Tay chơi Hoa Kỳ

31,690 tay chơi

Danny Shurtz

Danny Shurtz

Hoa KỳHoa Kỳ #11,829Thế giới #33,170

Danny Shurtz是一名美国扑克选手,世界排名第32580位,职业生涯总奖金约94,521美元。以其稳健的风格在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,521

Paul Rodgers

Paul Rodgers

Hoa KỳHoa Kỳ #11,830Thế giới #33,174

Paul Rodgers,美国扑克选手,世界排名第32583位,职业赛事总奖金约94,510美元。其扑克生涯以稳健著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,510

Lorena Chiquillo

Lorena Chiquillo

Hoa KỳHoa Kỳ #11,831Thế giới #33,175

Lorena Chiquillo,美国女子扑克选手,世界排名第33175位,职业生涯总奖金超过9.4万美元。以稳定发挥和扎实基本功著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,510

Brett Hagopian

Brett Hagopian

Hoa KỳHoa Kỳ #11,832Thế giới #33,178

Brett Hagopian 是美国扑克选手,世界排名第32588位,职业生涯总奖金约94,500美元,活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,500

Mohammad Haghdoust

Mohammad Haghdoust

Hoa KỳHoa Kỳ #11,833Thế giới #33,186

Mohammad Haghdoust,美国扑克玩家,世界排名第32596位,职业生涯总奖金约94,485美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,485

Kurt MacDonald

Kurt MacDonald

Hoa KỳHoa Kỳ #11,834Thế giới #33,188

Kurt MacDonald,美国扑克选手,世界排名#33188,总奖金$94,482。他以稳健的打法和扎实的比赛经验在低级别赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,482

Joseph Welch

Joseph Welch

Hoa KỳHoa Kỳ #11,835Thế giới #33,191

Joseph Welch,美国扑克选手,世界排名#32600,总奖金$94,473。职业生涯以稳健著称,多次在小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,473

Robert Brownell

Robert Brownell

Hoa KỳHoa Kỳ #11,836Thế giới #33,199

Robert Brownell,美国扑克选手,世界排名#32610,总奖金$94,451。在多项赛事中取得过成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,451

Clint Brotherton

Clint Brotherton

Hoa KỳHoa Kỳ #11,837Thế giới #33,202

Clint Brotherton,美国扑克选手,世界排名#32612,总奖金$94,432。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,432

Rickey Mccray Jr

Rickey Mccray Jr

Hoa KỳHoa Kỳ #11,838Thế giới #33,204

Rickey Mccray Jr,美国扑克选手,世界排名#33204,生涯总奖金$94,429。以低调稳健的风格著称,多次在区域性赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,429

Jerry Quinn

Jerry Quinn

Hoa KỳHoa Kỳ #11,839Thế giới #33,206

Jerry Quinn,美国扑克选手,世界排名第32617位,职业生涯总奖金94,426美元。虽非顶尖高手,但在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,426

Jay Colombo

Jay Colombo

Hoa KỳHoa Kỳ #11,840Thế giới #33,207

Jay Colombo,美国扑克选手,世界排名第32617位,职业生涯总奖金达94,426美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,426

David Ormsbee

David Ormsbee

Hoa KỳHoa Kỳ #11,841Thế giới #33,208

David Ormsbee,美国扑克选手,世界排名第32619位,职业生涯总奖金约94,423美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,423

Frank Berretoni

Frank Berretoni

Hoa KỳHoa Kỳ #11,842Thế giới #33,209

Frank Berretoni,美国职业扑克选手,世界排名#33209,总奖金$94,423。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,423

Krista Farrell

Krista Farrell

Hoa KỳHoa Kỳ #11,843Thế giới #33,212

Krista Farrell,美国扑克选手,世界排名第32622位,职业生涯总奖金超过9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,415

Anita Vasquez

Anita Vasquez

Hoa KỳHoa Kỳ #11,844Thế giới #33,216

Anita Vasquez,美国扑克女将,世界排名#33216,生涯总奖金$94,400,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,400

