Tay chơi Hoa Kỳ
32,314 tay chơi
Marcia Paulson
Hoa Kỳ #15,292Thế giới #42,473
Marcia Paulson,美国扑克选手,世界排名#41669,生涯总奖金$71,030。基本信息有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,030
Roman Paradiso
Hoa Kỳ #15,293Thế giới #42,481
Roman Paradiso,美国扑克选手,世界排名第41678位,职业总奖金约71,017美元。虽非顶尖选手,但在多项赛事中有所斩获。更多详细资料暂缺。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,017
Marlowe Rowe
Hoa Kỳ #15,294Thế giới #42,485
美国扑克选手,世界排名#41679,总奖金$71,015,活跃于中小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,015
Greg Violette
Hoa Kỳ #15,295Thế giới #42,487
Greg Violette,美国扑克选手,世界排名第41684位,职业生涯总奖金约$71,011。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,011
Leonard Kramer
Hoa Kỳ #15,296Thế giới #42,488
Leonard Kramer 是一位来自美国的扑克选手,其公开职业生涯信息较为有限,主要在中小型赛事中有所参与。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,010
Robert Steadman Williams
Hoa Kỳ #15,297Thế giới #42,489
Robert Steadman Williams,美国扑克选手,世界排名#41686,总奖金$71,009。主要活跃于线下赛事,曾多次打入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,009
Ethan Foxman
Hoa Kỳ #15,298Thế giới #42,493
美国扑克选手,世界排名第41690位,职业生涯总奖金约71,005美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 71,005
Ray Prieto
Hoa Kỳ #15,299Thế giới #42,500
美国扑克选手,世界排名约41697位,职业生涯总奖金约70,992美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,992
Christopher Gregg
Hoa Kỳ #15,300Thế giới #42,502
Christopher Gregg,美国扑克选手,世界排名约#41698,职业生涯总奖金约$70,986。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,986
Bruce Bartfield
Hoa Kỳ #15,301Thế giới #42,503
美国扑克选手,世界排名#41698,总奖金$70,986。活跃于线下赛事,曾多次打入WSOP奖金圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,986
Scott Weissman
Hoa Kỳ #15,302Thế giới #42,504
美国扑克选手,世界排名#41701,职业生涯总奖金$70,983。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,983
David Shumate
Hoa Kỳ #15,303Thế giới #42,506
David Shumate,美国德州扑克选手,世界排名#41702,职业生涯总奖金$70,978。擅长线上与线下赛事,以稳健风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,978
Brady Redington
Hoa Kỳ #15,304Thế giới #42,507
Brady Redington美国扑克选手,世界排名#41704,总奖金约$70,974。虽非顶尖玩家,但多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,974
Samuel OBryant
Hoa Kỳ #15,305Thế giới #42,508
Samuel O'Bryant,美国扑克选手,世界排名第41705位,职业生涯总奖金约70,971美元。他参加过多次WSOP赛事,曾在小型比赛中取得过名次。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,971
Scott Auerbach
Hoa Kỳ #15,306Thế giới #42,509
Scott Auerbach,美国扑克选手,世界排名第41705位,总奖金$70,971。公开资料有限,职业表现低调。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,971
Darrell Steed
Hoa Kỳ #15,307Thế giới #42,522
Darrell Steed,美国扑克选手,世界排名#41718,职业生涯总奖金约$70,940。以线下赛事表现为主,曾在多项小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,940
Jeongmo Koo
Hoa Kỳ #15,308Thế giới #42,524
美国扑克选手,世界排名#41719,总奖金$70,938。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,938
A Pearlman
Hoa Kỳ #15,309Thế giới #42,527
A Pearlman,美国扑克选手,世界排名约第41722位,累计奖金$70,932。职业生涯暂无公开详细资料。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,932
Benjamin Lampert
Hoa Kỳ #15,310Thế giới #42,528
Benjamin Lampert,美国扑克选手,世界排名#41723,总奖金$70,931。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,931
John Eric Honeycutt
Hoa Kỳ #15,311Thế giới #42,533
John Eric Honeycutt,美国扑克选手,世界排名第41727位,总奖金70,926美元,活跃于小型赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,926
John Perez
Hoa Kỳ #15,312Thế giới #42,535
John Perez,美国扑克选手,世界排名#41729,职业生涯总奖金$70,922。在低级别赛事中多次取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,922
J.B. Randall
Hoa Kỳ #15,313Thế giới #42,536
J.B. Randall is an American poker player who has participated in various tournament circuits. Due to limited public records, his detailed biography and career s
Tổng thưởng sự nghiệp $ 69,200
Mehrdad Shariatmadari
Hoa Kỳ #15,314Thế giới #42,536
Mehrdad Shariatmadari,美国扑克选手,世界排名第41730位,职业奖金累计70,921美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,921
Gregory Whitworth
Hoa Kỳ #15,315Thế giới #42,539
Gregory Whitworth,美国扑克选手,世界排名第41733位,职业生涯总奖金约70,909美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,909
