Tay chơi Hoa Kỳ
32,244 tay chơi
Dave Soderstrom
Hoa Kỳ #15,196Thế giới #42,222
Dave Soderstrom,美国扑克选手,世界排名#41427,职业生涯总奖金$71,522。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,522
Christopher Keem
Hoa Kỳ #15,197Thế giới #42,224
美国扑克选手,世界排名#41429,总奖金$71,517,在中小型赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,517
Glen Moores
Hoa Kỳ #15,198Thế giới #42,230
Glen Moores,美国扑克选手,世界排名第41433位,职业生涯总奖金$71,508。常年活跃于线下赛事,曾多次打入WSOP奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,508
Jesse Hollander
Hoa Kỳ #15,199Thế giới #42,231
Jesse Hollander是一名美国扑克选手,世界排名#41433,总奖金$71,508。其公开信息有限,具体生涯细节不详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,508
Mark Anderson Jr
Hoa Kỳ #15,200Thế giới #42,235
Mark Anderson Jr,美国扑克选手,世界排名#41438,总奖金$71,503。多次在小型赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,503
Xingjun Chen
Hoa Kỳ #15,201Thế giới #42,236
美籍华裔扑克选手,世界排名#41440,总奖金$71,501,活跃于线上与现场赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,501
Jace Reiken
Hoa Kỳ #15,202Thế giới #42,240
Jace Reiken,美国扑克选手,世界排名约#41443,总奖金超7万美元,以在线和现场锦标赛成绩著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,496
Juan Garibaldi
Hoa Kỳ #15,203Thế giới #42,244
Juan Garibaldi 是一位美国扑克选手,世界排名第41445位,生涯总奖金约71,489美元。其扑克生涯信息相对有限,但在中小型赛事中有所表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,489
George Miro
Hoa Kỳ #15,204Thế giới #42,249
George Miro,美国扑克选手,世界排名第41452位,职业生涯总奖金71,482美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,482
Roger Tichenor
Hoa Kỳ #15,205Thế giới #42,256
美国扑克选手,以线上赛事为主,职业生涯总奖金约$71,471,世界排名约#41457。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,471
Clive Gavin
Hoa Kỳ #15,206Thế giới #42,258
Clive Gavin,美国扑克选手,世界排名第41461位,职业生涯总奖金约71,466美元。其扑克生涯主要成绩及风格等信息暂无公开资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,466
Reggie Franklin
Hoa Kỳ #15,207Thế giới #42,259
Reggie Franklin,美国扑克选手,世界排名第41461位,职业生涯总奖金约71,466美元。其赛事表现主要集中在中小型赛事,尚未在主流大型锦标赛中取得突破性成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,466
Daryash Kamali
Hoa Kỳ #15,208Thế giới #42,261
Daryash Kamali,美国扑克选手,当前世界排名#41464,总奖金$71,463。以其稳健风格在中小型赛事中积累成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,463
Arturo Davila Jr
Hoa Kỳ #15,209Thế giới #42,266
Arturo Davila Jr,美国扑克选手,世界排名#41469,生涯总奖金$71,444。虽非顶尖高手,但在多项赛事中展现稳健实力。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,444
Jeff Brown
Hoa Kỳ #15,210Thế giới #42,268
Jeff Brown,美国扑克选手,世界排名第41470位,职业生涯总奖金约71,443美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,443
Jeffrey Benson
Hoa Kỳ #15,211Thế giới #42,270
美国扑克选手,世界排名第41472位,职业生涯总奖金超过7万美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,440
Michael Rolfe
Hoa Kỳ #15,212Thế giới #42,276
Michael Rolfe,美国扑克选手,世界排名第41478位,职业生涯总奖金约71,435美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,435
James Canitz
Hoa Kỳ #15,213Thế giới #42,278
美国扑克选手James Canitz,世界排名#41480,总奖金$71,434,在小赛事中多次获奖。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,434
Andrew Gileno
Hoa Kỳ #15,214Thế giới #42,281
美国职业扑克选手,世界排名第41483位,总奖金$71,432。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,432
Jeffrey Rolland
Hoa Kỳ #15,215Thế giới #42,286
Jeffrey Rolland,美国扑克选手,世界排名约41489,职业生涯总奖金71,413美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,413
Jimmie Taylor
Hoa Kỳ #15,216Thế giới #42,287
美国扑克选手,世界排名第41490位,职业奖金累计约71,410美元,参与过多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,410
Ararat Abramyan
Hoa Kỳ #15,217Thế giới #42,291
Ararat Abramyan,美国扑克选手,世界排名#41494,总奖金$71,405。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,405
Jonathon Luu
Hoa Kỳ #15,218Thế giới #42,293
Jonathon Luu,美国扑克选手,世界排名第41495位,职业生涯总奖金约71,400美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,400
Brandon Takao
Hoa Kỳ #15,219Thế giới #42,295
Brandon Takao,美国扑克选手,世界排名#41497,生涯总奖金$71,397。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,397
Brian Hudson
