Tay chơi Hoa Kỳ
32,079 tay chơi
Brandon Goldben
Hoa Kỳ #14,908Thế giới #41,347
Brandon Goldben,美国扑克选手,世界排名第40566位,职业总奖金$73,325。以稳健风格著称,曾多次打入线下赛事奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,325
Daniel Pigago
Hoa Kỳ #14,909Thế giới #41,348
美国扑克选手Daniel Pigago,世界排名约#40567,生涯总奖金$73,324,多次在现场赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,324
Gerald Reed
Hoa Kỳ #14,910Thế giới #41,352
Gerald Reed是一位来自美国的扑克选手,世界排名第40571位,职业生涯总奖金约73,307美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,307
James Tipton
Hoa Kỳ #14,911Thế giới #41,355
James Tipton是美国扑克选手,世界排名#40574,总奖金$73,298。在多项赛事中取得成绩,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,298
Ronald Aberman
Hoa Kỳ #14,912Thế giới #41,360
Ronald Aberman 是美国扑克选手,世界排名第40579位,职业生涯总奖金约73,279美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,279
Tristen Barnes
Hoa Kỳ #14,913Thế giới #41,361
美国扑克选手,世界排名#40580,总奖金$73,275,职业赛事经验有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,275
Christy Combs
Hoa Kỳ #14,914Thế giới #41,363
Christy Combs,美国女牌手,世界排名#40581,职业生涯总奖金$73,274。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,274
Todd Iger
Hoa Kỳ #14,915Thế giới #41,365
Todd Iger是美国扑克玩家,世界排名#40584,生涯总奖金$73,271。他活跃于线下赛事,多次进入奖励圈,但具体成绩公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,271
Edgar Solorzano
Hoa Kỳ #14,916Thế giới #41,369
美国德州扑克选手,WSOP边赛冠军,以稳健打法著称,总奖金超7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,266
Ricky Barraza
Hoa Kỳ #14,917Thế giới #41,370
美国扑克选手,世界排名#40589,累积奖金$73,265。活跃于中小型赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,265
Jon Jiles
Hoa Kỳ #14,918Thế giới #41,373
Jon Jiles,美国扑克选手,世界排名#40592,职业生涯总奖金$73,262。虽未在大型赛事中夺魁,但凭借稳定发挥在扑克圈内积累了一定经验。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,262
Andrew Vodinh
Hoa Kỳ #14,919Thế giới #41,374
Andrew Vodinh,美国扑克选手,世界排名#40593,总奖金$73,257。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,257
Don Vu
Hoa Kỳ #14,920Thế giới #41,377
Don Vu,美国扑克选手,世界排名第40596位,职业生涯总奖金$73,251。虽名气不大,但多次在小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,251
Bashar Trad
Hoa Kỳ #14,921Thế giới #41,378
Bashar Trad,美国扑克选手,世界排名#40597,职业生涯总奖金$73,250。多次参加线下赛事,以其稳健牌风在小型比赛中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,250
Gregory Rudolph
Hoa Kỳ #14,922Thế giới #41,379
美国扑克选手,世界排名#40598,总奖金$73,247。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,247
Anthony Pope
Hoa Kỳ #14,923Thế giới #41,382
Anthony Pope,美国扑克选手,世界排名#40601,职业生涯总奖金$73,237。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,237
Adam Naglich
Hoa Kỳ #14,924Thế giới #41,384
Adam Naglich,美国扑克选手,世界排名#40602,总奖金$73,230。多次在WSOP赛事中获得奖金,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,230
Jody Lee Newcomb
Hoa Kỳ #14,925Thế giới #41,385
Jody Lee Newcomb,美国扑克选手,世界排名第40602位,总奖金73,230美元,在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,230
Albert Chiozzi
Hoa Kỳ #14,926Thế giới #41,388
Albert Chiozzi,美国扑克选手,世界排名#40605,总奖金$73,227。因公开资料有限,其职业生涯具体细节鲜为人知。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,227
Kimberly Baker
Hoa Kỳ #14,927Thế giới #41,390
美国女子职业扑克玩家,世界排名#40608,总奖金$73,222。多次参加WSOP及WPT赛事,展现女性在扑克领域的风采。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,222
Lemarc Harrell
Hoa Kỳ #14,928Thế giới #41,391
Lemarc Harrell,美国扑克选手,世界排名#40609,生涯总奖金$73,221,曾多次在小型赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,221
Joseph Stempek
Hoa Kỳ #14,929Thế giới #41,398
Joseph Stempek,美国扑克选手,世界排名约#40617,职业生涯总奖金$73,210。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,210
Phil Shiloh
Hoa Kỳ #14,930Thế giới #41,400
Phil Shiloh,美国扑克选手,世界排名第40619位,职业生涯总奖金超过73,000美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,207
Lonaise Charles
Hoa Kỳ #14,931Thế giới #41,411
Lonaise Charles,美国扑克选手,当前世界排名#40630,职业生涯总奖金$73,196。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,196
