Tay chơi Hoa Kỳ

31,692 tay chơi

Tony Jakes

Tony Jakes

Hoa KỳHoa Kỳ #13,850Thế giới #38,613

Tony Jakes,美国扑克选手,世界排名第37888位,生涯总奖金$79,301。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,301

Joshua Nager

Joshua Nager

Hoa KỳHoa Kỳ #13,851Thế giới #38,614

Joshua Nager,美国扑克选手,世界排名#37889,总奖金$79,298。凭借稳健风格在多项赛事中取得成绩,虽非顶尖,但展现了扑克竞技的韧性。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,298

Musa Taher

Musa Taher

Hoa KỳHoa Kỳ #13,852Thế giới #38,615

Musa Taher,美国扑克选手,世界排名第37890位,职业生涯总奖金约79,296美元。以其在线上锦标赛中的稳健表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,296

Andres Flores

Andres Flores

Hoa KỳHoa Kỳ #13,853Thế giới #38,617

美国扑克选手,世界排名#37891,总奖金$79,292,以稳健风格和在线赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,292

Frank Liseno Jr.

Frank Liseno Jr.

Hoa KỳHoa Kỳ #13,854Thế giới #38,620

Frank Liseno Jr.,美国扑克选手,世界排名#37895,职业生涯总奖金79,283美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,283

Ken Russell

Ken Russell

Hoa KỳHoa Kỳ #13,855Thế giới #38,624

Ken Russell,美国职业扑克选手,世界排名第37899位,职业生涯总奖金$79,269。以稳健打法闻名,多在线下赛事取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,269

Johann Castrillon

Johann Castrillon

Hoa KỳHoa Kỳ #13,856Thế giới #38,627

Johann Castrillon,美国扑克选手,世界排名#37902,总奖金$79,245。生涯信息有限,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,245

Dorothy Canada

Dorothy Canada

Hoa KỳHoa Kỳ #13,857Thế giới #38,629

美国扑克选手,世界排名#37903,总奖金$79,244。多次在WSOP等赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,244

Edwin Tekman

Edwin Tekman

Hoa KỳHoa Kỳ #13,858Thế giới #38,633

Edwin Tekman,美国扑克选手,世界排名第37906位,总奖金约7.9万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,240

Mikhail Mironenko

Mikhail Mironenko

Hoa KỳHoa Kỳ #13,859Thế giới #38,634

Mikhail Mironenko,美国扑克选手,世界排名#37906,总奖金$79,240。其扑克生涯信息有限,部分成绩暂无公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,240

Menachaem Rosenberg

Menachaem Rosenberg

Hoa KỳHoa Kỳ #13,860Thế giới #38,636

Menachaem Rosenberg是美国德州扑克选手,世界排名#37909,职业生涯总奖金$79,239。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,239

Stephen Vecchio

Stephen Vecchio

Hoa KỳHoa Kỳ #13,861Thế giới #38,637

美国扑克选手Stephen Vecchio,世界排名第37911位,职业生涯总奖金约79,237美元,曾多次在赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,237

Tommy Colamaria

Tommy Colamaria

Hoa KỳHoa Kỳ #13,862Thế giới #38,638

Tommy Colamaria是一位美国职业扑克选手,世界排名第37911位,职业生涯总奖金超过7.9万美元。他曾在多个赛事中取得成绩,以其稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,237

Forrest Auel

Forrest Auel

Hoa KỳHoa Kỳ #13,863Thế giới #38,639

Forrest Auel,美国扑克选手,世界排名约37913,总奖金$79,236。非职业但多次参与线下赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,236

Keanon Simon

Keanon Simon

Hoa KỳHoa Kỳ #13,864Thế giới #38,641

Keanon Simon,美国扑克选手,世界排名约37914,职业生涯总奖金79,234美元。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,234

Andre De Jesus

Andre De Jesus

Hoa KỳHoa Kỳ #13,865Thế giới #38,653

美国职业扑克选手,世界排名#37926,生涯总奖金$79,206。以线上赛事为主,多次在小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,206

