Tay chơi Hoa Kỳ

32,280 tay chơi

Chung Ng

Chung Ng

Hoa KỳHoa Kỳ #15,244Thế giới #42,349

美国华裔扑克选手,世界排名#41548,总奖金$71,288。多次在小型锦标赛中取得奖金,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,288

Jeff Adams

Jeff Adams

Hoa KỳHoa Kỳ #15,245Thế giới #42,350

Jeff Adams,美国扑克选手,世界排名#41549,生涯总奖金$71,284。以线上和现场赛事少量记录为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,284

Steven Frischkorn

Steven Frischkorn

Hoa KỳHoa Kỳ #15,246Thế giới #42,351

Steven Frischkorn,美国扑克选手,世界排名第41550位,职业生涯总奖金逾7万美元。以其稳健的牌风在中小型赛事中多次取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,282

George Carter

George Carter

Hoa KỳHoa Kỳ #15,247Thế giới #42,353

George Carter是一位来自美国的扑克选手,世界排名第41552位,生涯总奖金$71,279。他在扑克领域有一定的线上和线下比赛经验,但公开资料中具体成绩记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,279

Luis Contreras

Luis Contreras

Hoa KỳHoa Kỳ #15,248Thế giới #42,354

Luis Contreras,美国扑克选手,世界排名#41552,总奖金$71,279。擅长锦标赛,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,279

Paul McGurk

Paul McGurk

Hoa KỳHoa Kỳ #15,249Thế giới #42,357

美国扑克选手,世界排名#41556,总奖金$71,271,职业生涯以线下赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,271

David Stetler

David Stetler

Hoa KỳHoa Kỳ #15,250Thế giới #42,358

David Stetler,美国扑克选手,世界排名第41556位,职业生涯总奖金约71,271美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,271

Jason Spurgetis

Jason Spurgetis

Hoa KỳHoa Kỳ #15,251Thế giới #42,363

Jason Spurgetis,美国扑克选手,当前世界排名#41562,职业生涯总奖金$71,265。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,265

David Barbieri

David Barbieri

Hoa KỳHoa Kỳ #15,252Thế giới #42,365

David Barbieri,美国扑克选手,世界排名第41564位,职业生涯总奖金约71,257美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,257

Eli Clark

Eli Clark

Hoa KỳHoa Kỳ #15,253Thế giới #42,368

Eli Clark,美国扑克选手,世界排名第41567位,总奖金约$71,245。职业生涯以小型赛事为主,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,245

Mccabe Mayo

Mccabe Mayo

Hoa KỳHoa Kỳ #15,254Thế giới #42,369

Mccabe Mayo,美国扑克选手,世界排名#41568,职业生涯总奖金$71,242。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,242

David Lavin

David Lavin

Hoa KỳHoa Kỳ #15,255Thế giới #42,370

David Lavin,美国扑克选手,世界排名约41569名,总奖金约71,239美元。职业生涯偶有闯入决赛桌,风格稳健。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,239

Chotikul Jeffrey

Chotikul Jeffrey

Hoa KỳHoa Kỳ #15,256Thế giới #42,372

美国扑克选手,世界排名约41570,职业生涯总奖金约$71,237。虽无重大赛事冠军,但持续参与多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,237

Andrew Kogler

Andrew Kogler

Hoa KỳHoa Kỳ #15,257Thế giới #42,374

Andrew Kogler,美国扑克选手,世界排名约第41572位,生涯总奖金超过7万美元。他主要参与德州扑克赛事,曾在WSOP等大型比赛中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,236

Edward Leach

Edward Leach

Hoa KỳHoa Kỳ #15,258Thế giới #42,376

美国扑克选手,世界排名#41574,职业生涯总奖金$71,235。以其在德州扑克中的表现而闻名,但公开信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,235

Edward Johansen

Edward Johansen

Hoa KỳHoa Kỳ #15,259Thế giới #42,380

美国扑克选手Edward Johansen,世界排名第41576位,职业生涯总奖金$71,225。虽非顶尖,但在小型赛事中多次获奖。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,225

