Tay chơi Hoa Kỳ
32,018 tay chơi
Tony Woo
Hoa Kỳ #14,476Thế giới #40,233
Tony Woo,美国扑克选手,世界排名#39483,生涯总奖金$75,620。以其稳健打法著称,常参与各类赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,620
Eli Cotham
Hoa Kỳ #14,477Thế giới #40,236
Eli Cotham,美国扑克选手,世界排名第39485位,生涯总奖金$75,617。擅长多桌锦标赛,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,617
Mitchell Engle
Hoa Kỳ #14,478Thế giới #40,242
Mitchell Engle,美国扑克选手,世界排名约#39492,总奖金约$75,610,主要活跃于线上赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,610
Kevin Artman
Hoa Kỳ #14,479Thế giới #40,243
Kevin Artman,美国扑克选手,世界排名第39493位,职业生涯总奖金超过7.5万美元。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,604
Brian Wittig
Hoa Kỳ #14,480Thế giới #40,249
美国扑克选手,世界排名#39499,总奖金$75,593。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,593
Dennis Richardson
Hoa Kỳ #14,481Thế giới #40,252
Dennis Richardson,美国扑克选手,世界排名约#39501,总奖金$75,585。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,585
Norair Sherbetdjian
Hoa Kỳ #14,482Thế giới #40,253
Norair Sherbetdjian是美国扑克玩家,世界排名约第39502位,总奖金超7.5万美元。他以稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,579
Larry Ogilbee
Hoa Kỳ #14,483Thế giới #40,256
Larry Ogilbee,美国职业扑克选手,世界排名#39505,锦标赛总奖金$75,572。曾多次在低买入赛事中打入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,572
John Labriola
Hoa Kỳ #14,484Thế giới #40,257
美国扑克选手,世界排名第39506位,总奖金75,571美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,571
Richard Freedman
Hoa Kỳ #14,485Thế giới #40,260
Richard Freedman,美国扑克选手,世界排名#39508,总奖金$75,563。虽非顶尖职业玩家,但在多项赛事中有稳定表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,563
Anthony Collurafici
Hoa Kỳ #14,486Thế giới #40,261
Anthony Collurafici是美国扑克玩家,世界排名约#39509,总奖金超过$75,000。他主要活跃于低级别赛事,多次在WSOP等比赛中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,559
Joshua Dosey
Hoa Kỳ #14,487Thế giới #40,264
Joshua Dosey,美国扑克选手,世界排名#39512,总奖金$75,556。多次在小型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,556
Alex Moua
Hoa Kỳ #14,488Thế giới #40,269
美国扑克选手,世界排名约39515位,总奖金超7.5万美元。活跃于多项赛事,曾获小赛事冠军。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,553
Patrick Fogleman
Hoa Kỳ #14,489Thế giới #40,273
Patrick Fogleman,美国扑克选手,世界排名#39519,总奖金$75,547,活跃于中小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,547
Steven Sinclair
Hoa Kỳ #14,490Thế giới #40,274
Steven Sinclair,美国扑克选手,世界排名#39521,生涯总奖金$75,544。活跃于线下赛事,曾获WSOP奖励圈成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,544
Bridgette Field
Hoa Kỳ #14,491Thế giới #40,276
Bridgette Field 是一位美国扑克选手,世界排名#39523,职业生涯总奖金$75,541。她在扑克领域展现出一定实力,多次在赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,541
Trevor O'Donoghue
Hoa Kỳ #14,492Thế giới #40,282
Trevor O'Donoghue,美国扑克选手,世界排名#40282,职业生涯总奖金$73,909,曾多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,909
Patrick Pigford
Hoa Kỳ #14,493Thế giới #40,283
Patrick Pigford,美国扑克选手,世界排名#39530,总奖金$75,524。在多项赛事中有过不错表现,但整体成绩尚不突出。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,524
Philip Vitale
Hoa Kỳ #14,494Thế giới #40,286
Philip Vitale,美国扑克选手,世界排名#39533,职业生涯总奖金$75,512。擅长赛事策略,风格稳健,以扎实的基本功在多项小型赛事中获得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,512
Gabriel Wechter
Hoa Kỳ #14,495Thế giới #40,288
美国扑克选手,世界排名#39534,总奖金$75,508。以其在线上赛事中的稳健表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,508
Marthen Bone
Hoa Kỳ #14,496Thế giới #40,289
Marthen Bone,美国扑克选手,世界排名第39536位,职业生涯锦标赛总奖金超过7.5万美元。以其稳健风格和在线赛事活跃表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,507
Zachary Camp
Hoa Kỳ #14,497Thế giới #40,291
Zachary Camp,美国职业扑克选手,世界排名第39538位,职业生涯总奖金75,504美元。虽非顶尖高手,但在多项赛事中展现稳定实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,504
Ron Melrose
Hoa Kỳ #14,498Thế giới #40,292
Ron Melrose(美国),世界排名约39538位,职业扑克选手,总奖金$75,504。多次在小型赛事中进入奖励圈,但缺乏重大突破。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,504
Richard Enriquez
Hoa Kỳ #14,499Thế giới #40,293
美国扑克选手Richard Enriquez,世界排名#39540,总奖金$75,503,以中小型赛事积累奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,503
