Tay chơi Hoa Kỳ

32,014 tay chơi

Phillip Oliphant

Phillip Oliphant

Hoa KỳHoa Kỳ #14,427Thế giới #40,106

Phillip Oliphant,美国扑克选手,世界排名#39358,总奖金$75,867。多次在锦标赛中取得成绩,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,867

Greg Huffman

Greg Huffman

Hoa KỳHoa Kỳ #14,428Thế giới #40,107

美国扑克选手,世界排名#39359,总奖金$75,865。打法稳健,多次在小型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,865

Samm Wiggins

Samm Wiggins

Hoa KỳHoa Kỳ #14,429Thế giới #40,111

美国扑克选手Samm Wiggins,世界排名#39360,职业生涯总奖金$75,862,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,862

Luke Rosenberg

Luke Rosenberg

Hoa KỳHoa Kỳ #14,430Thế giới #40,116

Luke Rosenberg,美国扑克选手,世界排名#39368,职业生涯总奖金$75,848。虽非顶尖,但多次在赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,848

Karim Jahangarg-Mahboob

Karim Jahangarg-Mahboob

Hoa KỳHoa Kỳ #14,431Thế giới #40,117

Karim Jahangarg-Mahboob,美国扑克选手,世界排名#39369,总奖金$75,844。风格稳健,属盈利型玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,844

Woodrow Sloan

Woodrow Sloan

Hoa KỳHoa Kỳ #14,432Thế giới #40,119

美国职业扑克选手,线下赛事奖金超过7.5万美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,840

Shawn Chang

Shawn Chang

Hoa KỳHoa Kỳ #14,433Thế giới #40,120

Shawn Chang,美国扑克选手,世界排名#39372,职业生涯总奖金$75,838。以其稳健风格和持续参赛记录著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,838

Kirk Chui

Kirk Chui

Hoa KỳHoa Kỳ #14,434Thế giới #40,126

Kirk Chui,美国扑克选手,世界排名#39378,职业生涯总奖金$75,820。打法稳健,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,820

Kylee Nova

Kylee Nova

Hoa KỳHoa Kỳ #14,435Thế giới #40,129

Kylee Nova,美国扑克选手,世界排名#39380,职业生涯总奖金$75,813。以线上赛事起家,曾多次打入WSOP奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,813

James Sivolella

James Sivolella

Hoa KỳHoa Kỳ #14,436Thế giới #40,134

James Sivolella,美国扑克选手,世界排名#39386,总奖金$75,803,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,803

Alec Weller

Alec Weller

Hoa KỳHoa Kỳ #14,437Thế giới #40,136

Alec Weller,美国扑克选手,世界排名#39388,生涯总奖金约$75,796。多次在小型锦标赛中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,796

Cameron Leibfried

Cameron Leibfried

Hoa KỳHoa Kỳ #14,438Thế giới #40,145

Cameron Leibfried是美国职业扑克选手,世界排名第39397位,职业生涯总奖金$75,777,在小型赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,777

Matthew Paston

Matthew Paston

Hoa KỳHoa Kỳ #14,439Thế giới #40,148

Matthew Paston,美国扑克选手,世界排名#39399,职业生涯总奖金$75,775。以其稳健的风格在小型赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,775

Jacob Hershey

Jacob Hershey

Hoa KỳHoa Kỳ #14,440Thế giới #40,150

Jacob Hershey,美国扑克选手,世界排名#39402,职业生涯总奖金$75,772。他以稳健的牌风和扎实的基本功在中小级别赛事中多次取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,772

John Desoto

John Desoto

Hoa KỳHoa Kỳ #14,441Thế giới #40,151

John Desoto,美国扑克选手,世界排名约第39403位,职业生涯总奖金约75,771美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,771

Christopher John Nelson

Christopher John Nelson

Hoa KỳHoa Kỳ #14,442Thế giới #40,156

克里斯托弗·约翰·纳尔逊,美国扑克选手,世界排名第39408位,职业总奖金75,763美元。以稳健风格著称,参与多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,763

