Tay chơi Hoa Kỳ
246,437 tay chơi
Joel Reiss
Hoa Kỳ #19,345Thế giới #53,925
Joel Reiss is an American poker player whose career and achievements are not publicly documented in major poker databases or media sources.
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,518
Scott Berenstein
Hoa Kỳ #19,346Thế giới #53,929
Scott Berenstein 是一名美国扑克玩家,以其在赛事中的稳定表现而受到关注,但公开资料中关于其生涯与成绩的信息较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,513
Sayed Mohamed Jafari
Hoa Kỳ #19,347Thế giới #53,932
Sayed Mohamed Jafari 是一位美国扑克玩家。由于公开信息有限,其职业生涯和个人细节未被广泛记录。他代表了扑克世界中众多低调但活跃的选手。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,508
Jill Fiorentino
Hoa Kỳ #19,348Thế giới #53,934
Jill Fiorentino 是一位来自美国的职业扑克玩家,以其在现金游戏和锦标赛中的稳健表现而闻名。她曾多次出现在电视扑克节目中,并活跃于扑克教学领域。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,507
Ziad Matta
Hoa Kỳ #19,349Thế giới #53,935
Ziad Matta 是美国扑克选手,以其在大型赛事中的稳定表现而知名。他曾在世界扑克系列赛(WSOP)等比赛中取得过成绩。公开资料显示他是一名活跃的锦标赛玩家。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,506
W. Justin Title
Hoa Kỳ #19,350Thế giới #53,936
W. Justin Title 是一名来自美国的扑克玩家,其公开赛事战绩与生涯数据极少见于主流扑克媒体。他以低调的参赛风格著称,在有限的可查记录中曾参与多项现场锦标赛。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,506
Dalton Potter
Hoa Kỳ #19,351Thế giới #53,939
Dalton Potter is an American poker player known for his aggressive and analytical approach to the game. He has built a reputation through consistent cashes in m
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,501
Andre Cullins
Hoa Kỳ #19,352Thế giới #53,943
Andre Cullins is an American poker player whose career details remain largely outside the mainstream spotlight. While specific achievements are not widely docum
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,499
David Elyachar
Hoa Kỳ #19,353Thế giới #53,944
David Elyachar is an American poker player known for his presence in high-stakes cash games, particularly at the Bellagio's Bobby's Room. He has also achieved n
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,499
Aram Bedrosian
Hoa Kỳ #19,354Thế giới #53,950
Aram Bedrosian 是一位来自美国的职业扑克选手,以现场现金游戏中的稳健表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,496
Zechariah Armendariz
Hoa Kỳ #19,355Thế giới #53,952
Zechariah Armendariz is an American poker player known for his presence in the tournament scene. While specific achievements are not widely publicized, he has b
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,491
Steven Stillman
Hoa Kỳ #19,356Thế giới #54,046
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,233
Matthew Lake
Hoa Kỳ #19,357Thế giới #54,048
Matthew Lake是一位美国扑克玩家,以其在扑克锦标赛中的稳定表现而受到关注。他多次参与大型赛事,展现了扎实的基本功和策略思维。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,232
Michael Ventola
Hoa Kỳ #19,358Thế giới #54,049
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,232
Brian Monigold
Hoa Kỳ #19,359Thế giới #54,050
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,232
Thomas Thieneman
Hoa Kỳ #19,360Thế giới #54,055
Thomas Thieneman 是一位来自美国的职业扑克选手,以其在扑克界的低调形象而著称。他的公开比赛记录有限,具体成就信息较少。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,227
Jack Huff
Hoa Kỳ #19,361Thế giới #54,057
Jack Huff 是一位来自美国的扑克选手,以在多项扑克赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,226
Joshua Friedrich
Hoa Kỳ #19,362Thế giới #54,059
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,221
Jordan Zynda
Hoa Kỳ #19,363Thế giới #54,060
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,221
Kevin Perrydore
Hoa Kỳ #19,364Thế giới #54,061
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,215
Bruce Migdal
Hoa Kỳ #19,365Thế giới #54,062
