Tay chơi Hoa Kỳ

31,720 tay chơi

Richard Doyen

Richard Doyen

Hoa KỳHoa Kỳ #14,042Thế giới #39,098

Richard Doyen,美国扑克选手,世界排名#38364,职业总奖金$78,170。多次在中小型赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,170

David Worden

David Worden

Hoa KỳHoa Kỳ #14,043Thế giới #39,101

David Worden,美国扑克选手,世界排名#38367,总奖金$78,161。活跃于中小型赛事,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,161

Mark Harmon

Mark Harmon

Hoa KỳHoa Kỳ #14,044Thế giới #39,104

Mark Harmon,美国扑克选手,世界排名第38370位,职业生涯总奖金$78,157。他以扎实的基本功和稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,157

Matthew Milliken

Matthew Milliken

Hoa KỳHoa Kỳ #14,045Thế giới #39,105

Matthew Milliken 是一位美国扑克选手,世界排名约第38370位,职业生涯总奖金超过78,000美元。他以线上和线下比赛中的稳健表现而闻名,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,157

James Canoles

James Canoles

Hoa KỳHoa Kỳ #14,046Thế giới #39,113

James Canoles,美国扑克选手,世界排名第38379位,职业生涯总奖金超过78,000美元。以小额买入赛事起步,逐步积累奖金记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,141

Mark Jarema

Mark Jarema

Hoa KỳHoa Kỳ #14,047Thế giới #39,114

美国扑克选手,世界排名#38380,生涯总奖金$78,138。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,138

Alex Pacheco

Alex Pacheco

Hoa KỳHoa Kỳ #14,048Thế giới #39,115

美国扑克选手,世界排名第38381位,职业生涯总奖金超过7.8万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,136

Christopher Godfrey

Christopher Godfrey

Hoa KỳHoa Kỳ #14,049Thế giới #39,117

Christopher Godfrey,美国扑克选手,赛场经验丰富,总奖金超7.8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,126

Chris Woodbury

Chris Woodbury

Hoa KỳHoa Kỳ #14,050Thế giới #39,122

Chris Woodbury,美国扑克选手,世界排名约第38387位,职业奖金逾78,118美元。以稳健风格见长,参赛经历涵盖多场大型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,118

Darrell Tipton

Darrell Tipton

Hoa KỳHoa Kỳ #14,051Thế giới #39,128

Darrell Tipton,美国扑克选手,世界排名#38394,总奖金$78,106。多次在WSOP赛事中进入钱圈,风格稳健但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,106

Ralph Hoots

Ralph Hoots

Hoa KỳHoa Kỳ #14,052Thế giới #39,129

美国扑克选手,以稳健风格著称,累积奖金超7.8万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,103

Brian Haffey

Brian Haffey

Hoa KỳHoa Kỳ #14,053Thế giới #39,130

Brian Haffey,美国扑克选手,世界排名#38396,职业生涯总奖金约$78,096。他以在锦标赛中的稳定表现著称,多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,096

Ben Berman

Ben Berman

Hoa KỳHoa Kỳ #14,054Thế giới #39,131

Ben Berman,美国扑克选手,世界排名#38397,总奖金约7.8万美元。以WSOP主赛事奖金圈成绩闻名,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,094

Gary Fitzgerald

Gary Fitzgerald

Hoa KỳHoa Kỳ #14,055Thế giới #39,133

Gary Fitzgerald,美国扑克选手,世界排名#38399,总奖金$78,089。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,089

Richard Schenz-Davis

Richard Schenz-Davis

Hoa KỳHoa Kỳ #14,056Thế giới #39,140

Richard Schenz-Davis 是美国扑克选手,世界排名第38406位,职业生涯总奖金约$78,076。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,076

Joey Huey

Joey Huey

Hoa KỳHoa Kỳ #14,057Thế giới #39,142

Joey Huey,美国扑克选手,世界排名#38408,总奖金$78,070。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,070

