Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Keith Burt

Keith Burt

Hoa KỳHoa Kỳ #19,585Thế giới #54,647

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,590

Johnny Betancourt

Johnny Betancourt

Hoa KỳHoa Kỳ #19,586Thế giới #54,649

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,587

Nidel Salem

Nidel Salem

Hoa KỳHoa Kỳ #19,587Thế giới #54,650

Nidel Salem 是美国扑克圈的一位选手,其公开记录较为有限,尚未在主流大型赛事中留下广泛报道的冠军头衔。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,586

Timothy Odell

Timothy Odell

Hoa KỳHoa Kỳ #19,588Thế giới #54,652

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,584

Richard Wessling

Richard Wessling

Hoa KỳHoa Kỳ #19,589Thế giới #54,655

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,579

Karen Francis

Karen Francis

Hoa KỳHoa Kỳ #19,590Thế giới #54,656

Karen Francis 是一位来自美国的扑克选手,以其在女子赛事中的活跃表现而闻名。她的职业生涯虽未达到顶尖盈利纪录,但在圈内保持一定辨识度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,579

Zachary Lerma

Zachary Lerma

Hoa KỳHoa Kỳ #19,591Thế giới #54,657

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,578

Kevin Crumlish

Kevin Crumlish

Hoa KỳHoa Kỳ #19,592Thế giới #54,659

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,576

James Brooking

James Brooking

Hoa KỳHoa Kỳ #19,593Thế giới #54,662

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,573

Tommy Rounds

Tommy Rounds

Hoa KỳHoa Kỳ #19,594Thế giới #54,664

Tommy Rounds 是一位来自美国的扑克选手,活跃于锦标赛领域。其公开资料较为有限,但仍在扑克社区中被部分爱好者所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,572

Rudolph Herrera

Rudolph Herrera

Hoa KỳHoa Kỳ #19,595Thế giới #54,665

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,570

Eric Ornstein

Eric Ornstein

Hoa KỳHoa Kỳ #19,596Thế giới #54,666

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,570

Jay Weil

Jay Weil

Hoa KỳHoa Kỳ #19,597Thế giới #54,667

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,570

Jeffrey Muncy

Jeffrey Muncy

Hoa KỳHoa Kỳ #19,598Thế giới #54,672

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,568

Gloria LoRusso

Gloria LoRusso

Hoa KỳHoa Kỳ #19,599Thế giới #54,676

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,557

John Olsen

John Olsen

Hoa KỳHoa Kỳ #19,600Thế giới #54,679

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,554

Jeffrey Krusinski

Jeffrey Krusinski

Hoa KỳHoa Kỳ #19,601Thế giới #54,681

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,548

Will Isom

Will Isom

Hoa KỳHoa Kỳ #19,602Thế giới #54,682

Will Isom 是一名来自美国的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的活跃表现而受到关注。公开资料显示他曾在多项比赛中取得成绩,但具体数据尚未完全公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,547

Casey Parker

Casey Parker

Hoa KỳHoa Kỳ #19,603Thế giới #54,683

Casey Parker 是一位来自美国的扑克选手,公开资料有限,以其在扑克界的低调形象著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,547

Amber Douglas

Amber Douglas

Hoa KỳHoa Kỳ #19,604Thế giới #54,687

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,545

Wesley Garver

Wesley Garver

Hoa KỳHoa Kỳ #19,605Thế giới #54,690

Wesley Garver 是一名来自美国的扑克玩家,因参与高额现金游戏和锦标赛而被部分扑克社区知晓。其具体战绩和生涯数据尚未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,541

Shaun Hendrickson

Shaun Hendrickson

Hoa KỳHoa Kỳ #19,606Thế giới #54,691

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,541

Jack Wagner

Jack Wagner

Hoa KỳHoa Kỳ #19,607Thế giới #54,692

Jack Wagner是一位来自美国的扑克牌手,其公开赛事记录较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,539

Richard Perticari

Richard Perticari

Hoa KỳHoa Kỳ #19,608Thế giới #54,693

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,539

Timothy Robl

Timothy Robl

Hoa KỳHoa Kỳ #19,609Thế giới #54,694

Timothy Robl 是一名美国职业扑克选手,以在线高额现金桌游戏闻名。他在扑克界有着较高的知名度,尤其因其激进的打法和在扑克社区中的活跃表现。Robl 曾参与多项知名高额扑克节目和赛事。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,539

