Tay chơi Hoa Kỳ

32,018 tay chơi

Bentley Roberts

Bentley Roberts

Hoa KỳHoa Kỳ #14,668Thế giới #40,761

Bentley Roberts,美国扑克选手,世界排名#39991,总奖金$74,512。活跃于低级别赛事,风格稳健,暂无显著大型赛事冠军记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,512

Jacob Bernhardson

Jacob Bernhardson

Hoa KỳHoa Kỳ #14,669Thế giới #40,765

Jacob Bernhardson,美国扑克选手,世界排名第39994位,总奖金约7.4万美元。主要参与线上线下赛事,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,497

Eric Bankoff

Eric Bankoff

Hoa KỳHoa Kỳ #14,670Thế giới #40,771

Eric Bankoff,美国职业扑克选手,世界排名约第40000位,职业生涯总奖金$74,489。以稳健的现金局风格著称,多次在小型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,489

Jonathan Shapiro

Jonathan Shapiro

Hoa KỳHoa Kỳ #14,671Thế giới #40,775

Jonathan Shapiro,美国扑克选手,世界排名第40004位,职业生涯总奖金74,485美元。他以稳健的牌风和对比赛策略的深入理解而著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,485

Justin Pease

Justin Pease

Hoa KỳHoa Kỳ #14,672Thế giới #40,776

Justin Pease是美国职业扑克选手,世界排名约#40006,累计奖金$74,483。他以稳健风格参与多场赛事,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,483

John Skinner

John Skinner

Hoa KỳHoa Kỳ #14,673Thế giới #40,777

John Skinner,美国德州扑克选手,世界排名#40777,总奖金$74,483。凭借稳健打法和赛事经验在小型赛事中有所斩获。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,483

Frank Menendez Jr.

Frank Menendez Jr.

Hoa KỳHoa Kỳ #14,674Thế giới #40,781

Frank Menendez Jr.,美国扑克选手,世界排名约#40011,总奖金$74,477。曾在赛事中取得佳绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,477

Jordan Rapoport

Jordan Rapoport

Hoa KỳHoa Kỳ #14,675Thế giới #40,783

Jordan Rapoport,美国扑克选手,世界排名#40013,职业生涯总奖金约$74,473。以其稳健打法在多项赛事中取得成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,473

John Niccoli

John Niccoli

Hoa KỳHoa Kỳ #14,676Thế giới #40,785

John Niccoli,美国扑克选手,世界排名#40785,累计奖金$74,470。以稳健风格著称,多次在赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,470

Juan Naranjo

Juan Naranjo

Hoa KỳHoa Kỳ #14,677Thế giới #40,790

美国职业扑克选手,曾多次在WSOP系列赛中进入钱圈,累计奖金超过7万美元。打法稳健,以紧凶风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,463

Lon McEachern

Lon McEachern

Hoa KỳHoa Kỳ #14,678Thế giới #40,792

Lon McEachern 是美国扑克选手与著名评论员,以 WSOP 解说闻名,世界排名约 40022,总奖金 $74,459。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,459

Thuy Phung

Thuy Phung

Hoa KỳHoa Kỳ #14,679Thế giới #40,793

Thuy Phung,美国扑克选手,世界排名约40023位,职业生涯总奖金超7.4万美元。多次在小型赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,457

Cory Aurentz

Cory Aurentz

Hoa KỳHoa Kỳ #14,680Thế giới #40,798

Cory Aurentz,美国扑克选手,世界排名约#40028,职业生涯总奖金超7.4万美元。以稳健风格著称,曾多次在WSOP等赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,445

Jonathan Pineda

Jonathan Pineda

Hoa KỳHoa Kỳ #14,681Thế giới #40,799

美国扑克选手,世界排名#40029,职业生涯总奖金约$74,441。以线上赛事为主,曾多次进入小型锦标赛钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,441

Justin Hall

Justin Hall

Hoa KỳHoa Kỳ #14,682Thế giới #40,805

Justin Hall,美国扑克选手,世界排名第28421位,职业生涯总奖金约11万美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,434

