Tay chơi Hoa Kỳ

32,212 tay chơi

Roger Dickerman

Roger Dickerman

Hoa KỳHoa Kỳ #15,100Thế giới #41,973

Roger Dickerman 是一位来自美国的扑克选手,在扑克界以稳健风格著称。其公开职业生涯信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,009

Dennis Yoder

Dennis Yoder

Hoa KỳHoa Kỳ #15,101Thế giới #41,977

美国扑克选手Dennis Yoder,世界排名第41186位,职业生涯总奖金72,004美元。以其坚韧的打法和丰富的比赛经验在低级别赛事中有所建树。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,004

Wendy Bowers

Wendy Bowers

Hoa KỳHoa Kỳ #15,102Thế giới #41,978

Wendy Bowers,美国扑克选手,世界排名#41188,总奖金$72,003。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,003

Tria Vue

Tria Vue

Hoa KỳHoa Kỳ #15,103Thế giới #41,982

Tria Vue,美国扑克选手,世界排名#41191,职业生涯总奖金约$72,000。以线上和线下混合赛事见长,战术灵活。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 72,000

George Wedemeyer

George Wedemeyer

Hoa KỳHoa Kỳ #15,104Thế giới #41,985

George Wedemeyer,美国扑克选手,世界排名#41195,总奖金$71,995。职业赛事经验有限,公开信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,995

Judith Frame

Judith Frame

Hoa KỳHoa Kỳ #15,105Thế giới #41,987

Judith Frame,美国扑克选手,世界排名第41196位,职业生涯总奖金约71,994美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,994

William Acerra

William Acerra

Hoa KỳHoa Kỳ #15,106Thế giới #41,988

William Acerra,美国扑克选手,世界排名#41198,职业生涯总奖金约$71,987。以线上赛事为主,多次进入小型赛事钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,987

Cecil Harms

Cecil Harms

Hoa KỳHoa Kỳ #15,107Thế giới #41,989

Cecil Harms,美国扑克选手,世界排名#41199,总奖金$71,985。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,985

Alonso Fernandez

Alonso Fernandez

Hoa KỳHoa Kỳ #15,108Thế giới #41,991

美国扑克选手Alonso Fernandez,世界排名约41200位,赛事奖金累计近7.2万美元,是一位活跃于小型赛事的职业牌手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,983

David Pincus

David Pincus

Hoa KỳHoa Kỳ #15,109Thế giới #41,992

David Pincus,美国扑克选手,世界排名约#41200,职业生涯总奖金约$71,983。以稳健风格著称,多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,983

Kenny Haider

Kenny Haider

Hoa KỳHoa Kỳ #15,110Thế giới #41,994

Kenny Haider,美国扑克选手,世界排名第41202位,职业生涯总奖金约71,980美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,980

Christopher Capone

Christopher Capone

Hoa KỳHoa Kỳ #15,111Thế giới #42,001

Christopher Capone是美国扑克选手,当前世界排名第41210位,职业生涯累积奖金约71,969美元。他以稳健保守的风格闻名,常在中小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,969

Douglas Eisenhauer

Douglas Eisenhauer

Hoa KỳHoa Kỳ #15,112Thế giới #42,004

Douglas Eisenhauer,美国扑克选手,世界排名#41212,职业生涯总奖金约$71,963。多次参加WSOP等赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,963

Kyo Cho

Kyo Cho

Hoa KỳHoa Kỳ #15,113Thế giới #42,009

美国扑克选手Kyo Cho,世界排名第41219位,职业生涯总奖金$71,956,活跃于线上及线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,956

Omar Sider

Omar Sider

Hoa KỳHoa Kỳ #15,114Thế giới #42,014

Omar Sider,美国扑克选手,世界排名约#41224,职业生涯总奖金约$71,942,多次在中小型赛事中取得佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,942

John Sladek

John Sladek

Hoa KỳHoa Kỳ #15,115Thế giới #42,015

John Sladek,美国扑克选手,世界排名第41224位,职业生涯总奖金$71,942。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,942

