Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Sanjay Kochhar

Sanjay Kochhar

Hoa KỳHoa Kỳ #19,777Thế giới #55,088

Sanjay Kochhar 是一位来自美国的职业扑克选手,以在线扑克和现场锦标赛中的稳健表现而闻名。他多次在大型赛事中进入奖励圈,展现了扎实的牌技与长期竞争力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,145

Rick McGown

Rick McGown

Hoa KỳHoa Kỳ #19,778Thế giới #55,092

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,140

Gary Marinez

Gary Marinez

Hoa KỳHoa Kỳ #19,779Thế giới #55,093

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,140

Gregory Merritt

Gregory Merritt

Hoa KỳHoa Kỳ #19,780Thế giới #55,094

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,140

John Rosanky

John Rosanky

Hoa KỳHoa Kỳ #19,781Thế giới #55,095

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,138

James Polanski

James Polanski

Hoa KỳHoa Kỳ #19,782Thế giới #55,097

James Polanski 是美国扑克玩家,以其稳健的风格和赛事表现受到关注,但公开资料中关于其个人背景和成绩的记录较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,130

Hossein-Khodaband

Hossein-Khodaband

Hoa KỳHoa Kỳ #19,783Thế giới #55,100

Hossein Khodaband(常写作 Khodabandeh)是一位来自美国的职业扑克选手,以在线高额桌和现场锦标赛中的出色表现而闻名。他凭借激进的打法和冷静的决策在扑克圈中树立了独特形象。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,129

Shram Ravindran

Shram Ravindran

Hoa KỳHoa Kỳ #19,784Thế giới #55,101

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,129

Tyler Teague

Tyler Teague

Hoa KỳHoa Kỳ #19,785Thế giới #55,102

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,129

Justin Diamond

Justin Diamond

Hoa KỳHoa Kỳ #19,786Thế giới #55,103

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,129

Brady Shepard

Brady Shepard

Hoa KỳHoa Kỳ #19,787Thế giới #55,104

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,129

Hunter Gregory

Hunter Gregory

Hoa KỳHoa Kỳ #19,788Thế giới #55,106

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,125

Frank Callucci

Frank Callucci

Hoa KỳHoa Kỳ #19,789Thế giới #55,113

Frank Callucci 是美国扑克玩家,以其稳健的策略和长期稳定的现场锦标赛成绩闻名。虽然没有大量公开的冠军记录,但他在扑克社区中保持着良好的声誉。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,117

Benjamin Mcmurray

Benjamin Mcmurray

Hoa KỳHoa Kỳ #19,790Thế giới #55,114

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,117

Basil Hourani

Basil Hourani

Hoa KỳHoa Kỳ #19,791Thế giới #55,116

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,108

Nemashbhai Patel

Nemashbhai Patel

Hoa KỳHoa Kỳ #19,792Thế giới #55,118

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,107

Lorne Kanover

Lorne Kanover

Hoa KỳHoa Kỳ #19,793Thế giới #55,119

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,106

Christie Hightower

Christie Hightower

Hoa KỳHoa Kỳ #19,794Thế giới #55,120

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,106

Timothy Trahan

Timothy Trahan

Hoa KỳHoa Kỳ #19,795Thế giới #55,121

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,106

Michael O'Grady

Michael O'Grady

Hoa KỳHoa Kỳ #19,796Thế giới #55,126

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,875

Linn Shoesmith

Linn Shoesmith

Hoa KỳHoa Kỳ #19,797Thế giới #55,131

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,092

Anthony Lacey

Anthony Lacey

Hoa KỳHoa Kỳ #19,798Thế giới #55,133

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,091

Philip Williams

Philip Williams

Hoa KỳHoa Kỳ #19,799Thế giới #55,134

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,089

Frank Saunders

Frank Saunders

Hoa KỳHoa Kỳ #19,800Thế giới #55,136

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,088

Gilberto Ramos

Gilberto Ramos

Hoa KỳHoa Kỳ #19,801Thế giới #55,137

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,088

Rohn Schutsky

Rohn Schutsky

Hoa KỳHoa Kỳ #19,802Thế giới #55,141

Rohn Schutsky 是一位来自美国的职业扑克玩家,以在混合游戏和限注项目中的出色表现著称。他在世界扑克系列赛(WSOP)中赢得过冠军,展现出扎实的技术和冷静的比赛心态。其职业生涯多次获得赛事佳绩,是公认的顶尖限注扑克选手之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,085

