Tay chơi Hoa Kỳ

32,235 tay chơi

David McClure

David McClure

Hoa KỳHoa Kỳ #15,148Thế giới #42,082

David McClure,美国扑克选手,世界排名#41288,总奖金$71,800。虽非顶尖高手,但在多项赛事中展现不俗实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,800

Glenn Forster

Glenn Forster

Hoa KỳHoa Kỳ #15,149Thế giới #42,084

Glenn Forster,美国扑克选手,世界排名#41289,职业生涯总奖金约71,798美元。在小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,798

Glenn Pestrak

Glenn Pestrak

Hoa KỳHoa Kỳ #15,150Thế giới #42,085

Glenn Pestrak,美国扑克选手,世界排名约#41291,总奖金约$71,796。多次在小型赛事中进入钱圈,但大型锦标赛成绩暂无公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,796

Arnie Toler

Arnie Toler

Hoa KỳHoa Kỳ #15,151Thế giới #42,092

Arnie Toler,美国扑克选手,世界排名#41298,总奖金$71,781。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,781

Ryan Surdi

Ryan Surdi

Hoa KỳHoa Kỳ #15,152Thế giới #42,097

Ryan Surdi,美国扑克选手,世界排名#41302,生涯总奖金$71,775。以稳健风格著称,曾多次在中小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,775

Christopher Norton

Christopher Norton

Hoa KỳHoa Kỳ #15,153Thế giới #42,103

克里斯托弗·诺顿(Christopher Norton),美国扑克选手,世界排名第41309位,职业生涯总奖金约71,753美元,以稳健风格多次在小型赛事中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,753

John Durant

John Durant

Hoa KỳHoa Kỳ #15,154Thế giới #42,107

John Durant,美国扑克选手,世界排名#41313,职业生涯总奖金$71,744。以低级别赛事为主,多次在小型锦标赛中进入钱圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,744

Aaron Lebovitz

Aaron Lebovitz

Hoa KỳHoa Kỳ #15,155Thế giới #42,109

美国扑克选手,世界排名第41314位,职业生涯总奖金71,741美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,741

Nikolay Gannev

Nikolay Gannev

Hoa KỳHoa Kỳ #15,156Thế giới #42,111

美国职业扑克选手,线上锦标赛经验丰富,世界排名约41317,总奖金71,738美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,738

Benjamin Zev Cahan

Benjamin Zev Cahan

Hoa KỳHoa Kỳ #15,157Thế giới #42,112

美国职业扑克选手,目前世界排名第41318位,职业生涯总奖金$71,737。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,737

Randy Shamo

Randy Shamo

Hoa KỳHoa Kỳ #15,158Thế giới #42,113

Randy Shamo,美国扑克选手,世界排名第41319位,职业生涯总奖金约71,732美元,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,732

David Slan

David Slan

Hoa KỳHoa Kỳ #15,159Thế giới #42,126

David Slan,美国扑克选手,世界排名#41332,职业生涯总奖金$71,701。暂无突出成就的公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,701

Timothy Gulling

Timothy Gulling

Hoa KỳHoa Kỳ #15,160Thế giới #42,130

Timothy Gulling,美国扑克选手,世界排名#41335,总奖金$71,698。职业生涯以线上赛事为主,具体成绩公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,698

Yelena Vaysberg

Yelena Vaysberg

Hoa KỳHoa Kỳ #15,161Thế giới #42,131

Yelena Vaysberg,美国女牌手,世界排名约41337,总奖金约71,697美元。暂无详细公开资料。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,697

Jose A Rodriguez

Jose A Rodriguez

Hoa KỳHoa Kỳ #15,162Thế giới #42,132

美国德州扑克选手,世界排名约4万,职业生涯总奖金约7万美元。主要活跃于中小型现场赛事,曾多次进入锦标赛奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,693

John LeCato

John LeCato

Hoa KỳHoa Kỳ #15,163Thế giới #42,133

John LeCato,美国职业扑克选手,世界排名第41338位,职业生涯总奖金约71,693美元。以线上和线下混合赛事见长,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,693

