Tay chơi Hoa Kỳ

32,050 tay chơi

Louis Arocho

Louis Arocho

Hoa KỳHoa Kỳ #14,812Thế giới #41,129

Louis Arocho,美国职业扑克选手,世界排名第41129位,职业生涯总奖金超过7万美元。以其稳健的打法和扎实的基本功在中小级别赛事中积累收益。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,748

Chad Goldstein

Chad Goldstein

Hoa KỳHoa Kỳ #14,813Thế giới #41,132

美国扑克选手,世界排名第41132位,累积奖金超过7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,740

Gary Talim

Gary Talim

Hoa KỳHoa Kỳ #14,814Thế giới #41,134

Gary Talim,美国扑克选手,世界排名#41134,职业生涯总奖金$73,739。以稳健风格著称,多次在小型赛事中获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,739

Andrew Allain

Andrew Allain

Hoa KỳHoa Kỳ #14,815Thế giới #41,136

美国扑克选手,世界排名约4万,总奖金超7.3万美元,以小额赛事稳定表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,731

Andrew Joros

Andrew Joros

Hoa KỳHoa Kỳ #14,816Thế giới #41,138

Andrew Joros,美国扑克选手,世界排名#41138,总奖金$73,725,多次参加WSOP等赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,725

Constantine Liapis

Constantine Liapis

Hoa KỳHoa Kỳ #14,817Thế giới #41,139

美国扑克选手,世界排名#41139,总奖金$73,720。曾多次参赛,打法稳健,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,720

Dustin Cooper

Dustin Cooper

Hoa KỳHoa Kỳ #14,818Thế giới #41,140

美国扑克选手Dustin Cooper,世界排名第41140位,职业生涯总奖金超过7万美元。打法稳健,以线下赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,720

Robert Salinger

Robert Salinger

Hoa KỳHoa Kỳ #14,819Thế giới #41,141

美国扑克选手,生涯总奖金约7.4万美元,WSOP赛事有记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,717

Nataniel Rajala Diaz

Nataniel Rajala Diaz

Hoa KỳHoa Kỳ #14,820Thế giới #41,142

Nataniel Rajala Diaz,美国扑克选手,世界排名#40365,职业生涯总奖金$73,713。在中小型赛事中多次取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,713

Peter Dirksen

Peter Dirksen

Hoa KỳHoa Kỳ #14,821Thế giới #41,144

Peter Dirksen,美国扑克选手,世界排名第41144位,职业生涯总奖金达$73,710。以稳健风格著称,曾在多项赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,710

Broc Kuerzi

Broc Kuerzi

Hoa KỳHoa Kỳ #14,822Thế giới #41,145

Broc Kuerzi,美国扑克选手,世界排名第40368位,生涯总奖金达$73,707。其扑克生涯公开信息有限,具体成绩未广泛报道。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,707

Cara Swayze

Cara Swayze

Hoa KỳHoa Kỳ #14,823Thế giới #41,146

美国女子职业扑克选手,WSOP赛事常客,曾获多项赛事奖金,以其稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,706

Gavin Polone

Gavin Polone

Hoa KỳHoa Kỳ #14,824Thế giới #41,148

Gavin Polone 是美国电影制片人兼扑克业余爱好者,以WSOP赛事进圈经历闻名,总奖金约7.4万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,703

Charlotte Chabot

Charlotte Chabot

Hoa KỳHoa Kỳ #14,825Thế giới #41,153

Charlotte Chabot 是一位来自美国的扑克选手,其职业生涯以稳健的风格和丰富的赛事经验著称。尽管公开资料有限,她在扑克社区中仍保持一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,694

Zane Lipsey

Zane Lipsey

Hoa KỳHoa Kỳ #14,826Thế giới #41,154

Zane Lipsey是一位美国扑克选手,世界排名第40377位,职业生涯总奖金超过7万美元。以其稳健风格和战术调整能力闻名,常在中小级别赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,692

Stephen Graboski

Stephen Graboski

Hoa KỳHoa Kỳ #14,827Thế giới #41,155

Stephen Graboski 是美国职业扑克玩家,以其稳定的在线和现场赛事表现而知名。公开资料显示他多次进入锦标赛决赛桌,但具体奖金数额和冠军头衔未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,689