Trevor Litt
Hoa Kỳ #14,500Thế giới #40,295
美国扑克选手Trevor Litt,世界排名第39542位,职业生涯总奖金$75,500,擅长现金局与锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,500
Kevin Napadow
Hoa Kỳ #14,501Thế giới #40,300
Kevin Napadow,美国扑克选手,世界排名约39546位,职业生涯总奖金超过7.5万美元,主要活跃于中小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,494
Steven Doebler
Hoa Kỳ #14,502Thế giới #40,304
来自美国的职业扑克选手,世界排名#39550,总奖金$75,491。以稳健打法著称,多次在小型锦标赛中进入奖励圈,但大型赛事成绩较少公开。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,491
Ralph DerGerigoria
Hoa Kỳ #14,503Thế giới #40,306
Ralph DerGerigoria,美国扑克选手,世界排名#39553,职业生涯总奖金$75,476。以线上和线下小型赛事为主,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,476
Salvatore Poma
Hoa Kỳ #14,504Thế giới #40,309
美国扑克选手,世界排名第39556位,职业生涯总奖金$75,459。以稳健打法著称,多次进入赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,459
Robert Geier
Hoa Kỳ #14,505Thế giới #40,311
Robert Geier,美国扑克选手,世界排名第39558位,职业生涯总奖金超过75,000美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,457
Ryan Ashman
Hoa Kỳ #14,506Thế giới #40,313
Ryan Ashman,美国扑克选手,世界排名#39560,职业总奖金$75,452。虽未取得大型赛事冠军,但在多项中小型赛事中有所表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,452
Tomas Padilla
Hoa Kỳ #14,507Thế giới #40,316
Tomas Padilla,美国扑克选手,世界排名#39563,职业生涯总奖金约$75,447。以其稳健的打法和多次线下赛事经验为特点。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,447
Nestor Garcia-Aguilar
Hoa Kỳ #14,508Thế giới #40,320
Nestor Garcia-Aguilar,美国扑克选手,世界排名#40320,总奖金$75,440。多次在赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,440
Cordell Schroeder
Hoa Kỳ #14,509Thế giới #40,325
Cordell Schroeder,美国扑克选手,世界排名第39572位,职业生涯总奖金$75,433。虽非顶尖高手,但多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,433
Kent Mezaros
Hoa Kỳ #14,510Thế giới #40,327
Kent Mezaros,美国扑克选手,世界排名#39574,生涯总奖金$75,425。在多项赛事中取得过成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,425
Jose Galindo
Hoa Kỳ #14,511Thế giới #40,328
美国扑克选手Jose Galindo,世界排名#39575,总奖金$75,424,多次在赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,424
Joey Prosper
Hoa Kỳ #14,512Thế giới #40,333
美国扑克选手Joey Prosper,世界排名约第39579位,职业生涯总奖金超7.5万美元。他以稳健的紧凶风格在中小型赛事中持续盈利,被誉为勤奋的研磨者。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,417
Charles Maddalena
Hoa Kỳ #14,513Thế giới #40,334
美国扑克选手,世界排名#39581,总奖金$75,414。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳定发挥著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,414
Jeffery Foust
Hoa Kỳ #14,514Thế giới #40,335
美国扑克选手,世界排名#39582,职业生涯奖金超$75,000,多次在大型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,412
Shun Wakita
Hoa Kỳ #14,515Thế giới #40,337
Shun Wakita 是一名美国扑克选手,世界排名第39584位,职业生涯总奖金超过75,000美元。他以稳健的牌风和线下赛事表现受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,410
Imre Makranyi
Hoa Kỳ #14,516Thế giới #40,339
Imre Makranyi,美国扑克选手,世界排名#39586,职业生涯总奖金$75,399。多次参加线下赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,399
Scott Livingston
Hoa Kỳ #14,517Thế giới #40,343
Scott Livingston,美国扑克选手,世界排名第39588位,职业生涯总奖金超过7.5万美元。以稳健风格著称,多次在现场赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,392
Joseph Armideo
Hoa Kỳ #14,518Thế giới #40,344
美国扑克选手,世界排名第39589位,职业生涯总奖金约75,390美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,390
Donald Boivin
Hoa Kỳ #14,519Thế giới #40,346
Donald Boivin,美国扑克选手,世界排名第39591位,职业生涯总奖金$75,388,常在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,388
Genady Mayzel
Hoa Kỳ #14,520Thế giới #40,353
Genady Mayzel,美国扑克选手,世界排名第39598位,生涯总奖金约75,383美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,383
Scott Mcinnis
Hoa Kỳ #14,521Thế giới #40,365
Scott Mcinnis,美国扑克选手,世界排名第39607位,职业生涯总奖金75,349美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,349
Jerry Anderson
Hoa Kỳ #14,522Thế giới #40,366
Jerry Anderson,美国扑克选手,世界排名#39609,总奖金$75,347。在小型赛事中多次获得奖金,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,347
Charles Dorothy
Hoa Kỳ #14,523Thế giới #40,368
Charles Dorothy,美国扑克选手,世界排名第39611位,累计奖金$75,345。生涯多次闯入小型赛事决赛桌,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 75,345