Tay chơi Hoa Kỳ

32,114 tay chơi

Darion Casado

Darion Casado

Hoa KỳHoa Kỳ #14,956Thế giới #41,486

Darion Casado,美国扑克选手,世界排名#40704,总奖金$73,076。以线上赛事为主,职业生涯多次进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,076

Brandon Merril

Brandon Merril

Hoa KỳHoa Kỳ #14,957Thế giới #41,494

Brandon Merril,美国扑克选手,世界排名#40713,生涯总奖金$73,062。活跃于中小型赛事,打法稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,062

Azaan Nagra

Azaan Nagra

Hoa KỳHoa Kỳ #14,958Thế giới #41,496

Azaan Nagra,美国扑克选手,当前世界排名第40715位,职业生涯总奖金73,060美元。多次在小型现场赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,060

Patrick Ng

Patrick Ng

Hoa KỳHoa Kỳ #14,959Thế giới #41,497

Patrick Ng,美国扑克选手,世界排名约4万名,职业生涯总奖金超过7万美元。多次在小型赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,058

Lance Brendel

Lance Brendel

Hoa KỳHoa Kỳ #14,960Thế giới #41,499

Lance Brendel,美国扑克选手,世界排名#40718,总奖金$73,055。活跃于线下赛事,多次在小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,055

Steven Uman

Steven Uman

Hoa KỳHoa Kỳ #14,961Thế giới #41,500

Steven Uman,美国扑克选手,世界排名#40718,总奖金$73,055。他以稳健的风格和赛事表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,055

Andy Lakey

Andy Lakey

Hoa KỳHoa Kỳ #14,962Thế giới #41,501

美国扑克选手Andy Lakey,世界排名#40720,总奖金$73,054。扑克生涯信息有限,暂无公开详细成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,054

Andrew Dosser

Andrew Dosser

Hoa KỳHoa Kỳ #14,963Thế giới #41,503

Andrew Dosser,美国扑克选手,世界排名第40722位,职业总奖金约73,050美元。其公开赛事信息有限,主要在低级别赛事中活跃。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,050

Julio Marrero

Julio Marrero

Hoa KỳHoa Kỳ #14,964Thế giới #41,505

美国扑克选手,世界排名#40724,生涯总奖金$73,046。在多项赛事中进入钱圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,046

Seok Kim

Seok Kim

Hoa KỳHoa Kỳ #14,965Thế giới #41,508

Seok Kim,美国扑克选手,世界排名#40727,职业赛事总奖金$73,034。虽非顶尖高手,但多次在小型赛事中崭露头角。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,034

Robbie Godbey

Robbie Godbey

Hoa KỳHoa Kỳ #14,966Thế giới #41,509

美国扑克选手,世界排名#40728,总奖金$73,033。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,033

Peter Cardarelli

Peter Cardarelli

Hoa KỳHoa Kỳ #14,967Thế giới #41,510

美国扑克选手,世界排名#40729,生涯总奖金$73,029。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,029

Coung Phan

Coung Phan

Hoa KỳHoa Kỳ #14,968Thế giới #41,512

Coung Phan,美国扑克选手,世界排名#40730,生涯总奖金$73,025。以其稳健打法闻名,多次在小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,025

Gilbert Marquez

Gilbert Marquez

Hoa KỳHoa Kỳ #14,969Thế giới #41,514

美国扑克选手,世界排名#40732,职业生涯总奖金$73,021。擅长线下赛事,多次在WSOP边赛中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,021

Vigen Manukyan

Vigen Manukyan

Hoa KỳHoa Kỳ #14,970Thế giới #41,516

Vigen Manukyan,美国扑克选手,世界排名#40734,职业生涯总奖金$73,010。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,010

Taylor Tollefson

Taylor Tollefson

Hoa KỳHoa Kỳ #14,971Thế giới #41,520

Taylor Tollefson,美国扑克选手,世界排名#40738,总奖金$73,002,活跃于低级别赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 73,002

Spencer Mohler

Spencer Mohler

Hoa KỳHoa Kỳ #14,972Thế giới #41,521

Spencer Mohler,美国扑克选手,世界排名#40739,总奖金$ 72,995。在多项赛事中取得过成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,995

Bangolore Subbaro

Bangolore Subbaro

Hoa KỳHoa Kỳ #14,973Thế giới #41,522

美国扑克选手,世界排名#40740,总奖金$72,994,活跃于低级别赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,994

Frank Lerczak

Frank Lerczak

Hoa KỳHoa Kỳ #14,974Thế giới #41,523

Frank Lerczak,美国扑克选手,世界排名#40740,职业总奖金$72,994。其扑克生涯以稳健著称,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,994

Brad Bogue

Brad Bogue

Hoa KỳHoa Kỳ #14,975Thế giới #41,525

Brad Bogue,美国扑克选手,世界排名#40743,总奖金$72,988。职业生涯偶有亮点,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,988

Armando Cisnero

Armando Cisnero

Hoa KỳHoa Kỳ #14,976Thế giới #41,529

Armando Cisnero,美国职业扑克选手,世界排名第40746位,职业生涯总奖金约72,983美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,983

Brett Skolnick

Brett Skolnick

Hoa KỳHoa Kỳ #14,977Thế giới #41,533

Brett Skolnick,美国扑克选手,现世界排名第40751位,职业生涯总奖金72,966美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,966

Clark Rowe

Clark Rowe

Hoa KỳHoa Kỳ #14,978Thế giới #41,537

美国扑克选手,世界排名第40755位,职业生涯总奖金超过7.2万美元。以稳健的竞技表现逐渐积累成绩,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,956

