Tay chơi Hoa Kỳ
31,837 tay chơi
Bijan Shapouri
Hoa Kỳ #14,235Thế giới #39,582
美国扑克选手,世界排名#38839,总奖金$77,164。线上线下赛事中多次取得奖金,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,164
Joe Gowder
Hoa Kỳ #14,236Thế giới #39,584
Joe Gowder,美国扑克选手,世界排名#38842,职业生涯总奖金约7.7万美元。虽非顶尖选手,但在多项赛事中有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,162
Katherine Dozier
Hoa Kỳ #14,237Thế giới #39,585
Katherine Dozier,美国扑克选手,世界排名第38843位,职业生涯总奖金77,159美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,159
Dana Nathani Cowles
Hoa Kỳ #14,238Thế giới #39,586
Dana Nathani Cowles,美国扑克选手,世界排名第38844位,职业生涯总奖金约77,154美元。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,154
Bryan Pope
Hoa Kỳ #14,239Thế giới #39,591
美国扑克选手,世界排名约38847,累积奖金$77,147。多次在地方赛事中取得成绩,但大型赛事成绩较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,147
Vincent McCambridge
Hoa Kỳ #14,240Thế giới #39,592
美国扑克选手,世界排名#38850,总奖金$77,146。职业生涯以在线赛事为主,多次在小型锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,146
Eunhee Kim Chan
Hoa Kỳ #14,241Thế giới #39,596
Eunhee Kim Chan,美国扑克选手,世界排名#38852,总奖金$77,136,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,136
Tomislav Krizanic
Hoa Kỳ #14,242Thế giới #39,597
Tomislav Krizanic,美国扑克选手,世界排名#38854,职业生涯总奖金$77,132。参与多场WSOP及巡回赛,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,132
Joaquin Sosa Granados
Hoa Kỳ #14,243Thế giới #39,599
Joaquin Sosa Granados,美国扑克选手,世界排名第38856位,职业生涯总奖金$77,121。打法稳健,多次在小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,121
Jaymes Rosenthal
Hoa Kỳ #14,244Thế giới #39,602
Jaymes Rosenthal,美国扑克选手,世界排名#38858,总奖金$77,116。生涯多次打入WSOP钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,116
Peter Herold
Hoa Kỳ #14,245Thế giới #39,605
Peter Herold,美国扑克选手,世界排名约第38862位,生涯总奖金超7.7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,107
Kendra Trammel
Hoa Kỳ #14,246Thế giới #39,606
美国女子扑克选手,WSOP赛事常客,以稳定表现积累奖金,擅长有限注德州扑克。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,105
Dalton Dowdy
Hoa Kỳ #14,247Thế giới #39,607
美国扑克选手,世界排名第38864位,职业生涯总奖金约7.7万美元,以线上赛事为主,曾多次打入小型赛事决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,102
Gregory Schiesel
Hoa Kỳ #14,248Thế giới #39,610
Gregory Schiesel,美国扑克牌手,世界排名第38867位,职业生涯总奖金约77,095美元。以稳健风格在多项赛事中崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,095
Alexander Ayoub
Hoa Kỳ #14,249Thế giới #39,614
Alexander Ayoub,美国扑克选手,世界排名#38870,总奖金$77,085,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,085
William Dubose
Hoa Kỳ #14,250Thế giới #39,615
William Dubose,美国扑克选手,世界排名约第38872位,职业生涯总奖金超过7.7万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,081
Nariman Abdulayev
Hoa Kỳ #14,251Thế giới #39,616
Nariman Abdulayev,美国扑克选手,世界排名#38873,职业生涯总奖金$77,080。扑克室常客,风格稳健,多次在中小型赛事中闯入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,080
Gordon Campbell
Hoa Kỳ #14,252Thế giới #39,617
Gordon Campbell,美国扑克选手,世界排名约第38874位,职业生涯总奖金约77,079美元。擅长多类赛事,多次在小型锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,079
Tom Connors
Hoa Kỳ #14,253Thế giới #39,620
Tom Connors,美国扑克选手,世界排名约第38875位,职业生涯总奖金约77,078美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,078
Michael Hubbs
Hoa Kỳ #14,254Thế giới #39,622
美国扑克选手,现世界排名第38879位,职业生涯总奖金约$77,076。虽未取得重大赛事冠军,但凭借稳健风格在中小型赛事中多次获利。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,076
Shek Wong
Hoa Kỳ #14,255Thế giới #39,625
Shek Wong,美国扑克选手,世界排名#38881,总奖金$77,073。以其稳健打法著称,在多项赛事中有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,073
Maksim Serebrinskiy
Hoa Kỳ #14,256Thế giới #39,627
Maksim Serebrinskiy,美国扑克选手,世界排名#38884,职业生涯总奖金$77,070。以其稳健打法在小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,070
Larry Trimble
Hoa Kỳ #14,257Thế giới #39,629
Larry Trimble,美国扑克选手,世界排名第38886位,总奖金约77,066美元,活跃于小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,066
Zachary Lipeles
Hoa Kỳ #14,258Thế giới #39,632
Zachary Lipeles,美国扑克选手,世界排名第38889位,职业生涯总奖金约77,050美元。以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,050
