Tay chơi Hoa Kỳ
31,690 tay chơi
Hector Ziperovich
Hoa Kỳ
Hector Ziperovich,秘鲁裔美国扑克玩家,世界排名#31860,总奖金$99,061,以线上现金游戏和中小型锦标赛见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,061
Jesse Tinsley
Hoa Kỳ
Jesse Tinsley,美国扑克选手,世界排名约31306,总奖金近10万美元。其扑克生涯信息有限,以低级别赛事为主。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,060
Joshua Eran Zur
Hoa Kỳ
Joshua Eran Zur 是美国扑克选手,世界排名第31310位,生涯总奖金约99,039美元。以其稳健打法著称,曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,039
Jose Gatmaitan IV
Hoa Kỳ
美国扑克选手Jose Gatmaitan IV,世界排名#31313,总奖金$99,025。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以扎实的基本功和耐心著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,025
Jeff Geiger
Hoa Kỳ
Jeff Geiger,美国扑克选手,世界排名约31317,总奖金约99,021美元。活跃于线上及线下赛事,虽有参赛记录但公开成绩有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,021
Alex Young
Hoa Kỳ
Alex Young,美国扑克选手,世界排名第31874位,职业生涯总奖金约99,017美元。他以稳健的风格在小型赛事中积累奖金,虽未取得重大突破,但持续参与线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,017
Salvatore Esposito
Hoa Kỳ
美国扑克选手,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,线上与线下均有建树。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,004
Kevin Costello
Hoa Kỳ
Kevin Costello,美国扑克选手,世界排名#31322,总奖金$99,001,在小型赛事中多次进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,001
James Jacka
Hoa Kỳ
James Jacka,美国扑克选手,世界排名#31322,职业生涯总奖金约$99,001。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 99,001
Terrence Byrnes
Hoa Kỳ
Terrence Byrnes,美国扑克选手,世界排名约31880,总奖金近10万美元。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,995
Ken Martin
Hoa Kỳ
Ken Martin,美国扑克选手,世界排名约#31326,职业生涯总奖金$98,987。主要活跃于拉斯维加斯锦标赛,曾多次打入WSOP钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,987
Addy Litfin
Hoa Kỳ
Addy Litfin,美国扑克选手,世界排名#31327,总奖金约$98,985,擅长现金局与锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,985
Kyle Orvis
Hoa Kỳ
Kyle Orvis,美国扑克选手,世界排名#31328,生涯总奖金约$98,981。以其稳健的打法和赛事成绩逐步积累声望。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,981
Jim Sears
Hoa Kỳ
Jim Sears,美国扑克选手,世界排名第31336位,职业生涯总奖金约$98,964。以其稳健风格在小型赛事中多次闯入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,964
Dylan Mayo
Hoa Kỳ
Dylan Mayo,美国扑克选手,世界排名约31893,总奖金近10万美元,在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,959
Dal Derovin
Hoa Kỳ
Dal Derovin,美国扑克选手,世界排名第31340位,职业生涯总奖金约9.9万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,945
John Verdeaux
Hoa Kỳ
John Verdeaux,美国扑克选手,世界排名#31341,总奖金约$98,944。他是一位活跃在中小型赛事的实力玩家。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,944
Donald Landers
Hoa Kỳ
Donald Landers,美国扑克选手,世界排名#31343,职业生涯总奖金$98,941。以稳健的现金流管理著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,941
Ben Sabrin
Hoa Kỳ
Ben Sabrin,美国扑克选手,世界排名#31344,职业生涯总奖金约$98,934。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,934
Andy Seto
Hoa Kỳ
Andy Seto,美国扑克选手,世界排名#31348,赛事总奖金$98,928。以低调参赛和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,928
Stan Walkanowski
Hoa Kỳ
Stan Walkanowski,美国扑克选手,世界排名约31350,生涯总奖金$98,922。低调参赛,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,922
Steve Wilder
Hoa Kỳ
Steve Wilder,美国扑克选手,世界排名#31352,生涯总奖金$98,916。以其稳健的打法和赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,916
Robert Wazelle
Hoa Kỳ
Robert Wazelle是一名美国职业扑克选手,世界排名第31353位,职业生涯总奖金约98,915美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,915
Matthew Friendly
Hoa Kỳ
Matthew Friendly 是一位来自美国的职业扑克选手,目前世界排名第31354位,职业生涯总奖金约为$98,910。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,910
Mohammad Salehi