Christopher Frank
Hoa Kỳ #15,316Thế giới #42,540
Christopher Frank是一名美国扑克选手,世界排名第41734位,职业生涯总奖金约为70,897美元。他在多项小型赛事中有过不错表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,897
Chad Tagtmeir
Hoa Kỳ #15,317Thế giới #42,541
Chad Tagtmeir,美国扑克选手,世界排名第41735位,职业生涯总奖金约$70,894。他以稳健的打法和丰富的现场比赛经验著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,894
James Moutsatsos
Hoa Kỳ #15,318Thế giới #42,543
美国扑克选手James Moutsatsos,世界排名第41737位,职业生涯总奖金70,884美元,多次在小型赛事中取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,884
Michael Lutes
Hoa Kỳ #15,319Thế giới #42,544
Michael Lutes 是美国扑克玩家,世界排名#41737,职业总奖金$70,884。他以小额赛事中的稳定表现著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,884
Matthew Hartigan
Hoa Kỳ #15,320Thế giới #42,548
Matthew Hartigan,美国扑克选手,世界排名第41742位,职业生涯总奖金约70,871美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,871
Brannon Cashion
Hoa Kỳ #15,321Thế giới #42,551
Brannon Cashion是美国扑克选手,世界排名第41743位,职业生涯总奖金约70,870美元。他在多项小型赛事中有过不错表现。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,870
John Dutchak
Hoa Kỳ #15,322Thế giới #42,552
John Dutchak,美国扑克选手,世界排名第41746位,职业生涯总奖金约$70,869。以其稳健风格和多次赛事经历著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,869
Breeze Zuckerman
Hoa Kỳ #15,323Thế giới #42,560
Breeze Zuckerman,美国扑克选手,世界排名第41751位,职业生涯总奖金超7万美元。以线上赛事为主,在中小级别赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,860
Samuel Miller
Hoa Kỳ #15,324Thế giới #42,563
Samuel Miller,美国扑克选手,世界排名#40234,累计奖金$74,010。活跃于中小型赛事,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,854
Perry Joe McGinnis
Hoa Kỳ #15,325Thế giới #42,564
Perry Joe McGinnis,美国扑克选手,世界排名第41757位,职业总奖金$70,852。以扎实的基本面和赛事经验见长,多次在中小型锦标赛中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,852
Patri Forwalter-Friedman
Hoa Kỳ #15,326Thế giới #42,566
Patri Forwalter-Friedman,美国扑克选手,世界排名#41758,生涯总奖金$70,851。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,851
Justin Schwartz
Hoa Kỳ #15,327Thế giới #42,567
Justin Schwartz是一名来自美国的扑克玩家,世界排名第41760位,职业生涯总奖金约70,848美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,848
Cody Ross
Hoa Kỳ #15,328Thế giới #42,568
Cody Ross,美国扑克选手,世界排名第41761位,职业生涯总奖金$70,847。以其稳健的风格在小型赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,847
Gregory Arzt
Hoa Kỳ #15,329Thế giới #42,578
Gregory Arzt,美国扑克选手,世界排名#41771,总奖金$70,831。活跃于线上与线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,831
Emery Martindale
Hoa Kỳ #15,330Thế giới #42,579
Emery Martindale,美国扑克选手,世界排名第41772位,职业生涯总奖金$70,830。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,830
Frederico Camara
Hoa Kỳ #15,331Thế giới #42,580
Frederico Camara,美国扑克选手,世界排名#41773,职业总奖金$70,825。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,825
Jason Eddlemon
Hoa Kỳ #15,332Thế giới #42,582
Jason Eddlemon,美国扑克选手,世界排名#41775,总奖金约$70,823。在小型赛事中多次取得成绩,风格稳健。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,823
Jeffrey Borris
Hoa Kỳ #15,333Thế giới #42,588
Jeffrey Borris,美国扑克选手,世界排名#41780,总奖金$70,814,在WSOP等赛事中多次进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,814
Johnnie Blaze Short
Hoa Kỳ #15,334Thế giới #42,589
Johnnie Blaze Short,美国扑克选手,世界排名#41781,总奖金$70,813。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,813
Clifford Schinkoeth
Hoa Kỳ #15,335Thế giới #42,591
美国扑克选手,世界排名#41782,总奖金$70,808,活跃于多项赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,808
David Gadomski
Hoa Kỳ #15,336Thế giới #42,594
David Gadomski是美国扑克选手,世界排名#41785,总奖金$70,805。性格沉稳,在低级别赛事中屡有建树。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,805
Jason Hopkins
Hoa Kỳ #15,337Thế giới #42,596
美国职业扑克选手,世界排名第41787位,职业生涯总奖金70,803美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,803
Sergey Kolmykov
Hoa Kỳ #15,338Thế giới #42,604
Sergey Kolmykov,美国扑克选手,世界排名第41795位,职业生涯总奖金约70,791美元。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,791
Shaun Buckley
Hoa Kỳ #15,339Thế giới #42,607
Shaun Buckley,美国扑克选手,世界排名#41799,职业生涯总奖金$70,783。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 70,783