Tay chơi Hoa Kỳ

31,692 tay chơi

Ronald Bay

Ronald Bay

Hoa KỳHoa Kỳ #13,946Thế giới #38,847

Ronald Bay,美国扑克选手,世界排名约第38115位,生涯总奖金超过7.8万美元。以其稳健的打法和持续的线上成绩受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,769

Keith Oakley

Keith Oakley

Hoa KỳHoa Kỳ #13,947Thế giới #38,852

美国扑克选手,世界排名第38119位,职业生涯总奖金$78,759。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,759

Jianhuan Chen

Jianhuan Chen

Hoa KỳHoa Kỳ #13,948Thế giới #38,854

Jianhuan Chen,美国籍扑克选手,世界排名#38121,总奖金$78,757。在低买入赛事中屡获佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,757

Arpit Bhardwaj

Arpit Bhardwaj

Hoa KỳHoa Kỳ #13,949Thế giới #38,857

Arpit Bhardwaj,美国扑克选手,世界排名#38124,职业锦标赛总奖金$78,750,以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,750

Ngon Hoang

Ngon Hoang

Hoa KỳHoa Kỳ #13,950Thế giới #38,858

Ngon Hoang,美国扑克选手,世界排名#38125,职业生涯总奖金$78,743,活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,743

Jaren Chang

Jaren Chang

Hoa KỳHoa Kỳ #13,951Thế giới #38,862

Jaren Chang,美国扑克选手,世界排名第38129位,职业生涯总奖金约78,728美元。以其在线上及现场赛事中的稳健表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,728

Barak Zaken

Barak Zaken

Hoa KỳHoa Kỳ #13,952Thế giới #38,872

Barak Zaken,美国扑克选手,世界排名#38138,职业总奖金$78,712。他在多项小型赛事中取得过成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,712

Robert Woodward

Robert Woodward

Hoa KỳHoa Kỳ #13,953Thế giới #38,879

Robert Woodward,美国扑克选手,世界排名第38146位,职业生涯总奖金约$78,699。他多次在小型赛事中取得成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,699

David Karnafel Sr

David Karnafel Sr

Hoa KỳHoa Kỳ #13,954Thế giới #38,881

David Karnafel Sr,美国扑克选手,世界排名#38148,职业生涯总奖金约$78,692。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,692

William Schraft

William Schraft

Hoa KỳHoa Kỳ #13,955Thế giới #38,883

William Schraft,美国扑克选手,世界排名第38149位,职业生涯总奖金约$78,691。虽非顶尖高手,但多次在低买入赛事中取得佳绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,691

William Bondurant

William Bondurant

Hoa KỳHoa Kỳ #13,956Thế giới #38,884

William Bondurant,美国扑克选手,世界排名第38151位,职业生涯总奖金约78,690美元。其扑克生涯信息较少公开,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,690

Leroy Patitz

Leroy Patitz

Hoa KỳHoa Kỳ #13,957Thế giới #38,885

Leroy Patitz,美国扑克选手,世界排名#38151,生涯总奖金$78,690。作为一名低调的线上与线下玩家,Patitz在小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,690

Si Vo

Si Vo

Hoa KỳHoa Kỳ #13,958Thế giới #38,889

Si Vo,美国扑克选手,世界排名#38155,职业奖金累计$78,688。活跃于中小级别赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,688

Sage Nutt

Sage Nutt

Hoa KỳHoa Kỳ #13,959Thế giới #38,891

Sage Nutt,美国扑克选手,世界排名第38157位,职业生涯总奖金约78,684美元。因公开信息有限,其具体成绩与风格暂未广泛记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,684

Bryan Cuzino

Bryan Cuzino

Hoa KỳHoa Kỳ #13,960Thế giới #38,893

Bryan Cuzino,美国扑克选手,世界排名#38160,总奖金$78,679,常在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,679

Yen Pham

Yen Pham

Hoa KỳHoa Kỳ #13,961Thế giới #38,894

Yen Pham,美国扑克选手,世界排名第38161位,职业生涯总奖金约78,678美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,678

