karnataki

Sanjiv Karnataki

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第30197位,职业生涯总奖金约10.3万美元,擅长多种扑克游戏。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,336

Thế giới #30,736Hoa Kỳ #10,966
Chad Stone

Chad Stone

Hoa KỳHoa Kỳ

Chad Stone,美国扑克选手,世界排名第30738位,职业生涯总奖金超10万美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,331

Thế giới #30,738Hoa Kỳ #10,967
Dennis Thorn

Dennis Thorn

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Dennis Thorn,世界排名第30739位,生涯总奖金超10万美元。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,330

Thế giới #30,739Hoa Kỳ #10,968
Farhad Karimi

Farhad Karimi

Hoa KỳHoa Kỳ

Farhad Karimi,美国扑克选手,世界排名#30201,生涯总奖金约$103,328。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,328

Thế giới #30,740Hoa Kỳ #10,969
Doug Redmann

Doug Redmann

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#30206,总奖金$103,323,在赛事中有过不错表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,323

Thế giới #30,746Hoa Kỳ #10,970
John Boone

John Boone

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第30210位,职业生涯总奖金约103,309美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,309

Thế giới #30,751Hoa Kỳ #10,971
Carlo Castagnetto

Carlo Castagnetto

Hoa KỳHoa Kỳ

Carlo Castagnetto,美国扑克选手,世界排名#30211,总奖金$103,307。曾多次在WSOP等赛事中打入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,307

Thế giới #30,752Hoa Kỳ #10,972
Marites Haines

Marites Haines

Hoa KỳHoa Kỳ

Marites Haines,美国扑克选手,世界排名#30212,生涯总奖金$103,306,多次在区域性赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,306

Thế giới #30,753Hoa Kỳ #10,973
Hend Matthews

Hend Matthews

Hoa KỳHoa Kỳ

Hend Matthews,美国扑克选手,世界排名#30755,职业生涯总奖金$103,302。曾在多个小型赛事中获得名次,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,302

Thế giới #30,755Hoa Kỳ #10,974
Jeff Gould

Jeff Gould

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeff Gould,美国扑克选手,世界排名#30756,总奖金$103,285,以稳定发挥和扎实基本功在中小型赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,285

Thế giới #30,756Hoa Kỳ #10,975
Jonathan Samuels

Jonathan Samuels

Hoa KỳHoa Kỳ

Jonathan Samuels,美国扑克选手,世界排名约30220位,职业生涯总奖金超10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,263

Thế giới #30,761Hoa Kỳ #10,976
Hugh Cross

Hugh Cross

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第30764位,职业生涯总奖金103,249美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,249

Thế giới #30,764Hoa Kỳ #10,977
Amir Nasseri

Amir Nasseri

Hoa KỳHoa Kỳ

Amir Nasseri,美国扑克选手,世界排名#30223,累计奖金$103,249。多次在地区赛事中取得名次,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,249

Thế giới #30,765Hoa Kỳ #10,978
Julie Polatchek

Julie Polatchek

Hoa KỳHoa Kỳ

Julie Polatchek是美国职业扑克选手,以混合游戏见长。她在WSOP等赛事中取得佳绩,总奖金约10万美元。风格稳健,善于分析对手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,248

Thế giới #30,766Hoa Kỳ #10,979
Geno Foschi

Geno Foschi

Hoa KỳHoa Kỳ

Geno Foschi,美国扑克选手,世界排名#30229,生涯总奖金$103,243。以稳定发挥和坚韧风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,243

Thế giới #30,769Hoa Kỳ #10,980
Faisal Ali Mir

Faisal Ali Mir

Hoa KỳHoa Kỳ

Faisal Ali Mir,美国扑克选手,世界排名#30232,职业生涯总奖金$103,224。以稳健打法著称,在多项赛事中有上佳表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,224