McCoy Bradley

McCoy Bradley

Hoa KỳHoa Kỳ #15,164Thế giới #42,134

美国扑克选手McCoy Bradley,世界排名#41340,总奖金$71,692。常在小型赛事中积累成绩,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,692

Craig Spalding

Craig Spalding

Hoa KỳHoa Kỳ #15,165Thế giới #42,136

Craig Spalding,美国扑克选手,世界排名#41342,总奖金$71,691。风格稳健,擅长现金局。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,691

Jimmy Kelly

Jimmy Kelly

Hoa KỳHoa Kỳ #15,166Thế giới #42,137

Jimmy Kelly,美国扑克选手,世界排名#41343,总奖金$71,689。以线上比赛见长,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,689

Mijael Meza

Mijael Meza

Hoa KỳHoa Kỳ #15,167Thế giới #42,140

Mijael Meza,美国扑克选手,世界排名第41345位,职业生涯总奖金约71,685美元。作为一名线上与线下兼修的玩家,他在中小级别赛事中积累了一定成绩,但公开信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,685

Rahman Vace

Rahman Vace

Hoa KỳHoa Kỳ #15,168Thế giới #42,142

Rahman Vace,美国扑克选手,世界排名#41348,总奖金$71,680。职业生涯起步较晚,在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,680

Micah Goodner

Micah Goodner

Hoa KỳHoa Kỳ #15,169Thế giới #42,143

Micah Goodner,美国扑克选手,世界排名第41349位,职业总奖金约71,679美元。多次在赛事中脱颖而出,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,679

Luong Trinh

Luong Trinh

Hoa KỳHoa Kỳ #15,170Thế giới #42,150

Luong Trinh是一名来自美国的扑克选手,世界排名#41356,职业生涯总奖金约$71,656。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,656

Rick Riolo

Rick Riolo

Hoa KỳHoa Kỳ #15,171Thế giới #42,151

Rick Riolo,美国扑克选手,世界排名#41357,总奖金$71,655。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,655

James Engelbrecht

James Engelbrecht

Hoa KỳHoa Kỳ #15,172Thế giới #42,154

James Engelbrecht,美国扑克选手,世界排名第41359位,总奖金$71,646。公开信息有限,但他的参赛经历体现了扑克运动的广泛参与性。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,646

Shawn Sanford

Shawn Sanford

Hoa KỳHoa Kỳ #15,173Thế giới #42,155

美国扑克玩家,世界排名#41359,总奖金$71,646。线上与线下均有参与,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,646

Todd Nagata

Todd Nagata

Hoa KỳHoa Kỳ #15,174Thế giới #42,162

Todd Nagata,美国扑克选手,世界排名#41368,总奖金$71,638。其扑克生涯信息较少,公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,638

Matthew Goins

Matthew Goins

Hoa KỳHoa Kỳ #15,175Thế giới #42,164

美国扑克选手,世界排名约41370位,累计奖金超7万美元。性格沉稳,擅长现金局。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,636

Allen Litvak

Allen Litvak

Hoa KỳHoa Kỳ #15,176Thế giới #42,169

Allen Litvak,美国扑克选手,以线上和线下赛事经验闻名,世界排名#41375,生涯总奖金达$71,628。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,628

Blake Cahill

Blake Cahill

Hoa KỳHoa Kỳ #15,177Thế giới #42,174

美国扑克选手Blake Cahill,世界排名第41380位,总奖金$71,615,活跃于线上与线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,615

Val Villa

Val Villa

Hoa KỳHoa Kỳ #15,178Thế giới #42,176

美国扑克选手,世界排名#41381,职业生涯总奖金$71,611。暂无更多公开信息。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,611

Dee Friedman

Dee Friedman

Hoa KỳHoa Kỳ #15,179Thế giới #42,180

Dee Friedman,美国扑克选手,世界排名第41385位,职业生涯总奖金约71,608美元。在众多小型赛事中多次进入奖励圈,展现了稳定的竞技水平。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,608

