Tay chơi Hoa Kỳ
31,690 tay chơi
Jena Delk
Hoa Kỳ #11,878Thế giới #33,289
Jena Delk,美国扑克选手,世界排名第33289位,职业生涯总奖金累计$94,165,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,165
Eric Patterson
Hoa Kỳ #11,879Thế giới #33,290
Eric Patterson,美国职业扑克选手,世界排名第33290位,职业生涯总奖金超过9.4万美元。他以稳健打法著称,曾在WSOP等赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,160
John Yocca
Hoa Kỳ #11,880Thế giới #33,293
John Yocca,美国扑克选手,世界排名#32701,职业生涯总奖金$94,152。虽非顶尖巨星,但在多项赛事中展现稳健实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,152
Al Kudelka
Hoa Kỳ #11,881Thế giới #33,294
Al Kudelka,美国职业扑克选手,世界排名第33294位,职业生涯总奖金$94,151。以其稳健的打法和有限赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,151
William Kerkaert
Hoa Kỳ #11,882Thế giới #33,299
William Kerkaert,美国扑克选手,世界排名第32707位,总奖金约9.4万美元。以线上和线下中小型赛事为主,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,131
Mehdi Madani
Hoa Kỳ #11,883Thế giới #33,313
Mehdi Madani,美国扑克选手,世界排名第32720位,职业总奖金$94,099。以其稳健的打法和在线赛事中的表现受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,099
Francisco Regalado
Hoa Kỳ #11,884Thế giới #33,317
美国扑克选手,世界排名#32725,总奖金约9.4万美元,曾多次在WSOP等赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,082
Thomas Carman
Hoa Kỳ #11,885Thế giới #33,319
Thomas Carman,美国扑克选手,世界排名#32727,职业奖金超9万美元。以稳健风格著称,多次在线上赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,065
An-Nan Chen
Hoa Kỳ #11,886Thế giới #33,326
An-Nan Chen,美国华裔扑克选手,世界排名第32734位,锦标赛总奖金超过9.4万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,055
Ted Lawler
Hoa Kỳ #11,887Thế giới #33,327
美国扑克选手,世界排名约#32734,生涯总奖金$94,055。活跃于多项赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,055
Marcos Saravia
Hoa Kỳ #11,888Thế giới #33,337
Marcos Saravia,美国扑克选手,世界排名#32745,职业生涯总奖金$94,020。以稳健打法著称,在多项赛事中有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,020
Anthony Cappadona
Hoa Kỳ #11,889Thế giới #33,338
美国扑克选手,世界排名#32746,总奖金$94,011,多次在WSOP等赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,011
Bryson McGinnis
Hoa Kỳ #11,890Thế giới #33,340
Bryson McGinnis,美国职业扑克选手,世界排名#32748,职业生涯总奖金约$94,006。以稳健打法著称,多次在区域性赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,006
Ion Godoroja
Hoa Kỳ #11,891Thế giới #33,342
Ion Godoroja,美国扑克选手,世界排名#33342,总奖金$94,004,以稳定发挥和扎实基础著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 94,004
Venkata Gongala
Hoa Kỳ #11,892Thế giới #33,343
Venkata Gongala,美国扑克选手,世界排名#33343,总奖金$93,992。在小型赛事中多次进入决赛桌,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,992
Samuel Journeay
Hoa Kỳ #11,893Thế giới #33,344
Samuel Journeay,美国扑克选手,世界排名#32752,总奖金$93,987。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,987
Derrie Cavins
Hoa Kỳ #11,894Thế giới #33,350
Derrie Cavins,美国扑克选手,世界排名第32758位,生涯总奖金$93,969,在多场赛事中展现稳定实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,969
Kade Venkatesan
Hoa Kỳ #11,895Thế giới #33,351
Kade Venkatesan,美国扑克选手,世界排名约32760位,职业总奖金近9.4万美元,主要参与WSOP等赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,968
Paul Prager
Hoa Kỳ #11,896Thế giới #33,352
美国扑克选手,世界排名约32761,生涯总奖金近$93,967,曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,967
Jeff Stein
Hoa Kỳ #11,897Thế giới #33,357
Jeff Stein,美国扑克选手,世界排名#32766,职业生涯总奖金约$93,957。他以稳健风格和细腻牌感著称,虽非顶尖玩家,但在多项区域性赛事中表现亮眼。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,957
Thomas Joanides
Hoa Kỳ #11,898Thế giới #33,358
Thomas Joanides 是一位美国扑克选手,当前世界排名第32767位,职业生涯总奖金约93,953美元。他以稳健的风格参与多项赛事,虽未获重大头衔,但持续在扑克圈活跃。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,953
Danny Ibrahim
Hoa Kỳ #11,899Thế giới #33,359
美国扑克选手,世界排名第32768位,生涯奖金近9.4万美元,曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,949
Charles Gill
Hoa Kỳ #11,900Thế giới #33,362
Charles Gill,美国扑克选手,世界排名第32771位,总奖金约93,924美元。其职业生涯虽非顶尖,但多次参赛积累经验,展现了坚韧的竞技精神。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,924
Joe Marchal
Hoa Kỳ #11,901Thế giới #33,364
Joe Marchal,美国扑克选手,世界排名#32773,职业生涯总奖金约$93,920。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,920