Joshua Flamm

Joshua Flamm

Hoa KỳHoa Kỳ #15,260Thế giới #42,381

美国扑克选手,世界排名#41576,总奖金$71,225。参与过多项赛事,具体成绩尚未公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,225

Mark Schluter

Mark Schluter

Hoa KỳHoa Kỳ #15,261Thế giới #42,382

Mark Schluter 是一位来自美国的扑克玩家,以参与现场锦标赛而知名,具体成绩尚未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,223

Dale Ngo

Dale Ngo

Hoa KỳHoa Kỳ #15,262Thế giới #42,383

Dale Ngo,美国扑克选手,世界排名#41582,职业生涯总奖金超过7万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,222

Joseph Samuel Taylor

Joseph Samuel Taylor

Hoa KỳHoa Kỳ #15,263Thế giới #42,387

Joseph Samuel Taylor,美国扑克选手,世界排名第41586位,职业生涯总奖金$71,208。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,208

Jose Deandrade

Jose Deandrade

Hoa KỳHoa Kỳ #15,264Thế giới #42,396

美国扑克选手,世界排名#41595,总奖金$71,188。以低调稳健的线下风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,188

John  Corning

John Corning

Hoa KỳHoa Kỳ #15,265Thế giới #42,398

John Corning,美国扑克选手,世界排名第41597位,职业生涯总奖金71,183美元。以中小额赛事为主,曾多次打入WSOP奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,183

Richard Newell Jr

Richard Newell Jr

Hoa KỳHoa Kỳ #15,266Thế giới #42,399

Richard Newell Jr是美国职业扑克选手,世界排名第41598位,职业生涯总奖金71,181美元。以稳健打法著称,多次在小型赛事中进入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,181

Edan Sucov

Edan Sucov

Hoa KỳHoa Kỳ #15,267Thế giới #42,403

Edan Sucov,美国扑克选手,世界排名约第41600位,总奖金超过7万美元。以线上赛事为主,曾获得多次小规模比赛奖金。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,176

David Hurley

David Hurley

Hoa KỳHoa Kỳ #15,268Thế giới #42,406

David Hurley 是美国扑克选手,世界排名第41605位,职业生涯总奖金约71,166美元。他多次参与小型锦标赛和现金赛,但公开信息有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,166

Jeffrey McQuillan

Jeffrey McQuillan

Hoa KỳHoa Kỳ #15,269Thế giới #42,407

Jeffrey McQuillan,美国德州扑克选手,世界排名#41606,总奖金$71,164。他以稳健的牌风著称,在小型赛事中多次获奖,但公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,164

Amanda Wheeler

Amanda Wheeler

Hoa KỳHoa Kỳ #15,270Thế giới #42,408

Amanda Wheeler,美国扑克选手,世界排名#41607,职业生涯总奖金$71,163。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,163

Seth Gomes

Seth Gomes

Hoa KỳHoa Kỳ #15,271Thế giới #42,411

Seth Gomes,美国扑克选手,世界排名第41608位,职业生涯总奖金$71,157。参加过多项现场赛事,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,157

Tyler Knittle

Tyler Knittle

Hoa KỳHoa Kỳ #15,272Thế giới #42,417

美国扑克选手,世界排名第41616位,职业生涯总奖金约71,144美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,144

Gene Caughran

Gene Caughran

Hoa KỳHoa Kỳ #15,273Thế giới #42,418

Gene Caughran,美国扑克选手,世界排名#41617,生涯总奖金$71,133。虽非顶尖牌手,但多次在小型赛事中取得名次。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,133

Karen Black

Karen Black

Hoa KỳHoa Kỳ #15,274Thế giới #42,421

Karen Black,美国扑克选手,世界排名#41619,职业生涯总奖金超过7万美元。以其稳健打法在低级别赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,127

Paul Paez

Paul Paez

Hoa KỳHoa Kỳ #15,275Thế giới #42,424

美国扑克选手,世界排名#41623,职业赛事总奖金$71,123。以稳健风格参与多项赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,123

