Tay chơi Hoa Kỳ
32,063 tay chơi
Kalyan Gullapalli
Hoa Kỳ #14,860Thế giới #41,227
Kalyan Gullapalli,美国扑克选手,世界排名第41227位,职业生涯总奖金$73,560。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中获得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,560
Tuong Luu
Hoa Kỳ #14,861Thế giới #41,229
Tuong Luu,美国扑克玩家,世界排名#41229,职业生涯总奖金$73,549。以线上和低级别赛事为主,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,549
Mark Rodriguez
Hoa Kỳ #14,862Thế giới #41,231
美国扑克选手,世界排名#41231,职业生涯总奖金约7.3万美元。多次在小型赛事中进入奖励圈,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,548
Yahor Yuzefovich
Hoa Kỳ #14,863Thế giới #41,232
Yahor Yuzefovich,美国扑克选手,世界排名第41232位,职业生涯总奖金约73,542美元。公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,542
Todd McClure
Hoa Kỳ #14,864Thế giới #41,233
Todd McClure,美国扑克选手,以稳健打法著称,曾多次在WSOP赛事中进入钱圈,总奖金超过7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,542
Fredric Stockfield
Hoa Kỳ #14,865Thế giới #41,234
美国扑克选手Fredric Stockfield,世界排名41234,总奖金73,538美元,主要参与小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,538
Khoi Lang
Hoa Kỳ #14,866Thế giới #41,242
Khoi Lang,美国扑克选手,世界排名约#41242,职业生涯总奖金超过$73,518。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以专注和冷静著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,518
Dominic Gabaldon
Hoa Kỳ #14,867Thế giới #41,244
Dominic Gabaldon,美国扑克选手,世界排名第41244位,职业生涯总奖金$73,512。他以稳健的风格在中小型赛事中多次获奖,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,512
Christopher Kastler
Hoa Kỳ #14,868Thế giới #41,245
克里斯托弗·卡斯特勒(Christopher Kastler),美国扑克选手,世界排名第41245位,职业生涯总奖金73,509美元。以其稳健的打法在中小型赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,509
Michael Dermer
Hoa Kỳ #14,869Thế giới #41,251
Michael Dermer,美国扑克选手,世界排名#41251,总奖金73,501美元,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,501
Richard Dimmick
Hoa Kỳ #14,870Thế giới #41,252
美国扑克选手,世界排名#41252,总奖金$73,500。参与多场赛事,成绩稳定。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,500
Jason McMahan
Hoa Kỳ #14,871Thế giới #41,258
Jason McMahan,美国扑克选手,世界排名#41258,职业生涯总奖金$73,489,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,489
Ethan Siemiesz
Hoa Kỳ #14,872Thế giới #41,259
伊桑·西米斯(Ethan Siemiesz),美国扑克选手,世界排名第41259位,职业生涯总奖金超过7万美元。他在中小型赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,485
Richard Chouinard
Hoa Kỳ #14,873Thế giới #41,260
理查德·舒瓦内(Richard Chouinard),美国扑克选手,世界排名第41260位,职业生涯总奖金约73,481美元。曾多次参加WSOP等赛事,在低级别比赛中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,481
Joel Escobar
Hoa Kỳ #14,874Thế giới #41,261
Joel Escobar是美国扑克选手,世界排名第41261位,职业生涯总奖金约73,480美元,活跃于小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,480
Jon Ogren
Hoa Kỳ #14,875Thế giới #41,262
Jon Ogren是一位来自美国的扑克选手,以线上和现场比赛中的稳健风格而知名,公开资料中其职业生涯总奖金和主要成绩尚未详细披露。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,480
Loc Vo
Hoa Kỳ #14,876Thế giới #41,264
Loc Vo,美国扑克选手,世界排名#41264,总奖金$73,474。由于参赛记录有限,公开资料较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,474
Frank Khadivi
Hoa Kỳ #14,877Thế giới #41,267
Frank Khadivi,美国扑克选手,世界排名#41267,职业生涯总奖金$73,466。以稳健打法著称,在多项赛事中展现实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,466
Nhan Ky Nguyen
Hoa Kỳ #14,878Thế giới #41,269
Nhan Ky Nguyen,美国扑克选手,世界排名第41269位,职业生涯总奖金约$73,460。以稳健风格著称,多次在地区赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,460
Josh Herschlip
Hoa Kỳ #14,879Thế giới #41,270
美国扑克选手,世界排名约第41270位,职业生涯总奖金约73,459美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,459
Igor Tyagay
Hoa Kỳ #14,880Thế giới #41,272
Igor Tyagay,美国扑克选手,当前世界排名第41272位,总奖金$73,457。线上与线下赛事均有参与,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,457
John Hurt
Hoa Kỳ #14,881Thế giới #41,276
John Hurt,美国扑克选手,世界排名#41276,职业生涯总奖金$73,446。虽非顶尖高手,但多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,446
Benny Morgan
Hoa Kỳ #14,882Thế giới #41,277
Benny Morgan,美国扑克选手,世界排名#41277,职业生涯总奖金$73,446。以稳健风格著称,多次在小型赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,446
Matthew Aronowitz