Tony Tan

Tony Tan

Hoa KỳHoa Kỳ #14,058Thế giới #39,145

Tony Tan 是澳大利亚知名扑克玩家,以在亚洲扑克赛事中的活跃表现而闻名。他多次在大型锦标赛中进入奖励圈,展现了稳定的竞技水平。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,065

Gilsoo Kim

Gilsoo Kim

Hoa KỳHoa Kỳ #14,059Thế giới #39,146

Gilsoo Kim,美国扑克选手,世界排名约38412位,职业生涯总奖金逾7.8万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,064

Munir Shahin

Munir Shahin

Hoa KỳHoa Kỳ #14,060Thế giới #39,149

Munir Shahin,美国扑克选手,世界排名第38415位,职业生涯总奖金约78,059美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,059

Geoffrey Desobry

Geoffrey Desobry

Hoa KỳHoa Kỳ #14,061Thế giới #39,150

美国扑克选手,以低级别锦标赛参赛为主,多次进入WSOP钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,056

Matthew Schwagler

Matthew Schwagler

Hoa KỳHoa Kỳ #14,062Thế giới #39,151

Matthew Schwagler,美国扑克选手,世界排名#38416,总奖金$78,056。职业扑克生涯中多次参加线上线下赛事,有稳定表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,056

Albert Koftikian

Albert Koftikian

Hoa KỳHoa Kỳ #14,063Thế giới #39,153

Albert Koftikian,美国扑克选手,世界排名#38418,总奖金$78,055,活跃于锦标赛赛场。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,055

Aleksandr Gorelik

Aleksandr Gorelik

Hoa KỳHoa Kỳ #14,064Thế giới #39,155

Aleksandr Gorelik,美国扑克选手,世界排名#38421,职业生涯总奖金$78,052。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,052

Matijames Eaton

Matijames Eaton

Hoa KỳHoa Kỳ #14,065Thế giới #39,158

Matijames Eaton,美国扑克选手,世界排名#38424,总奖金$78,043。多次在WSOP等赛事进入钱圈,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,043

Eric Lucas

Eric Lucas

Hoa KỳHoa Kỳ #14,066Thế giới #39,163

Eric Lucas,美国扑克选手,世界排名第38429位,总奖金$78,026。在有限的公开信息中,他以稳健的线上赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,026

Melih Birdal

Melih Birdal

Hoa KỳHoa Kỳ #14,067Thế giới #39,164

Melih Birdal,美国扑克选手,世界排名第38430位,职业生涯总奖金超7.8万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,022

Ernie Trujillo

Ernie Trujillo

Hoa KỳHoa Kỳ #14,068Thế giới #39,165

Ernie Trujillo,美国扑克选手,世界排名#38431,总奖金$78,019。多次在低级别锦标赛中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,019

Stephen Rozanski

Stephen Rozanski

Hoa KỳHoa Kỳ #14,069Thế giới #39,170

Stephen Rozanski,美国扑克选手,世界排名第38437位,职业生涯总奖金约78,008美元。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,008

Donald Dellasala

Donald Dellasala

Hoa KỳHoa Kỳ #14,070Thế giới #39,171

美国扑克选手,世界排名#38437,职业生涯总奖金约78,008美元。以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,008

Roman Fedorov

Roman Fedorov

Hoa KỳHoa Kỳ #14,071Thế giới #39,172

Roman Fedorov,美国扑克选手,世界排名第38439位,职业生涯总奖金约78,002美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,002

Mo Rahim

Mo Rahim

Hoa KỳHoa Kỳ #14,072Thế giới #39,174

美国扑克选手,世界排名#38441,总奖金$78,000。线上与线下赛事均有参与,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 78,000

James Worley

James Worley

Hoa KỳHoa Kỳ #14,073Thế giới #39,175

James Worley,美国扑克选手,世界排名#38442,职业生涯总奖金约$77,998。以稳健打法著称,多次在各类赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,998

Melody McKee

Melody McKee

Hoa KỳHoa Kỳ #14,074Thế giới #39,177

Melody McKee,美国职业扑克选手,以参加WSOP系列赛闻名,累积总奖金约77,993美元,全球排名第38444位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,993

