Tay chơi Hoa Kỳ
31,692 tay chơi
Brian Mizok
Hoa Kỳ #13,898Thế giới #38,739
美国扑克选手,世界排名约38010,总奖金$79,038。活跃于小型赛事,暂无公开详细资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,038
Charles Di Nolfi
Hoa Kỳ #13,899Thế giới #38,742
美国扑克选手Charles Di Nolfi,世界排名#38013,总奖金$79,019,多次在WSOP赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,019
Adam Tschinkel
Hoa Kỳ #13,900Thế giới #38,743
Adam Tschinkel 是美国扑克选手,世界排名#38014,职业生涯总奖金约79,016美元。他以稳健的牌风著称,常在低买入赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,016
Warren Maxwell
Hoa Kỳ #13,901Thế giới #38,745
Warren Maxwell,美国扑克选手,世界排名第38015位,职业生涯总奖金约79,011美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,011
Charles Dunwoody
Hoa Kỳ #13,902Thế giới #38,746
Charles Dunwoody,美国扑克选手,世界排名#38017,职业生涯总奖金约$79,000。他以稳健的风格在小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 79,000
Pedro Lugo Martinez
Hoa Kỳ #13,903Thế giới #38,747
Pedro Lugo Martinez,美国扑克选手,世界排名#38018,职业生涯总奖金约$78,998。活跃于线上及线下赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,998
John McNabola
Hoa Kỳ #13,904Thế giới #38,748
John McNabola,美国扑克选手,世界排名#38018,职业生涯总奖金$78,998。虽非一线巨星,但在中小型赛事中屡有斩获,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,998
Leonardo Talerico
Hoa Kỳ #13,905Thế giới #38,749
Leonardo Talerico,美国扑克选手,世界排名第38020位,生涯总奖金约$78,995。以稳健的线上锦标赛风格著称,多次在中小型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,995
Mike Depasquale
Hoa Kỳ #13,906Thế giới #38,751
Mike Depasquale,美国扑克选手,世界排名第38021位,总奖金$78,991,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,991
Tyler Shook
Hoa Kỳ #13,907Thế giới #38,753
美国扑克选手,世界排名#38023,职业生涯总奖金约$78,984。以稳健风格和扎实的锦标赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,984
Cameron Glendenning
Hoa Kỳ #13,908Thế giới #38,756
Cameron Glendenning,美国扑克选手,世界排名第38025位,职业生涯总奖金约78,977美元。虽非顶尖巨星,但凭借稳健表现积累了不错成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,977
Kambiz Behbahani
Hoa Kỳ #13,909Thế giới #38,758
Kambiz Behbahani,美国扑克选手,世界排名#38028,总奖金$78,975。擅长锦标赛,多次在赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,975
John Ravicchio
Hoa Kỳ #13,910Thế giới #38,762
John Ravicchio,美国扑克选手,世界排名#38031,总奖金$78,964。以在线赛事和现场小赛事为主,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,964
Johnny Kitchens III
Hoa Kỳ #13,911Thế giới #38,767
Johnny Kitchens III,美国扑克选手,世界排名#38036,总奖金$78,947。职业生涯多次在小型赛事中获奖,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,947
Nicholas Nordgreen
Hoa Kỳ #13,912Thế giới #38,768
Nicholas Nordgreen,美国职业扑克选手,世界排名#38037,总奖金$78,946,以稳健风格和线上积累著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,946
David Kanesky
Hoa Kỳ #13,913Thế giới #38,769
美国扑克选手David Kanesky,世界排名第38038,职业生涯总奖金约78,945美元。以线上和线下赛事积累经验,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,945
Kirk Stewart
Hoa Kỳ #13,914Thế giới #38,777
Kirk Stewart,美国扑克选手,世界排名第38045位,职业生涯总奖金约78,923美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,923
Timothy Griffin
Hoa Kỳ #13,915Thế giới #38,778
美国扑克选手,世界排名#38047,总奖金$78,922。多次参加WSOP赛事,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,922
Mike Schneiberg
Hoa Kỳ #13,916Thế giới #38,783
Mike Schneiberg,美国扑克选手,世界排名#38051,职业生涯总奖金约$78,917。在小型赛事中有不俗表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,917
Luc Huynh
Hoa Kỳ #13,917Thế giới #38,785
美国扑克选手,世界排名第38054位,生涯总奖金约7.9万美元。多次在小型赛事中取得成绩,但大型赛事公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,909
Victor Snider
Hoa Kỳ #13,918Thế giới #38,787
Victor Snider,美国扑克选手,世界排名#38055,总奖金$78,907。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,907
Matthew Vinke
Hoa Kỳ #13,919Thế giới #38,789
Matthew Vinke是一名美国职业扑克选手,世界排名第38058位,职业生涯总奖金约78,905美元。他在多项赛事中有过不错的表现,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,905
Jeremy Clemons
Hoa Kỳ #13,920Thế giới #38,791
Jeremy Clemons,美国扑克选手,世界排名#38060,总奖金$78,896。活跃于低级别赛事,风格稳健,暂无突出战绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,896
Raul Mendez
Hoa Kỳ #13,921Thế giới #38,792
Raul Mendez,美国扑克选手,世界排名#38061,职业生涯总奖金$78,894。活跃于线上及线下赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,894
