Tay chơi Hoa Kỳ
31,691 tay chơi
Alexander Krisak
Hoa Kỳ #13,802Thế giới #38,486
Alexander Krisak,美国扑克选手,世界排名第37763位,职业生涯总奖金约79,600美元。以其在德州扑克赛事中的表现受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,600
Dave Sherer
Hoa Kỳ #13,803Thế giới #38,487
Dave Sherer,美国扑克选手,世界排名#37763,职业生涯总奖金约79,600美元。他是一名经验丰富的锦标赛玩家,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,600
Aubrey Gilbert
Hoa Kỳ #13,804Thế giới #38,492
Aubrey Gilbert,美国扑克选手,世界排名#37769,职业生涯总奖金$79,592,多次在WSOP赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,592
Abby Merk
Hoa Kỳ #13,805Thế giới #38,493
Abby Merk,美国扑克选手,世界排名第37769位,累计奖金约79,592美元,以线上赛事为主,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,592
Timothy Glab
Hoa Kỳ #13,806Thế giới #38,501
美国扑克选手,世界排名#37779,总奖金$79,574。活跃于线下赛事,多次打入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,574
Steven R Perkins Jr
Hoa Kỳ #13,807Thế giới #38,503
美国职业扑克选手,世界排名#37780,生涯总奖金$79,573。多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,573
Avery Amores
Hoa Kỳ #13,808Thế giới #38,504
美国低额注线上玩家,世界排名#37780,累计奖金$79,573。以稳定盈利和扎实基础著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,573
Corey Dunbar
Hoa Kỳ #13,809Thế giới #38,505
Corey Dunbar,美国扑克选手,世界排名#37783,总奖金$79,571。多次在锦标赛中取得成绩,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,571
Brandon Padula
Hoa Kỳ #13,810Thế giới #38,506
Brandon Padula,美国扑克选手,世界排名#37784,总奖金$79,570。以其稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,570
Carlos Requena
Hoa Kỳ #13,811Thế giới #38,508
Carlos Requena,美国扑克选手,世界排名第37786位,总奖金$79,562。以稳健风格参与多项赛事,在中小级别比赛中有所建树。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,562
William Horsman
Hoa Kỳ #13,812Thế giới #38,511
William Horsman,美国扑克选手,世界排名第37788位,职业生涯总奖金约79,554美元。低调参赛,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,554
Benjamin Barad
Hoa Kỳ #13,813Thế giới #38,514
Benjamin Barad 是美国扑克选手,目前世界排名第37792位,职业总奖金约79,545美元。他以稳健的牌风和偶尔的线上比赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,545
Charles Nocera
Hoa Kỳ #13,814Thế giới #38,522
Charles Nocera,美国扑克选手,世界排名约37800,职业生涯总奖金79,521美元。虽非顶尖玩家,但在小型赛事中偶有佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,521
Gerald Kuchenmeister
Hoa Kỳ #13,815Thế giới #38,524
Gerald Kuchenmeister是一名美国扑克玩家,以WSOP赛事表现闻名,总奖金约$79,517,世界排名#37802。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,517
Bradford Corner
Hoa Kỳ #13,816Thế giới #38,526
Bradford Corner,美国扑克选手,世界排名#37804,总奖金$79,510。活跃于线下锦标赛,曾获小赛事佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,510
Steven R Perkins III
Hoa Kỳ #13,817Thế giới #38,529
美国扑克选手Steven R Perkins III,世界排名#37806,总奖金$79,504。曾多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,504
Dale Perryman
Hoa Kỳ #13,818Thế giới #38,531
美国扑克选手,世界排名#37808,职业生涯总奖金$79,503。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,503
Jon Moonves
Hoa Kỳ #13,819Thế giới #38,533
Jon Moonves,美国扑克选手,世界排名#37811,职业生涯总奖金约79,490美元。以稳健打法著称,参与多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,490
Johnny Marlow
Hoa Kỳ #13,820Thế giới #38,534
Johnny Marlow,美国扑克选手,世界排名#37812,职业奖金约$79,489。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,489
Craig Rombough
Hoa Kỳ #13,821Thế giới #38,546
美国扑克选手,世界排名#37823,职业生涯总奖金$79,452。多次参加线下赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,452
Angela Defoe
Hoa Kỳ #13,822Thế giới #38,547
Angela Defoe,美国女子扑克选手,世界排名#37825,职业生涯总奖金$79,450。以稳健风格著称,多次在小型锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,450
Jarrett McMillan
Hoa Kỳ #13,823Thế giới #38,549
Jarrett McMillan,美国扑克选手,世界排名第37827位,职业生涯总奖金约79,444美元。虽非顶尖玩家,但在中小型赛事中多次获得奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,444
Dave McAfee
Hoa Kỳ #13,824Thế giới #38,552
Dave McAfee,美国扑克选手,世界排名第37830位,职业生涯总奖金约79,440美元。多次参加WSOP赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,440
Kyle Lopez
Hoa Kỳ #13,825Thế giới #38,556
Kyle Lopez,美国扑克选手,世界排名#37833,总奖金$79,432。虽非顶级选手,但在多项赛事中有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,432