Thế giới #30,773Hoa Kỳ #10,981
Lornie Smith

Lornie Smith

Hoa KỳHoa Kỳ

Lornie Smith,美国扑克选手,世界排名#30234,总奖金$103,223。在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,223

Thế giới #30,774Hoa Kỳ #10,982
Tyler Ramsdell

Tyler Ramsdell

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名30235,总奖金约10.3万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,222

Thế giới #30,775Hoa Kỳ #10,983
Allison Hollander

Allison Hollander

Hoa KỳHoa Kỳ

Allison Hollander,美国扑克选手,世界排名#30236,职业生涯总奖金$103,219。以其在锦标赛中的稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,219

Thế giới #30,776Hoa Kỳ #10,984
Paul Nunez-Devillavic

Paul Nunez-Devillavic

Hoa KỳHoa Kỳ

Paul Nunez-Devillavic,美国扑克选手,世界排名第30777位,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的浪型打法著称,在中小型赛事中多次取得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,215

Thế giới #30,777Hoa Kỳ #10,985
Victor Guardino

Victor Guardino

Hoa KỳHoa Kỳ

Victor Guardino,美国职业扑克选手,世界排名第30238位,生涯总奖金超10万美元。凭借扎实的基本功和稳健风格在多项赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,213

Thế giới #30,778Hoa Kỳ #10,986
Steven Onan

Steven Onan

Hoa KỳHoa Kỳ

Steven Onan,美国扑克选手,世界排名#26177,职业生涯总奖金$121,767。线下赛事表现活跃,曾多次打入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,213

Thế giới #30,779Hoa Kỳ #10,987
Donald Mercer

Donald Mercer

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#30242,总奖金$103,203,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,203

Thế giới #30,782Hoa Kỳ #10,988
Chuck Costanzo

Chuck Costanzo

Hoa KỳHoa Kỳ

Chuck Costanzo,美国扑克选手,世界排名#30244,总奖金$103,197。以其稳健打法闻名,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,197

Thế giới #30,784Hoa Kỳ #10,989
Andrew Higgins

Andrew Higgins

Hoa KỳHoa Kỳ

Andrew Higgins,美国扑克选手,世界排名#30246,总奖金约$103,186。以稳健风格在锦标赛中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,186

Thế giới #30,786Hoa Kỳ #10,990
Anthony Finley

Anthony Finley

Hoa KỳHoa Kỳ

Anthony Finley,美国扑克选手,世界排名约30248,职业生涯总奖金超10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,183

Thế giới #30,788Hoa Kỳ #10,991
Earl Potter

Earl Potter

Hoa KỳHoa Kỳ

Earl Potter,美国扑克选手,世界排名#30249,总奖金$103,181。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,181

Thế giới #30,789Hoa Kỳ #10,992
Baltazar Villa

Baltazar Villa

Hoa KỳHoa Kỳ

Baltazar Villa,美国职业扑克选手,世界排名第30253位,职业生涯总奖金超过10万美元。在多项赛事中取得过成绩,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,160

Thế giới #30,794Hoa Kỳ #10,993
Soung Kim

Soung Kim

Hoa KỳHoa Kỳ

Soung Kim,美国扑克选手,世界排名第30256位,职业生涯总奖金超过10万美元。他以稳健的打法和丰富的赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,125

Thế giới #30,797Hoa Kỳ #10,994
Kenneth Hennum

Kenneth Hennum

Hoa KỳHoa Kỳ

Kenneth Hennum,美国扑克选手,以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,115

Thế giới #30,799Hoa Kỳ #10,995
Aquil Salahudeen

Aquil Salahudeen

Hoa KỳHoa Kỳ

Aquil Salahudeen,美国扑克选手,世界排名约30259,总奖金超10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,095

Thế giới #30,800Hoa Kỳ #10,996
Denise Aaron

Denise Aaron

Hoa KỳHoa Kỳ

Denise Aaron,美国扑克选手,世界排名第30261位,职业生涯总奖金约10.3万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,089