Michael Wexler

Michael Wexler

Hoa KỳHoa Kỳ #14,075Thế giới #39,178

Michael Wexler,美国扑克选手,世界排名第38444位,总奖金约77,993美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,993

Adam Durbin

Adam Durbin

Hoa KỳHoa Kỳ #14,076Thế giới #39,179

Adam Durbin,美国职业扑克选手,世界排名#38446,生涯总奖金$77,992。以稳健风格著称,曾在多场赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,992

Mindy Barker

Mindy Barker

Hoa KỳHoa Kỳ #14,077Thế giới #39,181

Mindy Barker,美国扑克选手,世界排名第38448位,职业生涯总奖金约7.8万美元。她是一位低调的线上及线下赛事参与者。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,988

Brenda Lane-Worley

Brenda Lane-Worley

Hoa KỳHoa Kỳ #14,078Thế giới #39,183

美国女牌手,世界排名#38450,奖金约$77,984。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,984

Oldrich Miklik

Oldrich Miklik

Hoa KỳHoa Kỳ #14,079Thế giới #39,184

Oldrich Miklik,美国扑克选手,世界排名#38451,职业生涯总奖金约$77,979。多次在小型赛事中取得成绩,具体信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,979

Scott Stopa

Scott Stopa

Hoa KỳHoa Kỳ #14,080Thế giới #39,187

Scott Stopa,美国扑克选手,世界排名#38454,总奖金$77,971。在多项赛事中累积奖金,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,971

Russell Krueger

Russell Krueger

Hoa KỳHoa Kỳ #14,081Thế giới #39,188

Russell Krueger,美国扑克选手,世界排名第38455位,职业生涯总奖金约77,970美元。他活跃于中小型赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,970

Timothy Stone

Timothy Stone

Hoa KỳHoa Kỳ #14,082Thế giới #39,190

Timothy Stone,美国扑克选手,世界排名第38456位,职业生涯总奖金$77,964。资深业余玩家,以扎实的基本功和稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,964

Hugh Membrino

Hugh Membrino

Hoa KỳHoa Kỳ #14,083Thế giới #39,191

Hugh Membrino,美国扑克选手,世界排名第38458位,生涯总奖金约$77,960。虽未在大型赛事中崭露头角,但在多项中小型赛事中有所收获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,960

Charles Schlinger

Charles Schlinger

Hoa KỳHoa Kỳ #14,084Thế giới #39,192

Charles Schlinger,美国扑克选手,世界排名#38458,职业生涯总奖金$77,960。以其稳定的线上表现和有限的线下成绩著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,960

Jamaal Ford

Jamaal Ford

Hoa KỳHoa Kỳ #14,085Thế giới #39,193

Jamaal Ford,美国扑克选手,世界排名#38458,总奖金$77,960。虽非顶尖高手,但在多项赛事中有所斩获,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,960

Ivan Poroslay

Ivan Poroslay

Hoa KỳHoa Kỳ #14,086Thế giới #39,195

美国扑克选手,世界排名约38462位,总奖金约77,955美元。公开资料有限,主要活跃于中小级别赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,955

Florentino Deleon

Florentino Deleon

Hoa KỳHoa Kỳ #14,087Thế giới #39,196

Florentino Deleon,美国扑克选手,世界排名#38462,总奖金$77,955。以稳健风格著称,多次在小型赛事中崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,955

Jonathan Gumpas

Jonathan Gumpas

Hoa KỳHoa Kỳ #14,088Thế giới #39,200

Jonathan Gumpas,美国扑克选手,世界排名第38467位,职业生涯总奖金$77,948。以稳健风格著称,多次在区域性赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,948

Christopher Carlson

Christopher Carlson

Hoa KỳHoa Kỳ #14,089Thế giới #39,202

Christopher Carlson 是美国扑克选手,世界排名#38469,总奖金$77,939。他主要活跃于线上赛事,多次在中小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,939

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 293 | Cổng kiến thức Texas Hold'em