Tay chơi Hoa Kỳ
32,173 tay chơi
Rodney Liepold
Hoa Kỳ #15,052Thế giới #41,837
美国扑克选手,世界排名约第41049位,职业生涯总奖金约72,270美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,270
Steven Lotshaw
Hoa Kỳ #15,053Thế giới #41,838
美国扑克选手Steven Lotshaw,世界排名第41049位,职业奖金累计约72,270美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,270
Brian Heeb
Hoa Kỳ #15,054Thế giới #41,839
美国扑克选手,世界排名第41051位,职业生涯总奖金约$72,267。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,267
Gordon Mullens
Hoa Kỳ #15,055Thế giới #41,840
Gordon Mullens,美国扑克选手,世界排名#41051,总奖金$72,267。职业生涯虽不突出,但多次在小型赛事中显露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,267
Phillip Mitchell
Hoa Kỳ #15,056Thế giới #41,842
Phillip Mitchell,美国扑克选手,世界排名第41053位,职业生涯总奖金约$72,264。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,264
Steven Goodman
Hoa Kỳ #15,057Thế giới #41,843
Steven Goodman,美国扑克选手,世界排名第41055位,职业生涯总奖金约72,263美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,263
Adi Amit
Hoa Kỳ #15,058Thế giới #41,848
Adi Amit,美国扑克选手,世界排名#41059,职业生涯总奖金$72,260。以稳健风格著称,常在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,260
Jules Bui
Hoa Kỳ #15,059Thế giới #41,860
Jules Bui,美国扑克选手,全球排名#41071,总奖金$72,243。虽非顶尖,但在多项赛事中展现稳定实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,243
Ray Lewis
Hoa Kỳ #15,060Thế giới #41,863
Ray Lewis是一名美国扑克选手,世界排名第41074位,职业生涯总奖金$72,238。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,238
Jeffrey Yeh
Hoa Kỳ #15,061Thế giới #41,870
Jeffrey Yeh是一位来自美国的扑克选手,其职业生涯细节在公开渠道中记录有限。他可能以参与中小型赛事或线上扑克活动为主,但具体成就尚未广泛披露。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,221
Robert Minou
Hoa Kỳ #15,062Thế giới #41,871
Robert Minou,美国扑克选手,世界排名第41082位,职业生涯总奖金$72,220,主要参与小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,220
Daniel Coe
Hoa Kỳ #15,063Thế giới #41,873
美国职业扑克选手,世界排名第41084位,职业生涯总奖金约72,218美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,218
Ryan Daniel
Hoa Kỳ #15,064Thế giới #41,877
美国职业扑克选手,世界排名约第41088位,职业生涯总奖金72,209美元。多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,209
Noah Askarion
Hoa Kỳ #15,065Thế giới #41,879
Noah Askarion,美国扑克选手,世界排名第41090位,职业生涯总奖金超过7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,205
Matthew Vensko
Hoa Kỳ #15,066Thế giới #41,883
Matthew Vensko,美国扑克选手,世界排名#41093,职业生涯总奖金$72,196。在多项赛事中取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,196
Levi Phillips
Hoa Kỳ #15,067Thế giới #41,886
Levi Phillips,美国扑克选手,世界排名#41097,总奖金$72,187。线上与线下赛事均有参与,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,187
Mario Barrera
Hoa Kỳ #15,068Thế giới #41,888
Mario Barrera,美国职业扑克选手,世界排名#41098,职业生涯总奖金$72,186。以其稳健风格和竞技精神在牌坛崭露头角。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,186
Timothy Mercier
Hoa Kỳ #15,069Thế giới #41,889
Timothy Mercier,美国扑克选手,世界排名#41100,总奖金$72,183,生涯成绩有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,183
Gregory Brodnik
Hoa Kỳ #15,070Thế giới #41,891
Gregory Brodnik,美国扑克选手,世界排名第41102位,职业生涯总奖金超过7.2万美元。他以线上和线下赛事中的稳健表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,181
Nathan Duenas
Hoa Kỳ #15,071Thế giới #41,897
美国扑克选手,职业生涯总奖金约$72,150,以稳健保守的打法著称,活跃于中小级别赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,150
Martin May
Hoa Kỳ #15,072Thế giới #41,898
Martin May,美国扑克选手,世界排名#41109,职业生涯总奖金$72,149。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,149
Tai Lam
Hoa Kỳ #15,073Thế giới #41,903
Tai Lam,美国扑克选手,世界排名#41114,职业生涯总奖金$72,139。以其稳健打法著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,139
Jean Mimy
Hoa Kỳ #15,074Thế giới #41,904
Jean Mimy,美国扑克选手,世界排名约第41115位,职业生涯总奖金超7.2万美元。在WSOP等赛事中多次进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,135
Akbar Sarraf
Hoa Kỳ #15,075Thế giới #41,905
Akbar Sarraf,美国扑克选手,世界排名第41116位,职业生涯总奖金约72,134美元。因资料有限,详细生涯和风格暂不可考。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,134
George O'Brien
Hoa Kỳ #15,076Thế giới #41,907