Vijaya Madala
Hoa Kỳ #11,902Thế giới #33,365
Vijaya Madala,美国扑克选手,世界排名#32774,总奖金$93,913。在WSOP赛事中多次进入奖励圈,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,913
Pieter De Necker
Hoa Kỳ #11,903Thế giới #33,367
Pieter De Necker 是一位南非裔美国职业扑克玩家,以线上高额桌和WSOP赛事成绩闻名。他以其激进的打法闻名,并撰写过扑克策略书籍。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,905
Bohr He
Hoa Kỳ #11,904Thế giới #33,368
美国扑克选手Bohr He,世界排名#32777,职业生涯总奖金约$93,900。多次在赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,900
Star Moore
Hoa Kỳ #11,905Thế giới #33,369
美国扑克玩家,当前世界排名第32778位,生涯总奖金约9.4万美元。以小型赛事参与为主,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,897
Douglas Decker
Hoa Kỳ #11,906Thế giới #33,370
Douglas Decker是美国扑克玩家,世界排名约32779,职业生涯总奖金近10万美元,以稳健的现金局风格著称,多次在WSOP系列赛的小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,895
Armen Lalikian
Hoa Kỳ #11,907Thế giới #33,371
Armen Lalikian,美国扑克选手,世界排名约32780,职业生涯总奖金近9.4万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,889
Phillip Marcus
Hoa Kỳ #11,908Thế giới #33,376
Phillip Marcus,美国扑克选手,世界排名#32784,生涯总奖金$93,878。以其稳健的打法和在低级别赛事中的表现而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,878
Christopher Funari
Hoa Kỳ #11,909Thế giới #33,377
Christopher Funari,美国扑克选手,世界排名第32784位,职业生涯总奖金约9.4万美元。以其稳健的竞技风格在小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,878
Craig Rubinstein
Hoa Kỳ #11,910Thế giới #33,385
Craig Rubinstein 是美国扑克玩家,世界排名第32792位,职业生涯总奖金约93,859美元。他以稳健的牌风和偶尔的惊艳表现著称,在多项小型赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,859
Justin Riches
Hoa Kỳ #11,911Thế giới #33,387
Justin Riches,美国扑克选手,世界排名#32795,总奖金$93,840。虽非顶尖高手,但凭借稳健发挥在小型赛事中屡获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,840
Frank Ficadenti
Hoa Kỳ #11,912Thế giới #33,390
Frank Ficadenti,美国扑克选手,世界排名约32797,总奖金约93,833美元。曾在多项赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,833
Maraf Tedla
Hoa Kỳ #11,913Thế giới #33,392
美国扑克选手,世界排名第32800位,职业生涯总奖金93,831美元。风格稳健,多次在中小型赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,831
Weston Broad
Hoa Kỳ #11,914Thế giới #33,393
Weston Broad是来自美国的扑克选手,世界排名约三万多名,生涯总奖金近10万美元。他活跃于小型赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,831
Gene Frank
Hoa Kỳ #11,915Thế giới #33,395
美国扑克选手,世界排名#32802,总奖金$93,830。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,830
Timothy Mina
Hoa Kỳ #11,916Thế giới #33,397
美国扑克选手Timothy Mina,世界排名第32805位,职业生涯累计奖金近10万美元。活跃于中小型赛事,曾多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,828
Maxwell Mccurdy
Hoa Kỳ #11,917Thế giới #33,400
美国扑克选手,世界排名#32808,总奖金$93,820,主要在德州扑克赛事中活跃。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,820
Joseph Sebring
Hoa Kỳ #11,918Thế giới #33,401
Joseph Sebring 是一名美国职业扑克选手,世界排名约第32809位,职业生涯总奖金超过9.3万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,805
Nathanial Bryant
Hoa Kỳ #11,919Thế giới #33,403
Nathanial Bryant,美国扑克选手,世界排名第32811位,职业生涯总奖金$93,801。虽非顶尖,但凭借稳定发挥在多项赛事中积累奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,801
Jungkil Lee
Hoa Kỳ #11,920Thế giới #33,404
Jungkil Lee 是一位美国扑克选手,世界排名约32812,总奖金超过9万美元。他在多项赛事中展现稳健实力,以扎实的基本功和耐心著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,791
Christopher Mcnamara
Hoa Kỳ #11,921Thế giới #33,405
Christopher Mcnamara是一名美国德州扑克选手,世界排名约33405,累计奖金超过9万美元。他活跃于中小型赛事,以稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,791
Melvin Roberts
Hoa Kỳ #11,922Thế giới #33,408
美国扑克选手,世界排名约第32815位,累计奖金超9万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,779
Kevin Pionkowski
Hoa Kỳ #11,923Thế giới #33,409
Kevin Pionkowski,美国扑克选手,世界排名#32816,总奖金$93,770。曾多次参加WSOP等赛事,在中小级别赛事中有一定成绩,以扎实的基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,770
Bad Huy Dao
Hoa Kỳ #11,924Thế giới #33,411
Bad Huy Dao,美国扑克选手,世界排名#32818,总奖金逾9万美元。以其在多项赛事中的稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,766
Derek Laplante
Hoa Kỳ #11,925Thế giới #33,413
美国扑克选手,世界排名第32820位,职业生涯总奖金$93,762,以线上和现场赛事经验闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 93,762