Don Kidder

Don Kidder

Hoa KỳHoa Kỳ #13,962Thế giới #38,895

美国扑克选手,世界排名#38162,总奖金$78,675。以其在多项赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,675

Paul Herrick

Paul Herrick

Hoa KỳHoa Kỳ #13,963Thế giới #38,896

Paul Herrick,美国扑克选手,世界排名第38163位,生涯总奖金$78,674。活跃于现场赛事,曾多次打入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,674

Ted Marules

Ted Marules

Hoa KỳHoa Kỳ #13,964Thế giới #38,897

Ted Marules,美国德州扑克选手,目前世界排名第38164位,职业生涯总奖金约78,673美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,673

Terresa Gallagher

Terresa Gallagher

Hoa KỳHoa Kỳ #13,965Thế giới #38,898

Terresa Gallagher,美国扑克选手,世界排名第38164位,职业生涯总奖金约78,673美元。她以稳健的风格在中小型赛事中多次获得奖励圈成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,673

Lloyd Densel Mashore

Lloyd Densel Mashore

Hoa KỳHoa Kỳ #13,966Thế giới #38,901

Lloyd Densel Mashore,美国扑克选手,世界排名#38167,总奖金$78,668。曾多次参加WSOP等赛事,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,668

Kyle Sauers

Kyle Sauers

Hoa KỳHoa Kỳ #13,967Thế giới #38,902

Kyle Sauers,美国扑克选手,世界排名#38169,生涯总奖金约$78,667。风格稳健,持续在赛事中积累经验。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,667

Michael Spiegel

Michael Spiegel

Hoa KỳHoa Kỳ #13,968Thế giới #38,903

Michael Spiegel,美国扑克选手,世界排名第38170位,职业生涯总奖金$78,666。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,666

Trung Ly

Trung Ly

Hoa KỳHoa Kỳ #13,969Thế giới #38,905

Trung Ly,美国扑克选手,世界排名约38172,职业生涯总奖金78,663美元。在中小型赛事中多次取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,663

Nick Rawls

Nick Rawls

Hoa KỳHoa Kỳ #13,970Thế giới #38,906

Nick Rawls 是一位美国职业扑克选手,世界排名约第38173位,职业生涯总奖金超过7.8万美元。他以稳健的风格和多次赛事钱圈成绩闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,661

Craig Renaud

Craig Renaud

Hoa KỳHoa Kỳ #13,971Thế giới #38,908

Craig Renaud,美国扑克选手,世界排名#38174,生涯总奖金$78,659。以稳健风格著称,线上与线下赛事均有参与。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,659

Jae Lim

Jae Lim

Hoa KỳHoa Kỳ #13,972Thế giới #38,909

Jae Lim,美国扑克选手,世界排名#38176,总奖金$78,657。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,657

Jonathan Braker

Jonathan Braker

Hoa KỳHoa Kỳ #13,973Thế giới #38,916

Jonathan Braker,美国扑克选手,世界排名第38183位,职业生涯总奖金约78,646美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,646

Pete Silverstein

Pete Silverstein

Hoa KỳHoa Kỳ #13,974Thế giới #38,920

Pete Silverstein,美国扑克选手,世界排名第38187位,职业生涯总奖金$78,641。在小型赛事中多次取得成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,641

Joseph Undenstock

Joseph Undenstock

Hoa KỳHoa Kỳ #13,975Thế giới #38,921

美国扑克选手,世界排名#38188,总奖金$78,635。多次在扑克赛事中取得成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,635

Matthew Hankins

Matthew Hankins

Hoa KỳHoa Kỳ #13,976Thế giới #38,922

Matthew Hankins,美国扑克选手,世界排名第38189位,职业生涯总奖金约78,632美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,632

Shannon Petluck

Shannon Petluck

Hoa KỳHoa Kỳ #13,977Thế giới #38,924

Shannon Petluck,美国扑克选手,世界排名约第38190位,职业生涯总奖金$78,631。其风格稳健,虽未在顶级赛事中夺冠,但多次进入钱圈,积累了可观奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,631