Eddy Vataru

Eddy Vataru

Hoa KỳHoa Kỳ #11,845Thế giới #33,220

Eddy Vataru,美国扑克选手,世界排名#32629,总奖金$94,391。公开资料有限,以下根据已知信息整理。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,391

Bruce Kahn

Bruce Kahn

Hoa KỳHoa Kỳ #11,846Thế giới #33,224

美国扑克选手,世界排名第32634位,职业生涯总奖金约9.4万美元。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以扎实技术和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,376

Dylan Meier

Dylan Meier

Hoa KỳHoa Kỳ #11,847Thế giới #33,225

美国扑克选手,世界排名#32635,总奖金$94,375。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,375

Darren Brandes

Darren Brandes

Hoa KỳHoa Kỳ #11,848Thế giới #33,230

Darren Brandes,美国扑克选手,世界排名第33230位,职业生涯总奖金超过94,000美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,347

Allen Zuckerman

Allen Zuckerman

Hoa KỳHoa Kỳ #11,849Thế giới #33,231

Allen Zuckerman,美国扑克选手,世界排名#32641,生涯总奖金$94,346。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,风格稳健,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,346

Kavous Shariatzadeh

Kavous Shariatzadeh

Hoa KỳHoa Kỳ #11,850Thế giới #33,232

Kavous Shariatzadeh,美国扑克选手,世界排名#32642,总奖金$94,344。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以扎实的基本功和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,344

Casey Bogus

Casey Bogus

Hoa KỳHoa Kỳ #11,851Thế giới #33,239

Casey Bogus,美国扑克选手,世界排名第32649位,职业生涯总奖金约9.4万美元。以其扎实的基本功和稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,329

Mykhailo Zherebchenko

Mykhailo Zherebchenko

Hoa KỳHoa Kỳ #11,852Thế giới #33,240

Mykhailo Zherebchenko,美国扑克选手,世界排名约#32650,生涯总奖金约$94,326。以其稳健的线上和线下表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,326

Paul Dahl

Paul Dahl

Hoa KỳHoa Kỳ #11,853Thế giới #33,241

Paul Dahl,美国扑克选手,世界排名约第32651位,职业生涯总奖金约94,313美元。以稳健打法著称,参与过多场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,313

Joshua Pridgen

Joshua Pridgen

Hoa KỳHoa Kỳ #11,854Thế giới #33,242

Joshua Pridgen,美国扑克选手,当前世界排名第32652位,职业生涯总奖金达$94,312。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,312

Bryant Jones

Bryant Jones

Hoa KỳHoa Kỳ #11,855Thế giới #33,243

Bryant Jones,美国扑克选手,世界排名第32653位,职业生涯总奖金94,309美元。以其稳健的打法在中小型赛事中有一定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,309

Cynthia Vencebi

Cynthia Vencebi

Hoa KỳHoa Kỳ #11,856Thế giới #33,244

美国职业扑克选手,现居拉斯维加斯。WSOP主赛事第11名,WPT五钻赛前五,WSOP巡回赛冠军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,308

Edwin Lam

Edwin Lam

Hoa KỳHoa Kỳ #11,857Thế giới #33,245

Edwin Lam,美国扑克选手,世界排名第32655位,职业生涯总奖金超过9万美元。虽非顶尖,但在多项赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,303

Alma McClelland

Alma McClelland

Hoa KỳHoa Kỳ #11,858Thế giới #33,248

Alma McClelland是美国职业扑克玩家,以在WSOP赛事中的表现闻名。她被认为是女性扑克先驱之一,其职业生涯跨越数十年。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,300

John Frields

John Frields

Hoa KỳHoa Kỳ #11,859Thế giới #33,249

John Frields,美国扑克选手,世界排名#32659,职业生涯总奖金$94,297。在有限公开资料中,他以稳定的线下赛事表现和谨慎的资金管理著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,297

David Para

David Para

Hoa KỳHoa Kỳ #11,860Thế giới #33,250

David Para,美国扑克选手,世界排名第32660位,职业生涯总奖金约94,291美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,291

