Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Hector Ziperovich

Hector Ziperovich

Hoa KỳHoa Kỳ

Hector Ziperovich,秘鲁裔美国扑克玩家,世界排名#31860,总奖金$99,061,以线上现金游戏和中小型锦标赛见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,061

Thế giới #31,860Hoa Kỳ #11,349
Jesse Tinsley

Jesse Tinsley

Hoa KỳHoa Kỳ

Jesse Tinsley,美国扑克选手,世界排名约31306,总奖金近10万美元。其扑克生涯信息有限,以低级别赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,060

Thế giới #31,861Hoa Kỳ #11,350
Joshua Eran Zur

Joshua Eran Zur

Hoa KỳHoa Kỳ

Joshua Eran Zur 是美国扑克选手,世界排名第31310位,生涯总奖金约99,039美元。以其稳健打法著称,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,039

Thế giới #31,865Hoa Kỳ #11,351
Jose Gatmaitan IV

Jose Gatmaitan IV

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手Jose Gatmaitan IV,世界排名#31313,总奖金$99,025。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以扎实的基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,025

Thế giới #31,869Hoa Kỳ #11,352
Jeff Geiger

Jeff Geiger

Hoa KỳHoa Kỳ

Jeff Geiger,美国扑克选手,世界排名约31317,总奖金约99,021美元。活跃于线上及线下赛事,虽有参赛记录但公开成绩有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,021

Thế giới #31,872Hoa Kỳ #11,353
Alex Young

Alex Young

Hoa KỳHoa Kỳ

Alex Young,美国扑克选手,世界排名第31874位,职业生涯总奖金约99,017美元。他以稳健的风格在小型赛事中积累奖金,虽未取得重大突破,但持续参与线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,017

Thế giới #31,874Hoa Kỳ #11,354
Salvatore Esposito

Salvatore Esposito

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,线上与线下均有建树。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,004

Thế giới #31,876Hoa Kỳ #11,355
Kevin Costello

Kevin Costello

Hoa KỳHoa Kỳ

Kevin Costello,美国扑克选手,世界排名#31322,总奖金$99,001,在小型赛事中多次进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,001

Thế giới #31,877Hoa Kỳ #11,356
James Jacka

James Jacka

Hoa KỳHoa Kỳ

James Jacka,美国扑克选手,世界排名#31322,职业生涯总奖金约$99,001。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,001

Thế giới #31,878Hoa Kỳ #11,357
Terrence Byrnes

Terrence Byrnes

Hoa KỳHoa Kỳ

Terrence Byrnes,美国扑克选手,世界排名约31880,总奖金近10万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,995

Thế giới #31,880Hoa Kỳ #11,358
Ken Martin

Ken Martin

Hoa KỳHoa Kỳ

Ken Martin,美国扑克选手,世界排名约#31326,职业生涯总奖金$98,987。主要活跃于拉斯维加斯锦标赛,曾多次打入WSOP钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,987

Thế giới #31,882Hoa Kỳ #11,359
Addy Litfin

Addy Litfin

Hoa KỳHoa Kỳ

Addy Litfin,美国扑克选手,世界排名#31327,总奖金约$98,985,擅长现金局与锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,985

Thế giới #31,883Hoa Kỳ #11,360
Kyle Orvis

Kyle Orvis

Hoa KỳHoa Kỳ

Kyle Orvis,美国扑克选手,世界排名#31328,生涯总奖金约$98,981。以其稳健的打法和赛事成绩逐步积累声望。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,981

Thế giới #31,884Hoa Kỳ #11,361
Jim Sears

Jim Sears

Hoa KỳHoa Kỳ

Jim Sears,美国扑克选手,世界排名第31336位,职业生涯总奖金约$98,964。以其稳健风格在小型赛事中多次闯入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,964

Thế giới #31,892Hoa Kỳ #11,362
Dylan Mayo

Dylan Mayo

Hoa KỳHoa Kỳ

Dylan Mayo,美国扑克选手,世界排名约31893,总奖金近10万美元,在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,959

Thế giới #31,893Hoa Kỳ #11,363
Dal Derovin

Dal Derovin

Hoa KỳHoa Kỳ

Dal Derovin,美国扑克选手,世界排名第31340位,职业生涯总奖金约9.9万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,945