Richard Wetter
Hoa Kỳ #13,826Thế giới #38,557
Richard Wetter,美国扑克选手,世界排名#37835,总奖金$79,431。多次在WSOP等赛事进入钱圈,风格稳健,注重手牌选择。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,431
Anthony Daher
Hoa Kỳ #13,827Thế giới #38,558
美国扑克选手,世界排名第37835位,职业生涯总奖金79,431美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,431
Joseph Darnell
Hoa Kỳ #13,828Thế giới #38,559
Joseph Darnell 是一位来自美国的扑克选手,在扑克圈内有一定知名度,但公开资料相对有限。他以线上比赛为主,线下赛事记录较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,429
Leo Mitchell Jr
Hoa Kỳ #13,829Thế giới #38,560
美国扑克选手,世界排名第37838位,职业生涯总奖金$79,425。多次在低买入赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,425
Corey Esposito
Hoa Kỳ #13,830Thế giới #38,561
Corey Esposito是一名美国职业扑克玩家,以稳健的风格和 tournament 佳绩闻名,在圈内被视为技术扎实的牌手。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,425
Sean Falcone
Hoa Kỳ #13,831Thế giới #38,567
Sean Falcone,美国扑克选手,世界排名第37844位,职业生涯总奖金约79,416美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,416
Jason Adkins
Hoa Kỳ #13,832Thế giới #38,571
Jason Adkins,美国扑克选手,世界排名第37846位,职业生涯总奖金约79,402美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,402
Jorge Figueroa
Hoa Kỳ #13,833Thế giới #38,574
Jorge Figueroa,美国扑克选手,世界排名第37848位,生涯总奖金$79,399。他以稳健风格著称,曾在多项赛事中晋级决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,399
Keith Rogers
Hoa Kỳ #13,834Thế giới #38,575
Keith Rogers,美国职业扑克选手,世界排名第37850位,累计奖金$79,398。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,398
Jeromie Songetay
Hoa Kỳ #13,835Thế giới #38,577
Jeromie Songetay,美国扑克选手,世界排名第37852位,职业生涯总奖金约$79,386,以线上和线下赛事经验见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,386
Vergil Droumev
Hoa Kỳ #13,836Thế giới #38,579
Vergil Droumev,美国扑克选手,世界排名#37854,职业生涯总奖金约79,383美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,383
Phillip Norman
Hoa Kỳ #13,837Thế giới #38,581
Phillip Norman,美国扑克选手,世界排名#37855,总奖金$79,378,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,378
Matt Treasure
Hoa Kỳ #13,838Thế giới #38,583
Matt Treasure,美国扑克选手,世界排名第37858位,职业生涯总奖金$79,374。以稳健打法著称,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,374
Jack Lo
Hoa Kỳ #13,839Thế giới #38,584
美国扑克选手Jack Lo,世界排名第37859位,职业生涯总奖金$79,373,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,373
Austen Silva
Hoa Kỳ #13,840Thế giới #38,585
Austen Silva,美国扑克选手,世界排名第37860位,职业生涯总奖金约79,372美元。他以线上赛事为主,成绩稳定。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,372
Steven Markowitz
Hoa Kỳ #13,841Thế giới #38,589
美国扑克选手Steven Markowitz,世界排名第37864位,职业生涯总奖金约79,348美元。他多次参加WSOP等赛事,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,348
Steven Blay
Hoa Kỳ #13,842Thế giới #38,590
Steven Blay,美国扑克选手,世界排名第37865位,职业生涯总奖金约79,347美元。主要参加中小型锦标赛,风格稳健,注重策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,347
Cesar Osnaya
Hoa Kỳ #13,843Thế giới #38,591
Cesar Osnaya,美国籍扑克选手,目前世界排名第37866位,职业生涯总奖金达到$79,346。他主要活跃于美国国内的中小型扑克赛事,以其稳健的牌风和扎实的基本功受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,346
Giorgio Spano
Hoa Kỳ #13,844Thế giới #38,595
Giorgio Spano,美国扑克选手,世界排名#37869,总奖金$79,339。以稳健打法著称,在小型赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,339
Frank Sgambato
Hoa Kỳ #13,845Thế giới #38,602
Frank Sgambato,美国扑克选手,世界排名第37876位,总奖金$79,329。曾多次参加小型赛事并获奖,打法风格未知。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,329
Alan Puzantyan
Hoa Kỳ #13,846Thế giới #38,603
Alan Puzantyan,美国扑克选手,目前世界排名第37878位,职业生涯总奖金约79,319美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,319
Devin Ware
Hoa Kỳ #13,847Thế giới #38,606
美国扑克选手Devin Ware,世界排名#37881,总奖金$79,317,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,317
Jeff York
Hoa Kỳ #13,848Thế giới #38,608
Jeff York是一名来自美国的职业扑克选手,世界排名第37883位,职业生涯总奖金$79,309。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,309
Michael Laiosa
Hoa Kỳ #13,849Thế giới #38,610
迈克尔·莱奥萨(Michael Laiosa),美国扑克选手,世界排名第37884位,职业生涯总奖金$79,306。以稳健风格和锦标赛多次奖励圈著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,306