Tay chơi Hoa Kỳ
32,135 tay chơi
Jason Froelich
Hoa Kỳ #15,004Thế giới #41,622
Jason Froelich,美国扑克选手,世界排名#40839,职业奖金累计$72,821。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,821
Robert Chalmers
Hoa Kỳ #15,005Thế giới #41,624
罗伯特·查默斯(Robert Chalmers),美国职业扑克选手,世界排名第40842位,职业生涯总奖金超过7.2万美元。他以稳健的牌风和扎实的基本功在小型赛事中屡获佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,817
Steven Pellingra
Hoa Kỳ #15,006Thế giới #41,629
史蒂文·佩林格拉(Steven Pellingra),美国扑克选手,世界排名第40846位,职业生涯总奖金约72,808美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,808
Deric Senne
Hoa Kỳ #15,007Thế giới #41,630
Deric Senne,美国扑克选手,世界排名第40846位,总奖金$72,808。以其稳健风格和多次赛事佳绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,808
Christopher Bolio
Hoa Kỳ #15,008Thế giới #41,631
美国扑克选手,世界排名第40849位,总奖金$72,807。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,807
Bill Boston
Hoa Kỳ #15,009Thế giới #41,632
Bill Boston,美国扑克选手,世界排名#40849,职业生涯总奖金$72,807。以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,807
Harun Sapmaz
Hoa Kỳ #15,010Thế giới #41,726
Harun Sapmaz,美国扑克选手,世界排名第40943位,总奖金$72,478,曾多次参与线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,478
Trenton Patterson
Hoa Kỳ #15,011Thế giới #41,729
美国扑克玩家,世界排名#40946,生涯总奖金$72,474。虽非顶级选手,但持续在小型赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,474
Glenn Garrod
Hoa Kỳ #15,012Thế giới #41,731
Glenn Garrod,美国扑克选手,世界排名#40948,职业生涯总奖金$72,471。多次参加线下赛事,曾获得WSOP边赛奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,471
Will Barr
Hoa Kỳ #15,013Thế giới #41,739
美国扑克选手Will Barr,世界排名#40954,总奖金$72,455,线上赛事为主,具体成绩信息较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,455
William Matula
Hoa Kỳ #15,014Thế giới #41,740
William Matula,美国扑克选手,世界排名第40957位,职业生涯总奖金超过7.2万美元,曾在多项赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,454
Marcus Seitz
Hoa Kỳ #15,015Thế giới #41,744
Marcus Seitz 是一位美国扑克选手,世界排名#40960,职业生涯总奖金$72,446。他以稳健的牌风著称,多次在中小型赛事中取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,446
Samir Al-Massri
Hoa Kỳ #15,016Thế giới #41,746
Samir Al-Massri,美国扑克选手,世界排名第40962位,生涯总奖金约72,444美元,活跃于线上与线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,444
Patrick Canizio
Hoa Kỳ #15,017Thế giới #41,747
Patrick Canizio,美国扑克选手,世界排名第40964位,职业生涯总奖金7.2万美元。虽非顶尖高手,但凭借稳定表现多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,442
Lawrence Cowsar
Hoa Kỳ #15,018Thế giới #41,749
Lawrence Cowsar,美国扑克选手,世界排名#40966,总奖金$72,437,主要参与现场赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,437
Gabriele Testa
Hoa Kỳ #15,019Thế giới #41,752
Gabriele Testa,美国扑克选手,世界排名第40968位,职业生涯总奖金$72,435。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,435
Terri Fyffe
Hoa Kỳ #15,020Thế giới #41,753
Terri Fyffe,美国扑克选手,世界排名#40970,职业生涯总奖金$72,434。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,434
Harold Lim
Hoa Kỳ #15,021Thế giới #41,754
Harold Lim,美国扑克选手,世界排名#40971,总奖金$72,432。职业生涯信息有限,暂无突出成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,432
Hayk Grigoryan
Hoa Kỳ #15,022Thế giới #41,755
Hayk Grigoryan,美国扑克选手,世界排名第40972位,职业生涯总奖金超过7万美元。以稳健风格在多项赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,431
Hannah Richardson
Hoa Kỳ #15,023Thế giới #41,759
Hannah Richardson是一位美国扑克选手,世界排名第40976位,职业生涯总奖金$72,420。她活跃于线上及线下赛事,虽未取得重大突破,但持续积累经验。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,420
Mark Knudsen
Hoa Kỳ #15,024Thế giới #41,760
Mark Knudsen,美国扑克选手,世界排名#40977,总奖金$72,416。多次在地区赛事中获奖,以稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,416
Brian Sivertsen
Hoa Kỳ #15,025Thế giới #41,763
Brian Sivertsen,美国扑克选手,世界排名第40979位,职业总奖金约72,410美元。曾在多个小型赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,410
Raymond Xu
Hoa Kỳ #15,026Thế giới #41,768
Raymond Xu,美国扑克选手,世界排名第20117位,总奖金约16.3万美元。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,403
Knute Lentz
Hoa Kỳ #15,027Thế giới #41,771
Knute Lentz,美国扑克选手,世界排名第40987位,职业生涯总奖金约$72,400,曾在WSOP等赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,400
Jeffrey Fogel
