Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Joe Tuccini

Joe Tuccini

Hoa KỳHoa Kỳ #11,781Thế giới #33,043

Joe Tuccini,美国扑克选手,世界排名约32457位,职业生涯总奖金近9.5万美元。多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,911

William Hung

William Hung

Hoa KỳHoa Kỳ #11,782Thế giới #33,048

William Hung,美国扑克选手,世界排名#32462,总奖金$94,892。打法稳健,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,892

Shane Repas

Shane Repas

Hoa KỳHoa Kỳ #11,783Thế giới #33,053

Shane Repas,美国扑克选手,世界排名#32465,职业生涯总奖金约$94,877。在WSOP等赛事中有过成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,877

Joshua Pearce

Joshua Pearce

Hoa KỳHoa Kỳ #11,784Thế giới #33,057

Joshua Pearce,美国职业扑克选手,世界排名#33057,职业生涯总奖金约$94,866,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,866

Richard Peterson

Richard Peterson

Hoa KỳHoa Kỳ #11,785Thế giới #33,061

Richard Peterson,美国扑克选手,世界排名#32473,职业生涯总奖金$94,862。在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,862

Allan Swartz

Allan Swartz

Hoa KỳHoa Kỳ #11,786Thế giới #33,066

Allan Swartz,美国扑克选手,世界排名#33066,职业生涯总奖金$94,856。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,856

Yiming Cui

Yiming Cui

Hoa KỳHoa Kỳ #11,787Thế giới #33,067

Yiming Cui,美国华裔扑克选手,世界排名第32479位,累计奖金$94,855。多次参与WSOP等赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,855

Zackary Poll

Zackary Poll

Hoa KỳHoa Kỳ #11,788Thế giới #33,068

Zackary Poll,美国扑克选手,世界排名#32480,总奖金$94,850。活跃于线上赛事,多次取得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,850

Rothtana Prak

Rothtana Prak

Hoa KỳHoa Kỳ #11,789Thế giới #33,071

Rothtana Prak,美国扑克选手,世界排名第32482位,总奖金约94,843美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,843

Halford Fairchild

Halford Fairchild

Hoa KỳHoa Kỳ #11,790Thế giới #33,074

Halford Fairchild 是一名美国职业扑克选手,世界排名第32486位,生涯总奖金超过9万美元。他以稳健的牌风和战术灵活性著称,常在中小级别赛事中取得稳定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,829

Ryan Weiss

Ryan Weiss

Hoa KỳHoa Kỳ #11,791Thế giới #33,076

美国职业扑克选手,世界排名第32488位,职业生涯总奖金超过94,819美元。以稳健的打法和线上赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,819

Marcus Shepard

Marcus Shepard

Hoa KỳHoa Kỳ #11,792Thế giới #33,077

Marcus Shepard,美国扑克选手,世界排名第32489位,生涯总奖金$94,817。凭借稳定的线下赛事表现积累奖金,风格以谨慎保守著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,817

Brent Spencer

Brent Spencer

Hoa KỳHoa Kỳ #11,793Thế giới #33,080

Brent Spencer,美国扑克选手,世界排名#33080,总奖金$94,813。风格稳健,曾多次在地区赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,813

Meng Lu

Meng Lu

Hoa KỳHoa Kỳ #11,794Thế giới #33,082

Meng Lu,美国华裔扑克选手,世界排名#33082,总奖金$94,810。活跃于现场赛事,曾获WSOP小赛事佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,810

Hojeong Lee

Hojeong Lee

Hoa KỳHoa Kỳ #11,795Thế giới #33,083

Hojeong Lee,美国扑克选手,世界排名#32495,总奖金$94,809。活跃于线下赛事,曾取得多项小规模赛事佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,809

Daniel Pignataro

Daniel Pignataro

Hoa KỳHoa Kỳ #11,796Thế giới #33,085

Daniel Pignataro,美国扑克选手,世界排名第32496位,总奖金$94,802。WSOP赛事中多次进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,802

