Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Samuel Vitello

Samuel Vitello

Hoa KỳHoa Kỳ

Samuel Vitello,美国扑克选手,世界排名#31188,职业生涯总奖金近10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,497

Thế giới #31,739Hoa Kỳ #11,301
Ray Babb

Ray Babb

Hoa KỳHoa Kỳ

Ray Babb,美国扑克选手,世界排名约第31188位,职业生涯总奖金近10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,497

Thế giới #31,740Hoa Kỳ #11,302
Jason Henrici

Jason Henrici

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Henrici,美国扑克选手,世界排名#31190,职业生涯总奖金约$99,491。长期活跃于线下赛事,但公开记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,491

Thế giới #31,741Hoa Kỳ #11,303
Mike Scalise

Mike Scalise

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#31742,职业生涯总奖金约$99,488。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,488

Thế giới #31,742Hoa Kỳ #11,304
Craig Nix

Craig Nix

Hoa KỳHoa Kỳ

Craig Nix,美国职业扑克选手,世界排名#31192,累积奖金近10万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以扎实的基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,485

Thế giới #31,743Hoa Kỳ #11,305
Mark Schoichet

Mark Schoichet

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第31194位,职业生涯总奖金约99,463美元。虽非顶级明星,但凭借稳定表现赢得一定认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,463

Thế giới #31,746Hoa Kỳ #11,306
Fong Ng

Fong Ng

Hoa KỳHoa Kỳ

美国华裔扑克选手,常年活跃在北美锦标赛赛场,主要参与德州扑克无限注项目。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,457

Thế giới #31,748Hoa Kỳ #11,307
Harold Lam

Harold Lam

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Harold Lam,世界排名第31198位,职业生涯总奖金约99,451美元。多次参加WSOP等赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,451

Thế giới #31,749Hoa Kỳ #11,308
Bartley Downling

Bartley Downling

Hoa KỳHoa Kỳ

Bartley Downling,美国扑克选手,世界排名#31200,累积奖金约$99,443。以稳健打法著称,在多场赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,443

Thế giới #31,752Hoa Kỳ #11,309
Avery Williams

Avery Williams

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第31202位,职业生涯总奖金近10万美元,以线上赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,442

Thế giới #31,753Hoa Kỳ #11,310
Daniel Ralston

Daniel Ralston

Hoa KỳHoa Kỳ

Daniel Ralston,美国扑克选手,世界排名#31203,职业生涯总奖金近10万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中闯入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,434

Thế giới #31,754Hoa Kỳ #11,311
Ernie Grant

Ernie Grant

Hoa KỳHoa Kỳ

Ernie Grant,美国扑克选手,世界排名第31204位,职业累积奖金约$99,422,常在小型赛事中展现稳健牌技。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,422

Thế giới #31,755Hoa Kỳ #11,312
Joseph Tapiro

Joseph Tapiro

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,世界排名第31211位,生涯总奖金约$99,393。以其稳健的打法和线上赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,393

Thế giới #31,762Hoa Kỳ #11,313
Debora Brooke

Debora Brooke

Hoa KỳHoa Kỳ

Debora Brooke,美国扑克选手,世界排名第31214位,职业奖金累计约$99,373。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,373

Thế giới #31,766Hoa Kỳ #11,314
Rajen Mahadevappa

Rajen Mahadevappa

Hoa KỳHoa Kỳ

Rajen Mahadevappa是一位美国扑克玩家,以业余身份参与多项赛事,凭借稳健表现积累奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,370

Thế giới #31,768Hoa Kỳ #11,315
Ofer Saha

Ofer Saha

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名31220位,职业生涯总奖金约9.9万美元。以其稳健的打法和持续的线上赛事表现获得关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,362

Thế giới #31,771Hoa Kỳ #11,316
Bradley Jeffers

Bradley Jeffers

Hoa KỳHoa Kỳ

Bradley Jeffers,美国扑克选手,世界排名第31225位,职业生涯总奖金约99,319美元。他以稳健打法著称,多次在线上和现场赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,319