Gregg Goodman
Hoa Kỳ #13,922Thế giới #38,794
美国扑克选手,世界排名约38062,职业生涯总奖金约$78,890。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,890
Robert Szumowski
Hoa Kỳ #13,923Thế giới #38,796
美国扑克选手,世界排名#38064,职业生涯总奖金约7.9万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,880
Bill Scheer
Hoa Kỳ #13,924Thế giới #38,797
Bill Scheer,美国扑克选手,世界排名#38065,总奖金$78,874。虽非顶尖,但多次在小型赛事中获奖,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,874
Brandon Barnette
Hoa Kỳ #13,925Thế giới #38,805
Brandon Barnette,美国扑克选手,世界排名#38073,总奖金$78,856。主要参与线上小型赛事,曾多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,856
Jeff Ascher
Hoa Kỳ #13,926Thế giới #38,808
Jeff Ascher,美国扑克选手,世界排名第38076位,职业生涯总奖金约78,853美元。以其稳健的打法和在线赛事经历著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,853
Cheryl Margaret Kaufman
Hoa Kỳ #13,927Thế giới #38,809
Cheryl Margaret Kaufman,美国扑克选手,世界排名#38077,总奖金$78,852,以WSOP赛事成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,852
Charles Carlson
Hoa Kỳ #13,928Thế giới #38,812
美国扑克选手,世界排名#38079,职业生涯总奖金$78,846。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中获得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,846
Peter D'Amato
Hoa Kỳ #13,929Thế giới #38,812
Peter D'Amato,美国扑克选手,世界排名第38812位,职业生涯总奖金77,222美元。以线下赛事为主,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,222
Brian Plona
Hoa Kỳ #13,930Thế giới #38,814
Brian Plona,美国扑克选手,世界排名#38081,职业生涯总奖金约7.8万美元,以线下赛事为主。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,843
Nathan Blair
Hoa Kỳ #13,931Thế giới #38,816
Nathan Blair(美国)是一名扑克选手,世界排名#38083,总奖金$78,837。他活跃于线上和线下赛事,曾多次在WSOP等比赛中进入奖励圈,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,837
Harry Frankel
Hoa Kỳ #13,932Thế giới #38,820
美国扑克选手,世界排名第38088位,职业生涯总奖金约$78,831。公开信息有限,主要参与小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,831
Richard Cresiski
Hoa Kỳ #13,933Thế giới #38,821
Richard Cresiski,美国扑克选手,世界排名#38088,职业生涯总奖金约$78,831,在多场赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,831
Salomon Cohen
Hoa Kỳ #13,934Thế giới #38,822
Salomon Cohen,美国扑克选手,世界排名第38090位,职业生涯总奖金约$78,829。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,829
Michael Hulse
Hoa Kỳ #13,935Thế giới #38,824
美国扑克选手,世界排名约38092,总奖金$78,827。线上比赛表现活跃,曾多次打入WSOP边赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,827
Ebrahim Zaver
Hoa Kỳ #13,936Thế giới #38,825
美国扑克选手,世界排名#38093,总奖金$78,826。多次在小型赛事中崭露头角,风格稳健,善于利用位置优势。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,826
Kyle Borkowski
Hoa Kỳ #13,937Thế giới #38,826
Kyle Borkowski,美国扑克选手,世界排名约38094,总奖金$78,820。以稳健风格闻名,多次在锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,820
Ricky Daniel
Hoa Kỳ #13,938Thế giới #38,828
Ricky Daniel,美国扑克选手,世界排名#38096,总奖金$78,806。虽非顶尖,但多次在中小赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,806
Michael Cimino
Hoa Kỳ #13,939Thế giới #38,829
Michael Cimino,美国扑克选手,世界排名#38096,总奖金$78,806。活跃于线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,806
David Linden Brent
Hoa Kỳ #13,940Thế giới #38,830
David Linden Brent,美国扑克选手,世界排名第38098位,职业生涯总奖金约78,805美元。多次在赛事中取得名次,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,805
Ankit Minocha
Hoa Kỳ #13,941Thế giới #38,835
Ankit Minocha,美国扑克选手,世界排名#38102,总奖金$78,795。以其稳健打法在小型赛事中屡获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,795
Julia McBride
Hoa Kỳ #13,942Thế giới #38,838
Julia McBride,美国扑克选手,世界排名第38105位,职业生涯总奖金约78,791美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,791
Derek Kadota
Hoa Kỳ #13,943Thế giới #38,839
Derek Kadota,美国扑克选手,世界排名#38107,总奖金$78,790。多次在小型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,790
James Doty
Hoa Kỳ #13,944Thế giới #38,840
James Doty,美国扑克选手,世界排名#38108,职业生涯总奖金$78,789。以稳健打法著称,在小型赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,789
Phani Ramineni
Hoa Kỳ #13,945Thế giới #38,842
Phani Ramineni是一位来自美国的扑克玩家,世界排名第38110位,生涯总奖金约78,780美元。他以稳健的风格参与线上与线下赛事,多次在小型比赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,780