Cameron Drucker

Cameron Drucker

Hoa KỳHoa Kỳ #11,797Thế giới #33,088

Cameron Drucker,美国扑克选手,世界排名第32500位,生涯总奖金$94,794。活跃于线上及线下赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,794

Ting Cheng

Ting Cheng

Hoa KỳHoa Kỳ #11,798Thế giới #33,090

Ting Cheng是美国扑克选手,世界排名第33090位,职业生涯总奖金$94,791。以稳健风格著称,在多项赛事中留下印记。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,791

Joe Ferguson

Joe Ferguson

Hoa KỳHoa Kỳ #11,799Thế giới #33,096

Joe Ferguson,美国扑克选手,世界排名#32508,总奖金$94,768,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,768

Ray Leone Sr.

Ray Leone Sr.

Hoa KỳHoa Kỳ #11,800Thế giới #33,097

Ray Leone Sr. 是一位来自美国的扑克选手,世界排名#32509,职业生涯总奖金$94,764。他曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,764

Salim Wahdan

Salim Wahdan

Hoa KỳHoa Kỳ #11,801Thế giới #33,098

Salim Wahdan,美国扑克选手,世界排名#32510,生涯总奖金$94,758。活跃于线上及线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,758

Daniel Schunk

Daniel Schunk

Hoa KỳHoa Kỳ #11,802Thế giới #33,099

Daniel Schunk,美国扑克选手,目前世界排名第32511位,职业生涯总奖金约94,755美元。多次在区域性赛事中取得成绩,打法稳健,以扎实的基本功见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,755

Dennis Wilber

Dennis Wilber

Hoa KỳHoa Kỳ #11,803Thế giới #33,101

Dennis Wilber,美国扑克选手,世界排名第32512位,职业生涯总奖金约$94,751。多次在中小型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,751

Jeffrey Hagen

Jeffrey Hagen

Hoa KỳHoa Kỳ #11,804Thế giới #33,102

Jeffrey Hagen是一位美国扑克选手,世界排名第32514位,生涯总奖金约94,746美元。他以稳健的牌风在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,746

Bill Knight

Bill Knight

Hoa KỳHoa Kỳ #11,805Thế giới #33,107

Bill Knight,美国扑克选手,世界排名#32519,累计赛事奖金约$94,741。以其稳健风格和多次现金成绩在中小型赛事中崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,741

Paula Holder

Paula Holder

Hoa KỳHoa Kỳ #11,806Thế giới #33,109

Paula Holder,美国扑克选手,世界排名#33109,总奖金$94,738。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,738

Russell Werkheiser

Russell Werkheiser

Hoa KỳHoa Kỳ #11,807Thế giới #33,111

Russell Werkheiser,美国扑克选手,世界排名第32522位,职业生涯总奖金约94,735美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,735

Christopher Picquette

Christopher Picquette

Hoa KỳHoa Kỳ #11,808Thế giới #33,112

Christopher Picquette,美国扑克选手,世界排名#32524,总奖金$94,726,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,726

Yaymel Bodes

Yaymel Bodes

Hoa KỳHoa Kỳ #11,809Thế giới #33,113

Yaymel Bodes,美国扑克选手,世界排名#32525,职业奖金约$94,721。在小型赛事中有一定表现,打法风格偏向稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,721

David Snobl

David Snobl

Hoa KỳHoa Kỳ #11,810Thế giới #33,116

David Snobl,美国扑克选手,世界排名第33116位,职业生涯总奖金$94,706。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,706

Casey Henry

Casey Henry

Hoa KỳHoa Kỳ #11,811Thế giới #33,118

美国职业扑克选手,世界排名32529,赛事总奖金约9.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,698

Mike Marzouq

Mike Marzouq

Hoa KỳHoa Kỳ #11,812Thế giới #33,121

Mike Marzouq,美国扑克选手,世界排名#32533,职业生涯总奖金$94,683。多次在小型赛事中取得成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,683