Thế giới #31,776Hoa Kỳ #11,317
Larry Watts

Larry Watts

Hoa KỳHoa Kỳ

Larry Watts,美国扑克选手,世界排名#31226,总奖金$99,307。在多项赛事中曾获佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,307

Thế giới #31,777Hoa Kỳ #11,318
Jason Perona

Jason Perona

Hoa KỳHoa Kỳ

Jason Perona,美国扑克选手,世界排名约31227,职业生涯总奖金超过9.9万美元。在WSOP等赛事中有多次进圈记录,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,305

Thế giới #31,778Hoa Kỳ #11,319
Chris Papastratis

Chris Papastratis

Hoa KỳHoa Kỳ

Chris Papastratis,美国扑克选手,世界排名约31232位,职业生涯总奖金近10万美元。以其稳健的牌风著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,291

Thế giới #31,785Hoa Kỳ #11,320
Lila West

Lila West

Hoa KỳHoa Kỳ

Lila West,美国扑克选手,世界排名#31239,累计奖金$99,273。以稳健风格和赛事智慧著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,273

Thế giới #31,791Hoa Kỳ #11,321
Lacey Coffey

Lacey Coffey

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第31240位,总奖金约9.9万美元,曾多次打入WSOP赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,269

Thế giới #31,792Hoa Kỳ #11,322
George Aposian

George Aposian

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名31240,总奖金$99,269,活跃于现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,269

Thế giới #31,793Hoa Kỳ #11,323
Neal Matthews

Neal Matthews

Hoa KỳHoa Kỳ

Neal Matthews,美国扑克选手,世界排名约31247,职业生涯总奖金约$99,252。多次在赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,252

Thế giới #31,799Hoa Kỳ #11,324
Aaron Krebs

Aaron Krebs

Hoa KỳHoa Kỳ

Aaron Krebs,美国扑克选手,世界排名第31249位,职业生涯总奖金约99,245美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,245

Thế giới #31,801Hoa Kỳ #11,325
Srider Nadarajah

Srider Nadarajah

Hoa KỳHoa Kỳ

Srider Nadarajah,美国扑克选手,世界排名第31252位,职业生涯总奖金$99,237。以其稳健的打法在小型赛事中积累奖金,但公开赛事记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,237

Thế giới #31,804Hoa Kỳ #11,326
Matthew Gregoire

Matthew Gregoire

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Gregoire,美国扑克选手,世界排名31254,生涯总奖金约$99,203。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,203

Thế giới #31,807Hoa Kỳ #11,327
Lucas Langsweirdt

Lucas Langsweirdt

Hoa KỳHoa Kỳ

Lucas Langsweirdt,美国扑克选手,世界排名约31256位,职业生涯总奖金约$99,201。以稳健打法著称,在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,201

Thế giới #31,809Hoa Kỳ #11,328
Jeffrey Gunnip

Jeffrey Gunnip

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeffrey Gunnip,美国扑克选手,世界排名#31812,总奖金$99,195。其职业生涯信息有限,以线上及小型现场赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,195

Thế giới #31,812Hoa Kỳ #11,329
Daniel Li

Daniel Li

Hoa KỳHoa Kỳ

Daniel Li,美国扑克选手,世界排名#31262,累计奖金$99,184。以其稳健风格和在线赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,184

Thế giới #31,815Hoa Kỳ #11,330
Larry Fesmire

Larry Fesmire

Hoa KỳHoa Kỳ

Larry Fesmire,美国扑克选手,世界排名第31265位,职业生涯总奖金约99,170美元。以其稳健的打法和多次锦标赛奖励圈经历著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,170

Thế giới #31,818Hoa Kỳ #11,331
Sumir Mathur

Sumir Mathur

Hoa KỳHoa Kỳ

Sumir Mathur,美国扑克选手,世界排名第31268位,赛事总奖金约9.9万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,153

