Tay chơi Hoa Kỳ
32,018 tay chơi
Beau Ryan
Hoa Kỳ #14,716Thế giới #40,894
Beau Ryan,美国扑克选手,世界排名#40122,总奖金$74,238。虽非顶尖,但以其稳健风格在中小级别赛事中屡获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,238
David Bunetta
Hoa Kỳ #14,717Thế giới #40,895
美国扑克选手David Bunetta,世界排名#40122,职业生涯总奖金$74,238,常在低级别赛事中活跃。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,238
Edward Copain
Hoa Kỳ #14,718Thế giới #40,896
美国扑克选手,世界排名第40124位,职业生涯总奖金超过7.4万美元。低调参赛,公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,235
Patrick Roteman
Hoa Kỳ #14,719Thế giới #40,899
Patrick Roteman,美国扑克选手,世界排名第40126位,职业生涯总奖金约$74,231。虽然成绩不算顶尖,但在牌坛有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,231
Ken Cary
Hoa Kỳ #14,720Thế giới #40,900
Ken Cary,美国扑克选手,世界排名约#40900,职业生涯总奖金超过7.4万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,229
David Kalish
Hoa Kỳ #14,721Thế giới #40,901
David Kalish(美国)是一位职业扑克选手,世界排名第40129位,职业生涯总奖金$74,225。他多次在WSOP等赛事中打入钱圈,以稳健的风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,225
Johnny Burke
Hoa Kỳ #14,722Thế giới #40,904
Johnny Burke,美国职业扑克选手,世界排名#40131,总奖金$74,219。以其扎实的基本功和稳健风格在牌坛立足。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,219
John Ramil
Hoa Kỳ #14,723Thế giới #40,909
John Ramil,美国扑克选手,世界排名约40136,总奖金$74,214。在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,214
Christopher Larrea
Hoa Kỳ #14,724Thế giới #40,914
Christopher Larrea,美国扑克选手,世界排名第40914位,职业生涯总奖金约$74,208。以稳健风格著称,多次在WSOP等赛事中获得奖励。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,208
Van Phan
Hoa Kỳ #14,725Thế giới #40,915
Van Phan,美国扑克选手,世界排名#40915,总奖金$74,207。以线上赛事为主,多次在小型锦标赛中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,207
Ciprian Fiastru
Hoa Kỳ #14,726Thế giới #40,919
Ciprian Fiastru,美国职业扑克选手,世界排名第40919位,职业生涯总奖金$74,201。以其稳健的牌风在中小级别赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,201
Daniel Vitek
Hoa Kỳ #14,727Thế giới #40,925
Daniel Vitek,美国扑克选手,世界排名#40152,职业生涯总奖金$74,183。以其稳健的打法在低级别赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,183
Zach Jiganti
Hoa Kỳ #14,728Thế giới #40,926
Zach Jiganti,美国扑克选手,WSOP赛事常客,以多次小赛事奖金积累总奖金$74,180,世界排名#40926。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,180
Brian Pagano
Hoa Kỳ #14,729Thế giới #40,927
美国扑克选手,世界排名#40927,累积奖金$74,178。多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,178
Royce Kim
Hoa Kỳ #14,730Thế giới #40,928
Royce Kim,美国扑克选手,世界排名约40155位,职业生涯总奖金超过7.4万美元。以线上赛事为主,多次在中小型比赛中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,176
Alexandra Vuong
Hoa Kỳ #14,731Thế giới #40,931
Alexandra Vuong,美国扑克选手,世界排名#40158,生涯总奖金$74,163。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,163
Conrad Co
Hoa Kỳ #14,732Thế giới #40,932
Conrad Co,美国扑克选手,世界排名第40159位,职业生涯总奖金超7.4万美元。以稳健风格著称,在线下赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,162
Karen Novotny
Hoa Kỳ #14,733Thế giới #40,933
Karen Novotny,美国扑克选手,世界排名#40933,职业生涯总奖金$74,162。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,162
Mike Wakefield
Hoa Kỳ #14,734Thế giới #40,934
美国扑克选手,世界排名第40161位,总奖金$74,160。公开资料有限,主要参与线下低级别赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,160
Lou Torchia
Hoa Kỳ #14,735Thế giới #40,938
Lou Torchia,美国扑克选手,世界排名第40938位,职业生涯总奖金74,153美元。以其稳健的打法和中小型赛事中的不俗表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,153
Kenneth Huber
Hoa Kỳ #14,736Thế giới #40,939
美国扑克选手Kenneth Huber,世界排名约4万,累计奖金超7.4万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,153
Tommy Ackerman
Hoa Kỳ #14,737Thế giới #40,940
美国扑克选手,世界排名第40940位,职业生涯总奖金$74,148。风格稳健,多次在小型赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,148
Joseph Tracy
Hoa Kỳ #14,738Thế giới #40,941
Joseph Tracy,美国扑克选手,世界排名第40941位,职业生涯总奖金约74,147美元。以稳健打法著称,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,147
Matt Wolf
Hoa Kỳ #14,739Thế giới #40,942
Matt Wolf,美国扑克选手,世界排名#40942,职业生涯总奖金74,145美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,145
Fred Dak
Hoa Kỳ #14,740Thế giới #40,946