Adam Reifman

Adam Reifman

Hoa KỳHoa Kỳ #11,813Thế giới #33,122

Adam Reifman,美国扑克选手,世界排名第32534位,职业生涯总奖金约94,679美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,679

Brian Ray

Brian Ray

Hoa KỳHoa Kỳ #11,814Thế giới #33,126

Brian Ray,美国扑克选手,世界排名约第18744位,职业生涯总奖金超过17万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,671

Lee Pierce

Lee Pierce

Hoa KỳHoa Kỳ #11,815Thế giới #33,130

Lee Pierce,美国扑克选手,世界排名第32541位,职业生涯总奖金约94,649美元。多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,649

Nicholas Niergarth

Nicholas Niergarth

Hoa KỳHoa Kỳ #11,816Thế giới #33,131

Nicholas Niergarth,美国扑克选手,世界排名第32542位,职业生涯总奖金超过9.4万美元。他活跃于现场和线上赛事,以稳健的风格著称,多次在低买入比赛中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,642

James Saxton

James Saxton

Hoa KỳHoa Kỳ #11,817Thế giới #33,133

James Saxton,美国扑克选手,世界排名#32543,职业生涯总奖金超9万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,633

Randall Blair

Randall Blair

Hoa KỳHoa Kỳ #11,818Thế giới #33,134

Randall Blair,美国扑克选手,世界排名第32544位,总奖金$94,632。在多项赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,632

Grant Elmer

Grant Elmer

Hoa KỳHoa Kỳ #11,819Thế giới #33,142

美国扑克选手Grant Elmer,世界排名#32552,总奖金$94,606,多次在赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,606

David Bullinger

David Bullinger

Hoa KỳHoa Kỳ #11,820Thế giới #33,143

David Bullinger,美国扑克选手,世界排名#32553,职业生涯总奖金约$94,604。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,604

Roxanne Rhodes

Roxanne Rhodes

Hoa KỳHoa Kỳ #11,821Thế giới #33,144

Roxanne Rhodes,美国扑克选手,世界排名#32553,总奖金$94,604,曾多次在WSOP赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,604

Timothy Boerum

Timothy Boerum

Hoa KỳHoa Kỳ #11,822Thế giới #33,146

Timothy Boerum,美国扑克选手,世界排名#32556,总奖金$94,594。生涯数据有限,但多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,594

Jacob Hommen

Jacob Hommen

Hoa KỳHoa Kỳ #11,823Thế giới #33,148

Jacob Hommen,美国职业扑克玩家,世界排名第32558位,职业生涯总奖金$94,590。曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,590

Ravi Shankar

Ravi Shankar

Hoa KỳHoa Kỳ #11,824Thế giới #33,153

Ravi Shankar,美国职业扑克选手,世界排名#32563,生涯总奖金$94,571。以稳健牌风著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,571

Moshe Zarum

Moshe Zarum

Hoa KỳHoa Kỳ #11,825Thế giới #33,156

Moshe Zarum,美国扑克选手,世界排名第32566位,职业生涯总奖金超9.4万美元。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,564

Bobby Espina

Bobby Espina

Hoa KỳHoa Kỳ #11,826Thế giới #33,157

Bobby Espina,美国扑克选手,世界排名#32567,生涯总奖金$94,559。以中小型赛事稳定表现著称,多次打入WSOP钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,559

Peter Pietras

Peter Pietras

Hoa KỳHoa Kỳ #11,827Thế giới #33,167

Peter Pietras,美国扑克选手,世界排名约32577,职业生涯总奖金$94,525。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,525

Ashok Muniganti

Ashok Muniganti

Hoa KỳHoa Kỳ #11,828Thế giới #33,168

Ashok Muniganti是一位来自美国的扑克选手,世界排名第32578位,职业生涯总奖金约94,524美元。他以稳健的牌风著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,524

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 246 | Cổng kiến thức Texas Hold'em