Mike Maynard

Mike Maynard

Hoa KỳHoa Kỳ #15,180Thế giới #42,184

Mike Maynard,美国扑克选手,世界排名#41386,总奖金$71,603。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,603

Ed Comer

Ed Comer

Hoa KỳHoa Kỳ #15,181Thế giới #42,186

Ed Comer,美国扑克选手,世界排名#41391,总奖金$71,596。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,596

Jonathon Sparks

Jonathon Sparks

Hoa KỳHoa Kỳ #15,182Thế giới #42,187

Jonathon Sparks,美国扑克选手,世界排名约41392,总奖金约71,594美元。职业生涯多次在小型赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,594

Lucas Smith

Lucas Smith

Hoa KỳHoa Kỳ #15,183Thế giới #42,189

美国扑克玩家,世界排名约第41393位,总奖金$71,593。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,593

James Cialella

James Cialella

Hoa KỳHoa Kỳ #15,184Thế giới #42,191

James Cialella,美国扑克选手,世界排名#41396,总奖金约$71,590,多次在WSOP等赛事中打入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,590

Eliezer Gonzalez

Eliezer Gonzalez

Hoa KỳHoa Kỳ #15,185Thế giới #42,193

Eliezer Gonzalez,美国扑克选手,世界排名第41397位,生涯总奖金71,589美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,589

Horatio Hu

Horatio Hu

Hoa KỳHoa Kỳ #15,186Thế giới #42,194

Horatio Hu是一名来自美国的扑克选手,世界排名第41399位,职业生涯总奖金$71,588。他在多项赛事中取得过成绩,但具体信息尚未公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,588

Byeongwook Kang

Byeongwook Kang

Hoa KỳHoa Kỳ #15,187Thế giới #42,196

Byeongwook Kang,美国籍扑克选手,世界排名第41401位,生涯总奖金71,576美元。以其稳健风格著称,在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,576

Dustin Hess

Dustin Hess

Hoa KỳHoa Kỳ #15,188Thế giới #42,202

Dustin Hess,美国扑克选手,世界排名#41407,总奖金$71,564。主要在小型赛事中活跃,信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,564

Naceim Qarmout

Naceim Qarmout

Hoa KỳHoa Kỳ #15,189Thế giới #42,209

Naceim Qarmout 是美国职业扑克选手,以在线锦标赛积累奖金,世界排名#41414,总奖金$71,547。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,547

Stefano Moreale

Stefano Moreale

Hoa KỳHoa Kỳ #15,190Thế giới #42,212

Stefano Moreale是美国扑克选手,世界排名第41416位,职业生涯总奖金超过7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,541

Julie Thomas

Julie Thomas

Hoa KỳHoa Kỳ #15,191Thế giới #42,214

美国扑克选手,世界排名#41419,总奖金$71,539,在多项赛事中有过现金记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,539

Jennifer Leigh

Jennifer Leigh

Hoa KỳHoa Kỳ #15,192Thế giới #42,215

Jennifer Leigh,美国扑克选手,世界排名#41419,总奖金$71,539。职业赛事经验丰富,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,539

Christian Montroy

Christian Montroy

Hoa KỳHoa Kỳ #15,193Thế giới #42,216

Christian Montroy,美国扑克选手,世界排名第41421位,总奖金$71,536。其职业生涯信息较少公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,536

Michael Borgetti

Michael Borgetti

Hoa KỳHoa Kỳ #15,194Thế giới #42,218

Michael Borgetti,美国扑克选手,世界排名#41422,生涯总奖金$71,529。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,529

Jason Pohl

Jason Pohl

Hoa KỳHoa Kỳ #15,195Thế giới #42,221

Jason Pohl是美国扑克选手,世界排名第41426位,职业总奖金71,523美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,523

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 316 | Cổng kiến thức Texas Hold'em