Dimitry Mazur

Dimitry Mazur

Hoa KỳHoa Kỳ #19,610Thế giới #54,695

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,538

Samuel Sisay

Samuel Sisay

Hoa KỳHoa Kỳ #19,611Thế giới #54,700

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,532

Merom Doft

Merom Doft

Hoa KỳHoa Kỳ #19,612Thế giới #54,703

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,531

Michael Mascitelli

Michael Mascitelli

Hoa KỳHoa Kỳ #19,613Thế giới #54,704

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,529

Jordan Kasimow

Jordan Kasimow

Hoa KỳHoa Kỳ #19,614Thế giới #54,705

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,526

Iraj Razmjou

Iraj Razmjou

Hoa KỳHoa Kỳ #19,615Thế giới #54,706

Iraj Razmjou 是一位来自美国的扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而闻名。他多次进入世界扑克系列赛(WSOP)的决赛桌,展现了扎实的技术和策略。关于他的具体职业生涯,公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,526

Cezer Boylan

Cezer Boylan

Hoa KỳHoa Kỳ #19,616Thế giới #54,710

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,519

Tony Close

Tony Close

Hoa KỳHoa Kỳ #19,617Thế giới #54,712

Tony Close 是一位来自美国的扑克选手,以其在扑克锦标赛中的表现而受到关注。他的职业生涯信息有限,公开资料未详述其具体成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,518

Senon Pastores

Senon Pastores

Hoa KỳHoa Kỳ #19,618Thế giới #54,723

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,505

Michael Metcalf

Michael Metcalf

Hoa KỳHoa Kỳ #19,619Thế giới #54,730

Michael Metcalf 是一名美国扑克选手,以其在线上和线下锦标赛中的稳健表现而受到关注。他曾在多项赛事中取得过不错的名次,但公开资料对其具体成绩记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,502

Anthony Zeichick

Anthony Zeichick

Hoa KỳHoa Kỳ #19,620Thế giới #54,733

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,500

Dave Keiser

Dave Keiser

Hoa KỳHoa Kỳ #19,621Thế giới #54,736

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,496

Julie Than

Julie Than

Hoa KỳHoa Kỳ #19,622Thế giới #54,738

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,492

Fern Chamberlain

Fern Chamberlain

Hoa KỳHoa Kỳ #19,623Thế giới #54,739

Fern Chamberlain 是一位美国扑克选手,主要活跃于线上锦标赛。其风格与战绩的详细公开信息较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,492

Jonas Zook

Jonas Zook

Hoa KỳHoa Kỳ #19,624Thế giới #54,740

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,490

Ryan Chamberlain

Ryan Chamberlain

Hoa KỳHoa Kỳ #19,625Thế giới #54,741

Ryan Chamberlain 是一位来自美国的扑克玩家,以参与多种线上和线下赛事而闻名。尽管他在大型锦标赛中的公开记录有限,但其在中小型比赛中展现的稳定性仍受到一定关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,490

Kelley Farrar

Kelley Farrar

Hoa KỳHoa Kỳ #19,626Thế giới #54,742

Kelley Farrar是一名来自美国的扑克选手,以其在线上及现场比赛中的活跃表现而知名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,490

Jeffrey Bartlett

Jeffrey Bartlett

Hoa KỳHoa Kỳ #19,627Thế giới #54,744

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,488

Benjamin Stroemer

Benjamin Stroemer

Hoa KỳHoa Kỳ #19,628Thế giới #54,749

Benjamin Stroemer 是一位来自美国的扑克选手,其公开比赛记录较为有限,尚未有广泛知名的重大赛事成绩。关于他的详细信息仍在收集中。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,485

Larry Napolitano

Larry Napolitano

Hoa KỳHoa Kỳ #19,629Thế giới #54,751

Larry Napolitano 是一位来自美国的扑克选手,活跃于20世纪80至90年代,以稳健的现金游戏和低调作风著称。其具体赛事成绩公开资料较少,但被视为早期扑克界的代表性人物之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,484

Sean Vantassel

Sean Vantassel

Hoa KỳHoa Kỳ #19,630Thế giới #54,752

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,484

Robby Robertson

Robby Robertson

Hoa KỳHoa Kỳ #19,631Thế giới #54,753

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,484

Mark Bohle

Mark Bohle

Hoa KỳHoa Kỳ #19,632Thế giới #54,756

Mark Bohle 是一位来自美国的扑克玩家,以其在牌桌上的稳健风格而知名。尽管公开战绩有限,他在扑克社群中仍有一定印象。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,480

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 409 | Cổng kiến thức Texas Hold'em