Jaron Bailey

Jaron Bailey

Hoa KỳHoa Kỳ #13,978Thế giới #38,928

Jaron Bailey,美国扑克选手,世界排名第38196位,职业生涯总奖金约78,628美元。以其在多项赛事中的稳定表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,628

William Darling

William Darling

Hoa KỳHoa Kỳ #13,979Thế giới #38,933

William Darling,美国扑克选手,世界排名第38201位,职业生涯累计奖金$78,609。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,609

Jimmy Millsaps

Jimmy Millsaps

Hoa KỳHoa Kỳ #13,980Thế giới #38,940

美国扑克选手,世界排名#38208,职业生涯总奖金约$78,592。多次参加WSOP等大型赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,592

Steve Burns

Steve Burns

Hoa KỳHoa Kỳ #13,981Thế giới #38,941

Steve Burns,美国扑克选手,世界排名第38209位,职业赛事总奖金78,591美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,591

Mark Tanzillo

Mark Tanzillo

Hoa KỳHoa Kỳ #13,982Thế giới #38,942

Mark Tanzillo,美国职业扑克选手,世界排名第38210位,生涯总奖金$78,590。多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,590

William Macgregor

William Macgregor

Hoa KỳHoa Kỳ #13,983Thế giới #38,944

William Macgregor,美国扑克选手,世界排名第38211位,职业生涯总奖金$78,586。擅长锦标赛与现金局,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,586

Gerald Paskert

Gerald Paskert

Hoa KỳHoa Kỳ #13,984Thế giới #38,945

美国扑克选手Gerald Paskert,世界排名#38212,总奖金$78,583。活跃于线上与线下赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,583

Pralhad Deshpande

Pralhad Deshpande

Hoa KỳHoa Kỳ #13,985Thế giới #38,948

Pralhad Deshpande,美国扑克选手,世界排名第38215位,职业生涯总奖金约78,576美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,576

Corey Nazaruk

Corey Nazaruk

Hoa KỳHoa Kỳ #13,986Thế giới #38,949

Corey Nazaruk,美国扑克选手,世界排名#38216,职业生涯总奖金约$78,574。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,574

Peter Primiano

Peter Primiano

Hoa KỳHoa Kỳ #13,987Thế giới #38,950

Peter Primiano,美国扑克选手,世界排名#38217,职业生涯总奖金约$78,571。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,571

Tony Vo

Tony Vo

Hoa KỳHoa Kỳ #13,988Thế giới #38,951

Tony Vo,美国扑克选手,世界排名第38217位,职业赛事总奖金约78,571美元。以稳健风格著称,在中小型赛事中有一定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,571

Christopher Pehler

Christopher Pehler

Hoa KỳHoa Kỳ #13,989Thế giới #38,953

Christopher Pehler,美国扑克选手,世界排名#38219,生涯总奖金$78,567。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,567

Russell Boyker

Russell Boyker

Hoa KỳHoa Kỳ #13,990Thế giới #38,955

Russell Boyker,美国扑克选手,世界排名#38222,总奖金$78,559。职业生涯中多次打入小型赛事钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,559

Kristen Kober

Kristen Kober

Hoa KỳHoa Kỳ #13,991Thế giới #38,961

美国扑克选手,WSOP多次钱圈,主赛事曾进决赛桌,线上赛事成绩不俗,总奖金超7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,546

Alexandra Cibotarica

Alexandra Cibotarica

Hoa KỳHoa Kỳ #13,992Thế giới #38,964

Alexandra Cibotarica,美国扑克女选手,世界排名#38231,职业奖金超7.8万美元。多次打入WSOP奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,542

Zain Rafiq

Zain Rafiq

Hoa KỳHoa Kỳ #13,993Thế giới #38,965

Zain Rafiq,美国扑克选手,世界排名#38231,职业生涯总奖金$78,542。以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,542

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 291 | Cổng kiến thức Texas Hold'em