Chad Hamilton

Chad Hamilton

Hoa KỳHoa Kỳ #14,683Thế giới #40,806

Chad Hamilton是一位美国职业扑克选手,世界排名第40035位,职业生涯总奖金达74,434美元。他以稳健的打法和丰富的比赛经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,434

Nalton Williams

Nalton Williams

Hoa KỳHoa Kỳ #14,684Thế giới #40,809

Nalton Williams 是一位美国扑克选手,世界排名第40038位,职业生涯总奖金超过74,000美元。他以稳健的风格在低级别赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,425

Chad Buehler

Chad Buehler

Hoa KỳHoa Kỳ #14,685Thế giới #40,810

Chad Buehler,美国扑克选手,世界排名约40039,总奖金$74,424。凭借稳健风格在小型赛事中屡获佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,424

Polly Wu

Polly Wu

Hoa KỳHoa Kỳ #14,686Thế giới #40,814

Polly Wu,美国扑克选手,世界排名约#40042,职业生涯总奖金超$74,000。擅长线上赛事,打法稳健,曾多次进入小型赛事奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,414

K.J. Jordan

K.J. Jordan

Hoa KỳHoa Kỳ #14,687Thế giới #40,814

K.J. Jordan,美国职业扑克选手,世界排名第40814位,职业生涯总奖金72,865美元。以其稳健牌风著称,多次在线下赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,865

Craig Le Compte

Craig Le Compte

Hoa KỳHoa Kỳ #14,688Thế giới #40,821

Craig Le Compte来自美国,世界排名第40050位,职业生涯总奖金约$74,403。他是一位相对低调的扑克选手,主要活跃于小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,403

Dominick Cantore

Dominick Cantore

Hoa KỳHoa Kỳ #14,689Thế giới #40,823

Dominick Cantore,美国扑克选手,世界排名约40052位,职业生涯总奖金超过7.4万美元,以稳健风格在小型赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,399

Chris Divish

Chris Divish

Hoa KỳHoa Kỳ #14,690Thế giới #40,824

美国扑克选手,世界排名#40053,总奖金$74,393。多次参加小型赛事,成绩有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,393

Anuj Kwatra

Anuj Kwatra

Hoa KỳHoa Kỳ #14,691Thế giới #40,829

美国职业扑克选手,世界排名#40058,总奖金$74,381,以线上赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,381

Jake Dynes

Jake Dynes

Hoa KỳHoa Kỳ #14,692Thế giới #40,831

Jake Dynes,美国扑克选手,世界排名约40059,职业奖金超7万美元,以在线赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,378

Bryan Choi

Bryan Choi

Hoa KỳHoa Kỳ #14,693Thế giới #40,832

Bryan Choi,美国扑克选手,全球排名约#40061,职业生涯总奖金$74,374。活跃于赛事,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,374

Ben Chen

Ben Chen

Hoa KỳHoa Kỳ #14,694Thế giới #40,833

Ben Chen,美国扑克选手,世界排名#40061,总奖金$74,374。多次在WSOP等赛事中取得成绩,擅长深筹码策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,374

Loanne Nguyen

Loanne Nguyen

Hoa KỳHoa Kỳ #14,695Thế giới #40,834

Loanne Nguyen,美国扑克选手,世界排名约#40063,职业生涯总奖金$74,371。以有限信息为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,371

Roger Palombizio

Roger Palombizio

Hoa KỳHoa Kỳ #14,696Thế giới #40,835

Roger Palombizio,美国扑克选手,世界排名#40835,生涯总奖金约$74,370。以线上赛事为主,多次在中小级别锦标赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,370

John Bilello

John Bilello

Hoa KỳHoa Kỳ #14,697Thế giới #40,836

John Bilello,美国扑克选手,世界排名第40065位,职业生涯总奖金超过7.4万美元。他以稳健的风格在中小级别赛事中取得一定成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,366

John Zaleski

John Zaleski

Hoa KỳHoa Kỳ #14,698Thế giới #40,842

John Zaleski,美国扑克选手,世界排名第40842位,职业生涯总奖金约74,345美元。风格稳健,常在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,345

