Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Derek Scallon

Derek Scallon

Hoa KỳHoa Kỳ #19,537Thế giới #54,519

Derek Scallon 是一名美国扑克选手,以其在线上和现场赛事中的表现而知名。他的公开比赛记录相对有限,但作为职业玩家受到一定关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,738

James Lampley

James Lampley

Hoa KỳHoa Kỳ #19,538Thế giới #54,520

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,734

Kuppuraj Mohan

Kuppuraj Mohan

Hoa KỳHoa Kỳ #19,539Thế giới #54,530

Kuppuraj Mohan 是一位来自美国的扑克选手,以在线扑克中的稳定表现而知名,但公开的职业生涯信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,722

Billie Strickland

Billie Strickland

Hoa KỳHoa Kỳ #19,540Thế giới #54,531

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,719

Ricky Kestner

Ricky Kestner

Hoa KỳHoa Kỳ #19,541Thế giới #54,535

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,713

Quyet Tran

Quyet Tran

Hoa KỳHoa Kỳ #19,542Thế giới #54,539

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,708

Anthony Blankenship

Anthony Blankenship

Hoa KỳHoa Kỳ #19,543Thế giới #54,543

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,701

Joe DuBois

Joe DuBois

Hoa KỳHoa Kỳ #19,544Thế giới #54,544

Joe DuBois 是一位来自美国的扑克玩家,以其稳健的线上和线下表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,700

Eric Treichel

Eric Treichel

Hoa KỳHoa Kỳ #19,545Thế giới #54,545

Eric Treichel 是一名来自美国的扑克玩家,主要活跃于线上赛事,以扎实的基本功和稳健的风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,700

Mackenzie Richardson

Mackenzie Richardson

Hoa KỳHoa Kỳ #19,546Thế giới #54,546

Mackenzie Richardson 是美国职业扑克选手,以在多项大型赛事中的稳定表现而闻名,尤其擅长锦标赛策略。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,699

Jim Lea

Jim Lea

Hoa KỳHoa Kỳ #19,547Thế giới #54,548

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,695

Jim Mantych

Jim Mantych

Hoa KỳHoa Kỳ #19,548Thế giới #54,549

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,694

Matthew Walko

Matthew Walko

Hoa KỳHoa Kỳ #19,549Thế giới #54,550

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,693

Nathan Braungardt

Nathan Braungardt

Hoa KỳHoa Kỳ #19,550Thế giới #54,551

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,693

Manjunath Mulinti

Manjunath Mulinti

Hoa KỳHoa Kỳ #19,551Thế giới #54,554

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,689

Taurean Shaedon

Taurean Shaedon

Hoa KỳHoa Kỳ #19,552Thế giới #54,555

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,688

Aaron Everson

Aaron Everson

Hoa KỳHoa Kỳ #19,553Thế giới #54,556

Aaron Everson 是一位来自美国的扑克选手,以其在线上及线下赛事中的表现而知名。关于其具体生涯数据与成就,公开资料有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,687

Timothy Earls

Timothy Earls

Hoa KỳHoa Kỳ #19,554Thế giới #54,562

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,681

Stephen Vogel

Stephen Vogel

Hoa KỳHoa Kỳ #19,555Thế giới #54,563

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,681

Hoa Quach Thai

Hoa Quach Thai

Hoa KỳHoa Kỳ #19,556Thế giới #54,564

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,681

William Haffner

William Haffner

Hoa KỳHoa Kỳ #19,557Thế giới #54,566

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,677

Jim Holtz

Jim Holtz

Hoa KỳHoa Kỳ #19,558Thế giới #54,568

Jim Holtz 是一名来自美国的扑克选手,活跃于现场锦标赛与线上平台,以扎实的基本功和稳定的发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,674

Konstantino Pashos

Konstantino Pashos

Hoa KỳHoa Kỳ #19,559Thế giới #54,574

Konstantino Pashos 是一位来自美国的职业扑克选手,以在线上线下锦标赛中的稳定表现闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,670

Jon Hait

Jon Hait

Hoa KỳHoa Kỳ #19,560Thế giới #54,580

Jon Hait 是美国扑克玩家,以在线和现场赛事中的稳定表现受到关注。其具体职业生涯数据尚未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,661