Xinyi Hong

Xinyi Hong

Hoa KỳHoa Kỳ #15,116Thế giới #42,016

Xinyi Hong,美国扑克选手,世界排名#41226,总奖金$71,940。主要活跃于线上赛事,曾取得多次小规模赛事奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,940

Nikan Javadzadeh

Nikan Javadzadeh

Hoa KỳHoa Kỳ #15,117Thế giới #42,019

Nikan Javadzadeh,美国扑克选手,世界排名#41229,职业总收入约$71,930。低调参赛,以线上和线下中小型赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,930

Marko Marbella

Marko Marbella

Hoa KỳHoa Kỳ #15,118Thế giới #42,020

Marko Marbella是一位美国扑克玩家,世界排名#41230,职业总奖金$71,926。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,926

Jimmy Hadley

Jimmy Hadley

Hoa KỳHoa Kỳ #15,119Thế giới #42,022

Jimmy Hadley,美国职业扑克选手,世界排名第41232位,总奖金$71,917。以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,917

Nemanja Cakic

Nemanja Cakic

Hoa KỳHoa Kỳ #15,120Thế giới #42,023

美国扑克选手,世界排名第41233位,总奖金约71,916美元。其余公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,916

Steve Moca

Steve Moca

Hoa KỳHoa Kỳ #15,121Thế giới #42,028

美国扑克选手Steve Moca,世界排名#41236,职业生涯总奖金$71,906。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,906

Nicholas Carter

Nicholas Carter

Hoa KỳHoa Kỳ #15,122Thế giới #42,029

Nicholas Carter是美国扑克玩家,世界排名第41239位,职业生涯总奖金约71,902美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,902

Benjamin Morse

Benjamin Morse

Hoa KỳHoa Kỳ #15,123Thế giới #42,030

Benjamin Morse,美国扑克选手,世界排名第41240位,职业生涯总奖金71,901美元,曾参与多项赛事,但未取得重大突破。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,901

Nick Peperone

Nick Peperone

Hoa KỳHoa Kỳ #15,124Thế giới #42,032

美国扑克选手,世界排名#41242,职业锦标赛总奖金$71,896。多次参加线下赛事,具体成绩暂无公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,896

Camilo Bencosme

Camilo Bencosme

Hoa KỳHoa Kỳ #15,125Thế giới #42,035

美国扑克选手,世界排名#41244,总奖金$71,892。多次在锦标赛中取得成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,892

Darren Black

Darren Black

Hoa KỳHoa Kỳ #15,126Thế giới #42,037

Darren Black,美国扑克选手,世界排名#41244,总奖金$71,892。以稳健风格著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,892

Eric Bahling

Eric Bahling

Hoa KỳHoa Kỳ #15,127Thế giới #42,038

美国扑克选手Eric Bahling,当前世界排名约第41248位,职业生涯总奖金超过$71,888。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,888

Jeff Henkel

Jeff Henkel

Hoa KỳHoa Kỳ #15,128Thế giới #42,041

Jeff Henkel 是一名美国扑克选手,以其在赛事中的稳定表现而闻名。公开资料显示他多次参与大型锦标赛,但具体战绩细节未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,886

Connor Henderson

Connor Henderson

Hoa KỳHoa Kỳ #15,129Thế giới #42,042

Connor Henderson,美国扑克选手,世界排名第41252位,职业生涯总奖金约71,885美元。在中小型赛事中多次打入钱圈,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,885

John Powers

John Powers

Hoa KỳHoa Kỳ #15,130Thế giới #42,046

John Powers是一位美国扑克选手,世界排名第41255位,职业生涯总奖金$71,879。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,879

Roger Scott

Roger Scott

Hoa KỳHoa Kỳ #15,131Thế giới #42,047

美国扑克选手,世界排名第41256位,总奖金$71,876。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,876