Thomas Elliot

Thomas Elliot

Hoa KỳHoa Kỳ #15,276Thế giới #42,425

Thomas Elliot,美国扑克选手,世界排名第41624位,职业生涯总奖金71,122美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,122

Jacob Donald Kurtz

Jacob Donald Kurtz

Hoa KỳHoa Kỳ #15,277Thế giới #42,426

Jacob Donald Kurtz,美国扑克选手,世界排名#41624,职业生涯总奖金$71,122。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,122

Matthew Rasco

Matthew Rasco

Hoa KỳHoa Kỳ #15,278Thế giới #42,436

Matthew Rasco,美国扑克选手,世界排名第41634位,职业生涯总奖金约$71,092。虽非顶尖高手,但在多个小型赛事中展现稳定实力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,092

Wesley Cooper

Wesley Cooper

Hoa KỳHoa Kỳ #15,279Thế giới #42,437

Wesley Cooper,美国扑克选手,世界排名第41635位,职业生涯总奖金约71,090美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,090

Seth Thomsen

Seth Thomsen

Hoa KỳHoa Kỳ #15,280Thế giới #42,439

Seth Thomsen,美国扑克选手,世界排名#41637,总奖金约$71,087。活跃于线上及线下赛事,多次在中小型比赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,087

Patrick Rhea

Patrick Rhea

Hoa KỳHoa Kỳ #15,281Thế giới #42,443

Patrick Rhea,美国扑克选手,世界排名#41640,职业生涯总奖金$71,076,以WSOP赛事经历闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,076

Jon Finkel

Jon Finkel

Hoa KỳHoa Kỳ #15,282Thế giới #42,446

Jon Finkel是美国知名牌手,在万智牌领域成就卓越,曾多次获得职业巡回赛冠军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,070

Kyle Adams

Kyle Adams

Hoa KỳHoa Kỳ #15,283Thế giới #42,448

Kyle Adams,美国职业扑克选手,世界排名约第12000位,职业生涯总奖金超过27万美元。以其稳健打法和扎实的锦标赛表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,067

Donald Shimazu

Donald Shimazu

Hoa KỳHoa Kỳ #15,284Thế giới #42,450

美国扑克选手,世界排名#41646,总奖金$71,066。多次在WSOP赛事中进入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,066

Lynn Bauer

Lynn Bauer

Hoa KỳHoa Kỳ #15,285Thế giới #42,453

Lynn Bauer,美国扑克选手,世界排名第41650位,职业生涯总奖金$71,063。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,063

Steven Prentky

Steven Prentky

Hoa KỳHoa Kỳ #15,286Thế giới #42,455

美国扑克选手,WSOP多次闯入奖励圈,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,061

Pranav Chopra

Pranav Chopra

Hoa KỳHoa Kỳ #15,287Thế giới #42,460

Pranav Chopra,美国扑克选手,世界排名第41657位,生涯总奖金约71,048美元。其公开信息有限,是一位低调的线上/线下玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,048

Philip Black

Philip Black

Hoa KỳHoa Kỳ #15,288Thế giới #42,466

Philip Black,美国扑克选手,世界排名第41661位,职业生涯总奖金$71,040。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,040

Frank Scala

Frank Scala

Hoa KỳHoa Kỳ #15,289Thế giới #42,467

Frank Scala,美国扑克选手,世界排名第41664位,职业生涯总奖金超过7.1万美元。以其稳健的风格在多项赛事中取得奖励圈成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,038

William Robertie

William Robertie

Hoa KỳHoa Kỳ #15,290Thế giới #42,468

William Robertie,美国扑克选手,世界排名第41665位,总奖金约71,037美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,037

Eric Reyes

Eric Reyes

Hoa KỳHoa Kỳ #15,291Thế giới #42,471

Eric Reyes(美国),世界排名#41668,职业生涯总奖金$71,031,是一位低调但活跃的扑克选手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,031

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 318 | Cổng kiến thức Texas Hold'em