Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

John Younger

John Younger

Hoa KỳHoa Kỳ #19,825Thế giới #55,188

John Younger是一位来自美国的扑克选手,其职业生涯公开资料较少,具体成就和风格尚未被广泛记载。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,033

Jason McHam

Jason McHam

Hoa KỳHoa Kỳ #19,826Thế giới #55,189

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,031

Sims White

Sims White

Hoa KỳHoa Kỳ #19,827Thế giới #55,190

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,026

Muqtadir Khan

Muqtadir Khan

Hoa KỳHoa Kỳ #19,828Thế giới #55,194

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,019

Richard Riggs

Richard Riggs

Hoa KỳHoa Kỳ #19,829Thế giới #55,195

Richard Riggs 是一位来自美国的职业扑克玩家,以其激进的打法和WSOP的优异表现而闻名。他在WSOP中曾获得过冠军头衔,并在多项赛事中取得过佳绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,014

Jessica Shu

Jessica Shu

Hoa KỳHoa Kỳ #19,830Thế giới #55,197

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,013

Wen Ni

Wen Ni

Hoa KỳHoa Kỳ #19,831Thế giới #55,199

Wen Ni 是一位来自美国的扑克玩家,以其在线上和现场赛事中的表现而知名。尽管公开资料有限,但她在扑克社区中拥有一定关注度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,012

Darren Gensler

Darren Gensler

Hoa KỳHoa Kỳ #19,832Thế giới #55,201

Darren Gensler 是一位来自美国的职业扑克玩家,以其在多项扑克赛事中的稳定表现而闻名。他在 WSOP 等大型赛事中多次进入奖励圈,展现了扎实的技术功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,009

David Tarantino

David Tarantino

Hoa KỳHoa Kỳ #19,833Thế giới #55,204

David Tarantino 是一位美国扑克玩家,主要参与线上锦标赛,在扑克社群中有一定知名度。关于其职业生涯的详细公开信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,007

Matt Tamura

Matt Tamura

Hoa KỳHoa Kỳ #19,834Thế giới #55,205

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,006

Dee Banks

Dee Banks

Hoa KỳHoa Kỳ #19,835Thế giới #55,212

Tổng thưởng sự nghiệp $ 51,000

Michael Scalera

Michael Scalera

Hoa KỳHoa Kỳ #19,836Thế giới #55,214

Michael Scalera 是一位来自美国的扑克玩家,以其在线上锦标赛中的活跃表现而闻名。他在多场赛事中进入钱圈,展现出扎实的技术功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,997

Boris Gandman

Boris Gandman

Hoa KỳHoa Kỳ #19,837Thế giới #55,217

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,993

Faizal Khoja

Faizal Khoja

Hoa KỳHoa Kỳ #19,838Thế giới #55,222

Faizal Khoja是一名来自美国的职业扑克选手,以其在大型扑克赛事中的表现而为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,989

Lauren Kepple

Lauren Kepple

Hoa KỳHoa Kỳ #19,839Thế giới #55,223

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,989

Joe King

Joe King

Hoa KỳHoa Kỳ #19,840Thế giới #55,226

Joe King 是一位来自美国的扑克选手,在扑克界以稳健的风格和长期稳定的表现受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,985

Sarah Landell

Sarah Landell

Hoa KỳHoa Kỳ #19,841Thế giới #55,228

Sarah Landell is an American poker player known for her participation in major tournaments. While specific career details are limited, she is recognized as part

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,984

Jack Surwald

Jack Surwald

Hoa KỳHoa Kỳ #19,842Thế giới #55,229

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,984

Anders Losvik

Anders Losvik

Hoa KỳHoa Kỳ #19,843Thế giới #55,233

Anders Losvik是一位挪威职业扑克选手,以在WSOP和EPT等赛事中的优异表现著称。他以其稳健的打法和出色的锦标赛策略闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,979

David Scarano

David Scarano

Hoa KỳHoa Kỳ #19,844Thế giới #55,235

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,978

Marlon Caster

Marlon Caster

Hoa KỳHoa Kỳ #19,845Thế giới #55,236

Marlon Caster 是美国扑克选手,以稳健的风格和线下赛事表现受到关注。其具体生涯数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,976

Robert Achorn

Robert Achorn

Hoa KỳHoa Kỳ #19,846Thế giới #55,240

Robert Achorn 是一位来自美国的扑克玩家。由于公开资料极少,其职业生涯与个人风格尚无详细记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,974