Hoa Kỳ #15,220Thế giới #42,299
Brian Hudson,美国扑克选手,世界排名第21874位,职业生涯总奖金约14.9万美元。以其稳健的打法和在中小级别赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,385
Bowen Du
Hoa Kỳ #15,221Thế giới #42,300
Bowen Du,美国扑克选手,世界排名第41501位,职业生涯总奖金$71,382。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,382
Luis Mantilla
Hoa Kỳ #15,222Thế giới #42,301
Luis Mantilla,美国扑克选手,世界排名#41502,职业生涯总奖金$71,381。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,381
Ramin Ramazi
Hoa Kỳ #15,223Thế giới #42,302
Ramin Ramazi,美国扑克选手,世界排名#41503,总奖金$71,379。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,379
Anthony Guzak
Hoa Kỳ #15,224Thế giới #42,303
Anthony Guzak,美国扑克选手,世界排名#41504,职业生涯总奖金$71,377,活跃于多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,377
Justin Done
Hoa Kỳ #15,225Thế giới #42,308
Justin Done,美国扑克选手,世界排名第41508位,职业生涯总奖金$71,371。以稳健风格著称,在中小型赛事中多次取得佳绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,371
Jamie Rottelini
Hoa Kỳ #15,226Thế giới #42,311
美国扑克选手,世界排名第41510位,职业生涯总奖金约71,367美元。暂未获重大赛事冠军,但多次在中小赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,367
Hal Cromwell
Hoa Kỳ #15,227Thế giới #42,313
Hal Cromwell,美国扑克选手,世界排名#41514,职业总奖金$71,360。参加过多项线下赛事,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,360
Cornelius Rogers
Hoa Kỳ #15,228Thế giới #42,314
Cornelius Rogers,美国扑克选手,世界排名第41515位,职业生涯总奖金$71,352。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,352
Alex Jagodik
Hoa Kỳ #15,229Thế giới #42,315
Alex Jagodik,美国扑克选手,世界排名第41516位,职业生涯总奖金约71,351美元。主要活跃于线上赛事及部分现场比赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,351
Paul Teosclaire
Hoa Kỳ #15,230Thế giới #42,320
Paul Teosclaire,美国扑克选手,世界排名#41520,总奖金$71,347。擅长多桌锦标赛,曾多次进入钱圈,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,347
Cesar Diaz
Hoa Kỳ #15,231Thế giới #42,322
Cesar Diaz,美国扑克选手,世界排名#41522,职业生涯总奖金约$71,346。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,346
Lawrence Michael
Hoa Kỳ #15,232Thế giới #42,325
Lawrence Michael,美国扑克选手,世界排名约#41525,职业生涯总奖金$71,339。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,339
Ragan Burt Madden
Hoa Kỳ #15,233Thế giới #42,327
Ragan Burt Madden,美国职业扑克选手,世界排名第41528位,生涯总奖金超过7万美元。以稳健打法著称,多次在中小型赛事中获利。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,337
Matthew Wheat
Hoa Kỳ #15,234Thế giới #42,329
Matthew Wheat,美国扑克选手,世界排名#41529,总奖金$71,335,以线上和线下赛事均衡参与著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,335
Masis Zakarian
Hoa Kỳ #15,235Thế giới #42,333
Masis Zakarian,美国扑克选手,世界排名第41531位,生涯总奖金$71,333。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,333
Sergeit Veytser
Hoa Kỳ #15,236Thế giới #42,337
Sergeit Veytser,美国扑克选手,世界排名第41537位,职业生涯总奖金71,314美元。公开资料较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,314
Gabriel Villanueva Lamas
Hoa Kỳ #15,237Thế giới #42,339
Gabriel Villanueva Lamas是美国职业扑克选手,世界排名约第41,538位,总奖金超过7万美元。公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,312
Lisa Lohman
Hoa Kỳ #15,238Thế giới #42,340
Lisa Lohman,美国扑克选手,世界排名约#41540,职业生涯总奖金超$70,000。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,303
Steven Rector
Hoa Kỳ #15,239Thế giới #42,341
Steven Rector,美国扑克选手,世界排名#41540,总奖金$71,303。更多资料暂无公开信息。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,303
Lori Gansel
Hoa Kỳ #15,240Thế giới #42,344
Lori Gansel,美国扑克选手,世界排名#41543,职业生涯总奖金$71,300。虽非顶尖高手,但在多项赛事中有所斩获,打法稳健,扑克之路仍在继续。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,300
Bob Bergamo
Hoa Kỳ #15,241Thế giới #42,345
Bob Bergamo,美国扑克选手,世界排名约41544,生涯总奖金超7万美元。活跃于中小级别赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,299
Harry Bienenfeld
Hoa Kỳ #15,242Thế giới #42,346
Harry Bienenfeld,美国扑克选手,世界排名#41545,总奖金$71,297,在WSOP等赛事中多次进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,297
Peter Treglia
Hoa Kỳ #15,243Thế giới #42,348
美国扑克选手,世界排名第41547位,职业生涯总奖金约$71,289。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,289