Michael Kabilio

Michael Kabilio

Hoa KỳHoa Kỳ #14,443Thế giới #40,157

美国扑克选手,世界排名第39408位,职业生涯总奖金$75,763。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,763

Bradley Cline

Bradley Cline

Hoa KỳHoa Kỳ #14,444Thế giới #40,161

Bradley Cline,美国扑克选手,世界排名#39412,职业生涯总奖金$75,754。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,754

Matthew Stroud

Matthew Stroud

Hoa KỳHoa Kỳ #14,445Thế giới #40,162

美国扑克选手,世界排名第39413位,职业生涯总奖金约75,753美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,753

Steven Gorder

Steven Gorder

Hoa KỳHoa Kỳ #14,446Thế giới #40,163

美国扑克选手,世界排名第39414位,总奖金$75,752。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,752

Danny Jon

Danny Jon

Hoa KỳHoa Kỳ #14,447Thế giới #40,164

美国扑克选手Danny Jon,世界排名约39415,累计奖金超7.5万美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,751

Philip Verel

Philip Verel

Hoa KỳHoa Kỳ #14,448Thế giới #40,168

Philip Verel,美国扑克选手,世界排名第39418位,职业生涯总奖金75,745美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,745

Ruth Hagen

Ruth Hagen

Hoa KỳHoa Kỳ #14,449Thế giới #40,169

Ruth Hagen,美国扑克选手,世界排名约第39420位,职业奖金累计超过75,000美元。以稳健风格著称,多次在区域性赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,744

Steven Glazerman

Steven Glazerman

Hoa KỳHoa Kỳ #14,450Thế giới #40,171

Steven Glazerman,美国扑克选手,世界排名#39421,职业生涯总奖金$75,742,活跃于线上及线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,742

Joseph Isak

Joseph Isak

Hoa KỳHoa Kỳ #14,451Thế giới #40,172

美国扑克选手Joseph Isak,世界排名约39423,总奖金75,735美元,活跃于中小级别赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,735

Kyle Gahan

Kyle Gahan

Hoa KỳHoa Kỳ #14,452Thế giới #40,173

美国扑克选手,世界排名约#39423,职业生涯总奖金$75,735。以稳健风格著称,多次在地方赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,735

Michael Samuel

Michael Samuel

Hoa KỳHoa Kỳ #14,453Thế giới #40,176

Michael Samuel,美国扑克选手,世界排名第39427位,职业生涯总奖金超过7.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,731

Forrest Clardy

Forrest Clardy

Hoa KỳHoa Kỳ #14,454Thế giới #40,177

Forrest Clardy,美国扑克选手,世界排名#39428,生涯总奖金$75,730。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,730

John Duci

John Duci

Hoa KỳHoa Kỳ #14,455Thế giới #40,180

John Duci,美国扑克选手,世界排名约第39431位,生涯总奖金超7.5万美元。虽非顶尖,但在多项赛事中留下足迹,以其稳健风格获一定关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,722

Johannes Toebbe

Johannes Toebbe

Hoa KỳHoa Kỳ #14,456Thế giới #40,182

Johannes Toebbe,美国扑克选手,世界排名#39433,总奖金$75,718。他是一位低调的线上及线下锦标赛玩家,曾在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,718

Leyla Rogers

Leyla Rogers

Hoa KỳHoa Kỳ #14,457Thế giới #40,185

美国扑克选手 Leyla Rogers,世界排名第 39436 位,职业生涯总奖金超过 75,000 美元,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,711

Mayan Shih

Mayan Shih

Hoa KỳHoa Kỳ #14,458Thế giới #40,186

Mayan Shih,美国扑克选手,世界排名第39436位,职业生涯总奖金超过7.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,711

Wolf Kramer

Wolf Kramer

Hoa KỳHoa Kỳ #14,459Thế giới #40,189

美国职业扑克选手,世界排名第39440位,职业生涯总奖金75,708美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,708

Jason Kolpin

Jason Kolpin

Hoa KỳHoa Kỳ #14,460Thế giới #40,190

Jason Kolpin,美国扑克选手,世界排名第39441位,职业生涯总奖金$75,707。虽非顶级玩家,但凭借稳定表现多次在小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,707