Thế giới #31,895Hoa Kỳ #11,364
John Verdeaux

John Verdeaux

Hoa KỳHoa Kỳ

John Verdeaux,美国扑克选手,世界排名#31341,总奖金约$98,944。他是一位活跃在中小型赛事的实力玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,944

Thế giới #31,897Hoa Kỳ #11,365
Donald Landers

Donald Landers

Hoa KỳHoa Kỳ

Donald Landers,美国扑克选手,世界排名#31343,职业生涯总奖金$98,941。以稳健的现金流管理著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,941

Thế giới #31,898Hoa Kỳ #11,366
Ben Sabrin

Ben Sabrin

Hoa KỳHoa Kỳ

Ben Sabrin,美国扑克选手,世界排名#31344,职业生涯总奖金约$98,934。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,934

Thế giới #31,900Hoa Kỳ #11,367
Andy Seto

Andy Seto

Hoa KỳHoa Kỳ

Andy Seto,美国扑克选手,世界排名#31348,赛事总奖金$98,928。以低调参赛和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,928

Thế giới #31,903Hoa Kỳ #11,368
Stan Walkanowski

Stan Walkanowski

Hoa KỳHoa Kỳ

Stan Walkanowski,美国扑克选手,世界排名约31350,生涯总奖金$98,922。低调参赛,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,922

Thế giới #31,905Hoa Kỳ #11,369
Steve Wilder

Steve Wilder

Hoa KỳHoa Kỳ

Steve Wilder,美国扑克选手,世界排名#31352,生涯总奖金$98,916。以其稳健的打法和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,916

Thế giới #31,907Hoa Kỳ #11,370
Robert Wazelle

Robert Wazelle

Hoa KỳHoa Kỳ

Robert Wazelle是一名美国职业扑克选手,世界排名第31353位,职业生涯总奖金约98,915美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,915

Thế giới #31,908Hoa Kỳ #11,371
Matthew Friendly

Matthew Friendly

Hoa KỳHoa Kỳ

Matthew Friendly 是一位来自美国的职业扑克选手,目前世界排名第31354位,职业生涯总奖金约为$98,910。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,910

Thế giới #31,909Hoa Kỳ #11,372
Mohammad Salehi

Mohammad Salehi

Hoa KỳHoa Kỳ

Mohammad Salehi,美国扑克选手,世界排名#31363,总奖金$98,880,活跃于现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,880

Thế giới #31,918Hoa Kỳ #11,373
Sebastian Marquez

Sebastian Marquez

Hoa KỳHoa Kỳ

Sebastian Marquez是一名来自美国的扑克选手,世界排名第31921位,职业生涯累计奖金约98,868美元。他活跃于中小型现场锦标赛,多次进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,868

Thế giới #31,921Hoa Kỳ #11,374
Adam Younis

Adam Younis

Hoa KỳHoa Kỳ

Adam Younis,美国籍德州扑克选手,以稳健风格和边缘局面决策见长,职业生涯总奖金约98,859美元,当前世界排名第31927位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,859

Thế giới #31,927Hoa Kỳ #11,375
Brian Placko

Brian Placko

Hoa KỳHoa Kỳ

Brian Placko是美国扑克选手,以稳健打法著称,WSOP赛事多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,856

Thế giới #31,928Hoa Kỳ #11,376
Bradley Cohen

Bradley Cohen

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名约31373,职业生涯总奖金近10万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,855

Thế giới #31,929Hoa Kỳ #11,377
Thilagarajan Narayanan

Thilagarajan Narayanan

Hoa KỳHoa Kỳ

Thilagarajan Narayanan,美国扑克选手,世界排名#31373,总奖金$98,855。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,855

Thế giới #31,930Hoa Kỳ #11,378
Pierce Picou

Pierce Picou

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#31375,职业生涯总奖金$98,853。以其稳健的打法和在中小型赛事中的多次闯入奖励圈而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,853

Thế giới #31,931Hoa Kỳ #11,379
Steven Saris

Steven Saris

Hoa KỳHoa Kỳ

Steven Saris,美国扑克选手,世界排名#31376,职业生涯总奖金达$98,851。他以稳健的打法和扎实的基本功在赛场中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,851

Thế giới #31,932Hoa Kỳ #11,380
Patricia Pfeil

Patricia Pfeil

Hoa KỳHoa Kỳ

Patricia Pfeil是美国扑克选手,世界排名#31377,职业生涯总奖金约$98,849。以在女子赛事中的表现而有所知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,849

