Tay chơi Hoa Kỳ
31,704 tay chơi
Jonathan Hemingway
Hoa Kỳ #13,994Thế giới #38,969
Jonathan Hemingway,美国扑克选手,世界排名#38235,总奖金$78,536。以稳健牌风和锦标赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,536
Daniel Coen
Hoa Kỳ #13,995Thế giới #38,972
Daniel Coen,美国扑克选手,世界排名#38239,职业生涯总奖金$78,531。以稳健打法著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,531
Paul Applebaum
Hoa Kỳ #13,996Thế giới #38,973
Paul Applebaum,美国扑克选手,世界排名#38240,生涯总奖金$78,529。他是一名业余玩家,常在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,529
John Junker
Hoa Kỳ #13,997Thế giới #38,978
John Junker是美国职业扑克选手,世界排名第38244位,职业生涯总奖金约78,505美元,以线上赛事见长。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,505
Michael R Haas
Hoa Kỳ #13,998Thế giới #38,980
美国扑克选手,世界排名#38247,总奖金$78,501,曾多次在WSOP等赛事中获得奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,501
David Lazarus
Hoa Kỳ #13,999Thế giới #38,983
David Lazarus是美国扑克选手,世界排名第38250位,职业生涯总奖金约78,488美元,主要活跃于德州扑克赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,488
Robert Trant
Hoa Kỳ #14,000Thế giới #38,987
Robert Trant,美国扑克选手,世界排名#38254,总奖金$78,485。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,485
Gary Goff
Hoa Kỳ #14,001Thế giới #38,991
Gary Goff 是美国扑克选手,世界排名第38257位,职业生涯总奖金约78,476美元。他在多项赛事中有所斩获,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,476
Glenn Cissell
Hoa Kỳ #14,002Thế giới #38,992
美国扑克选手,世界排名#38259,总奖金$78,471。以WSOP赛事成绩著称,多次进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,471
Rodney Wallace
Hoa Kỳ #14,003Thế giới #38,993
Rodney Wallace,美国扑克选手,世界排名#38260,生涯总奖金超7.8万美元。以其稳健风格和持续参赛记录著称,在多场赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,462
Joe Ribaudo
Hoa Kỳ #14,004Thế giới #38,994
Joe Ribaudo,美国扑克选手,世界排名第38260位,职业生涯总奖金约78,462美元。以其稳健风格和线上赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,462
Travis Allen
Hoa Kỳ #14,005Thế giới #38,997
Travis Allen,美国扑克选手,世界排名#38262,总奖金$78,458。在多项赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,458
Luis Urioste
Hoa Kỳ #14,006Thế giới #39,002
Luis Urioste,美国扑克选手,世界排名#38268,总奖金$78,446。虽非顶尖高手,但以稳健风格在中小赛事中屡获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,446
Scott Ayers
Hoa Kỳ #14,007Thế giới #39,004
Scott Ayers,美国扑克选手,世界排名38271,总奖金78,437美元。以其稳健打法在中小型赛事中多次获利。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,437
Joe Mas
Hoa Kỳ #14,008Thế giới #39,006
Joe Mas,美国扑克选手,世界排名#38272,生涯总奖金约$78,434。虽非顶尖高手,但凭借稳定表现赢得认可。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,434
John Riola
Hoa Kỳ #14,009Thế giới #39,007
John Riola,美国扑克选手,世界排名第38274位,职业生涯总奖金超过7.8万美元。以其稳健的打法和多次小赛事决赛桌经历闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,433
Rich Gold
Hoa Kỳ #14,010Thế giới #39,009
Rich Gold,美国扑克选手,世界排名#38276,职业生涯总奖金$78,425。在多项赛事中展现稳定实力,以扎实的基本功和严谨的决策著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,425
John Whitworth
Hoa Kỳ #14,011Thế giới #39,010
John Whitworth,美国扑克选手,世界排名约#38277,职业奖金约$78,417。他主要参与线上与线下锦标赛,多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,417
Scott Malone
Hoa Kỳ #14,012Thế giới #39,014
Scott Malone,美国扑克选手,世界排名#38281,总奖金$78,396。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,396
Kenny Knobles
Hoa Kỳ #14,013Thế giới #39,016
Kenny Knobles,美国职业扑克选手,世界排名#38282,职业生涯总奖金$78,395。以稳健风格和持续盈利著称,多次在线上及线下赛事取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,395
Noam Shahar
Hoa Kỳ #14,014Thế giới #39,018
Noam Shahar,美国扑克选手,世界排名#38284,总奖金$78,391。活跃于现场赛事,多次进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,391
Jason Durant
Hoa Kỳ #14,015Thế giới #39,020
Jason Durant,美国扑克选手,世界排名#38285,职业生涯总奖金$78,390。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,390
Steven Michaels
Hoa Kỳ #14,016Thế giới #39,023
Steven Michaels,美国扑克选手,世界排名38289,总奖金$78,384。活跃于线下赛事,曾多次进入奖金圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,384
Richard Palmer
Hoa Kỳ #14,017Thế giới #39,027
Richard Palmer,美国扑克选手,世界排名第38293位,职业生涯总奖金约78,372美元。以小额锦标赛见长,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,372