Herb Owenby

Herb Owenby

Hoa KỳHoa Kỳ #14,828Thế giới #41,156

Herb Owenby,美国扑克选手,世界排名#41156,生涯总奖金$73,688。在多项赛事中取得过成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,688

Cecilia Hamed

Cecilia Hamed

Hoa KỳHoa Kỳ #14,829Thế giới #41,158

美国扑克选手,世界排名#41158,职业生涯总奖金$73,685。多次打入WSOP奖励圈,在女子扑克赛事中表现突出。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,685

Kenneth Woolard

Kenneth Woolard

Hoa KỳHoa Kỳ #14,830Thế giới #41,163

Kenneth Woolard,美国扑克选手,世界排名#41163,职业生涯总奖金73,670美元。他以稳健的牌风在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,670

Russell Vaughn

Russell Vaughn

Hoa KỳHoa Kỳ #14,831Thế giới #41,167

Russell Vaughn,美国扑克选手,世界排名约第41167位,职业生涯总奖金约为73,664美元。以稳健的牌风和扎实的基本功著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,664

Choong Kun Baek

Choong Kun Baek

Hoa KỳHoa Kỳ #14,832Thế giới #41,168

Choong Kun Baek,美国扑克选手,世界排名#41168,生涯总奖金$73,661。公开信息有限,主要以小型赛事经历为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,661

John Fahmy

John Fahmy

Hoa KỳHoa Kỳ #14,833Thế giới #41,170

John Fahmy 是一位美国扑克选手,世界排名第41170位,职业生涯总奖金超过73,660美元。他以稳健的牌风和线上赛事参与著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,660

Anthony Hockaday

Anthony Hockaday

Hoa KỳHoa Kỳ #14,834Thế giới #41,172

Anthony Hockaday,美国职业扑克选手,世界排名第41172位,生涯总奖金73,658美元。多次在小型赛事中进入奖励圈,以稳定风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,658

Miguel Molina

Miguel Molina

Hoa KỳHoa Kỳ #14,835Thế giới #41,174

Miguel Molina,美国扑克选手,世界排名约第41174位,职业生涯总奖金约7.3万美元。在中小型赛事中多次取得成绩,打法风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,656

Jacques Melki

Jacques Melki

Hoa KỳHoa Kỳ #14,836Thế giới #41,177

Jacques Melki,美国扑克选手,世界排名第41177位,职业生涯总奖金约73,654美元。以其稳健的牌风在中小型赛事中多次获得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,654

Mark Weidman

Mark Weidman

Hoa KỳHoa Kỳ #14,837Thế giới #41,178

Mark Weidman,美国扑克选手,世界排名第41178位,职业生涯总奖金约73,650美元。以其稳健打法著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,650

Elizabeth Nugent

Elizabeth Nugent

Hoa KỳHoa Kỳ #14,838Thế giới #41,183

Elizabeth Nugent,美国扑克选手,世界排名#41183,职业奖金超7万美元。以稳健风格和赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,633

Theodore Tober

Theodore Tober

Hoa KỳHoa Kỳ #14,839Thế giới #41,184

Theodore Tober,美国扑克选手,世界排名#41184,总奖金$73,633,以线上赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,633

Bob Fulop

Bob Fulop

Hoa KỳHoa Kỳ #14,840Thế giới #41,191

Bob Fulop,美国扑克选手,世界排名#41191,总奖金$73,620。职业生涯虽不显赫,但多次在小型赛事中取得成绩,展现了扎实的基本功。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,620

Stephen Rider

Stephen Rider

Hoa KỳHoa Kỳ #14,841Thế giới #41,192

Stephen Rider,美国职业扑克选手,世界排名第41192位,生涯总奖金约73,618美元。他在多项赛事中取得过成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,618

Christopher Cicala

Christopher Cicala

Hoa KỳHoa Kỳ #14,842Thế giới #41,194

美国扑克选手,世界排名#41194,总奖金$73,617,主要活跃于线上与线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,617

Jonathan Sprung

Jonathan Sprung

Hoa KỳHoa Kỳ #14,843Thế giới #41,198

Jonathan Sprung,美国扑克选手,世界排名#41198,职业生涯总奖金$73,607。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,607

