Tay chơi Hoa Kỳ
26,273 tay chơi
Greg Baird
Hoa Kỳ
Greg Baird,美国扑克选手,世界排名第3711位,职业生涯总奖金超过85万美元。以其稳健的打法和多次锦标赛奖励圈闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 851,516
Thế giới #3,775
Hoa Kỳ #1,345
Ashraf Chehata
Hoa Kỳ
Ashraf Chehata,美国职业扑克选手,世界排名第3716位,职业生涯总奖金超过84万美元。他以稳健的打法和丰富的锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 849,765
Thế giới #3,780
Hoa Kỳ #1,346
Bobby "Shooter" Hempkins
Hoa Kỳ
Bobby "Shooter" Hempkins,美国职业扑克选手,世界排名第3719位,职业生涯总奖金约84.9万美元。以稳健打法著称,热衷现场赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 848,967
Thế giới #3,783
Hoa Kỳ #1,347
Mike Heshmati
Hoa Kỳ
Mike Heshmati,美国职业扑克选手,世界排名第3723位,职业生涯总奖金超过84万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 848,278
Thế giới #3,787
Hoa Kỳ #1,348
Hooman Nikzad
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第3724位,总奖金848,120美元。以其稳健风格在多项大赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 848,120
Thế giới #3,788
Hoa Kỳ #1,349
Carl McKelvey
Hoa Kỳ
Carl McKelvey,美国扑克选手,世界排名#3725,生涯总奖金$847,933。以稳健风格著称,多次在WSOP赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 847,933
Thế giới #3,789
Hoa Kỳ #1,350
John O'Neal
Hoa Kỳ
John O'Neal,美国职业扑克选手,目前世界排名第3726位,职业生涯总奖金约84.8万美元。活跃于WSOP等赛事,曾多次进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 847,786
Thế giới #3,790
Hoa Kỳ #1,351
Paul Domb
Hoa Kỳ
Paul Domb,美国扑克选手,世界排名第3732位,职业生涯总奖金超过84万美元。以稳健风格著称,多次打入WSOP赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 847,353
Thế giới #3,795
Hoa Kỳ #1,352
Zachary Mcdiarmid
Hoa Kỳ
Zachary Mcdiarmid 是美国职业扑克选手,世界排名第3733位,职业生涯总奖金约84.7万美元,以在线和现场赛事中的稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 847,231
Thế giới #3,796
Hoa Kỳ #1,353
David Yokoyama
Hoa Kỳ
David Yokoyama,美国职业扑克选手,以稳健风格著称,总奖金超84万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 846,849
Thế giới #3,797
Hoa Kỳ #1,354
Jeffrey Forrest
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第3739位,总奖金超过84万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 846,324
Thế giới #3,802
Hoa Kỳ #1,355
Brent Sheirbon
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#3740,总奖金$846,302,线上与线下赛事均有参与,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 846,302
Thế giới #3,803
Hoa Kỳ #1,356
James Caporuscio
Hoa Kỳ
James Caporuscio,美国职业扑克选手,世界排名#3751,总奖金$844,735,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 844,735
Thế giới #3,814
Hoa Kỳ #1,357
Steven Veneziano Jr
Hoa Kỳ
Steven Veneziano Jr,美国职业扑克选手,世界排名第3752位,累计奖金超84万美元。以稳健风格和丰富赛事经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 844,344
Thế giới #3,815
Hoa Kỳ #1,358
Roger Franco
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#3754,总奖金$844,079,擅长锦标赛策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 844,079
Thế giới #3,817
Hoa Kỳ #1,359
William Durkee
Hoa Kỳ
William Durkee美国职业扑克选手,世界排名#3756,总奖金$843,062。以其稳健的打法和多次赛事佳绩闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 843,062
Thế giới #3,819
Hoa Kỳ #1,360
Z Stein
Hoa Kỳ
Z Stein,美国职业扑克选手,世界排名#3757,职业生涯总奖金超过84万美元。以其稳健的打法和长期稳定的盈利记录著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 842,636
Thế giới #3,820
Hoa Kỳ #1,361
Simon Webster
Hoa Kỳ
Simon Webster,美国职业扑克选手,世界排名第3758位,累计奖金超84万美元。以稳健风格闻名,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 842,408
Thế giới #3,821
Hoa Kỳ #1,362
Aaron Gao
Hoa Kỳ
Aaron Gao,美国扑克选手,世界排名#3760,总奖金超过84万美元。他以稳健的风格和多次大赛奖励圈著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 842,051
Thế giới #3,823
Hoa Kỳ #1,363
Andreas Ioakimides
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名第3824位,生涯总奖金超过84万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 841,899
Thế giới #3,824
Hoa Kỳ #1,364
Jeffrey Colpitts
Hoa Kỳ
Jeffrey Colpitts,美国扑克选手,世界排名第3763位,职业生涯总奖金超过84万美元。虽非顶尖巨星,但凭借稳健表现多次在赛事中获利。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 841,310
Thế giới #3,826
Hoa Kỳ #1,365
Cory Waaland
Hoa Kỳ
美国德州扑克选手,以现场锦标赛为主,曾在WSOP等赛事中取得佳绩,总奖金超84万美元,世界排名第3828位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 841,094
Thế giới #3,828
Hoa Kỳ #1,366
James Dorrance
Hoa Kỳ
James Dorrance,美国扑克选手,世界排名第3829位,生涯总奖金约84万美元。以其稳健的现金流和锦标赛表现闻名,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 840,808
Thế giới #3,829
Hoa Kỳ #1,367
George Lind
Hoa Kỳ
George Lind,美国扑克选手,世界排名第3768位,职业生涯总奖金超过84万美元。以线上赛事见长,多次在大型锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 840,542