Larry Conners

Larry Conners

Hoa KỳHoa Kỳ #13,866Thế giới #38,656

Larry Conners,美国扑克选手,世界排名#37928,生涯总奖金约$79,204。以稳健风格参与多项赛事,多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,204

Kenny Dickenson

Kenny Dickenson

Hoa KỳHoa Kỳ #13,867Thế giới #38,658

Kenny Dickenson,美国扑克选手,世界排名第37931位,职业生涯总奖金约79,200美元。虽非顶尖高手,但在多项赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,200

Ben Benedetto

Ben Benedetto

Hoa KỳHoa Kỳ #13,868Thế giới #38,659

美国扑克选手,世界排名第37931位,职业生涯总奖金约79,200美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,200

Pat O'Malley

Pat O'Malley

Hoa KỳHoa Kỳ #13,869Thế giới #38,662

Pat O'Malley,美国扑克选手,世界排名第38662位,职业生涯总奖金约$77,531。以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,531

Terrence Doyle

Terrence Doyle

Hoa KỳHoa Kỳ #13,870Thế giới #38,666

美国扑克选手,世界排名第37938位,总奖金$79,192。生涯多次打入WSOP钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,192

Joseph Pietrafesa

Joseph Pietrafesa

Hoa KỳHoa Kỳ #13,871Thế giới #38,667

Joseph Pietrafesa,美国扑克选手,世界排名#37940,生涯总奖金$79,182。虽非顶尖,但多次在锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,182

Patrick Horrigan

Patrick Horrigan

Hoa KỳHoa Kỳ #13,872Thế giới #38,668

美国扑克选手,世界排名第37940位,职业总奖金$79,182。多次在小型赛事中取得成绩,但公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,182

Wayne Frisbee

Wayne Frisbee

Hoa KỳHoa Kỳ #13,873Thế giới #38,670

Wayne Frisbee是一位美国扑克玩家,世界排名第37942位,职业生涯总奖金约79,180美元,主要活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,180

Stewart Fahmy

Stewart Fahmy

Hoa KỳHoa Kỳ #13,874Thế giới #38,671

Stewart Fahmy,美国扑克选手,世界排名第37942位,职业生涯总奖金约$79,180。他曾在WSOP等赛事中取得成绩,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,180

Tracy Cress

Tracy Cress

Hoa KỳHoa Kỳ #13,875Thế giới #38,673

Tracy Cress,美国扑克选手,世界排名约第37946位,锦标赛总奖金$79,177,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,177

Dennis McKelvey

Dennis McKelvey

Hoa KỳHoa Kỳ #13,876Thế giới #38,679

Dennis McKelvey,美国扑克选手,世界排名#37952,总奖金$79,166。以线上扑克起步,生涯多次打入WSOP和WPT赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,166

Anthony Quattrocchi

Anthony Quattrocchi

Hoa KỳHoa Kỳ #13,877Thế giới #38,680

美国扑克选手,世界排名#37953,生涯总奖金$79,159。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以扎实的基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,159

Abdo Lattouf

Abdo Lattouf

Hoa KỳHoa Kỳ #13,878Thế giới #38,685

Abdo Lattouf,美国扑克选手,世界排名约#37957,职业生涯总奖金近8万美元。虽非顶尖玩家,但凭借稳定发挥在中小级别赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,145

Keith Curro

Keith Curro

Hoa KỳHoa Kỳ #13,879Thế giới #38,688

Keith Curro,美国扑克选手,世界排名约第37959位,职业总奖金$79,130。主要活跃于小型赛事,曾获得WSOP等赛事奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,130

Zeeshan Alam

Zeeshan Alam

Hoa KỳHoa Kỳ #13,880Thế giới #38,694

Zeeshan Alam是一名美国扑克选手,世界排名第37966位,职业生涯总奖金约79,124美元。他活跃于线上和线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,124