Brett Newton
Hoa Kỳ #14,018Thế giới #39,029
Brett Newton,美国扑克选手,世界排名#38295,总奖金$78,365。活跃于线下赛事,曾获小赛事奖金,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,365
Jon Kelley
Hoa Kỳ #14,019Thế giới #39,030
Jon Kelley,美国扑克选手,世界排名#38295,总奖金$78,365。虽非顶尖高手,但在多项赛事中展现稳健实力,以扎实的基本功和耐心著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,365
Vedat Deviren
Hoa Kỳ #14,020Thế giới #39,034
Vedat Deviren,美国扑克选手,世界排名第38299位,职业生涯总奖金约78,359美元。虽非顶尖知名,但在多项赛事中展现竞技实力,其稳健风格和持续参赛精神值得关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,359
David Rudolf
Hoa Kỳ #14,021Thế giới #39,043
David Rudolf是美国职业扑克选手,世界排名#38309,总奖金$78,313。他以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,313
Pat Castelluccio
Hoa Kỳ #14,022Thế giới #39,046
Pat Castelluccio,美国扑克选手,世界排名第38311位,职业生涯总奖金为78,307美元。公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,307
Dwight Shell
Hoa Kỳ #14,023Thế giới #39,050
Dwight Shell是一名美国扑克选手,世界排名第38316位,职业生涯总奖金约78,296美元。他活跃于小型赛事,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,296
David Len Ashby
Hoa Kỳ #14,024Thế giới #39,051
David Len Ashby,美国扑克选手,世界排名#38317,职业生涯总奖金约7.8万美元。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,294
Tyler Cook
Hoa Kỳ #14,025Thế giới #39,053
Tyler Cook,美国扑克选手,世界排名第38319位,职业生涯总奖金超过7.8万美元。以其稳健的打法和多次赛事成绩受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,292
Michael Deloge
Hoa Kỳ #14,026Thế giới #39,055
美国扑克选手,世界排名#38320,总奖金$78,289,活跃于中小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,289
Wayne Palitz
Hoa Kỳ #14,027Thế giới #39,057
Wayne Palitz,美国扑克选手,世界排名#38322,职业生涯总奖金$78,282,活跃于多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,282
Adam Glassman
Hoa Kỳ #14,028Thế giới #39,060
亚当·格拉斯曼,美国扑克选手,世界排名第38326位,职业生涯总奖金约$78,276。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,276
Grant McCrea
Hoa Kỳ #14,029Thế giới #39,061
Grant McCrea,美国扑克选手,世界排名第38326位,职业生涯总奖金$78,276。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,276
Sebastian Espinoza
Hoa Kỳ #14,030Thế giới #39,066
Sebastian Espinoza,美国扑克选手,世界排名#38332,总奖金$78,261。曾在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,261
Brian Ahern
Hoa Kỳ #14,031Thế giới #39,071
Brian Ahern,美国扑克选手,世界排名#38337,职业生涯总奖金$78,247。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,247
Nicholas Rocha
Hoa Kỳ #14,032Thế giới #39,073
美国扑克选手,世界排名第38338,总奖金$78,241。在多项赛事中展现稳定实力,以扎实基本功和冷静决策著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,241
Kenny Levy
Hoa Kỳ #14,033Thế giới #39,074
Kenny Levy,美国扑克选手,世界排名第38338位,职业生涯总奖金$78,241。其赛事表现记录有限,更详细的公开信息暂缺。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,241
Michael Jamell
Hoa Kỳ #14,034Thế giới #39,075
Michael Jamell,美国扑克选手,世界排名约38341位,职业生涯总奖金约78,240美元。其公开信息有限,战绩多见于小级别赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,240
Jeff Botkin
Hoa Kỳ #14,035Thế giới #39,076
Jeff Botkin,美国扑克选手,世界排名约38342位,职业生涯总奖金超过7.8万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,234
Cody Rogan
Hoa Kỳ #14,036Thế giới #39,077
美国扑克选手,世界排名第38343位,职业生涯总奖金$78,233。现主要活跃于线上赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,233
Carl Nessel
Hoa Kỳ #14,037Thế giới #39,078
Carl Nessel,美国扑克选手,世界排名#38344,总奖金$78,232。以稳健风格著称,曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,232
Marcel Colin
Hoa Kỳ #14,038Thế giới #39,085
Marcel Colin是一位美国扑克选手,世界排名约38351位,职业生涯总奖金达78,209美元。他在中小型赛事中多次进入钱圈,展现稳健的牌技。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,209
Leon Dejoras
Hoa Kỳ #14,039Thế giới #39,086
Leon Dejoras,美国扑克选手,世界排名#38352,职业生涯总奖金$78,207。在多项赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,207
Jim Paras
Hoa Kỳ #14,040Thế giới #39,094
Jim Paras(美国)是一名职业扑克选手,世界排名第38360位,职业生涯总奖金达78,190美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,190
Tim Nimitz
Hoa Kỳ #14,041Thế giới #39,096
Tim Nimitz,美国扑克选手,世界排名第38363位,职业生涯总奖金约78,175美元。他以稳健的线上和线下比赛表现获得关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,175