Tay chơi Hoa Kỳ
31,852 tay chơi
James Capone
Hoa Kỳ #14,283Thế giới #39,777
James Capone,美国扑克选手,世界排名第39032位,职业生涯总奖金$76,541。以其稳健打法著称,多次在小型赛事中取得成绩。具体生涯细节及风格特点公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,541
Max Nguyen
Hoa Kỳ #14,284Thế giới #39,778
Max Nguyen,美国扑克选手,世界排名第39034位,职业总奖金$76,540。以其稳健的盈利能力和对线上赛事的专注而闻名,虽未取得大型赛事冠军,但多次在中小型赛事中兑现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,540
Daniel Sanson
Hoa Kỳ #14,285Thế giới #39,780
Daniel Sanson是美国扑克选手,世界排名第39036位,职业生涯总奖金约$76,532。以其稳定的表现和扎实的基本功在小型赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,532
William Gottman
Hoa Kỳ #14,286Thế giới #39,782
William Gottman,美国扑克选手,世界排名#39038,职业生涯总奖金$76,529,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,529
Glen Hortin
Hoa Kỳ #14,287Thế giới #39,785
美国扑克选手,世界排名#39040,职业生涯总奖金$76,526。主要参与线下赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,526
Tim Barany
Hoa Kỳ #14,288Thế giới #39,786
Tim Barany 是美国扑克选手,世界排名#39042,职业累积奖金超7.6万美元。曾多次在当地赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,521
Daniel Rinehart
Hoa Kỳ #14,289Thế giới #39,787
Daniel Rinehart 是美国扑克选手,世界排名第39043位,职业生涯总奖金约76,520美元。他以稳健的风格在小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,520
Ronald Stubing
Hoa Kỳ #14,290Thế giới #39,788
Ronald Stubing,美国扑克选手,世界排名第39044位,生涯总奖金约7.6万美元。他以稳健的线下赛事表现著称,多次在小型比赛中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,517
Dimitry Novek
Hoa Kỳ #14,291Thế giới #39,791
Dimitry Novek,美国扑克选手,世界排名#39047,生涯总奖金$76,511。多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,511
Tao Dai
Hoa Kỳ #14,292Thế giới #39,792
Tao Dai,美国扑克选手,世界排名#39048,职业生涯总奖金$76,506。以其稳健的表现和不多的公开信息著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,506
Hans Taylor
Hoa Kỳ #14,293Thế giới #39,794
Hans Taylor,美国扑克选手,世界排名约#39050,生涯总奖金$76,504。以其稳定的在线表现和线下赛事参与度著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,504
Leevy Yoesep
Hoa Kỳ #14,294Thế giới #39,795
美国扑克选手,世界排名#39051,职业生涯总奖金$76,502。以稳健风格著称,多次在小型锦标赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,502
Sean Bauerschmidt
Hoa Kỳ #14,295Thế giới #39,797
美国扑克玩家,世界排名#39052,累计奖金$76,499。风格稳健,擅长锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,499
Shelby Wells
Hoa Kỳ #14,296Thế giới #39,798
美国职业扑克选手,世界排名第39054位,职业总奖金$76,491。以稳健牌风著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,491
Frangeskos Harpolis
Hoa Kỳ #14,297Thế giới #39,800
Frangeskos Harpolis,美国职业扑克选手,世界排名第39056位,职业生涯总奖金达76,488美元。以其稳健的打法和持续的赛事参与在扑克界积累了一定的成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,488
Joyce Elmo-Mason
Hoa Kỳ #14,298Thế giới #39,804
Joyce Elmo-Mason是美国职业扑克选手,世界排名第39060位,累计奖金超7.6万美元。她以稳健的风格在多项赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,480
Fanny Li
Hoa Kỳ #14,299Thế giới #39,806
Fanny Li 是美国的一位扑克选手,以其在牌桌上的专注和策略思维受到关注。尽管其职业生涯细节公开较少,但她在扑克社区中拥有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,479
Charles Wiper
Hoa Kỳ #14,300Thế giới #39,807
Charles Wiper是一名来自美国的扑克选手,目前世界排名约第39063位,职业生涯总奖金约$76,473。他以WSOP赛事为主,多次进入奖励圈,打法稳健,但尚未获得重大冠军头衔。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,473
Tyler Heng
Hoa Kỳ #14,301Thế giới #39,808
美国扑克选手,世界排名约39063位,生涯总奖金约7.6万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,473
Jim Lack
Hoa Kỳ #14,302Thế giới #39,810
Jim Lack,美国扑克选手,世界排名#39066,职业生涯总奖金$76,469。以稳健风格参赛,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,469
Nicholas Collins
Hoa Kỳ #14,303Thế giới #39,812
美国扑克选手,世界排名约第39068位,职业生涯总奖金约$76,465。技术特点低调,擅长现金桌,虽战绩不显,但持续参与多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,465
Mark Homan
Hoa Kỳ #14,304Thế giới #39,820
Mark Homan是一名美国扑克玩家,世界排名#39076,总奖金$76,460。其公开信息较少,主要参与过一些线上和线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,460
Kevin G Chapman
Hoa Kỳ #14,305Thế giới #39,825
Kevin G Chapman,美国扑克选手,世界排名第39081位,职业生涯总奖金$76,444。以中小型赛事为主,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,444
Robert Beall
Hoa Kỳ #14,306Thế giới #39,827
Robert Beall,美国扑克选手,世界排名第39083位,职业生涯总奖金约76,442美元。活跃于中小型赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,442