Thế giới #30,802Hoa Kỳ #10,997
John Virtue

John Virtue

Hoa KỳHoa Kỳ

John Virtue,美国扑克选手,世界排名第30803位,职业生涯总奖金约$103,087。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,087

Thế giới #30,803Hoa Kỳ #10,998
Robert Sian-Lo

Robert Sian-Lo

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Sian-Lo,美国扑克选手,世界排名第30263位,职业生涯总奖金约103,080美元。他以稳健风格参与多项赛事,但具体战绩公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,080

Thế giới #30,804Hoa Kỳ #10,999
Patrick Shulze

Patrick Shulze

Hoa KỳHoa Kỳ

Patrick Shulze,美国扑克选手,世界排名#30265,生涯总奖金约$103,073。在多项小型赛事中有稳定表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,073

Thế giới #30,806Hoa Kỳ #11,000
Frank Rasile

Frank Rasile

Hoa KỳHoa Kỳ

Frank Rasile,美国扑克选手,世界排名#30269,总奖金$103,059,曾多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,059

Thế giới #30,810Hoa Kỳ #11,001
Michael Arrington

Michael Arrington

Hoa KỳHoa Kỳ

Michael Arrington是美国著名科技博客作者、企业家,同时也是一名业余扑克选手。他以参加世界扑克系列赛(WSOP)而闻名,总奖金超过10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,050

Thế giới #30,811Hoa Kỳ #11,002
James Haytko

James Haytko

Hoa KỳHoa Kỳ

James Haytko,美国职业扑克玩家,世界排名#30275,总奖金$103,037。以现场锦标赛为主,多次进入WSOP钱圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,037

Thế giới #30,815Hoa Kỳ #11,003
Joseph Klas

Joseph Klas

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Klas,美国扑克选手,世界排名第30278位,职业生涯总奖金超过10万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,017

Thế giới #30,817Hoa Kỳ #11,004
Jamie Spriggs

Jamie Spriggs

Hoa KỳHoa Kỳ

Jamie Spriggs,美国扑克选手,世界排名#30280,职业生涯总奖金$103,014,多次在WSOP系列赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,014

Thế giới #30,819Hoa Kỳ #11,005
Kevin Brewer

Kevin Brewer

Hoa KỳHoa Kỳ

Kevin Brewer,美国扑克选手,世界排名第30281位,职业生涯总奖金超过10万美元。他活跃于线上和线下赛事,但公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 103,007

Thế giới #30,820Hoa Kỳ #11,006
Trenton Wilt

Trenton Wilt

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约30284,职业奖金累计超10万美元。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,996

Thế giới #30,823Hoa Kỳ #11,007
Michael Warrington

Michael Warrington

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Michael Warrington,世界排名约30285,职业生涯总奖金超过10万美元。他活跃于线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,992

Thế giới #30,824Hoa Kỳ #11,008
Eric Kotsines

Eric Kotsines

Hoa KỳHoa Kỳ

Eric Kotsines,美国扑克选手,世界排名#30288,总奖金约$102,984,多次参加线下锦标赛,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,984

Thế giới #30,827Hoa Kỳ #11,009
Larry Robinson

Larry Robinson

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Larry Robinson,世界排名第30829位,职业生涯总奖金超过10万美元。在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,972

Thế giới #30,829Hoa Kỳ #11,010
Roger Guerrette

Roger Guerrette

Hoa KỳHoa Kỳ

Roger Guerrette,美国扑克选手,世界排名#30292,总奖金$102,953。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,953

Thế giới #30,831Hoa Kỳ #11,011
Derek Lacock

Derek Lacock

Hoa KỳHoa Kỳ

Derek Lacock,美国职业扑克选手,世界排名第30298位,生涯总奖金超10万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 102,929

Thế giới #30,837Hoa Kỳ #11,012
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 229 | Cổng kiến thức Texas Hold'em