Hoa Kỳ #14,883Thế giới #41,282
美国扑克选手Matthew Aronowitz,世界排名#41282,生涯总奖金$73,439。虽非顶尖玩家,但在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,439
Joe Belofsky
Hoa Kỳ #14,884Thế giới #41,283
Joe Belofsky,美国扑克选手,世界排名#41283,生涯总奖金$73,436。多次在锦标赛中兑现,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,436
Sergio Loureiro
Hoa Kỳ #14,885Thế giới #41,284
Sergio Loureiro,美国扑克选手,世界排名第41284位,职业生涯总奖金约73,434美元。他在多项赛事中取得成绩,展现稳健实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,434
Stuart Gold
Hoa Kỳ #14,886Thế giới #41,285
Stuart Gold,美国扑克选手,世界排名约40504位,职业生涯总奖金超过7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,434
Andrew Keeney
Hoa Kỳ #14,887Thế giới #41,287
Andrew Keeney,美国扑克选手,世界排名#41287,累积奖金$73,432,主要活跃于线上赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,432
Ken Lambert
Hoa Kỳ #14,888Thế giới #41,290
美国扑克选手,世界排名#41290,总奖金$73,431。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,431
Matthew Chavarri
Hoa Kỳ #14,889Thế giới #41,293
Matthew Chavarri,美国扑克选手,世界排名#41293,总奖金$73,427。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,427
James Hammond
Hoa Kỳ #14,890Thế giới #41,296
美国职业扑克选手,世界排名#40514,总奖金$73,420。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,420
Rochefort Milien
Hoa Kỳ #14,891Thế giới #41,304
Rochefort Milien,美国扑克选手,世界排名#41304,总奖金$73,408。多次参加WSOP等赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,408
Vishal Marocha
Hoa Kỳ #14,892Thế giới #41,307
Vishal Marocha,美国扑克选手,世界排名约4万,职业生涯总奖金超过7.3万美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,404
Mahmood Mahdavi
Hoa Kỳ #14,893Thế giới #41,308
Mahmood Mahdavi,美国扑克选手,世界排名第41308位,职业生涯总奖金约73,402美元。以其稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,402
Mark Pharo
Hoa Kỳ #14,894Thế giới #41,311
美国扑克选手,世界排名#41311,总奖金$73,398,曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,398
Homero Salinas
Hoa Kỳ #14,895Thế giới #41,313
Homero Salinas,美国扑克选手,世界排名#41313,总奖金$73,393。职业生涯较为低调,公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,393
Dejuan Black
Hoa Kỳ #14,896Thế giới #41,314
Dejuan Black,美国扑克选手,世界排名#41314,总奖金$73,391,活跃于小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,391
Eddie Alaei
Hoa Kỳ #14,897Thế giới #41,315
Eddie Alaei,美国扑克选手,世界排名#41315,总奖金$73,391。以在线和现场比赛中的稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,391
Richard Moon
Hoa Kỳ #14,898Thế giới #41,317
Richard Moon,美国扑克选手,世界排名#41317,职业生涯总奖金$73,390。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,390
Donald Auger
Hoa Kỳ #14,899Thế giới #41,318
Donald Auger,美国扑克选手,世界排名第41318位,职业生涯总奖金$73,388。曾在多项赛事中取得成绩,但具体信息较少公开。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,388
Lewis Robledo
Hoa Kỳ #14,900Thế giới #41,319
Lewis Robledo,美国扑克选手,世界排名#41319,职业生涯总奖金$73,385。虽非顶尖,但多次在小型赛事中取得名次,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,385
Brian Mikesh
Hoa Kỳ #14,901Thế giới #41,322
美国扑克选手,世界排名#41322,总奖金$73,376。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,376
John Claycomb
Hoa Kỳ #14,902Thế giới #41,325
John Claycomb,美国扑克选手,世界排名#41325,职业生涯总奖金$73,371。以稳健风格著称,在线下赛事中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,371
Daniel Howard
Hoa Kỳ #14,903Thế giới #41,328
Daniel Howard,美国扑克选手,世界排名第41328位,职业生涯总奖金$73,363。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,363
Diosdado Bisco
Hoa Kỳ #14,904Thế giới #41,331
美国扑克选手,世界排名第41331位,总奖金73,360美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,360
Nobuo Hamamoto
Hoa Kỳ #14,905Thế giới #41,334
Nobuo Hamamoto,美国扑克选手,世界排名第41334位,职业生涯总奖金约73,355美元。活跃于线上及线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,355
Tony Daskalakis
Hoa Kỳ #14,906Thế giới #41,335
Tony Daskalakis,美国扑克选手,世界排名第41335位,职业生涯总奖金$73,355。活跃于中小级别赛事,以扎实的基本功和稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,355
Gary Peterson
Hoa Kỳ #14,907Thế giới #41,341
Gary Peterson,美国扑克选手,世界排名#40560,职业生涯总奖金$73,343。以其稳健风格和锦标赛表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,343