Tay chơi Hoa Kỳ
25,768 tay chơi
Lexy Gavin-Mather
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#3902,职业赛事总奖金超过82万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健牌风著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 824,757
Thế giới #3,902
Hoa Kỳ #1,393
Liam He
Hoa Kỳ
Liam He,美国扑克选手,世界排名#3837,总奖金$824,494。凭借稳健风格在多项赛事中取得成绩,以扎实技术著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 824,494
Thế giới #3,904
Hoa Kỳ #1,394
Christopher Viox
Hoa Kỳ
Christopher Viox,美国职业扑克选手,世界排名#3840,生涯总奖金$824,055。以线上和现场赛事积累奖金,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 824,055
Thế giới #3,907
Hoa Kỳ #1,395
Daniel Blum
Hoa Kỳ
Daniel Blum,美国职业扑克选手,世界排名第3842位,总奖金超82万美元。以稳健打法著称,在多项赛事中积累不错成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 823,812
Thế giới #3,909
Hoa Kỳ #1,396
Alcides Gomez
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,以锦标赛深筹表现闻名,生涯总奖金超82万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 823,223
Thế giới #3,914
Hoa Kỳ #1,397
Anthony Dianaty
Hoa Kỳ
Anthony Dianaty,美国扑克选手,世界排名第3915位,职业生涯总奖金超82万美元。以其稳健的打法和赛事中的亮眼表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 823,019
Thế giới #3,915
Hoa Kỳ #1,398
Jennifer Shahade
Hoa Kỳ
Jennifer Shahade,美国国际象棋女子特级大师与扑克选手,世界排名#3851,职业生涯总奖金$822,770。她是象棋与扑克双栖的知名人物,以激进打法和推动女性在智力竞技中的参与而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 822,770
Thế giới #3,918
Hoa Kỳ #1,399
Qasem Jamhour
Hoa Kỳ
Qasem Jamhour,美国扑克选手,世界排名#3922,总奖金$821,564。多次在大型赛事中取得佳绩,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 821,564
Thế giới #3,922
Hoa Kỳ #1,400
Casey Sandretto
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,线下锦标赛奖金超过82万美元,曾多次打入WSOP钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 820,812
Thế giới #3,926
Hoa Kỳ #1,401
Kristopher Kuykendall
Hoa Kỳ
克里斯托弗·库肯德尔(Kristopher Kuykendall),美国职业扑克选手,世界排名第3860位,生涯总奖金超过82万美元。以稳健风格和多次大赛奖励圈著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 820,406
Thế giới #3,927
Hoa Kỳ #1,402
Albert Knafo
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第3931位,总奖金超过81万美元。常在大型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 819,772
Thế giới #3,931
Hoa Kỳ #1,403
Eric Ladny
Hoa Kỳ
Eric Ladny,美国职业扑克选手,世界排名第3866位,职业生涯总奖金超过81万美元。以其稳健打法和WSOP赛事中的多次奖励圈成绩而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 819,635
Thế giới #3,933
Hoa Kỳ #1,404
David Farah
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#3868,总奖金$819,340。以稳健风格著称,擅长深筹码策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 819,340
Thế giới #3,935
Hoa Kỳ #1,405
Jacob Naumann
Hoa Kỳ
Jacob Naumann,美国扑克选手,世界排名#3869,职业生涯总奖金超过81万美元。他主要在线上赛事活跃,多次进入WSOP钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 819,306
Thế giới #3,936
Hoa Kỳ #1,406
Ramzi Srour
Hoa Kỳ
Ramzi Srour,美国籍黎巴嫩裔扑克选手,世界排名#3871,职业生涯总奖金约$818,930。多次在WSOP和WPT赛事中进入奖励圈,以稳健与激进并存的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 818,930
Thế giới #3,938
Hoa Kỳ #1,407
Blake Napierala
Hoa Kỳ