Thế giới #31,933Hoa Kỳ #11,381
Bret Eberhart

Bret Eberhart

Hoa KỳHoa Kỳ

Bret Eberhart,美国扑克选手,世界排名第31378位,职业总奖金约98,845美元。以其稳健的打法和在中小型赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,845

Thế giới #31,934Hoa Kỳ #11,382
Jason Casten

Jason Casten

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名#31378,总奖金$98,845。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,845

Thế giới #31,935Hoa Kỳ #11,383
Joseph Mcarthur

Joseph Mcarthur

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Mcarthur,美国扑克选手,世界排名#31939,总奖金近10万美元。多次在低级别赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,807

Thế giới #31,939Hoa Kỳ #11,384
Dennis Pratt

Dennis Pratt

Hoa KỳHoa Kỳ

Dennis Pratt 是一名美国扑克玩家,世界排名约31940位,职业生涯总奖金超过98,000美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得过名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,802

Thế giới #31,940Hoa Kỳ #11,385
Scott Hoffer

Scott Hoffer

Hoa KỳHoa Kỳ

Scott Hoffer,美国扑克选手,世界排名第31385位,职业生涯总奖金约$98,801。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,801

Thế giới #31,941Hoa Kỳ #11,386
Jim Hartley

Jim Hartley

Hoa KỳHoa Kỳ

Jim Hartley,美国职业扑克选手,世界排名#31387,总奖金$98,797。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,797

Thế giới #31,943Hoa Kỳ #11,387
Nathan Proctor

Nathan Proctor

Hoa KỳHoa Kỳ

Nathan Proctor 是一位来自美国的扑克选手,世界排名第31388位,职业生涯总奖金约98,794美元。他曾在多项线下赛事中取得成绩,以其稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,794

Thế giới #31,944Hoa Kỳ #11,388
Dee Luong

Dee Luong

Hoa KỳHoa Kỳ

Dee Luong 是加拿大职业扑克选手,以在高额锦标赛和常规桌中的稳健表现著称。她多次在大型赛事中进入后期阶段,凭借冷静的决策和适应能力获得扑克界关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,757

Thế giới #31,950Hoa Kỳ #11,389
Noah Goldman

Noah Goldman

Hoa KỳHoa Kỳ

Noah Goldman,美国扑克选手,世界排名#31399,职业生涯总奖金$98,741,以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,741

Thế giới #31,955Hoa Kỳ #11,390
Mohammed Tarkmani

Mohammed Tarkmani

Hoa KỳHoa Kỳ

美国扑克选手,世界排名第31402位,累积奖金约9.8万美元。多次在小型赛事中取得成绩,具体信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,721

Thế giới #31,958Hoa Kỳ #11,391
Jordan Keller

Jordan Keller

Hoa KỳHoa Kỳ

Jordan Keller,美国扑克选手,世界排名第31403位,职业生涯总奖金约98,716美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,716

Thế giới #31,959Hoa Kỳ #11,392
Joseph Yselonia

Joseph Yselonia

Hoa KỳHoa Kỳ

Joseph Yselonia,美国扑克选手,世界排名#31404,总奖金$98,715。虽非顶尖,但在小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,715

Thế giới #31,960Hoa Kỳ #11,393
Thomas Paxton

Thomas Paxton

Hoa KỳHoa Kỳ

托马斯·帕克斯顿,美国扑克选手,目前世界排名第31961位,生涯总奖金达98,714美元。以其稳健的打法和长期的线上积累而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,714

Thế giới #31,961Hoa Kỳ #11,394
Kolin Deshazo

Kolin Deshazo

Hoa KỳHoa Kỳ

Kolin Deshazo,美国扑克选手,世界排名约31405,职业生涯总奖金约98,714美元。他以扎实的基本功和稳健风格在中小级别赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,714

Thế giới #31,962Hoa Kỳ #11,395
Apolinar Borja

Apolinar Borja

Hoa KỳHoa Kỳ

Apolinar Borja,美国扑克选手,世界排名约31409,职业总奖金近10万美元。多次在小型赛事中取得名次,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,689

Thế giới #31,965Hoa Kỳ #11,396
Tay chơi Hoa Kỳ · trang 237 | Cổng kiến thức Texas Hold'em