Rudolf George

Rudolf George

Hoa KỳHoa Kỳ #13,881Thế giới #38,695

Rudolf George,美国职业扑克选手,世界排名#37966,累计奖金$79,124。以其稳健的打法和赛场经验在中小型赛事中取得一定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,124

Eric Moffett

Eric Moffett

Hoa KỳHoa Kỳ #13,882Thế giới #38,696

Eric Moffett,美国扑克选手,世界排名#37968,职业奖金累计$79,123。以稳健风格参与中小型赛事,多次在区域性比赛中获得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,123

Laurence Miles

Laurence Miles

Hoa KỳHoa Kỳ #13,883Thế giới #38,697

美国扑克选手Laurence Miles,世界排名#37969,总奖金$79,122。多次在中小型赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,122

L C Sinor

L C Sinor

Hoa KỳHoa Kỳ #13,884Thế giới #38,698

L C Sinor,美国扑克选手,世界排名#37970,职业生涯总奖金$79,120,主要参与小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,120

Jon Neyir

Jon Neyir

Hoa KỳHoa Kỳ #13,885Thế giới #38,700

Jon Neyir,美国职业扑克选手,世界排名#37972,总奖金约$79,116。以稳健风格著称,擅长现金局与锦标赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,116

Neil Vora

Neil Vora

Hoa KỳHoa Kỳ #13,886Thế giới #38,701

美国扑克选手,世界排名#37973,总奖金$79,115。职业生涯中多次在WSOP等赛事中取得成绩,打法风格以稳健著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,115

J.J. Hurley

J.J. Hurley

Hoa KỳHoa Kỳ #13,887Thế giới #38,703

J.J. Hurley,美国扑克选手,世界排名第38703位,职业总奖金约77,446美元。活跃于小型锦标赛,多次进入钱圈但尚未取得重大突破。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,446

Jonathon Castellanos

Jonathon Castellanos

Hoa KỳHoa Kỳ #13,888Thế giới #38,706

Jonathon Castellanos,美国扑克选手,世界排名#37977,职业生涯总奖金约$79,100。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,100

Clifford Ellefson

Clifford Ellefson

Hoa KỳHoa Kỳ #13,889Thế giới #38,707

Clifford Ellefson,美国扑克选手,目前世界排名第37978位,职业生涯总奖金约79,099美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,099

William Heher

William Heher

Hoa KỳHoa Kỳ #13,890Thế giới #38,708

美国扑克选手William Heher,世界排名#37979,总奖金$79,098。风格稳健,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,098

Jamal In

Jamal In

Hoa KỳHoa Kỳ #13,891Thế giới #38,714

Jamal In是美国职业扑克选手,世界排名约第37984位,赛事总奖金79,083美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,083

Tom Millward

Tom Millward

Hoa KỳHoa Kỳ #13,892Thế giới #38,716

Tom Millward,美国扑克选手,世界排名#37987,总奖金$79,080。虽未取得重大突破,但其职业生涯体现了扑克竞技的持久性与积累。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,080

Tim Laws

Tim Laws

Hoa KỳHoa Kỳ #13,893Thế giới #38,718

Tim Laws,美国扑克选手,世界排名#37989,总奖金$79,072。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,072

Jan Somchub

Jan Somchub

Hoa KỳHoa Kỳ #13,894Thế giới #38,724

Jan Somchub,美国扑克选手,世界排名第37993位,职业生涯总奖金约79,063美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,063

Andy Tse

Andy Tse

Hoa KỳHoa Kỳ #13,895Thế giới #38,725

Andy Tse,美国扑克选手,世界排名约第37996位,职业生涯总奖金约79,061美元。虽排名不高,但多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,061

Richard Furay

Richard Furay

Hoa KỳHoa Kỳ #13,896Thế giới #38,726

Richard Furay,美国扑克选手,世界排名#37997,职业生涯总奖金$79,059。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,059

Chad Cooke

Chad Cooke

Hoa KỳHoa Kỳ #13,897Thế giới #38,732

美国扑克选手,世界排名#38002,总奖金$79,051,多次在地方赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,051