George O'Brien,美国扑克选手,世界排名#41907,职业生涯总奖金约$70,399。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,399
Joe Pulliam
Hoa Kỳ #15,077Thế giới #41,910
Joe Pulliam,美国扑克选手,世界排名第41121位,职业生涯总奖金72,126美元。他以扎实的基本功和稳健的风格在赛事中多次获得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,126
Yosef Hooshyar
Hoa Kỳ #15,078Thế giới #41,912
Yosef Hooshyar,美国扑克选手,世界排名#41123,总奖金$72,124。在多项赛事中展现竞技实力,打法稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,124
Max Sharpe
Hoa Kỳ #15,079Thế giới #41,919
美国扑克选手Max Sharpe,世界排名第41129位,职业生涯总奖金72,109美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,109
Charles Cronk
Hoa Kỳ #15,080Thế giới #41,926
美国扑克选手,世界排名#41137,总奖金$72,094。曾多次打入WSOP钱圈,包括主赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,094
Vasile Schita
Hoa Kỳ #15,081Thế giới #41,931
Vasile Schita,美国扑克选手,世界排名第41142位,职业总奖金$72,090。以线上赛事见长,多次在小型锦标赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,090
Kyle Lin
Hoa Kỳ #15,082Thế giới #41,934
Kyle Lin,美国扑克选手,世界排名#41145,职业生涯总奖金$72,084,曾多次在WSOP等赛事中获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,084
Bijan Rashidi
Hoa Kỳ #15,083Thế giới #41,935
美国扑克选手,世界排名第41145位,总奖金$72,084。曾参与多场赛事,但公开信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,084
Timothy Fedrick
Hoa Kỳ #15,084Thế giới #41,941
美国职业扑克选手,世界排名第41152位,职业生涯总奖金约$72,066。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,066
Steven Wendroff
Hoa Kỳ #15,085Thế giới #41,943
Steven Wendroff,美国扑克选手,世界排名第41153位,生涯总奖金约72,065美元。多次在小型赛事中取得成绩,具体信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,065
James Mullaly
Hoa Kỳ #15,086Thế giới #41,944
美国扑克选手James Mullaly,世界排名第41153位,职业生涯总奖金约$72,065。在各类线上及线下赛事中多次取得成绩,以其稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,065
Brett Ritchey
Hoa Kỳ #15,087Thế giới #41,945
Brett Ritchey,美国扑克选手,世界排名第41156位,职业生涯总奖金约72,060美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,060
Amandeep Chima
Hoa Kỳ #15,088Thế giới #41,948
美国扑克选手,世界排名第41159位,职业生涯总奖金$72,050。以扎实的基本功和稳健策略在中小型赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,050
Mikhail Fayuler
Hoa Kỳ #15,089Thế giới #41,949
美国扑克选手,世界排名#41159,生涯总奖金$72,050。多次在中小型赛事中取得名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,050
Cory Steele
Hoa Kỳ #15,090Thế giới #41,951
Cory Steele,美国扑克选手,世界排名#41162,职业生涯总奖金$72,048,曾多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,048
Sammy Paik
Hoa Kỳ #15,091Thế giới #41,952
Sammy Paik,美国扑克选手,世界排名第41163位,职业生涯总奖金$72,047。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,047
Bob Capanna
Hoa Kỳ #15,092Thế giới #41,959
Bob Capanna,美国扑克选手,世界排名第41170位,职业生涯总奖金$72,040。以其有限的信息和稳健的参赛记录在扑克社区中保持低调形象。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,040
Steven Tindle
Hoa Kỳ #15,093Thế giới #41,962
Steven Tindle,美国扑克选手,世界排名#41173,总奖金$72,037。以业余身份参与多项赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,037
Christopher Outland
Hoa Kỳ #15,094Thế giới #41,963
Christopher Outland,美国扑克选手,世界排名第41174位,职业生涯总奖金约72,036美元,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,036
Brantzen Wong
Hoa Kỳ #15,095Thế giới #41,966
Brantzen Wong,美国扑克选手,世界排名#41177,总奖金$72,031。职业生涯取得多次比赛奖金,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,031
Hyun Chang
Hoa Kỳ #15,096Thế giới #41,967
Hyun Chang,美国扑克选手,世界排名第41178位,职业生涯总奖金达$72,023。他以稳健的打法和持续的学习态度在扑克界逐步积累经验。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,023
Jaepil Geoffrey You
Hoa Kỳ #15,097Thế giới #41,970
Jaepil Geoffrey You 是一名美国扑克选手,以线上和现场赛事中稳定的表现受到关注。其公开信息较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,018
Ali Aljenabi
Hoa Kỳ #15,098Thế giới #41,971
Ali Aljenabi,美国扑克选手,世界排名第41182位,职业生涯总奖金约72,013美元。以稳健打法著称,曾多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,013
Andrew Jeong
Hoa Kỳ #15,099Thế giới #41,972
Andrew Jeong,美国扑克选手,世界排名第41183位,总奖金约72,009美元。曾参与多项赛事,具体成绩有待更多公开资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,009