Thế giới #3,832
Hoa Kỳ #1,368
Mark Liedtke
Hoa Kỳ
Mark Liedtke,美国职业扑克选手,世界排名#3770,职业生涯总奖金超84万美元。他以线上锦标赛见长,多次打入WSOP等赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 840,387
Thế giới #3,834
Hoa Kỳ #1,369
Steve Weinstein
Hoa Kỳ
Steve Weinstein,美国职业扑克选手,混合游戏专家,多次获得WSOP金手链,现场锦标赛总奖金超83万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 839,190
Thế giới #3,837
Hoa Kỳ #1,370
William Souther
Hoa Kỳ
William Souther,美国职业扑克选手,当前世界排名第3776位,职业生涯总奖金超过83万美元。他以稳健的牌风和对锦标赛的专注而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 838,425
Thế giới #3,841
Hoa Kỳ #1,371
Steve Hohn
Hoa Kỳ
史蒂夫·霍恩(Steve Hohn),美国职业扑克选手,世界排名第3779位,职业生涯总奖金超过83万美元。他以稳健打法和锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 837,894
Thế giới #3,844
Hoa Kỳ #1,372
Charlemagne Benjamin
Hoa Kỳ
Charlemagne Benjamin,美国职业扑克选手,曾多次在大型赛事中进入奖励圈,累计获得丰厚奖金。以沉稳风格著称,在扑克界有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 837,434
Thế giới #3,845
Hoa Kỳ #1,373
Salman Jaddi
Hoa Kỳ
Salman Jaddi,美国职业扑克选手,世界排名约3787,总奖金超83万美元。以扎实的基本功和稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 835,696
Thế giới #3,852
Hoa Kỳ #1,374
Austin Apicella
Hoa Kỳ
Austin Apicella,美国职业扑克选手,线上高额桌常客,多次在锦标赛中取得佳绩,累积奖金超80万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 834,316
Thế giới #3,862
Hoa Kỳ #1,375
Michael Michnik
Hoa Kỳ
美国扑克选手Michael Michnik,世界排名第3797位,职业生涯总奖金超过83万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 834,022
Thế giới #3,863
Hoa Kỳ #1,376
Joel Gola
Hoa Kỳ
Joel Gola是一位来自美国的职业扑克选手,世界排名第3799位,职业生涯总奖金超过83万美元。他以稳健的打法和出色的锦标赛成绩在扑克界获得认可。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 833,425
Thế giới #3,865
Hoa Kỳ #1,377
Mohammed Nuwwarah
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#3867,总奖金超83万美元。多次在WSOP赛事中闯入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 833,202
Thế giới #3,867
Hoa Kỳ #1,378
Anna Antimony
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名约3802,职业生涯总奖金超过83万美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 832,848
Thế giới #3,868
Hoa Kỳ #1,379
Jason Vanstrom
Hoa Kỳ
Jason Vanstrom,美国扑克选手,世界排名#3871,生涯总奖金$832,460。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 832,460
Thế giới #3,871
Hoa Kỳ #1,380
Joshua Vizcarra
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,2010年代活跃于WSOP等赛事,累计奖金超80万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 831,883
Thế giới #3,873
Hoa Kỳ #1,381
Fu Wong
Hoa Kỳ
Fu Wong,美国华裔职业扑克选手,世界排名#3813,累积奖金超83万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 831,060
Thế giới #3,879
Hoa Kỳ #1,382
Mike Hauptman
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#3881,总奖金$830,911,多次在锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 830,911
Thế giới #3,881
Hoa Kỳ #1,383
Dominick Sarle
Hoa Kỳ
Dominick Sarle,美国扑克选手,世界排名#3882,总奖金超83万美元。以线上赛事见长,曾多次在WSOP等大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 830,773
Thế giới #3,882
Hoa Kỳ #1,384
Jack Straus
Hoa Kỳ
Jack Straus(1930–1988)是美国职业扑克玩家,以WSOP主赛事冠军和“chip and a chair”名言闻名。他以其激进风格和传奇故事在扑克史上留下印记。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 830,269
Thế giới #3,884
Hoa Kỳ #1,385
Andrew Barfield
Hoa Kỳ
Andrew Barfield,美国职业扑克选手,世界排名约第3818位,职业生涯总奖金达829,964美元。以稳健打法和持续锦标赛成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 829,964
Thế giới #3,885
Hoa Kỳ #1,386
Doug Saab
Hoa Kỳ
Doug Saab,美国职业扑克选手,以稳健风格和锦标赛表现闻名,累计奖金约82.8万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 828,723
Thế giới #3,886
Hoa Kỳ #1,387
Tom West
Hoa Kỳ
Tom West,美国扑克选手,世界排名#3825,职业生涯总奖金超82万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 827,475
Thế giới #3,892
Hoa Kỳ #1,388
Zachary Milchman
Hoa Kỳ
Zachary Milchman,美国扑克选手,世界排名#3828,职业生涯总奖金超过82万美元。他以线上赛事见长,多次在大型比赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 826,903
Thế giới #3,895
Hoa Kỳ #1,389
Bob Bright
Hoa Kỳ
Bob Bright,美国职业扑克选手,世界排名#3830,生涯总奖金$826,018,以其稳健打法在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 826,018
Thế giới #3,897
Hoa Kỳ #1,390
Farhad Davoudzadeh
Hoa Kỳ
Farhad Davoudzadeh,美国扑克选手,世界排名第3833位,职业生涯总奖金超过82.5万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 825,236
Thế giới #3,900
Hoa Kỳ #1,391
Jerrod Ankenman
Hoa Kỳ
Jerrod Ankenman,美国扑克选手、数学家,与Bill Chen合著《扑克的数学》,擅长理论分析。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 825,063
Thế giới #3,901
Hoa Kỳ #1,392