Hoa Kỳ
Mohammad Salehi,美国扑克选手,世界排名#31363,总奖金$98,880,活跃于现场赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,880
Sebastian Marquez
Hoa Kỳ
Sebastian Marquez是一名来自美国的扑克选手,世界排名第31921位,职业生涯累计奖金约98,868美元。他活跃于中小型现场锦标赛,多次进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,868
Adam Younis
Hoa Kỳ
Adam Younis,美国籍德州扑克选手,以稳健风格和边缘局面决策见长,职业生涯总奖金约98,859美元,当前世界排名第31927位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,859
Brian Placko
Hoa Kỳ
Brian Placko是美国扑克选手,以稳健打法著称,WSOP赛事多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,856
Bradley Cohen
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约31373,职业生涯总奖金近10万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,855
Thilagarajan Narayanan
Hoa Kỳ
Thilagarajan Narayanan,美国扑克选手,世界排名#31373,总奖金$98,855。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,855
Pierce Picou
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#31375,职业生涯总奖金$98,853。以其稳健的打法和在中小型赛事中的多次闯入奖励圈而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,853
Steven Saris
Hoa Kỳ
Steven Saris,美国扑克选手,世界排名#31376,职业生涯总奖金达$98,851。他以稳健的打法和扎实的基本功在赛场中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,851
Patricia Pfeil
Hoa Kỳ
Patricia Pfeil是美国扑克选手,世界排名#31377,职业生涯总奖金约$98,849。以在女子赛事中的表现而有所知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,849
Bret Eberhart
Hoa Kỳ
Bret Eberhart,美国扑克选手,世界排名第31378位,职业总奖金约98,845美元。以其稳健的打法和在中小型赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,845
Jason Casten
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#31378,总奖金$98,845。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,845
Joseph Mcarthur
Hoa Kỳ
Joseph Mcarthur,美国扑克选手,世界排名#31939,总奖金近10万美元。多次在低级别赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,807
Dennis Pratt
Hoa Kỳ
Dennis Pratt 是一名美国扑克玩家,世界排名约31940位,职业生涯总奖金超过98,000美元。他以稳健的风格在多项赛事中取得过名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,802
Scott Hoffer
Hoa Kỳ
Scott Hoffer,美国扑克选手,世界排名第31385位,职业生涯总奖金约$98,801。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,801
Jim Hartley
Hoa Kỳ
Jim Hartley,美国职业扑克选手,世界排名#31387,总奖金$98,797。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,797
Nathan Proctor
Hoa Kỳ
Nathan Proctor 是一位来自美国的扑克选手,世界排名第31388位,职业生涯总奖金约98,794美元。他曾在多项线下赛事中取得成绩,以其稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,794
Dee Luong
Hoa Kỳ
Dee Luong 是加拿大职业扑克选手,以在高额锦标赛和常规桌中的稳健表现著称。她多次在大型赛事中进入后期阶段,凭借冷静的决策和适应能力获得扑克界关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,757
Noah Goldman
Hoa Kỳ
Noah Goldman,美国扑克选手,世界排名#31399,职业生涯总奖金$98,741,以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,741
Mohammed Tarkmani
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第31402位,累积奖金约9.8万美元。多次在小型赛事中取得成绩,具体信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,721
Jordan Keller
Hoa Kỳ
Jordan Keller,美国扑克选手,世界排名第31403位,职业生涯总奖金约98,716美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,716
Joseph Yselonia
Hoa Kỳ
Joseph Yselonia,美国扑克选手,世界排名#31404,总奖金$98,715。虽非顶尖,但在小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,715
Thomas Paxton
Hoa Kỳ
托马斯·帕克斯顿,美国扑克选手,目前世界排名第31961位,生涯总奖金达98,714美元。以其稳健的打法和长期的线上积累而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,714
Kolin Deshazo
Hoa Kỳ
Kolin Deshazo,美国扑克选手,世界排名约31405,职业生涯总奖金约98,714美元。他以扎实的基本功和稳健风格在中小级别赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,714
Apolinar Borja
Hoa Kỳ
Apolinar Borja,美国扑克选手,世界排名约31409,职业总奖金近10万美元。多次在小型赛事中取得名次,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 98,689