Dana Jones

Dana Jones

Hoa KỳHoa Kỳ #19,561Thế giới #54,581

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,660

David Zakarian

David Zakarian

Hoa KỳHoa Kỳ #19,562Thế giới #54,582

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,660

James Randolph

James Randolph

Hoa KỳHoa Kỳ #19,563Thế giới #54,589

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,648

Rory McCoid

Rory McCoid

Hoa KỳHoa Kỳ #19,564Thế giới #54,592

Rory McCoid 是一位来自美国的扑克选手,以其在线上和线下锦标赛中的活跃表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,642

Woon Lee

Woon Lee

Hoa KỳHoa Kỳ #19,565Thế giới #54,594

Woon Lee 是一位来自美国的扑克选手,其公开竞技信息较为有限。他以稳健的牌风在扑克圈内获得一定认可。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,641

Christopher Edwards

Christopher Edwards

Hoa KỳHoa Kỳ #19,566Thế giới #54,597

Christopher Edwards,美国扑克选手,世界排名第10399位,职业生涯总奖金约323,239美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,638

Kelaerin Bax

Kelaerin Bax

Hoa KỳHoa Kỳ #19,567Thế giới #54,598

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,638

John Bolten

John Bolten

Hoa KỳHoa Kỳ #19,568Thế giới #54,599

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,638

Trevor Collins

Trevor Collins

Hoa KỳHoa Kỳ #19,569Thế giới #54,601

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,637

Elias Kolsun

Elias Kolsun

Hoa KỳHoa Kỳ #19,570Thế giới #54,602

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,635

Charles Wright

Charles Wright

Hoa KỳHoa Kỳ #19,571Thế giới #54,603

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,635

Zachary Barbaro

Zachary Barbaro

Hoa KỳHoa Kỳ #19,572Thế giới #54,607

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,629

Christopher Babb

Christopher Babb

Hoa KỳHoa Kỳ #19,573Thế giới #54,610

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,628

Anthony Clevio

Anthony Clevio

Hoa KỳHoa Kỳ #19,574Thế giới #54,611

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,627

Tony McGlone

Tony McGlone

Hoa KỳHoa Kỳ #19,575Thế giới #54,612

Tony McGlone 是美国职业扑克选手,以在线扑克领域的卓越表现闻名,曾是 Full Tilt Poker 团队的核心成员之一。他在多项大型赛事中取得过佳绩,风格激进且富有侵略性。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,626

Marry Williams

Marry Williams

Hoa KỳHoa Kỳ #19,576Thế giới #54,615

Marry Williams 是一位来自美国的扑克选手,在扑克社区中以稳健的打法和低调的个人风格受到关注。尽管公开赛事记录不多,她仍被视为一位有潜力的女性玩家。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,625

Peter Hsu

Peter Hsu

Hoa KỳHoa Kỳ #19,577Thế giới #54,619

美国职业扑克选手,世界排名#6774,总奖金$486,613。多次在大型赛事中取得成绩,以稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,624

Jose Carlos

Jose Carlos

Hoa KỳHoa Kỳ #19,578Thế giới #54,622

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,618

Alfredo Sosa

Alfredo Sosa

Hoa KỳHoa Kỳ #19,579Thế giới #54,626

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,614

Matt Schiefelbein

Matt Schiefelbein

Hoa KỳHoa Kỳ #19,580Thế giới #54,631

Matt Schiefelbein 是一位来自美国的扑克玩家,以稳健的风格和锦标赛成绩受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,610

Conner Dolan

Conner Dolan

Hoa KỳHoa Kỳ #19,581Thế giới #54,640

Conner Dolan是一位来自美国的职业扑克玩家,以其在大型赛事中的表现而闻名。他曾在WSOP系列赛中取得过决赛桌成绩,展现了扎实的技术和稳定的发挥。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,602

Ramon Mantuano

Ramon Mantuano

Hoa KỳHoa Kỳ #19,582Thế giới #54,641

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,602

Ryan Metcalfe

Ryan Metcalfe

Hoa KỳHoa Kỳ #19,583Thế giới #54,643

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,597

Mesbah Khaffaji

Mesbah Khaffaji

Hoa KỳHoa Kỳ #19,584Thế giới #54,646

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,592

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 408 | Cổng kiến thức Texas Hold'em