Angelo Fuscone

Angelo Fuscone

Hoa KỳHoa Kỳ #14,844Thế giới #41,201

美国扑克选手,世界排名第41201位,职业生涯总奖金约73,596美元。主要活跃于小型赛事,但公开信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,596

Jason Banfi

Jason Banfi

Hoa KỳHoa Kỳ #14,845Thế giới #41,202

Jason Banfi,美国扑克选手,世界排名#41202,职业生涯总奖金约$73,594,活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,594

Loren Rice

Loren Rice

Hoa KỳHoa Kỳ #14,846Thế giới #41,205

美国职业扑克选手,世界排名#41205,总奖金$73,592。以稳健风格著称,多次在小型锦标赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,592

Keon Sample

Keon Sample

Hoa KỳHoa Kỳ #14,847Thế giới #41,207

Keon Sample,美国扑克选手,世界排名约#41207,总奖金$73,590。生涯成绩一般,风格稳健,是业余玩家学习对象。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,590

Xiaofei Wen

Xiaofei Wen

Hoa KỳHoa Kỳ #14,848Thế giới #41,208

Xiaofei Wen,美国华裔扑克选手,世界排名#41208,职业生涯总奖金$73,590。以稳健风格著称,多次在小型赛事中闯入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,590

Greg Tomlinson

Greg Tomlinson

Hoa KỳHoa Kỳ #14,849Thế giới #41,209

Greg Tomlinson是美国扑克选手,世界排名第40431位,总奖金约73,587美元。职业生涯起步较早,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,587

Anthony Gelfen

Anthony Gelfen

Hoa KỳHoa Kỳ #14,850Thế giới #41,211

Anthony Gelfen,美国扑克选手,世界排名约#41211,职业生涯总奖金约$73,583。活跃于线上锦标赛,风格偏稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,583

Dixit Patel

Dixit Patel

Hoa KỳHoa Kỳ #14,851Thế giới #41,212

Dixit Patel,美国扑克选手,世界排名#40434,累计奖金$73,582。多次在WSOP等赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,582

Jorge Quadros

Jorge Quadros

Hoa KỳHoa Kỳ #14,852Thế giới #41,215

Jorge Quadros是美国扑克选手,世界排名#40436,生涯总奖金$73,580。多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,580

Kevin O'Brien

Kevin O'Brien

Hoa KỳHoa Kỳ #14,853Thế giới #41,216

Kevin O'Brien,美国扑克选手,世界排名约41216,职业赛事总奖金约71,961美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,961

Steve Sherritt

Steve Sherritt

Hoa KỳHoa Kỳ #14,854Thế giới #41,216

美国扑克选手Steve Sherritt,世界排名#41216,职业生涯总奖金约73,579美元。由于排名较低,公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,579

Mark Makaryan

Mark Makaryan

Hoa KỳHoa Kỳ #14,855Thế giới #41,220

Mark Makaryan,美国扑克选手,世界排名#41220,职业生涯总奖金约$73,575。多次在小型赛事中取得成绩,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,575

Rafael Trindade

Rafael Trindade

Hoa KỳHoa Kỳ #14,856Thế giới #41,222

Rafael Trindade是一名美国扑克玩家,世界排名第41222位,职业生涯总奖金约73,571美元。他以稳健的牌风和扎实的锦标赛表现著称,曾在多项线下赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,571

Norman Tanner

Norman Tanner

Hoa KỳHoa Kỳ #14,857Thế giới #41,223

Norman Tanner,美国职业扑克选手,世界排名第41223位,职业生涯总奖金约73,568美元。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,568

Erik Gamans

Erik Gamans

Hoa KỳHoa Kỳ #14,858Thế giới #41,224

Erik Gamans,美国扑克选手,世界排名第41224位,职业生涯总奖金$73,567。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,567

Marlin Drake

Marlin Drake

Hoa KỳHoa Kỳ #14,859Thế giới #41,225

Marlin Drake,美国扑克选手,世界排名#41225,职业生涯总奖金$73,564。以扎实的基本功和稳健风格著称,在中小级别赛事中多次进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,564

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 309 | Cổng kiến thức Texas Hold'em