Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Albert Sannini

Albert Sannini

Hoa KỳHoa Kỳ #19,681Thế giới #54,864

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,373

Steve Hwang

Steve Hwang

Hoa KỳHoa Kỳ #19,682Thế giới #54,865

Steve Hwang 是一位美籍华裔职业扑克玩家,以在世界扑克系列赛(WSOP)中的稳定表现而闻名,曾夺得 WSOP 赛事冠军。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,373

Larry Weinberg

Larry Weinberg

Hoa KỳHoa Kỳ #19,683Thế giới #54,867

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,372

Justin Vautrin

Justin Vautrin

Hoa KỳHoa Kỳ #19,684Thế giới #54,868

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,371

Paul Moraes

Paul Moraes

Hoa KỳHoa Kỳ #19,685Thế giới #54,869

Paul Moraes 是一位来自美国的职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现和扎实的技术功底受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,370

Jean Miccio

Jean Miccio

Hoa KỳHoa Kỳ #19,686Thế giới #54,870

Jean Miccio是一名美国扑克玩家,其职业生涯公开信息较少,具体成绩未广泛收录。她在扑克社区中印象不深,可能以休闲或低级别赛事为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,369

Benjamin Yerushalaim

Benjamin Yerushalaim

Hoa KỳHoa Kỳ #19,687Thế giới #54,871

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,369

Han Lam

Han Lam

Hoa KỳHoa Kỳ #19,688Thế giới #54,872

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,367

George Bernlowehr

George Bernlowehr

Hoa KỳHoa Kỳ #19,689Thế giới #54,874

George Bernlowehr 是一位来自美国的扑克选手。公开资料中关于他的扑克生涯记录有限,主要以线上或小型赛事参与为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,365

Paul Kornelly

Paul Kornelly

Hoa KỳHoa Kỳ #19,690Thế giới #54,875

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,365

Mark Forman

Mark Forman

Hoa KỳHoa Kỳ #19,691Thế giới #54,876

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,364

David Amos

David Amos

Hoa KỳHoa Kỳ #19,692Thế giới #54,878

David Amos 是一名来自美国的扑克玩家,以其在扑克生涯中的稳定表现而受到关注。关于他的详细个人信息与战绩,公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,362

Brenton Onofre

Brenton Onofre

Hoa KỳHoa Kỳ #19,693Thế giới #54,879

Brenton Onofre 是一名来自美国的扑克玩家,主要活跃于线上和线下赛事。他的具体战绩公开资料有限,但在扑克社区中具有一定的知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,361

Grant Sbrocco

Grant Sbrocco

Hoa KỳHoa Kỳ #19,694Thế giới #54,882

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,357

Trevor Hills

Trevor Hills

Hoa KỳHoa Kỳ #19,695Thế giới #54,883

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,356

Jakcob Elbaz

Jakcob Elbaz

Hoa KỳHoa Kỳ #19,696Thế giới #54,886

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,355

Keith Rickford

Keith Rickford

Hoa KỳHoa Kỳ #19,697Thế giới #54,887

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,354

Anthony Hobbs

Anthony Hobbs

Hoa KỳHoa Kỳ #19,698Thế giới #54,890

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,345

Tony Fay

Tony Fay

Hoa KỳHoa Kỳ #19,699Thế giới #54,892

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,344

Winston Campbell

Winston Campbell

Hoa KỳHoa Kỳ #19,700Thế giới #54,893

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,341

Jason Lamar

Jason Lamar

Hoa KỳHoa Kỳ #19,701Thế giới #54,894

Jason Lamar 是一名来自美国的职业扑克玩家,以其在多项大型赛事中的稳定表现而闻名。他因在扑克论坛上的活跃和独特的个人风格在扑克社区中积累了一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,340

Jignesh Patel

Jignesh Patel

Hoa KỳHoa Kỳ #19,702Thế giới #54,899

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,334

Ben Staufeneger

Ben Staufeneger

Hoa KỳHoa Kỳ #19,703Thế giới #54,901

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,332

Andy Ortiz

Andy Ortiz

Hoa KỳHoa Kỳ #19,704Thế giới #54,903

Andy Ortiz是一位来自美国的扑克选手,目前在扑克圈中拥有一定知名度。他的具体扑克生涯公开信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,331