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,211
Steven Mast
Hoa Kỳ #19,366Thế giới #54,063
Steven Mast 是一名来自美国的职业扑克选手,主要活跃于线上扑克领域。他的扑克生涯以稳健著称,但在大型现场赛事中公开成绩未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,210
Mark Baatz
Hoa Kỳ #19,367Thế giới #54,064
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,210
William Dubay
Hoa Kỳ #19,368Thế giới #54,068
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,206
Joel Nichols
Hoa Kỳ #19,369Thế giới #54,074
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,199
Donald Kellum
Hoa Kỳ #19,370Thế giới #54,077
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,195
Vito Abramov
Hoa Kỳ #19,371Thế giới #54,080
Vito Abramov 是一位美国扑克选手,其公开信息较为有限,目前尚未在主要扑克赛事中留下广泛记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,194
Lawrence Digiovanna
Hoa Kỳ #19,372Thế giới #54,082
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,191
Roman Ilin
Hoa Kỳ #19,373Thế giới #54,084
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,190
Bradley Gardner
Hoa Kỳ #19,374Thế giới #54,085
Bradley Gardner 是一名来自美国的扑克选手,活跃于全球扑克赛事,以其稳定的发挥和独特的牌桌形象受到关注。公开资料显示他在多项赛事中取得过成绩,但具体数据未详。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,190
Frank Gangemi
Hoa Kỳ #19,375Thế giới #54,091
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,188
Suman Chen
Hoa Kỳ #19,376Thế giới #54,093
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,184
Jacqueline Patman
Hoa Kỳ #19,377Thế giới #54,094
Jacqueline Patman是来自美国的扑克玩家,活跃于2000年代,以在世界扑克系列赛(WSOP)中的参与而知名。她通常被视为业余玩家,但曾在多项赛事中进入钱圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,183
Randen Honigman
Hoa Kỳ #19,378Thế giới #54,099
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,181
John Lacombe
Hoa Kỳ #19,379Thế giới #54,100
John Lacombe是一名来自美国的扑克选手,以在线锦标赛成绩闻名,但公开资料有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,179
Rodney Horton
Hoa Kỳ #19,380Thế giới #54,105
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,172
Bruce Pirie
Hoa Kỳ #19,381Thế giới #54,107
Bruce Pirie 是一名来自美国的扑克玩家,以参加 WSOP 等大型赛事而闻名,公开资料显示其职业生涯中共有数次赛事收入记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,169
Jarrod Klein
Hoa Kỳ #19,382Thế giới #54,109
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,165
Cornelio Rodolfa
Hoa Kỳ #19,383Thế giới #54,110
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,165
David Belikov
Hoa Kỳ #19,384Thế giới #54,113
David Belikov 是一位来自美国的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的活跃表现而闻名。他的具体战绩和生涯数据在公开资料中尚不完整,但他在扑克社区中保持了一定的存在感。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,163
Tom Tilchin
Hoa Kỳ #19,385Thế giới #54,118
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,160
Kurt Bales
Hoa Kỳ #19,386Thế giới #54,122
Kurt Bales 是美国扑克选手,主要活跃于线上常规桌与锦标赛。其风格以激进和灵活著称,在扑克社区中拥有一定知名度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,156
William Richard Hill
Hoa Kỳ #19,387Thế giới #54,123
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,156
Jerry Lakes
Hoa Kỳ #19,388Thế giới #54,126
Jerry Lakes 是一位来自美国的扑克选手,以其稳健的风格和偶尔的亮眼表现在牌坛留下印象,但公开资料相对有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,153
Phillip Totty
Hoa Kỳ #19,389Thế giới #54,127
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,153
Thomas Boyette
Hoa Kỳ #19,390Thế giới #54,128
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,152
Tae Song
Hoa Kỳ #19,391Thế giới #54,129
Tae Song 是一位来自美国的职业扑克玩家,以线上和现场锦标赛中的稳定表现而知名。他多次在大型赛事中进入奖励圈,展现了扎实的技术功底。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,152
Harold Barton
Hoa Kỳ #19,392Thế giới #54,130
Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,151