Andrew Klivan

Andrew Klivan

Hoa KỳHoa Kỳ #14,699Thế giới #40,844

美国扑克选手Andrew Klivan,世界排名第40844位,职业生涯总奖金约74,336美元。他活跃于中小型赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,336

Damion Norton

Damion Norton

Hoa KỳHoa Kỳ #14,700Thế giới #40,848

美国扑克选手,世界排名约40077,职业生涯总奖金超过7.4万美元。在多场赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,318

Andrew Gerl

Andrew Gerl

Hoa KỳHoa Kỳ #14,701Thế giới #40,850

美国扑克选手Andrew Gerl,世界排名约40079,累计奖金$74,315,在中小型赛事中多次获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,315

Craig Gould

Craig Gould

Hoa KỳHoa Kỳ #14,702Thế giới #40,851

Craig Gould,美国扑克选手,世界排名#40080,职业赛事总奖金$74,313。以稳健风格参与多项小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,313

David Pevahouse

David Pevahouse

Hoa KỳHoa Kỳ #14,703Thế giới #40,852

David Pevahouse,美国扑克选手,世界排名约40081,职业生涯总奖金超过7.4万美元。他多次在中小型赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,312

Stephen Hinkle

Stephen Hinkle

Hoa KỳHoa Kỳ #14,704Thế giới #40,853

美国扑克选手,世界排名第40082位,职业生涯总奖金约74,311美元。多次在赛事中取得成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,311

Bryan Bennett

Bryan Bennett

Hoa KỳHoa Kỳ #14,705Thế giới #40,859

Bryan Bennett,美国扑克选手,世界排名#40859,总奖金$74,300。多次在赛事中取得成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,300

Michael Bucar

Michael Bucar

Hoa KỳHoa Kỳ #14,706Thế giới #40,868

美国扑克选手Michael Bucar,世界排名约40095位,总奖金$74,288。职业生涯中多次在小型赛事中取得成绩,打法风格保守,标签包括“低调”等。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,288

Hicham Chani

Hicham Chani

Hoa KỳHoa Kỳ #14,707Thế giới #40,869

美国扑克选手Hicham Chani,世界排名#40097,职业奖金累计约$74,286。公开信息有限,主要参与线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,286

Jonathan Wirjo

Jonathan Wirjo

Hoa KỳHoa Kỳ #14,708Thế giới #40,870

Jonathan Wirjo,美国扑克选手,世界排名约40098,总奖金$74,285。曾多次参加WSOP等赛事,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,285

Gilles Anquetil

Gilles Anquetil

Hoa KỳHoa Kỳ #14,709Thế giới #40,871

美国扑克选手,世界排名#40098,总奖金$74,285。职业生涯中多次参赛,但公开信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,285

Thomas Pullens

Thomas Pullens

Hoa KỳHoa Kỳ #14,710Thế giới #40,872

Thomas Pullens,美国扑克选手,世界排名约#40100,职业生涯总奖金$74,281。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,281

Anthony Sanches

Anthony Sanches

Hoa KỳHoa Kỳ #14,711Thế giới #40,878

美国扑克选手,世界排名#40106,总奖金$74,276。多次在小型赛事中获奖,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,276

Aidan Long

Aidan Long

Hoa KỳHoa Kỳ #14,712Thế giới #40,882

Aidan Long,美国扑克选手,世界排名#40882,职业生涯总奖金$74,270。他主要活跃于线上赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,270

Jason Moyer

Jason Moyer

Hoa KỳHoa Kỳ #14,713Thế giới #40,884

美国扑克选手,世界排名靠后,多次在小型赛事中进入奖励圈,累计奖金约7万美金,以稳健的紧凶打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,259

Arthur Marshall

Arthur Marshall

Hoa KỳHoa Kỳ #14,714Thế giới #40,885

美国扑克选手,世界排名第40885位,累计奖金$74,256。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,256

Richard Cothran

Richard Cothran

Hoa KỳHoa Kỳ #14,715Thế giới #40,893

Richard Cothran,美国扑克选手,世界排名约40121,职业生涯总奖金超7.4万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,244

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 306 | Cổng kiến thức Texas Hold'em