Fred Dak,美国扑克选手,世界排名约4万,累计奖金超7.4万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,143
Omar Vachhani
Hoa Kỳ #14,741Thế giới #40,948
Omar Vachhani 是一位来自美国的职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而闻名。他活跃于多个扑克平台和现场赛事,尤其擅长深筹策略。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,135
Ki Kyun
Hoa Kỳ #14,742Thế giới #40,952
Ki Kyun是一名美国扑克选手,世界排名第40952位,职业生涯总奖金$74,131。虽非顶尖选手,但在多项赛事中有过不错表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,131
Ahmad Mubarak
Hoa Kỳ #14,743Thế giới #40,953
Ahmad Mubarak,美国扑克选手,世界排名#40953,职业生涯总奖金$74,130。非著名但稳扎稳打的线上与线下混合玩家。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,130
David Dibiasio
Hoa Kỳ #14,744Thế giới #40,954
David Dibiasio,美国扑克选手,世界排名#40954,总奖金$74,129。曾多次参赛,公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,129
Michael Goldstein
Hoa Kỳ #14,745Thế giới #40,960
Michael Goldstein,美国扑克选手,世界排名第40960位,生涯总奖金$74,117。主要参与线下小型赛事,公开记录有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,117
Tommy Kramer
Hoa Kỳ #14,746Thế giới #40,963
Tommy Kramer,美国扑克选手,世界排名#40190,总奖金$74,110。以稳健风格著称,多次在低买入赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,110
Gerald Riley JR
Hoa Kỳ #14,747Thế giới #40,967
Gerald Riley JR,美国扑克选手,世界排名#40967,职业生涯总奖金约$74,098。以其稳健的牌风在低级别赛事中多次获得奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,098
Ilya Karpukh
Hoa Kỳ #14,748Thế giới #40,971
Ilya Karpukh 是一位美国扑克玩家,世界排名约第40971位,职业生涯总奖金约74,095美元。他主要活跃于线下锦标赛,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,095
Jeremy Ofseyer
Hoa Kỳ #14,749Thế giới #40,976
Jeremy Ofseyer,美国扑克选手,世界排名第40976位,职业总奖金$74,077。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,077
Howard Millian
Hoa Kỳ #14,750Thế giới #40,982
美国扑克选手,世界排名第40982位,总奖金约74,069美元。多次在锦标赛中进入钱圈,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,069
Katherine Offutt
Hoa Kỳ #14,751Thế giới #40,983
Katherine Offutt,美国扑克选手,世界排名#40209,职业生涯总奖金$74,068。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,068
Royce Green
Hoa Kỳ #14,752Thế giới #40,985
美国扑克选手,世界排名#40985,总奖金$74,065。职业生涯中多次在小型赛事中取得成绩,具体信息较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,065
Terrence Schaeffer
Hoa Kỳ #14,753Thế giới #40,990
Terrence Schaeffer 美国扑克选手,世界排名#40216,职业生涯总奖金超过$74,000。参与过多项赛事,擅长现金游戏。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,056
Samrat Chaudhuri
Hoa Kỳ #14,754Thế giới #40,991
Samrat Chaudhuri,美国扑克选手,世界排名#40991,职业生涯总奖金$74,053。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,053
Martin Miller
Hoa Kỳ #14,755Thế giới #40,992
Martin Miller,美国扑克选手,世界排名第40992位,职业总奖金超过7.4万美元。虽非顶尖巨星,但在中小型赛事中多次取得成绩,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,052
Robert Coakley
Hoa Kỳ #14,756Thế giới #40,998
Robert Coakley,美国扑克选手,世界排名#40998,职业生涯总奖金$74,032。以稳健打法著称,多次在小型赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,032
Michael Genova
Hoa Kỳ #14,757Thế giới #41,000
Michael Genova是美国扑克选手,世界排名约第41000位,职业生涯总奖金$74,026。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,026
Sue Smith
Hoa Kỳ #14,758Thế giới #41,005
Sue Smith,美国扑克选手,世界排名#41005,总奖金$74,015。她在多项赛事中展现实力,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,015
Michael Foglia
Hoa Kỳ #14,759Thế giới #41,008
Michael Foglia,美国扑克选手,世界排名约第41008位,职业生涯总奖金$74,013。多次在区域性赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,013
Michael Dobrich
Hoa Kỳ #14,760Thế giới #41,010
Michael Dobrich,美国扑克选手,世界排名#41010,职业生涯总奖金$74,009,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,009
Mahmoud Bidarian
Hoa Kỳ #14,761Thế giới #41,011
Mahmoud Bidarian,来自美国的扑克选手,世界排名第41011位,职业奖金累计74,008美元。虽非顶尖高手,但仍活跃于赛事中。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,008
Nicholas Schulte
Hoa Kỳ #14,762Thế giới #41,013
美国扑克选手,世界排名#41013,总奖金$74,000,活跃于中小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,000
Bob Tang
Hoa Kỳ #14,763Thế giới #41,014
Bob Tang,美籍华人扑克选手,世界排名第40238位,职业生涯总奖金约74,000美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 74,000