Hoa Kỳ #15,028Thế giới #41,775
Jeffrey Fogel,美国扑克选手,世界排名#40990,总奖金$72,397,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,397
Fabian Forbes
Hoa Kỳ #15,029Thế giới #41,776
Fabian Forbes,美国扑克选手,世界排名第40992位,职业生涯总奖金约72,392美元。曾参加多场线上与线下赛事,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,392
Mark Atanovich
Hoa Kỳ #15,030Thế giới #41,781
Mark Atanovich,美国扑克选手,世界排名约第40997位,职业生涯总奖金$72,383。他以稳健风格著称,多次参加WSOP等大型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,383
Mark Hensler
Hoa Kỳ #15,031Thế giới #41,784
Mark Hensler 是美国职业扑克选手,世界排名第41000名,职业生涯总奖金72,374美元。他以稳健的牌风和多次进入钱圈的成绩在扑克界活跃。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,374
Anthony Berouty
Hoa Kỳ #15,032Thế giới #41,785
安东尼·贝鲁蒂(Anthony Berouty),美国扑克选手,世界排名约第41001位,职业生涯总奖金$72,373。虽非顶尖巨星,但在现场赛事中偶有亮眼表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,373
Josh Roberts
Hoa Kỳ #15,033Thế giới #41,787
Josh Roberts,美国扑克选手,世界排名#41002,生涯总奖金$72,372。虽非顶尖高手,但在小型赛事中有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,372
Austin Hortaleza
Hoa Kỳ #15,034Thế giới #41,788
美国扑克选手,全球排名第41004位,职业生涯总奖金72,371美元。以稳健风格著称,多次在中小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,371
Juan Martell
Hoa Kỳ #15,035Thế giới #41,801
Juan Martell,美国扑克选手,世界排名第41013位,职业生涯总奖金约$72,350。其扑克成就虽不突出,但多次参与各类赛事并有所斩获。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,350
Patrick Houchins
Hoa Kỳ #15,036Thế giới #41,803
Patrick Houchins,美国扑克选手,世界排名#41016,总奖金$72,346。职业经历有限公开。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,346
James Sander
Hoa Kỳ #15,037Thế giới #41,805
James Sander,美国扑克选手,世界排名#41018,总奖金$72,341,以稳健风格闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,341
Andrew Chapman
Hoa Kỳ #15,038Thế giới #41,806
Andrew Chapman,美国扑克选手,世界排名#41018,职业生涯总奖金$72,341。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,341
Esa Al-Hanooti
Hoa Kỳ #15,039Thế giới #41,808
Esa Al-Hanooti,美国扑克选手,世界排名第41020位,职业生涯总奖金$72,340。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,340
Steve Goldman
Hoa Kỳ #15,040Thế giới #41,811
Steve Goldman,美国扑克选手,世界排名#41024,职业生涯总奖金$72,338。以现场赛事为主,多次在WSOP等赛事中获得小规模奖金。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,338
Guy Caudill
Hoa Kỳ #15,041Thế giới #41,816
美国扑克选手Guy Caudill,世界排名#41028,生涯总奖金$72,330。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,330
Alberto Eskenazi
Hoa Kỳ #15,042Thế giới #41,817
Alberto Eskenazi,美国扑克选手,世界排名#41029,总奖金$72,325。职业生涯以线上赛事为主,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,325
David Jolicoeur
Hoa Kỳ #15,043Thế giới #41,821
美国扑克选手,世界排名#41033,总奖金$72,313。目前公开信息有限,暂无详细赛绩记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,313
Michael Rusnak
Hoa Kỳ #15,044Thế giới #41,823
美国职业扑克玩家,世界排名#41035,总奖金$72,312,多次在WSOP等赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,312
Bret Oliverio
Hoa Kỳ #15,045Thế giới #41,824
Bret Oliverio,美国扑克选手,世界排名约第41036位,职业生涯总奖金约72,305美元。其公开赛事信息有限,更多成绩与风格细节暂无公开资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,305
Leonid Goldshteyn
Hoa Kỳ #15,046Thế giới #41,827
Leonid Goldshteyn,美国扑克选手,世界排名#41039,生涯总奖金$72,293。作为一名低级别赛事参与者,他展现出对扑克的热爱与坚持。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,293
Marco Sanchez
Hoa Kỳ #15,047Thế giới #41,828
美国扑克选手,世界排名#41040,总奖金$72,291。在多项赛事中曾取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,291
Vern Schumacher
Hoa Kỳ #15,048Thế giới #41,831
Vern Schumacher,美国扑克选手,世界排名约41043位,职业生涯总奖金超过7万美元,在多项赛事中取得过成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,283
Jeremy Owen
Hoa Kỳ #15,049Thế giới #41,832
Jeremy Owen,美国低排名扑克选手,世界排名约41044位,总奖金约72,282美元,职业生涯较为平淡。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,282
Danny Burks
Hoa Kỳ #15,050Thế giới #41,833
美国扑克选手Danny Burks,世界排名#41045,生涯总奖金超7.2万美元,多次在小型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,276
Graham Wells
Hoa Kỳ #15,051Thế giới #41,834
Graham Wells是美国扑克选手,当前世界排名第41046位,职业生涯总奖金72,275美元,具体比赛成绩暂无公开资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,275