Alexander Gregory

Alexander Gregory

Hoa KỳHoa Kỳ #11,861Thế giới #33,256

Alexander Gregory 是一位美国扑克选手,以其激进的打法和线上赛场表现受到关注。公开资料未详其具体成绩,但其在扑克社区中具有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,269

Joshua Burdick

Joshua Burdick

Hoa KỳHoa Kỳ #11,862Thế giới #33,257

美国扑克选手Joshua Burdick,主要参与线上和线下中小型赛事,职业生涯总奖金约9.4万美元,世界排名第32667位。其打法稳健,曾多次进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,263

Scott Panozzo

Scott Panozzo

Hoa KỳHoa Kỳ #11,863Thế giới #33,259

Scott Panozzo,美国职业扑克选手,世界排名#32669,职业生涯总奖金$94,258。以其稳健打法在多项赛事中积累奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,258

John Kamis

John Kamis

Hoa KỳHoa Kỳ #11,864Thế giới #33,261

John Kamis,美国扑克选手,世界排名#32671,职业生涯总奖金$94,252。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,252

George Glagola

George Glagola

Hoa KỳHoa Kỳ #11,865Thế giới #33,262

George Glagola,美国扑克选手,世界排名第32672位,职业生涯总奖金约94,245美元。以低调稳健的风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,245

Eduardo Manon

Eduardo Manon

Hoa KỳHoa Kỳ #11,866Thế giới #33,265

Eduardo Manon,美国扑克选手,世界排名约33265位,职业生涯总奖金逾9万美元,曾多次在WSOP赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,239

Elias Travis

Elias Travis

Hoa KỳHoa Kỳ #11,867Thế giới #33,266

Elias Travis,美国职业扑克选手,世界排名#32674,累计奖金$94,238。以其稳健打法和赛事经验在牌坛占有一席之地。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,238

Jason Becher

Jason Becher

Hoa KỳHoa Kỳ #11,868Thế giới #33,268

Jason Becher,美国德州扑克选手,世界排名#32676,职业生涯总奖金$94,230。以低调风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,230

Shawn McClanahan

Shawn McClanahan

Hoa KỳHoa Kỳ #11,869Thế giới #33,269

Shawn McClanahan,美国扑克选手,世界排名约#32677,总奖金约$94,227。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,227

Texestre Aregaye

Texestre Aregaye

Hoa KỳHoa Kỳ #11,870Thế giới #33,270

Texestre Aregaye,美国扑克选手,世界排名第32678位,总奖金$94,226。多次在小型赛事中获得佳绩,以扎实的基本功和冷静的牌风著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,226

Robert J DiAntonio

Robert J DiAntonio

Hoa KỳHoa Kỳ #11,871Thế giới #33,273

Robert J DiAntonio,美国扑克选手,世界排名#32681,总奖金$94,220。多次进入WSOP钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,220

Paul Lentschke

Paul Lentschke

Hoa KỳHoa Kỳ #11,872Thế giới #33,275

Paul Lentschke,美国扑克选手,世界排名#32683,职业生涯总奖金$94,215。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,215

Stephanie Morris

Stephanie Morris

Hoa KỳHoa Kỳ #11,873Thế giới #33,277

美国女性扑克选手,WSOP赛事常客,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,206

Brian Polito

Brian Polito

Hoa KỳHoa Kỳ #11,874Thế giới #33,279

Brian Polito,美国扑克选手,世界排名第32686位,职业生涯总奖金约94,199美元。以稳健的风格著称,多次在中小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,199

Quincy Weekley

Quincy Weekley

Hoa KỳHoa Kỳ #11,875Thế giới #33,280

Quincy Weekley,美国扑克选手,世界排名#32688,累计奖金$94,198。他以稳健的风格在赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,198

Christopher Korres

Christopher Korres

Hoa KỳHoa Kỳ #11,876Thế giới #33,281

Christopher Korres,美国扑克选手,世界排名#32689,总奖金$94,191。成绩以小型赛事为主,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,191

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 247 | Cổng kiến thức Texas Hold'em