Philip Sasko

Philip Sasko

Hoa KỳHoa Kỳ #19,847Thế giới #55,242

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,973

Gordon Roughton

Gordon Roughton

Hoa KỳHoa Kỳ #19,848Thế giới #55,243

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,973

Mike Fujita

Mike Fujita

Hoa KỳHoa Kỳ #19,849Thế giới #55,248

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,967

Johnny Kampis

Johnny Kampis

Hoa KỳHoa Kỳ #19,850Thế giới #55,254

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,962

Paul Shoquist

Paul Shoquist

Hoa KỳHoa Kỳ #19,851Thế giới #55,255

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,962

Claude Stafanescu

Claude Stafanescu

Hoa KỳHoa Kỳ #19,852Thế giới #55,260

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,960

Dustin Cavanaugh

Dustin Cavanaugh

Hoa KỳHoa Kỳ #19,853Thế giới #55,262

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,959

Jennifer Mumby

Jennifer Mumby

Hoa KỳHoa Kỳ #19,854Thế giới #55,264

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,958

Harold Vasquez

Harold Vasquez

Hoa KỳHoa Kỳ #19,855Thế giới #55,267

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,955

Kelly Holes

Kelly Holes

Hoa KỳHoa Kỳ #19,856Thế giới #55,270

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,950

Kemper Cagney

Kemper Cagney

Hoa KỳHoa Kỳ #19,857Thế giới #55,271

Kemper Cagney 是一名美国职业扑克选手与扑克评论员。他多次参与WSOP等顶级赛事,并以其专业的扑克见解受到认可。公开资料显示他拥有稳定的锦标赛表现记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,950

Frankie Muzzio

Frankie Muzzio

Hoa KỳHoa Kỳ #19,858Thế giới #55,273

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,949

Bob Massie

Bob Massie

Hoa KỳHoa Kỳ #19,859Thế giới #55,274

Bob Massie 是一位来自美国的扑克选手,以其在牌桌上的稳健表现而闻名。他的职业生涯涵盖多场重要赛事,并在圈内赢得了尊重。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,948

Bahram Farhang

Bahram Farhang

Hoa KỳHoa Kỳ #19,860Thế giới #55,277

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,946

Justin Harrell

Justin Harrell

Hoa KỳHoa Kỳ #19,861Thế giới #55,279

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,942

Matthew Lombardi

Matthew Lombardi

Hoa KỳHoa Kỳ #19,862Thế giới #55,280

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,942

Danny Cruz

Danny Cruz

Hoa KỳHoa Kỳ #19,863Thế giới #55,285

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,938

Jared Ditmarson

Jared Ditmarson

Hoa KỳHoa Kỳ #19,864Thế giới #55,287

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,936

David Sandiford

David Sandiford

Hoa KỳHoa Kỳ #19,865Thế giới #55,291

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,930

Dennis Schneider

Dennis Schneider

Hoa KỳHoa Kỳ #19,866Thế giới #55,293

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,927

Randall Kasper

Randall Kasper

Hoa KỳHoa Kỳ #19,867Thế giới #55,297

Randall Kasper 是一位美国职业扑克选手,以其在现金游戏中的稳健表现而闻名。尽管锦标赛成绩公开资料未详,他在扑克社区中仍保持一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,924

Liz Hagensick

Liz Hagensick

Hoa KỳHoa Kỳ #19,868Thế giới #55,298

Liz Hagensick 是一位来自美国的扑克爱好者,在扑克社区中因低调参赛和稳健风格而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,923

Venkat Nagabhairava

Venkat Nagabhairava

Hoa KỳHoa Kỳ #19,869Thế giới #55,299

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,921

Milton Smith

Milton Smith

Hoa KỳHoa Kỳ #19,870Thế giới #55,300

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,916

Luan Bui

Luan Bui

Hoa KỳHoa Kỳ #19,871Thế giới #55,301

Luan Bui 是美国籍扑克选手,以在 WSOP 主赛事中取得佳绩而闻名。其沉稳的比赛风格和扎实的基本功受到业内关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,915

John Lively

John Lively

Hoa KỳHoa Kỳ #19,872Thế giới #55,303

John Lively是美国职业扑克选手,以多次参加WSOP系列赛并进入决赛桌而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,912

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 414 | Cổng kiến thức Texas Hold'em