Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Viorel  Tonef

Viorel Tonef

Hoa KỳHoa Kỳ #19,393Thế giới #54,134

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,147

Eric York

Eric York

Hoa KỳHoa Kỳ #19,394Thế giới #54,142

Eric York是一名来自美国的扑克玩家,其公开比赛成绩信息有限。他在扑克圈内知名度不高,主要参与线下赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,140

Jose Medina Vargas

Jose Medina Vargas

Hoa KỳHoa Kỳ #19,395Thế giới #54,143

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,139

Hoa Mach

Hoa Mach

Hoa KỳHoa Kỳ #19,396Thế giới #54,146

Hoa Mach 是一位来自美国的越南裔职业扑克选手,以在2008年世界扑克大赛(WSOP)主赛事中获得第四名而闻名。他以其激进的打法和独特的个人风格在扑克界留下了深刻印象。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,132

Rodney Cozart

Rodney Cozart

Hoa KỳHoa Kỳ #19,397Thế giới #54,148

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,129

Alfred Porrino

Alfred Porrino

Hoa KỳHoa Kỳ #19,398Thế giới #54,149

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,129

David Anthony

David Anthony

Hoa KỳHoa Kỳ #19,399Thế giới #54,151

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,127

Bradley Batt

Bradley Batt

Hoa KỳHoa Kỳ #19,400Thế giới #54,152

Bradley Batt 是一位来自美国的职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现和扎实的基本功而闻名。他在线上和线下赛事中均有不俗成绩,深受扑克爱好者关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,126

Lisa Maloney

Lisa Maloney

Hoa KỳHoa Kỳ #19,401Thế giới #54,157

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,122

Eric Steinberg

Eric Steinberg

Hoa KỳHoa Kỳ #19,402Thế giới #54,158

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,122

Travis Carson

Travis Carson

Hoa KỳHoa Kỳ #19,403Thế giới #54,160

Travis Carson 是一位来自美国的扑克选手,在小型锦标赛中偶有露面。其公开信息较少,主要活跃于现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,120

William J. Hawk

William J. Hawk

Hoa KỳHoa Kỳ #19,404Thế giới #54,166

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,116

Samuel Clements

Samuel Clements

Hoa KỳHoa Kỳ #19,405Thế giới #54,171

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,107

Paul Jepsen

Paul Jepsen

Hoa KỳHoa Kỳ #19,406Thế giới #54,172

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,106

Gerald Berger

Gerald Berger

Hoa KỳHoa Kỳ #19,407Thế giới #54,175

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,105

Ramey Mccullough

Ramey Mccullough

Hoa KỳHoa Kỳ #19,408Thế giới #54,179

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,102

Thomas Sherman

Thomas Sherman

Hoa KỳHoa Kỳ #19,409Thế giới #54,185

托马斯·谢尔曼(Thomas Sherman),美国扑克选手,世界排名第27591位,职业生涯总奖金114,751美元,主要活跃于小型现场赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,095

Marinko Matura

Marinko Matura

Hoa KỳHoa Kỳ #19,410Thế giới #54,188

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,092

Jason Clavelli

Jason Clavelli

Hoa KỳHoa Kỳ #19,411Thế giới #54,191

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,089

Vitaly Chaika

Vitaly Chaika

Hoa KỳHoa Kỳ #19,412Thế giới #54,193

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,088

Steve Schraber

Steve Schraber

Hoa KỳHoa Kỳ #19,413Thế giới #54,196

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,083

Robert Martini

Robert Martini

Hoa KỳHoa Kỳ #19,414Thế giới #54,198

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,080

Jamar Adams

Jamar Adams

Hoa KỳHoa Kỳ #19,415Thế giới #54,200

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,076

Joseph Lebrun

Joseph Lebrun

Hoa KỳHoa Kỳ #19,416Thế giới #54,201

Joseph Lebrun 是一位美国职业扑克选手,以其在大型赛事中的稳定表现而受到关注。他的风格以激进的进攻性和精准的读牌能力著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,076

Johnykutty Sam

Johnykutty Sam

Hoa KỳHoa Kỳ #19,417Thế giới #54,203

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,073

John Mason Jr.