Khamsouk Nifong

Khamsouk Nifong

Hoa KỳHoa Kỳ #19,705Thế giới #54,904

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,330

Anthony Sapio

Anthony Sapio

Hoa KỳHoa Kỳ #19,706Thế giới #54,913

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,319

Kelly Rising

Kelly Rising

Hoa KỳHoa Kỳ #19,707Thế giới #54,914

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,317

Jacob Shepard

Jacob Shepard

Hoa KỳHoa Kỳ #19,708Thế giới #54,915

Jacob Shepard 是一位来自美国的职业扑克选手,以其稳健的风格和在线赛事经历而知名。他的公开信息有限,但多次出现在大型赛事中。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,316

James Maita

James Maita

Hoa KỳHoa Kỳ #19,709Thế giới #54,918

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,315

Kevin Mofield

Kevin Mofield

Hoa KỳHoa Kỳ #19,710Thế giới #54,919

Kevin Mofield 是一位来自美国的扑克选手,其公开赛事记录较为有限。他在扑克圈内以低调参赛和稳健风格著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,315

Jim Keane

Jim Keane

Hoa KỳHoa Kỳ #19,711Thế giới #54,920

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,315

Daniel Melan

Daniel Melan

Hoa KỳHoa Kỳ #19,712Thế giới #54,924

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,312

Steve Partlo

Steve Partlo

Hoa KỳHoa Kỳ #19,713Thế giới #54,925

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,311

Travis Schmaltz

Travis Schmaltz

Hoa KỳHoa Kỳ #19,714Thế giới #54,926

Travis Schmaltz 是一名来自美国的职业扑克玩家,以其在线上锦标赛中的活跃表现而闻名。他的打法风格以激进和精准著称,在扑克社区中积累了相当的知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,307

George Derischebourg

George Derischebourg

Hoa KỳHoa Kỳ #19,715Thế giới #54,931

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,302

Alexander Mangine

Alexander Mangine

Hoa KỳHoa Kỳ #19,716Thế giới #54,936

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,300

Mark Rollins

Mark Rollins

Hoa KỳHoa Kỳ #19,717Thế giới #54,937

Mark Rollins 是一位来自美国的扑克选手,以其稳健的牌风在业内获得一定关注。他的公开比赛记录较少,具体成绩与奖金数据尚未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,300

R.W. Miller

R.W. Miller

Hoa KỳHoa Kỳ #19,718Thế giới #54,938

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,300

Darrell Busse

Darrell Busse

Hoa KỳHoa Kỳ #19,719Thế giới #54,945

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,294

Bala Iyer

Bala Iyer

Hoa KỳHoa Kỳ #19,720Thế giới #54,949

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,290

Edward Tsai

Edward Tsai

Hoa KỳHoa Kỳ #19,721Thế giới #54,950

Edward Tsai 是一位来自美国的扑克选手,以在线上与线下赛事中的活跃表现而知名,其公开战绩与奖金尚未详载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,290

Dago Oyarzabal

Dago Oyarzabal

Hoa KỳHoa Kỳ #19,722Thế giới #54,951

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,287

Siddharth Desai

Siddharth Desai

Hoa KỳHoa Kỳ #19,723Thế giới #54,953

Siddharth Desai 是一位来自美国的扑克选手,在扑克界有一定知名度,但公开详尽资料较少。他多次参加各类锦标赛,展现出扎实的基本功。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,284

Naomi Pazol

Naomi Pazol

Hoa KỳHoa Kỳ #19,724Thế giới #54,959

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,275

Michael Basch

Michael Basch

Hoa KỳHoa Kỳ #19,725Thế giới #54,960

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,272

Iraj Fariab

Iraj Fariab

Hoa KỳHoa Kỳ #19,726Thế giới #54,961

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,270

Yarin Cohen

Yarin Cohen

Hoa KỳHoa Kỳ #19,727Thế giới #54,965

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,265

David Loy Song

David Loy Song

Hoa KỳHoa Kỳ #19,728Thế giới #54,970

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,264

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 411 | Cổng kiến thức Texas Hold'em