Gary Quach
Hoa Kỳ #14,259Thế giới #39,635
Gary Quach,美国扑克选手,世界排名第38892位,职业生涯总奖金约$77,045。他以稳健的打法和偶尔的亮眼表现著称,在中小型赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,045
Thomas Mccann
Hoa Kỳ #14,260Thế giới #39,637
Thomas Mccann,美国扑克选手,世界排名#38893,生涯总奖金约$77,041。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,041
Jitendra Surwade
Hoa Kỳ #14,261Thế giới #39,638
Jitendra Surwade,美国扑克选手,印度裔,世界排名#38895,职业生涯总奖金约$77,038。以线下赛事为主,多次在地区赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,038
Dominick Cuzzi
Hoa Kỳ #14,262Thế giới #39,640
Dominick Cuzzi,美国扑克选手,世界排名第38897位,总奖金$77,033,主要活跃于现场锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,033
Scott Fawcett
Hoa Kỳ #14,263Thế giới #39,646
Scott Fawcett是一名美国职业扑克选手,世界排名第38902位,职业生涯总奖金超过7.7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,019
Jim Robinson
Hoa Kỳ #14,264Thế giới #39,648
Jim Robinson 是一位美国扑克玩家,世界排名约第38905位,职业生涯总奖金超过7.7万美元。他活跃于线下赛事,曾多次在WSOP等系列赛中进入奖励圈,但尚未取得重大突破。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,014
Reece Crews
Hoa Kỳ #14,265Thế giới #39,649
Reece Crews,美国扑克选手,世界排名#38906,职业生涯总奖金$77,012。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,012
Gregory Whittington
Hoa Kỳ #14,266Thế giới #39,650
美国扑克选手,世界排名第38907位,职业生涯总奖金$77,009。多次参加WSOP等赛事,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,009
Stephen Dodd
Hoa Kỳ #14,267Thế giới #39,655
Stephen Dodd 是美国扑克选手,世界排名第38912位,职业生涯总奖金约$77,001。以稳健打法著称,常在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,001
Jay Monitz
Hoa Kỳ #14,268Thế giới #39,656
Jay Monitz 是美国扑克玩家,世界排名第38913位,生涯总奖金约77,000美元。其公开赛事记录有限,以小型现场比赛为主。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,000
Deacon Smith
Hoa Kỳ #14,269Thế giới #39,657
Deacon Smith,美国扑克选手,世界排名#38913,总奖金$77,000。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 77,000
Collin Reilly
Hoa Kỳ #14,270Thế giới #39,660
Collin Reilly,美国扑克选手,世界排名第38916位,生涯总奖金约$76,994。在多项赛事中曾获佳绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,994
Matthew Ferency
Hoa Kỳ #14,271Thế giới #39,662
Matthew Ferency 是美国职业扑克选手,世界排名#38919,总奖金$76,991。曾在多项赛事中取得名次,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,991
Jordan Townsend
Hoa Kỳ #14,272Thế giới #39,666
美国扑克选手,线上与线下赛事均有参与,累计奖金约7.7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,975
Keith Lewis
Hoa Kỳ #14,273Thế giới #39,672
Keith Lewis,美国扑克选手,世界排名38927,生涯总奖金$76,965。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,965
Sarah Zeluf
Hoa Kỳ #14,274Thế giới #39,673
Sarah Zeluf,美国扑克选手,世界排名#38930,总奖金约$76,960。多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,960
Bryan Zindrick
Hoa Kỳ #14,275Thế giới #39,675
Bryan Zindrick,美国扑克选手,世界排名#38932,职业生涯总奖金$76,956。以稳健打法著称,曾多次在小型赛事中进入决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,956
Paul Goray
Hoa Kỳ #14,276Thế giới #39,678
美国扑克选手Paul Goray,世界排名#38935,总奖金$76,944。活跃于线上及线下赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,944
Ilya Miller
Hoa Kỳ #14,277Thế giới #39,681
美国扑克选手,世界排名#38937,生涯奖金$76,935。在国际赛事中多次进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,935
Jason Zimmar
Hoa Kỳ #14,278Thế giới #39,682
Jason Zimmar,美国扑克选手,世界排名第38937位,职业生涯总奖金约7.7万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,935
Matthew Dougherty
Hoa Kỳ #14,279Thế giới #39,684
Matthew Dougherty,美国扑克选手,世界排名约38941,总奖金$76,933。以稳健风格著称,多次在锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,933
Brian Berend
Hoa Kỳ #14,280Thế giới #39,688
美国扑克选手,世界排名第38945位,职业生涯总奖金约$76,917。主要参与线下赛事,曾进入WSOP奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,917
Christopher Brewington
Hoa Kỳ #14,281Thế giới #39,689
Christopher Brewington,美国扑克选手,世界排名#38946,累计奖金$76,915。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,915
Bill Miller
Hoa Kỳ #14,282Thế giới #39,693
Bill Miller,美国扑克选手,世界排名#38950,总奖金$76,908。职业生涯以线上赛事为主,风格稳健,暂无重大赛事冠军记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,908