Blake Napierala,美国职业扑克选手,世界排名第3940位,职业生涯总奖金超过81.8万美元。以其稳健的打法和在多项赛事中的出色表现而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 818,018
Thế giới #3,940
Hoa Kỳ #1,408
Jeremiah Vinsant
Hoa Kỳ
Jeremiah Vinsant,美国职业扑克选手,世界排名约第3875位,锦标赛总奖金超81万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中取得佳绩,注重资金管理与心理博弈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 817,709
Thế giới #3,942
Hoa Kỳ #1,409
Webber Kang
Hoa Kỳ
Webber Kang,美国扑克选手,世界排名第3876位,职业生涯总奖金超81万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 817,663
Thế giới #3,943
Hoa Kỳ #1,410
Nicholas Kost
Hoa Kỳ
Nicholas Kost 美国扑克选手,世界排名第3948位,职业生涯总奖金约81.7万美元。在多项赛事中取得过成绩,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 816,963
Thế giới #3,948
Hoa Kỳ #1,411
Gloria Jackson
Hoa Kỳ
Gloria Jackson,美国扑克选手,世界排名第3952位,职业生涯总奖金超81万美元。凭借稳健发挥在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 816,418
Thế giới #3,952
Hoa Kỳ #1,412
Rick Rossetti
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名3887,总奖金约81.6万美元。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 816,095
Thế giới #3,954
Hoa Kỳ #1,413
Brian Batt
Hoa Kỳ
美国扑克选手,世界排名#3956,生涯总奖金超81.5万美元。曾在WSOP等赛事中获得成绩,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 815,636
Thế giới #3,956
Hoa Kỳ #1,414
Peter Campo
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第3892位,职业生涯总奖金超过81.5万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 815,231
Thế giới #3,959
Hoa Kỳ #1,415
Kwinsee Khoa Tran
Hoa Kỳ
Khoa Tran(Kwinsee),美国职业扑克选手,世界排名第3893位,职业生涯总奖金超81万美元。以其在WSOP和WPT赛事中的稳定表现及激进风格闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 815,192
Thế giới #3,960
Hoa Kỳ #1,416
James Sileo
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#3894,总奖金$815,146,以其稳健的锦标赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 815,146
Thế giới #3,961
Hoa Kỳ #1,417
Alexander Gambino
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#3962,累计奖金超81万美元。以线上比赛见长,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 815,041
Thế giới #3,962
Hoa Kỳ #1,418
Monte Kouz
Hoa Kỳ
Monte Kouz,美国扑克选手,以线上赛事闻名,生涯总奖金超$812,566,世界排名第3908位。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 812,566
Thế giới #3,976
Hoa Kỳ #1,419
Svetlana Gromenkova
Hoa Kỳ
俄罗斯职业扑克选手,以在线和现场锦标赛中的稳健表现著称。曾在世界扑克系列赛(WSOP)等重大赛事中进入决赛桌,但具体夺冠记录未公开。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 811,774
Thế giới #3,979
Hoa Kỳ #1,420
Andrzej Rogowski
Hoa Kỳ
Andrzej Rogowski,波兰裔美国职业扑克选手,以线上和现场赛事中的稳定表现著称,WSOP金戒指得主,总奖金超过81万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 810,265
Thế giới #3,989
Hoa Kỳ #1,421
John Zentner III
Hoa Kỳ
John Zentner III,美国职业扑克选手,世界排名第3926位,职业生涯总奖金超过80万美元。他以稳健著称,曾获WSOP赛事冠军。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 809,384
Thế giới #3,994
Hoa Kỳ #1,422
Jason Brice
Hoa Kỳ
Jason Brice,美国扑克选手,世界排名第3928位,职业生涯总奖金约$808,970。他以稳健的打法和多次赛事奖励圈闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 808,970
Thế giới #3,996
Hoa Kỳ #1,423
Matthew Alsante
