Tay chơi Hoa Kỳ

31,962 tay chơi

Geoffrey Wright

Geoffrey Wright

Hoa KỳHoa Kỳ #14,379Thế giới #39,990

Geoffrey Wright,美国扑克选手,世界排名第39243位,总奖金$76,088。信息有限,但他在低调中持续参赛。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,088

Suzanne Carrillo

Suzanne Carrillo

Hoa KỳHoa Kỳ #14,380Thế giới #39,991

Suzanne Carrillo,美国女子扑克选手,世界排名约39245,累计奖金$76,084。活跃于多项赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,084

David Martinko

David Martinko

Hoa KỳHoa Kỳ #14,381Thế giới #39,992

David Martinko,美国扑克选手,世界排名#39246,职业生涯总奖金约$76,082。以稳健打法著称,多次在小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,082

Jonathan Woolley

Jonathan Woolley

Hoa KỳHoa Kỳ #14,382Thế giới #39,995

Jonathan Woolley,美国扑克选手,世界排名#39249,总奖金$76,076。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,076

Joe To

Joe To

Hoa KỳHoa Kỳ #14,383Thế giới #39,997

Joe To,美国扑克选手,世界排名#39250,总奖金约$76,072。活跃于中小型赛事,风格稳健,多次在WSOP边赛中晋级。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,072

Kelly Hopler

Kelly Hopler

Hoa KỳHoa Kỳ #14,384Thế giới #39,998

美国扑克选手,世界排名第39252位,职业生涯总奖金$76,070。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,070

Srikar Donapati

Srikar Donapati

Hoa KỳHoa Kỳ #14,385Thế giới #39,999

Srikar Donapati,美国扑克选手,世界排名#39253,总奖金$76,069。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,069

Lance Gettler

Lance Gettler

Hoa KỳHoa Kỳ #14,386Thế giới #40,003

美国扑克选手,世界排名#39256,职业生涯总奖金$76,049。线上与线下赛事均有参与,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,049

Jerry Hapunik

Jerry Hapunik

Hoa KỳHoa Kỳ #14,387Thế giới #40,004

Jerry Hapunik 是一名美国职业扑克选手,世界排名第39257位,职业生涯总奖金约76,048美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,048

Trevor Doughty

Trevor Doughty

Hoa KỳHoa Kỳ #14,388Thế giới #40,009

美国扑克选手,世界排名约#39261,职业生涯总奖金约$ 76,040。主要活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,040

Thomas Schaffer

Thomas Schaffer

Hoa KỳHoa Kỳ #14,389Thế giới #40,010

Thomas Schaffer,美国扑克选手,世界排名第39263位,职业生涯总奖金约76,038美元,曾多次在小型赛事中获得奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,038

Doug Rogers

Doug Rogers

Hoa KỳHoa Kỳ #14,390Thế giới #40,014

Doug Rogers is an American poker player known for his presence in live and online cash games. While specific tournament achievements are not widely documented,

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,034

Jon-Michael Rea

Jon-Michael Rea

Hoa KỳHoa Kỳ #14,391Thế giới #40,015

Jon-Michael Rea,美国扑克选手,世界排名#39265,生涯奖金超7.6万美元。以稳健风格著称,多次在线上赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,034

Anthony Karahalios

Anthony Karahalios

Hoa KỳHoa Kỳ #14,392Thế giới #40,018

Anthony Karahalios,美国职业扑克选手,世界排名#39270,生涯总奖金约$76,028。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,028

Kenneth Coplon

Kenneth Coplon

Hoa KỳHoa Kỳ #14,393Thế giới #40,020

美国扑克选手,世界排名约39270,总奖金超7.6万美元,活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,028

Simon Ganz

Simon Ganz

Hoa KỳHoa Kỳ #14,394Thế giới #40,025

Simon Ganz,美国扑克选手,世界排名约#39277,生涯总奖金$76,015。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,015