Robbie Hendrix
Hoa Kỳ #14,932Thế giới #41,419
Robbie Hendrix是美国扑克选手,以在中小型锦标赛中的稳定表现而闻名。他的公开比赛记录相对有限,但仍在扑克社区保有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,184
David Raddi III
Hoa Kỳ #14,933Thế giới #41,420
David Raddi III 是一名美国扑克选手,世界排名第40640位,职业生涯总奖金为73,183美元。其公开信息有限,被认为是低调的参赛者。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,183
Nicholas Chiappetta
Hoa Kỳ #14,934Thế giới #41,423
Nicholas Chiappetta,美国扑克选手,世界排名第40642位,职业生涯总奖金$73,173。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,173
Bhavin Patel
Hoa Kỳ #14,935Thế giới #41,430
Bhavin Patel是一位美国扑克选手,世界排名第40650位,职业生涯总奖金累计约73,160美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,160
Rhonda Bargman
Hoa Kỳ #14,936Thế giới #41,436
Rhonda Bargman,美国扑克选手,世界排名#40656,职业生涯总奖金$73,157。多次在WSOP等赛事中进入钱圈,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,157
John Turovitz
Hoa Kỳ #14,937Thế giới #41,438
John Turovitz是美国扑克选手,世界排名#40657,总奖金$73,155。其职业生涯信息有限,暂无重大赛事冠军记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,155
Daniel Davila
Hoa Kỳ #14,938Thế giới #41,448
Daniel Davila 是美国扑克选手,世界排名第40668位,截至资料统计时总奖金约$73,138。其公开比赛记录较少,属于低级别赛事活跃玩家。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,138
Nalin Gadhia
Hoa Kỳ #14,939Thế giới #41,449
Nalin Gadhia,美国扑克选手,世界排名#40668,总奖金$73,138。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,138
Will O'Connor
Hoa Kỳ #14,940Thế giới #41,453
美国扑克选手,世界排名#40673,总奖金$73,133,多次在WSOP等赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,133
Franklin Brigham
Hoa Kỳ #14,941Thế giới #41,454
Franklin Brigham,美国扑克选手,世界排名第40675位,职业生涯总奖金超过7.3万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,132
Peter Adams
Hoa Kỳ #14,942Thế giới #41,455
Peter Adams,美国扑克选手,世界排名#40676,职业生涯总奖金$73,130。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,130
Erwin Fonacier
Hoa Kỳ #14,943Thế giới #41,456
Erwin Fonacier,美国扑克选手,世界排名第40676位,职业生涯总奖金$73,130。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,130
Diane Cooley
Hoa Kỳ #14,944Thế giới #41,458
美国扑克选手,世界排名第40678位,职业生涯总奖金超过7.3万美元。以其稳健的牌风和低调的赛场表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,124
Amir Wahab
Hoa Kỳ #14,945Thế giới #41,459
美国扑克选手,世界排名#40678,职业生涯总奖金约$73,124。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,124
Vadim Kleydman
Hoa Kỳ #14,946Thế giới #41,460
美国扑克选手,世界排名#40680,总奖金$73,123。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,123
Karen Longfellow
Hoa Kỳ #14,947Thế giới #41,463
美国扑克选手,世界排名第40682位,职业生涯总奖金$73,114,以稳健打法著称,多次参与线下锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,114
Nicholas Wildman
Hoa Kỳ #14,948Thế giới #41,464
美国职业扑克选手,世界排名约40684位,职业生涯总奖金超过7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,113
Bill Rothstein
Hoa Kỳ #14,949Thế giới #41,465
Bill Rothstein 是美国低级别扑克玩家,总奖金约7.3万美元,世界排名第40684位,多次参与中小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,113
Bobby Cisneros
Hoa Kỳ #14,950Thế giới #41,467
Bobby Cisneros来自美国,扑克世界排名第40686位,职业生涯总奖金约73,112美元。以其稳健打法在小型赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,112
Khol Phan
Hoa Kỳ #14,951Thế giới #41,470
美国职业扑克选手,世界排名#40689,生涯总奖金超7万美元。在多项赛事中有稳定表现,以扎实的基本功和耐心著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,103
Justin Nugent
Hoa Kỳ #14,952Thế giới #41,473
Justin Nugent,美国扑克选手,世界排名#40692,职业生涯总奖金$73,100。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,100
Rene-Charles Angelil
Hoa Kỳ #14,953Thế giới #41,474
美国扑克选手,世界排名第40692位,职业生涯总奖金约73,100美元。暂无其他详细公开资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,100
Onofre Vega
Hoa Kỳ #14,954Thế giới #41,475
美国扑克选手,世界排名第40694位,总奖金约7.3万美元。曾参加WSOP等赛事,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,098
Kelly Wyatt
Hoa Kỳ #14,955Thế giới #41,482
Kelly Wyatt,美国扑克选手,世界排名#40701,总奖金$73,079,曾在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,079