Edward Recchion

Edward Recchion

Hoa KỳHoa Kỳ #14,979Thế giới #41,539

美国扑克选手,世界排名#40757,生涯总奖金$72,953。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,953

Brian Reeder

Brian Reeder

Hoa KỳHoa Kỳ #14,980Thế giới #41,540

Brian Reeder,美国扑克选手,世界排名第40757位,职业生涯总奖金$72,953。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,953

Kevin Solomon

Kevin Solomon

Hoa KỳHoa Kỳ #14,981Thế giới #41,542

Kevin Solomon,美国扑克选手,世界排名约第40759位,职业生涯总奖金超过7.2万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,951

Eric Due

Eric Due

Hoa KỳHoa Kỳ #14,982Thế giới #41,543

Eric Due,美国扑克选手,世界排名第40759位,职业生涯总奖金$72,951。以稳健风格和线上赛事参与为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,951

Joe Godbolt

Joe Godbolt

Hoa KỳHoa Kỳ #14,983Thế giới #41,544

Joe Godbolt,美国扑克选手,世界排名第40762位,职业生涯总奖金$72,950。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,950

Kevin Funderburk

Kevin Funderburk

Hoa KỳHoa Kỳ #14,984Thế giới #41,547

Kevin Funderburk是美国扑克选手,总奖金$72,945,世界排名第40764位。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,945

Justin Hammer

Justin Hammer

Hoa KỳHoa Kỳ #14,985Thế giới #41,548

美国扑克选手,世界排名#40764,累计奖金$72,945。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,945

Brandon Bourne

Brandon Bourne

Hoa KỳHoa Kỳ #14,986Thế giới #41,562

Brandon Bourne,美国扑克选手,世界排名第40780位,职业生涯总奖金约72,922美元。风格低调,主要活跃于线上赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,922

Bradley Rohrer

Bradley Rohrer

Hoa KỳHoa Kỳ #14,987Thế giới #41,563

美国扑克选手 Bradley Rohrer 目前世界排名第 40781 位,职业生涯总奖金累计 $72,921,活跃于现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,921

Shawn Ostertag

Shawn Ostertag

Hoa KỳHoa Kỳ #14,988Thế giới #41,574

美国扑克选手,多次进入WSOP钱圈,主要成绩为WSOP主赛事后期名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,906

Adolfo Monreal

Adolfo Monreal

Hoa KỳHoa Kỳ #14,989Thế giới #41,576

Adolfo Monreal,美国扑克选手,世界排名#40793,总奖金$72,905,活跃于线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,905

Olesya Koval

Olesya Koval

Hoa KỳHoa Kỳ #14,990Thế giới #41,578

美国扑克选手,世界排名#40795,总奖金$72,903,活跃于低级别赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,903

Jack Haigh

Jack Haigh

Hoa KỳHoa Kỳ #14,991Thế giới #41,582

Jack Haigh,美国扑克选手,世界排名第40799位,职业生涯总奖金$72,898。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,898

David Silverberg

David Silverberg

Hoa KỳHoa Kỳ #14,992Thế giới #41,589

David Silverberg,美国扑克选手,世界排名#40806,职业生涯总奖金$72,886。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,886

Gregory Weston

Gregory Weston

Hoa KỳHoa Kỳ #14,993Thế giới #41,591

Gregory Weston,美国扑克选手,世界排名第40809位,职业生涯总奖金72,882美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,882

Pat Fleming

Pat Fleming

Hoa KỳHoa Kỳ #14,994Thế giới #41,595

Pat Fleming是美国职业扑克选手,世界排名第3907位,职业生涯总奖金超过81万美元。他以稳健的打法和丰富的赛事经验著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,874

K.J. Jordan

K.J. Jordan

Hoa KỳHoa Kỳ #14,995Thế giới #41,598

美国扑克选手,世界排名#40814,总奖金约$72,865,以小赛事积累为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,865

Don Atkins

Don Atkins

Hoa KỳHoa Kỳ #14,996Thế giới #41,601

美国扑克玩家,世界排名第40819位,职业生涯总奖金72,856美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,856

Todd Etzel

Todd Etzel

Hoa KỳHoa Kỳ #14,997Thế giới #41,603

美国扑克选手Todd Etzel,世界排名#40821,生涯总奖金$72,852。多次在赛事中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,852

Eric Pierce Dam

Eric Pierce Dam

Hoa KỳHoa Kỳ #14,998Thế giới #41,604

Eric Pierce Dam,美国扑克选手,世界排名#40822,职业生涯总奖金$72,848。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,848

Charles Giroux

Charles Giroux

Hoa KỳHoa Kỳ #14,999Thế giới #41,607

Charles Giroux,美国扑克选手,世界排名#40825,总奖金$72,845。职业生涯中多次在低买入赛事中取得奖金,风格稳健,目前暂无公开的重大成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,845

Parker Binion

Parker Binion

Hoa KỳHoa Kỳ #15,000Thế giới #41,610

美国扑克选手,世界排名第40828,生涯总奖金$72,840。多次在小型赛事中进入奖励圈,具体信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,840

Sarwat Fahmy

Sarwat Fahmy

Hoa KỳHoa Kỳ #15,001Thế giới #41,611

Sarwat Fahmy,美国扑克选手,世界排名第40829位,职业生涯总奖金72,838美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,838

Kc Panjawni

Kc Panjawni

Hoa KỳHoa Kỳ #15,002Thế giới #41,616

美国扑克选手,世界排名第40833位,职业生涯总奖金72,834美元,活跃于中小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,834

Kent Lin

Kent Lin

Hoa KỳHoa Kỳ #15,003Thế giới #41,620

Kent Lin,美国职业扑克选手,世界排名第40838位,总奖金72,824美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,824