Jared Bartlett

Jared Bartlett

Hoa KỳHoa Kỳ #15,132Thế giới #42,049

Jared Bartlett,美国扑克选手,世界排名#41258,职业生涯总奖金约$71,872。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,872

Andrew Hilleren

Andrew Hilleren

Hoa KỳHoa Kỳ #15,133Thế giới #42,051

美国扑克选手,世界排名#41260,总奖金$71,868,曾多次进入锦标赛奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,868

Andrew Stirling

Andrew Stirling

Hoa KỳHoa Kỳ #15,134Thế giới #42,054

Andrew Stirling,美国扑克选手,世界排名#41263,总奖金$71,860。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,860

Wesom Abdallah

Wesom Abdallah

Hoa KỳHoa Kỳ #15,135Thế giới #42,056

Wesom Abdallah,美国扑克选手,世界排名#41265,总奖金$71,855。职业生涯信息较少公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,855

Vic Campana

Vic Campana

Hoa KỳHoa Kỳ #15,136Thế giới #42,059

Vic Campana,美国扑克选手,世界排名第41268位,职业生涯总奖金约71,849美元。虽战绩不显,但活跃于小型赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,849

Matthew Saba

Matthew Saba

Hoa KỳHoa Kỳ #15,137Thế giới #42,060

Matthew Saba,美国扑克选手,世界排名#41269,总奖金$71,848,在多项赛事中取得过成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,848

Randall Webb

Randall Webb

Hoa KỳHoa Kỳ #15,138Thế giới #42,061

Randall Webb,美国职业扑克选手,世界排名约41270位,职业生涯总奖金超7万美元。以稳健风格著称,在多项赛事中展现出色实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,847

Caleb Rife

Caleb Rife

Hoa KỳHoa Kỳ #15,139Thế giới #42,062

Caleb Rife,美国扑克选手,世界排名#41271,生涯总奖金$71,846。以线上赛事为主,多次在中小型比赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,846

Kerri Salamanca

Kerri Salamanca

Hoa KỳHoa Kỳ #15,140Thế giới #42,063

Kerri Salamanca,美国扑克选手,世界排名#41272,总奖金$71,841。以其稳定的线下赛事表现著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,841

Daniel Doherty

Daniel Doherty

Hoa KỳHoa Kỳ #15,141Thế giới #42,068

Daniel Doherty,美国扑克选手,世界排名第41276位,生涯总奖金$71,833。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,833

Brett Patterson

Brett Patterson

Hoa KỳHoa Kỳ #15,142Thế giới #42,071

美国扑克选手,世界排名第41279位,职业生涯总奖金约71,828美元。以线上和线下赛事为主,曾获多次小规模比赛奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,828

Andrew Van Dervolgen

Andrew Van Dervolgen

Hoa KỳHoa Kỳ #15,143Thế giới #42,072

美国扑克选手,世界排名#41280,总奖金$71,827。曾多次在WSOP等赛事中取得奖金,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,827

Christopher Mitts

Christopher Mitts

Hoa KỳHoa Kỳ #15,144Thế giới #42,073

Christopher Mitts,美国扑克选手,世界排名第41281位,职业生涯总奖金$71,825。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,825

Christopher Abad

Christopher Abad

Hoa KỳHoa Kỳ #15,145Thế giới #42,074

Christopher Abad 是一名来自美国的扑克选手,其公开赛事记录较少,属于相对低调的牌手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,820

Kee Fredkove

Kee Fredkove

Hoa KỳHoa Kỳ #15,146Thế giới #42,075

美国扑克玩家,世界排名#41283,总奖金$71,816。其比赛经历与风格资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,816

Nicholas Forgione

Nicholas Forgione

Hoa KỳHoa Kỳ #15,147Thế giới #42,077

Nicholas Forgione,美国扑克选手,世界排名#41285,职业生涯总奖金$71,812。虽非顶尖,但凭借稳定发挥在多项赛事中累积成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,812

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 315 | Cổng kiến thức Texas Hold'em