Charles Kapetanakos
Hoa Kỳ #14,307Thế giới #39,831
美国扑克选手,全球排名#39087,职业奖金约7.6万美元。活跃于小型赛事,曾多次进入WSOP钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,431
Greg Abdulian
Hoa Kỳ #14,308Thế giới #39,835
美国扑克选手,世界排名#39088,总奖金$76,429。活跃于线下赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,429
Trevor Brown
Hoa Kỳ #14,309Thế giới #39,837
美国职业扑克选手,世界排名约39000位,职业生涯总奖金超过7.6万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,426
Lionel John
Hoa Kỳ #14,310Thế giới #39,840
美国扑克选手,世界排名#39095,总奖金$76,425。线上与线下赛事均有参与,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,425
William Harrell III
Hoa Kỳ #14,311Thế giới #39,844
William Harrell III是一名美国扑克选手,世界排名约39100,职业生涯总奖金超过7.6万美元。他在多项赛事中取得过成绩,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,420
Harry Cohn
Hoa Kỳ #14,312Thế giới #39,851
Harry Cohn,美国扑克选手,世界排名#39107,总奖金$76,405。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,405
James Labrie
Hoa Kỳ #14,313Thế giới #39,852
James Labrie,美国扑克选手,世界排名第39108位,总奖金$76,403。以稳健打法著称,曾多次进入小型赛事决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,403
Raymond Marchi
Hoa Kỳ #14,314Thế giới #39,853
美国扑克选手,世界排名#39109,总奖金$76,402。多次参加WSOP等赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,402
Kataneh Hamidi
Hoa Kỳ #14,315Thế giới #39,854
Kataneh Hamidi,美国扑克选手,世界排名#39109,总奖金$76,402,活跃于线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,402
Takashi Ogura
Hoa Kỳ #14,316Thế giới #39,856
Takashi Ogura 是一位美国扑克选手,以稳健的现金游戏和有限锦标赛表现著称,总奖金超过7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,400
Christopher Homan
Hoa Kỳ #14,317Thế giới #39,857
Christopher Homan,美国扑克选手,世界排名第39113位,职业生涯总奖金约76,396美元,多次在中小型赛事中打入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,396
Justin Newlen
Hoa Kỳ #14,318Thế giới #39,859
Justin Newlen,美国职业扑克选手,世界排名第39114位,职业生涯总奖金约76,395美元。以稳健打法著称,多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,395
Joshua Willard
Hoa Kỳ #14,319Thế giới #39,860
Joshua Willard,美国扑克选手,世界排名#39116,生涯总奖金$76,389。虽非顶尖,但多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,389
Christopher Taki
Hoa Kỳ #14,320Thế giới #39,861
Christopher Taki,美国职业扑克选手,世界排名#39117,职业生涯总奖金$76,384。以稳健风格著称,赛事经验丰富。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,384
Robert Kyle Michael
Hoa Kỳ #14,321Thế giới #39,865
美国扑克选手Robert Kyle Michael,世界排名#39121,生涯总奖金$76,377。线上与线下锦标赛均有参与,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,377
James Hosley
Hoa Kỳ #14,322Thế giới #39,866
James Hosley,美国扑克选手,世界排名第39121位,职业生涯总奖金$76,377。虽非顶尖高手,但在多项赛事中有稳定表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,377
Remo Lupo
Hoa Kỳ #14,323Thế giới #39,867
Remo Lupo,美国扑克选手,世界排名#39123,总奖金$76,368。虽名气不大,但在小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,368
Ahmad Raghebi
Hoa Kỳ #14,324Thế giới #39,868
Ahmad Raghebi,美国扑克选手,世界排名约39123,总奖金约$76,368。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,368
Lee Andrew Connell
Hoa Kỳ #14,325Thế giới #39,869
美国职业扑克选手,世界排名#39123,生涯总奖金$76,368。打法稳健,在多场比赛中展现出色竞技状态。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,368
Michael Fess
Hoa Kỳ #14,326Thế giới #39,870
Michael Fess,美国扑克选手,世界排名约#39126,职业生涯总奖金$76,366。虽非顶尖高手,但通过稳健打法在中小型赛事中多次获利。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,366
James Basham
Hoa Kỳ #14,327Thế giới #39,872
美国扑克选手,世界排名第39128位,职业生涯总奖金约76,358美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,358
Simon Turobiner
Hoa Kỳ #14,328Thế giới #39,879
美国扑克选手Simon Turobiner,世界排名第39134位,职业生涯总奖金达$76,349。在多项赛事中有所斩获,以其稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,349
John McConnell
Hoa Kỳ #14,329Thế giới #39,881
John McConnell,美国扑克选手,世界排名第39136位,职业生涯总奖金约$76,345。以稳健风格著称,多次在低买入赛事中累积成绩,具体信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,345
James Pifer
Hoa Kỳ #14,330Thế giới #39,883
James Pifer,美国扑克选手,世界排名第39139位,职业生涯总奖金$76,339。以稳健风格著称,虽未在大赛中崭露头角,但通过积累获得稳定收益。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,339