Tay chơi Hoa Kỳ
246,437 tay chơi
Tyler Jankanish
Hoa Kỳ #19,633Thế giới #54,757
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,475
Tom Lynde
Hoa Kỳ #19,634Thế giới #54,758
Tom Lynde 是一位来自美国的业余扑克爱好者,因在 WSOP 主赛事中的亮眼表现而受到关注。他以其稳健的打法和低调的赛场风格著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,475
Ivan Vint
Hoa Kỳ #19,635Thế giới #54,762
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,472
Wayne Emmons
Hoa Kỳ #19,636Thế giới #54,766
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,467
Richard Tenhet
Hoa Kỳ #19,637Thế giới #54,769
Richard Tenhet 是一名来自美国的扑克选手,但其公开赛事记录与职业信息极为有限。目前已知他参与过部分线下赛事,但具体成绩与履历未广泛公开。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,466
Izhak Kofman
Hoa Kỳ #19,638Thế giới #54,770
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,465
Gregory Peters
Hoa Kỳ #19,639Thế giới #54,771
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,462
David Coghlan
Hoa Kỳ #19,640Thế giới #54,772
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,461
Gabor Molnar
Hoa Kỳ #19,641Thế giới #54,773
Gabor Molnar 是一位来自美国的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的活跃表现而受到关注。他的打法风格和技术特点在牌桌上具有一定识别度。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,458
Roger Van Ausdall
Hoa Kỳ #19,642Thế giới #54,776
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,455
Donald McGee
Hoa Kỳ #19,643Thế giới #54,779
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,448
Charles Glover
Hoa Kỳ #19,644Thế giới #54,784
Charles Glover 是一名美国扑克选手,其在扑克界的公开信息极为有限,主要活跃于早期现场赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,438
Robert Kerr
Hoa Kỳ #19,645Thế giới #54,789
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,436
Christian Vaca
Hoa Kỳ #19,646Thế giới #54,790
Christian Vaca 是一名美国扑克选手,在线上与线下赛事中均有活跃表现。他以扎实的基本功和稳健的风格在牌坛获得一定关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,436
Clint Steelman
Hoa Kỳ #19,647Thế giới #54,791
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,436
Eric Myerson
Hoa Kỳ #19,648Thế giới #54,792
Eric Myerson 是一位来自美国的职业扑克玩家,以其在扑克赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,435
Matthew Paradis
Hoa Kỳ #19,649Thế giới #54,793
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,434
Christos Triantaphyllou
Hoa Kỳ #19,650Thế giới #54,794
Christos Triantaphyllou 是一名美国扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现和富有侵略性的风格而闻名。他的职业生涯亮点包括多次在大型赛事中进入奖励圈,但公开资料未提供其具体总盈利或金手链数量。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,433
Bekr Ali
Hoa Kỳ #19,651Thế giới #54,795
Bekr Ali 是一名来自美国的扑克选手,目前公开记录较少。他的扑克活动可能以线上为主,尚未在大型现场赛事中留下显著成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,433
Jonathan Press
Hoa Kỳ #19,652Thế giới #54,796
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,433
Michael Coglianese
Hoa Kỳ #19,653Thế giới #54,801
Michael Coglianese 是一位美国扑克玩家,以其稳健的风格和线上赛事经历而知名。公开资料未详细记载其重大赛事成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,427
Kevin Finley
Hoa Kỳ #19,654Thế giới #54,805
Kevin Finley 是一位来自美国的扑克选手,其公开生涯信息较为有限,主要活跃于线下赛事。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,422
Benjamin Koepfler
Hoa Kỳ #19,655Thế giới #54,807
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,419
Matthew O'Flynn
Hoa Kỳ #19,656Thế giới #54,809
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,418
Albert Kinder III
Hoa Kỳ #19,657Thế giới #54,812
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,414
Vidal Flores
Hoa Kỳ #19,658Thế giới #54,813
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,413
Jeremy Pozza
Hoa Kỳ #19,659Thế giới #54,815
Jeremy Pozza 是一位来自美国的扑克选手,以其在德州扑克领域的活跃表现而受到关注。他的公开战绩和风格信息较为有限。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,410
William Medina Diaz
Hoa Kỳ #19,660Thế giới #54,816
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,410
Richard Defer
Hoa Kỳ #19,661Thế giới #54,817
Richard Defer是一位美国扑克玩家,以其在线和现场锦标赛中的表现而闻名。他以其激进的打法和独特的个性在扑克社区中获得关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,405
Bijay Lama
Hoa Kỳ #19,662Thế giới #54,819
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,404
James Watt
Hoa Kỳ #19,663Thế giới #54,820
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,403
Keith Reid
Hoa Kỳ #19,664Thế giới #54,822
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,400
Christopher Hayes
Hoa Kỳ #19,665Thế giới #54,824
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,399
Matthew Olim
Hoa Kỳ #19,666Thế giới #54,829
Matthew Olim 是一位来自美国的扑克玩家,其公开比赛记录有限,具体成就与风格尚未被广泛记载。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,398
Kenneth Lawrence
Hoa Kỳ #19,667Thế giới #54,830
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,398
Trey O'Brien
Hoa Kỳ #19,668Thế giới #54,831
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,398
Robert Damiano
Hoa Kỳ #19,669Thế giới #54,832
Robert Damiano 是一位来自美国的扑克选手,活跃于现场赛事,对扑克策略有一定见解。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,398
Randal McLoughlin
Hoa Kỳ #19,670Thế giới #54,833
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,398
Joe Pharco
Hoa Kỳ #19,671Thế giới #54,834
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,398
Tyler Campbell
Hoa Kỳ #19,672Thế giới #54,844
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,390
JD Jiang
Hoa Kỳ #19,673Thế giới #54,847
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,388
Mark Devlin
Hoa Kỳ #19,674Thế giới #54,848
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,387
David Riddle
Hoa Kỳ #19,675Thế giới #54,849
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,385
Michael Cockrell
Hoa Kỳ #19,676Thế giới #54,851
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,381
Clint Dutil
Hoa Kỳ #19,677Thế giới #54,853
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,380
Damien Annuschat
Hoa Kỳ #19,678Thế giới #54,857
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,376
Jeff Poole
Hoa Kỳ #19,679Thế giới #54,861
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,375
Larry Butler
Hoa Kỳ #19,680Thế giới #54,862
Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,375