David Mcfeely

David Mcfeely

Hoa KỳHoa Kỳ #14,461Thế giới #40,193

David Mcfeely,美国扑克选手,世界排名第39444位,职业生涯总奖金75,701美元。活跃于线上及线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,701

Gary Bousquet

Gary Bousquet

Hoa KỳHoa Kỳ #14,462Thế giới #40,195

Gary Bousquet,美国扑克选手,世界排名第39446位,职业生涯总奖金约75,695美元。他以稳健的线下赛事表现闻名,曾多次在小型赛事中取得好成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,695

Shinwon Kim

Shinwon Kim

Hoa KỳHoa Kỳ #14,463Thế giới #40,196

Shinwon Kim,美国扑克选手,世界排名第39447位,职业生涯总奖金约75,694美元。其公开信息有限,暂无更多详细资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,694

Paul Raimondi

Paul Raimondi

Hoa KỳHoa Kỳ #14,464Thế giới #40,200

Paul Raimondi是美国德州扑克选手,世界排名约第39449位,职业生涯总奖金约75,690美元。他以稳健打法闻名,在多项赛事中取得过不错成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,690

Tracy Cushing

Tracy Cushing

Hoa KỳHoa Kỳ #14,465Thế giới #40,202

Tracy Cushing,美国扑克选手,世界排名#39452,总奖金$75,687。虽知名度不高,但多次在小型赛事中取得名次,展现坚韧风格。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,687

Kevin Bartulewicz

Kevin Bartulewicz

Hoa KỳHoa Kỳ #14,466Thế giới #40,203

Kevin Bartulewicz,美国扑克选手,世界排名第39453位,职业生涯总奖金$75,686。以稳健风格著称,活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,686

Suzanne Dines

Suzanne Dines

Hoa KỳHoa Kỳ #14,467Thế giới #40,206

Suzanne Dines是来自美国的扑克选手,世界排名第39456位,职业生涯总奖金超过75,000美元。她活跃于多项扑克赛事,但具体成绩公开资料较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,681

Bobby Hoffman

Bobby Hoffman

Hoa KỳHoa Kỳ #14,468Thế giới #40,208

Bobby Hoffman,美国扑克选手,世界排名#39458,职业生涯总奖金$75,672。多次在地方赛事中取得成绩,风格稳健,以扎实的基本功和耐心著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,672

Keith Cleary

Keith Cleary

Hoa KỳHoa Kỳ #14,469Thế giới #40,210

Keith Cleary,美国扑克选手,世界排名约39459位,生涯总奖金约75,671美元,活跃于中小级别赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,671

Charles Cannon

Charles Cannon

Hoa KỳHoa Kỳ #14,470Thế giới #40,217

美国职业扑克选手,世界排名第39467位,职业生涯总奖金超过7.5万美元。以稳健的现场锦标赛表现著称,多次在地区性赛事中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,663

Marshall Morris

Marshall Morris

Hoa KỳHoa Kỳ #14,471Thế giới #40,219

Marshall Morris,美国扑克选手,世界排名第39468位,职业生涯总奖金约75,661美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,661

Clifford Gladstone

Clifford Gladstone

Hoa KỳHoa Kỳ #14,472Thế giới #40,225

Clifford Gladstone,美国扑克选手,世界排名#39475,职业生涯总奖金超7.5万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,648

Aleksandr Boitcov

Aleksandr Boitcov

Hoa KỳHoa Kỳ #14,474Thế giới #40,227

Aleksandr Boitcov是一位美国扑克选手,世界排名第39478位,职业生涯总奖金约75,641美元。以线上赛事为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,641

Lucy Lamperouge

Lucy Lamperouge

Hoa KỳHoa Kỳ #14,475Thế giới #40,228

美国扑克选手Lucy Lamperouge,世界排名第39479位,职业生涯总奖金$75,640。以稳健风格著称,在小型赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,640

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 301 | Cổng kiến thức Texas Hold'em