Samuel Devers

Samuel Devers

Hoa KỳHoa Kỳ #14,395Thế giới #40,028

美国扑克选手,世界排名第39279位,职业生涯总奖金约76,008美元。擅长线上与线下赛事,多次在小型比赛中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,008

Dawn Mougel

Dawn Mougel

Hoa KỳHoa Kỳ #14,396Thế giới #40,029

Dawn Mougel是一位美国职业扑克选手,世界排名#39281,总奖金$76,005。她在女子赛事中有所表现,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,005

Thomas Ruwald

Thomas Ruwald

Hoa KỳHoa Kỳ #14,397Thế giới #40,032

Thomas Ruwald,美国扑克选手,世界排名第39282位,职业生涯总奖金约76,001美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 76,001

Mike Barletta

Mike Barletta

Hoa KỳHoa Kỳ #14,398Thế giới #40,033

Mike Barletta,美国扑克选手,世界排名第39285位,职业生涯总奖金约$75,998。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,998

Roberto Ilagan

Roberto Ilagan

Hoa KỳHoa Kỳ #14,399Thế giới #40,035

Roberto Ilagan,美国扑克选手,世界排名第39287位,职业生涯总奖金约$75,988。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,988

William Harris Smith

William Harris Smith

Hoa KỳHoa Kỳ #14,400Thế giới #40,038

威廉·哈里斯·史密斯,美国扑克选手,世界排名#39290,职业生涯总奖金$75,985。以其稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,985

John Scrimenti

John Scrimenti

Hoa KỳHoa Kỳ #14,401Thế giới #40,040

John Scrimenti,美国扑克选手,世界排名第39291位,职业生涯总奖金约75,982美元,在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,982

Erica Sumner

Erica Sumner

Hoa KỳHoa Kỳ #14,402Thế giới #40,043

Erica Sumner,美国扑克选手,世界排名#39295,职业赛事总奖金约$75,979。以其稳健打法在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,979

Zhuo Tan

Zhuo Tan

Hoa KỳHoa Kỳ #14,403Thế giới #40,044

Zhuo Tan,美国华裔扑克选手,世界排名#39295,累计奖金超$75,000。多次在德州扑克赛事中进入钱圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,979

Charles Pinckernell

Charles Pinckernell

Hoa KỳHoa Kỳ #14,404Thế giới #40,050

Charles Pinckernell,美国扑克选手,世界排名第39302位,职业生涯总奖金约75,973美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,973

Gary Varner

Gary Varner

Hoa KỳHoa Kỳ #14,405Thế giới #40,054

Gary Varner,美国扑克选手,世界排名#39305,总奖金$75,971,职业生涯中多次打入WSOP等赛事钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,971

David MacHowsky

David MacHowsky

Hoa KỳHoa Kỳ #14,406Thế giới #40,057

David MacHowsky,美国扑克选手,世界排名第39307位,职业生涯总奖金约$75,969。曾多次参加线下赛事,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,969

Brownie Garrett

Brownie Garrett

Hoa KỳHoa Kỳ #14,407Thế giới #40,059

Brownie Garrett,美国扑克选手,世界排名#39311,职业生涯总奖金$75,965。以稳健风格著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,965

Michael Saizan

Michael Saizan

Hoa KỳHoa Kỳ #14,408Thế giới #40,061

美国扑克选手Michael Saizan,世界排名约第39312位,职业生涯总奖金约$75,960。他以稳健风格和现场比赛经验著称,多次在小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,960

Kenneth Natal

Kenneth Natal

Hoa KỳHoa Kỳ #14,409Thế giới #40,064

美国扑克选手Kenneth Natal,世界排名第39316位,生涯总奖金$75,947。以线上赛事为主,多次打入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,947

Larry Dees

Larry Dees

Hoa KỳHoa Kỳ #14,410Thế giới #40,070

Larry Dees,美国扑克选手,世界排名#39322,生涯总奖金$75,936,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,936