Thế giới #31,821Hoa Kỳ #11,332
Gil Arava

Gil Arava

Hoa KỳHoa Kỳ

Gil Arava,美国扑克选手,世界排名#31270,总奖金$99,142。活跃于线上赛事,性格低调。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,142

Thế giới #31,824Hoa Kỳ #11,333
Lei Cong

Lei Cong

Hoa KỳHoa Kỳ

Lei Cong,美国华裔扑克选手,世界排名第31271位,职业生涯总奖金约99,136美元。多次在小型赛事中取得成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,136

Thế giới #31,827Hoa Kỳ #11,334
Leslie Hardy

Leslie Hardy

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Leslie Hardy,世界排名#31275,职业生涯总奖金约$99,133。多次在小型赛事中崭露头角,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,133

Thế giới #31,829Hoa Kỳ #11,335
Paul Finco

Paul Finco

Hoa KỳHoa Kỳ

美国职业扑克选手,以稳健的现金游戏表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,132

Thế giới #31,831Hoa Kỳ #11,336
Chuck Sharp

Chuck Sharp

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第31276位,职业生涯总奖金约9.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,132

Thế giới #31,832Hoa Kỳ #11,337
Nicole  Miller

Nicole Miller

Hoa KỳHoa Kỳ

Nicole Miller,美国女子扑克选手,世界排名#31279,职业生涯奖金近10万美元,多次在WSOP赛事中闯入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,128

Thế giới #31,833Hoa Kỳ #11,338
Bradley Zusman

Bradley Zusman

Hoa KỳHoa Kỳ

Bradley Zusman,美国扑克选手,世界排名约#31280,累计奖金近$10万。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,126

Thế giới #31,834Hoa Kỳ #11,339
Craig Kolk

Craig Kolk

Hoa KỳHoa Kỳ

Craig Kolk,美国扑克选手,世界排名#31281,总奖金约$99,125。活跃于中等赛事,以稳健著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,125

Thế giới #31,835Hoa Kỳ #11,340
Gerald Reyelts

Gerald Reyelts

Hoa KỳHoa Kỳ

Gerald Reyelts,美国扑克选手,世界排名#31282,总奖金$99,124。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,124

Thế giới #31,838Hoa Kỳ #11,341
Zuhdi Mansour

Zuhdi Mansour

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第31842位,职业总奖金约9.9万美元。以其稳健的打法和在中小型赛事中的稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,105

Thế giới #31,842Hoa Kỳ #11,342
James Canada

James Canada

Hoa KỳHoa Kỳ

James Canada,美国扑克选手,世界排名#31845,总奖金$99,100。低调的现金游戏玩家,擅长深筹策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,100

Thế giới #31,845Hoa Kỳ #11,343
Richard Rothmeier

Richard Rothmeier

Hoa KỳHoa Kỳ

Richard Rothmeier,美国职业扑克选手,世界排名#31292,累计奖金约$99,089,多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,089

Thế giới #31,847Hoa Kỳ #11,344
James Cerrotta

James Cerrotta

Hoa KỳHoa Kỳ

James Cerrotta,美国扑克选手,世界排名#31294,总奖金约$99,084。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,084

Thế giới #31,850Hoa Kỳ #11,345
Hao Vu

Hao Vu

Hoa KỳHoa Kỳ

美籍华裔扑克选手,线上高额桌常客,曾获WSOP金手链,现场总奖金近10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,080

Thế giới #31,853Hoa Kỳ #11,346
Tom Turley

Tom Turley

Hoa KỳHoa Kỳ

Tom Turley,美国扑克选手,世界排名第31299位,职业生涯总奖金约99,078美元。其公开信息有限,但展现了一定的竞技水平。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,078

Thế giới #31,854Hoa Kỳ #11,347
David Lipkin

David Lipkin

Hoa KỳHoa Kỳ

David Lipkin,美国扑克选手,世界排名约#31300,职业生涯总奖金$99,075。在多项赛事中有所表现,是一位稳健的牌手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,075

Thế giới #31,856Hoa Kỳ #11,348
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 236 | Cổng kiến thức Texas Hold'em