Hoa Kỳ
Matthew Alsante,美国职业扑克选手,世界排名约4004位,职业生涯总奖金超过80万美元。以线上锦标赛为主战场,多次在大型赛事中取得优异成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 807,785
Thế giới #4,004
Hoa Kỳ #1,424
Rick Mechammil
Hoa Kỳ
Rick Mechammil,美国扑克选手,世界排名#3939,职业生涯总奖金超过80万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 807,335
Thế giới #4,007
Hoa Kỳ #1,425
Paul McAffrey
Hoa Kỳ
Paul McAffrey,爱尔兰职业扑克选手,因线上昵称"paulmca"闻名,拥有多次大赛决赛桌经历,总奖金超80万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 806,920
Thế giới #4,009
Hoa Kỳ #1,426
Jeff Bryan
Hoa Kỳ
Jeff Bryan,美国职业扑克选手,世界排名#3946,锦标赛总奖金超80万美元。以稳健盈利风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 805,582
Thế giới #4,014
Hoa Kỳ #1,427
Jayaram Kovoor
Hoa Kỳ
Jayaram Kovoor,美国扑克职业选手,擅长现金游戏,世界排名#4016,生涯总奖金超80万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 805,346
Thế giới #4,016
Hoa Kỳ #1,428
William Chao
Hoa Kỳ
美籍华裔扑克选手,世界排名#3952,总奖金$804,380。多次在WSOP等赛事中取得佳绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 804,380
Thế giới #4,020
Hoa Kỳ #1,429
Matthew Iles
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名第3953位,职业生涯总奖金超过80万美元。以稳健风格著称,多次在大型赛事中获得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 804,334
Thế giới #4,021
Hoa Kỳ #1,430
Maxwell Schrack
Hoa Kỳ
Maxwell Schrack,美国职业扑克选手,世界排名#4022,生涯总奖金超80万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 804,295
Thế giới #4,022
Hoa Kỳ #1,431
Caleb King
Hoa Kỳ
美国职业扑克玩家,世界排名第3955位,生涯总奖金超过80万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 804,279
Thế giới #4,023
Hoa Kỳ #1,432
Thom Werthmann
Hoa Kỳ
Thom Werthmann,美国职业扑克选手,世界排名#3957,职业生涯总奖金超80万美元。以稳健牌风著称,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 803,956
Thế giới #4,025
Hoa Kỳ #1,433
James Hundt
Hoa Kỳ
James Hundt,美国职业扑克玩家,世界排名第4027位,职业生涯总奖金超过80万美元。以在线扑克起家,后转战现场赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 803,414
Thế giới #4,027
Hoa Kỳ #1,434
Jesse Capps
Hoa Kỳ
Jesse Capps,美国扑克选手,世界排名#3960,职业生涯总奖金超80万美元。以线上赛事见长,多次在大型锦标赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 803,176
Thế giới #4,028
Hoa Kỳ #1,435
Demetrius Campbell
Hoa Kỳ
Demetrius Campbell,美国职业扑克选手,世界排名第4032位,职业生涯总奖金超80万美元。以其稳健牌风和锦标赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 802,772
Thế giới #4,032
Hoa Kỳ #1,436
Muruz Yohannes
Hoa Kỳ
Muruz Yohannes,美国德州扑克选手,世界排名#4033,总奖金$802,576。以2019年WSOP主赛事闯入决赛桌闻名,打法稳健,是新生代实力派。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 802,576
Thế giới #4,033
Hoa Kỳ #1,437
Jason Wandling
Hoa Kỳ
美国职业扑克选手,世界排名#4034,职业生涯总奖金$802,413。以稳健打法著称,多次在WSOP赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 802,413
Thế giới #4,034
Hoa Kỳ #1,438
James Hess
Hoa Kỳ
美国扑克玩家,世界排名第3970位,职业生涯总奖金超过80万美元,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 801,889
Thế giới #4,038
Hoa Kỳ #1,439
Danny Yousefzadeh
Hoa Kỳ
Danny Yousefzadeh,美国职业扑克玩家,世界排名#3973,总奖金超80万美元。以高额现金游戏和锦标赛成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 801,625
Thế giới #4,042
Hoa Kỳ #1,440