John Droutsas

John Droutsas

Hoa KỳHoa Kỳ #14,411Thế giới #40,072

John Droutsas,美国扑克选手,世界排名#39324,职业生涯总奖金约$75,930。以稳健风格著称,活跃于中小级别赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,930

Reno Williamson

Reno Williamson

Hoa KỳHoa Kỳ #14,412Thế giới #40,073

美国扑克选手,专精限注2-7低球等混合游戏,WSOP赛事中多次进入决赛桌,总奖金约7.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,926

Cory Pansano

Cory Pansano

Hoa KỳHoa Kỳ #14,413Thế giới #40,074

美国扑克选手,目前世界排名#39326,职业生涯总奖金$75,925,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,925

Chorng Moeng

Chorng Moeng

Hoa KỳHoa Kỳ #14,414Thế giới #40,075

Chorng Moeng,美国扑克选手,世界排名#39326,职业生涯总奖金$75,925。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,925

Kevin Rund

Kevin Rund

Hoa KỳHoa Kỳ #14,415Thế giới #40,076

Kevin Rund,美国扑克选手,世界排名第39328位,职业生涯总奖金约75,924美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,924

Cary Christensen

Cary Christensen

Hoa KỳHoa Kỳ #14,416Thế giới #40,081

Cary Christensen,美国扑克选手,世界排名#39331,总奖金$75,917。以其稳健的牌风和丰富的线下赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,917

Juda Azulay

Juda Azulay

Hoa KỳHoa Kỳ #14,417Thế giới #40,082

Juda Azulay是美国扑克选手,世界排名第39334位,生涯总奖金$75,915。多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,915

Johnny Cuchia

Johnny Cuchia

Hoa KỳHoa Kỳ #14,418Thế giới #40,087

美国扑克选手Johnny Cuchia,世界排名约#39339,生涯总奖金超$75,000。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,906

Brian Orrico

Brian Orrico

Hoa KỳHoa Kỳ #14,419Thế giới #40,090

Brian Orrico,美国扑克选手,世界排名#39342,总奖金$75,897。多次在小型赛事中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,897

Dom Douglas Zucco

Dom Douglas Zucco

Hoa KỳHoa Kỳ #14,420Thế giới #40,092

Dom Douglas Zucco 是美国扑克选手,世界排名第39343位,职业生涯总奖金约$75,895。以其稳健打法著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,895

Christopher Gfell

Christopher Gfell

Hoa KỳHoa Kỳ #14,421Thế giới #40,093

Christopher Gfell,美国扑克选手,世界排名#39345,累计奖金$75,894。以其稳健的牌风和职业态度在扑克圈内活跃。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,894

Vincent Sperrazza

Vincent Sperrazza

Hoa KỳHoa Kỳ #14,422Thế giới #40,094

Vincent Sperrazza,美国扑克选手,世界排名#39346,累计奖金超7.5万美元。以其稳健风格和锦标赛表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,891

Devin Weinberg

Devin Weinberg

Hoa KỳHoa Kỳ #14,423Thế giới #40,100

Devin Weinberg,美国扑克选手,世界排名#39351,总奖金$75,883。他在小型赛事中多次获得奖金,以扎实的基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,883

John Brandenburg

John Brandenburg

Hoa KỳHoa Kỳ #14,424Thế giới #40,101

John Brandenburg,美国扑克选手,目前世界排名第39353位,职业生涯总奖金约$75,880。以其稳健的打法在低级别赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,880

Michael Sitzman

Michael Sitzman

Hoa KỳHoa Kỳ #14,425Thế giới #40,104

Michael Sitzman,美国扑克选手,世界排名第39356位,累计奖金$75,868,在多项赛事中展现稳健实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,868

Juston Welter

Juston Welter

Hoa KỳHoa Kỳ #14,426Thế giới #40,105

Juston Welter,美国扑克选手,世界排名第39356位,职业生涯总奖金$75,868。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,868

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 300 | Cổng kiến thức Texas Hold'em