Michael Goh

Michael Goh

Hoa KỳHoa Kỳ #19,803Thế giới #55,142

Michael Goh是一名来自美国的扑克牌手,活跃于各大国际赛事。其以稳健的打法和犀利的读牌著称,但公开详细战绩较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,084

Joseph Winrich

Joseph Winrich

Hoa KỳHoa Kỳ #19,804Thế giới #55,145

Joseph Winrich 是一名美国扑克玩家,以其稳健的牌风和线上与线下锦标赛的均衡表现而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,079

Jared Mohnen

Jared Mohnen

Hoa KỳHoa Kỳ #19,805Thế giới #55,146

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,076

David Arfa

David Arfa

Hoa KỳHoa Kỳ #19,806Thế giới #55,147

David Arfa 是一位来自美国的扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而闻名。尽管公开战绩有限,他在扑克社区中仍有一定的知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,076

Matthew Singletary

Matthew Singletary

Hoa KỳHoa Kỳ #19,807Thế giới #55,148

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,075

Eric Linden

Eric Linden

Hoa KỳHoa Kỳ #19,808Thế giới #55,151

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,072

Gokhan Saldirdak

Gokhan Saldirdak

Hoa KỳHoa Kỳ #19,809Thế giới #55,153

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,071

William Benton

William Benton

Hoa KỳHoa Kỳ #19,810Thế giới #55,157

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,065

Rollande Stillings

Rollande Stillings

Hoa KỳHoa Kỳ #19,811Thế giới #55,159

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,063

Issac Tucker

Issac Tucker

Hoa KỳHoa Kỳ #19,812Thế giới #55,160

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,063

Brian Grogan

Brian Grogan

Hoa KỳHoa Kỳ #19,813Thế giới #55,169

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,055

Jami Lind

Jami Lind

Hoa KỳHoa Kỳ #19,814Thế giới #55,170

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,053

Frank Webb

Frank Webb

Hoa KỳHoa Kỳ #19,815Thế giới #55,171

Frank Webb 是一位来自美国的扑克玩家,以其在锦标赛中的稳健表现而受到关注,但公开可查的具体成绩较少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,053

Daniel Maczuga

Daniel Maczuga

Hoa KỳHoa Kỳ #19,816Thế giới #55,172

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,053

Jay Jaffe

Jay Jaffe

Hoa KỳHoa Kỳ #19,817Thế giới #55,173

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,053

Amir Abtahi

Amir Abtahi

Hoa KỳHoa Kỳ #19,818Thế giới #55,174

Amir Abtahi 是一名伊朗裔美国职业扑克选手,以在 WSOP 等大型赛事中的稳定表现而闻名。他多次进入主要赛事奖励圈,展现了扎实的扑克技术。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,051

Brian O'Malley

Brian O'Malley

Hoa KỳHoa Kỳ #19,819Thế giới #55,176

Brian O'Malley是一名来自美国的职业扑克选手,但公开资料中缺乏其赛事成绩与生涯数据的详细信息。他的扑克成就与风格在主流记录中鲜有记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 49,825

Dashiell Thompson

Dashiell Thompson

Hoa KỳHoa Kỳ #19,820Thế giới #55,182

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,042

Matt Catalano

Matt Catalano

Hoa KỳHoa Kỳ #19,821Thế giới #55,183

Matt Catalano is an American professional poker player best known for winning a World Series of Poker (WSOP) event, showcasing his skill in large-field tourname

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,038

Brian Felder

Brian Felder

Hoa KỳHoa Kỳ #19,822Thế giới #55,184

Brian Felder 是一位来自美国的扑克选手,以其稳健的打法和低调的行事风格在扑克圈内受到一定关注。关于其职业生涯的公开信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,035

Na Vue

Na Vue

Hoa KỳHoa Kỳ #19,823Thế giới #55,186

Na Vue 是美国职业扑克选手,以在 WSOP 主赛事中的突破性表现而闻名,是少数进入该赛事决赛桌的女性玩家之一。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,033

Sundaram Arumugasundaram

Sundaram Arumugasundaram

Hoa KỳHoa Kỳ #19,824Thế giới #55,187

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,033

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 413 | Cổng kiến thức Texas Hold'em