John Mason Jr.

Hoa KỳHoa Kỳ #19,418Thế giới #54,205

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,071

Alexander Rumbaugh

Alexander Rumbaugh

Hoa KỳHoa Kỳ #19,419Thế giới #54,211

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,067

Ken Merrick

Ken Merrick

Hoa KỳHoa Kỳ #19,420Thế giới #54,214

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,062

Karl Pregitzer

Karl Pregitzer

Hoa KỳHoa Kỳ #19,421Thế giới #54,215

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,061

Joseph DeLucia

Joseph DeLucia

Hoa KỳHoa Kỳ #19,422Thế giới #54,216

Joseph DeLucia,美国职业扑克选手,常以别名“Joe Deeb”征战赛场,以其犀利牌风与多次WSOP奖金圈成绩为圈内所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,061

Sagar Khatri

Sagar Khatri

Hoa KỳHoa Kỳ #19,423Thế giới #54,218

Sagar Khatri is an American poker player of Indian descent, known for his deep runs in major live tournaments and a strong online presence.

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,059

Evan Price

Evan Price

Hoa KỳHoa Kỳ #19,424Thế giới #54,229

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,049

Songyun Cen

Songyun Cen

Hoa KỳHoa Kỳ #19,425Thế giới #54,233

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,047

Mohammad Najad

Mohammad Najad

Hoa KỳHoa Kỳ #19,426Thế giới #54,235

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,041

Tom Dobilovic

Tom Dobilovic

Hoa KỳHoa Kỳ #19,427Thế giới #54,237

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,040

Brian Halloran

Brian Halloran

Hoa KỳHoa Kỳ #19,428Thế giới #54,241

Brian Halloran 是一名来自美国的扑克玩家,常在拉斯维加斯及其他地区的锦标赛中出现。其公开赛事记录较为零散,整体知名度不及顶尖职业选手。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,037

Justin Zagar

Justin Zagar

Hoa KỳHoa Kỳ #19,429Thế giới #54,242

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,035

Carl Feathers

Carl Feathers

Hoa KỳHoa Kỳ #19,430Thế giới #54,243

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,035

Lev Saakov

Lev Saakov

Hoa KỳHoa Kỳ #19,431Thế giới #54,247

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,033

David Gaspard

David Gaspard

Hoa KỳHoa Kỳ #19,432Thế giới #54,254

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,029

Terry Anderson

Terry Anderson

Hoa KỳHoa Kỳ #19,433Thế giới #54,256

Terry Anderson 是一名来自美国的扑克选手,活跃于线下与线上赛事。其公开生涯信息较为有限,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,022

Richard Birner

Richard Birner

Hoa KỳHoa Kỳ #19,434Thế giới #54,257

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,019

Terrance Jarmon

Terrance Jarmon

Hoa KỳHoa Kỳ #19,435Thế giới #54,258

Terrance Jarmon 是一位来自美国的扑克选手,其公开竞技记录较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,019

Gregory Taborissky

Gregory Taborissky

Hoa KỳHoa Kỳ #19,436Thế giới #54,265

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,008

Nghia Truong

Nghia Truong

Hoa KỳHoa Kỳ #19,437Thế giới #54,266

Nghia Truong 是一位来自美国的越南裔职业扑克玩家,以线上昵称“ChickenMack”在扑克界闻名。他在锦标赛和线上高额桌均有一定成绩,但因公开资料有限,具体生涯数据未广泛记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,005

Robert Tronzo

Robert Tronzo

Hoa KỳHoa Kỳ #19,438Thế giới #54,273

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,000

Peter Zou

Peter Zou

Hoa KỳHoa Kỳ #19,439Thế giới #54,274

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,000

Sid Gammerman

Sid Gammerman

Hoa KỳHoa Kỳ #19,440Thế giới #54,275

Tổng thưởng sự nghiệp $ 52,000

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 405 | Cổng kiến thức Texas Hold'em