Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Chad Tucker

Chad Tucker

Hoa KỳHoa Kỳ #19,921Thế giới #55,421

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,797

Joshua Barney

Joshua Barney

Hoa KỳHoa Kỳ #19,922Thế giới #55,424

美国扑克选手Joshua Barney,世界排名#29249,总奖金$107,052。在多项赛事中取得过成绩,以其稳健打法著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,792

Nicholas Flesch

Nicholas Flesch

Hoa KỳHoa Kỳ #19,923Thế giới #55,426

Nicholas Flesch is an American professional poker player known for his success in online tournaments. He has consistently achieved deep runs in major online ser

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,791

Austin Roberts

Austin Roberts

Hoa KỳHoa Kỳ #19,924Thế giới #55,431

美国职业扑克选手,世界排名#32475,职业生涯总奖金约94,859美元。以稳健风格著称,多次在系列赛中取得成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,787

Kimberly Chenoweth

Kimberly Chenoweth

Hoa KỳHoa Kỳ #19,925Thế giới #55,433

Kimberly Chenoweth 是一位美国扑克选手,以线上和现场赛事中的稳定表现而知名。她的职业生涯涵盖了多项扑克系列赛,展现了扎实的技术与竞技精神。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,782

Li Wu

Li Wu

Hoa KỳHoa Kỳ #19,926Thế giới #55,434

Li Wu 是一位来自美国的扑克选手,以其扎实的基本功和冷静的比赛风格而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,781

Tom Le

Tom Le

Hoa KỳHoa Kỳ #19,927Thế giới #55,441

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,773

Donald Garrett

Donald Garrett

Hoa KỳHoa Kỳ #19,928Thế giới #55,443

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,771

Ralph Juarez

Ralph Juarez

Hoa KỳHoa Kỳ #19,929Thế giới #55,445

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,770

Vincent Kent

Vincent Kent

Hoa KỳHoa Kỳ #19,930Thế giới #55,446

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,769

Jeffrey Hurley

Jeffrey Hurley

Hoa KỳHoa Kỳ #19,931Thế giới #55,447

Jeffrey Hurley 是一名来自美国的扑克选手,其公开扑克生涯信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,768

Christopher Marcault

Christopher Marcault

Hoa KỳHoa Kỳ #19,932Thế giới #55,452

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,765

Eric Winkie

Eric Winkie

Hoa KỳHoa Kỳ #19,933Thế giới #55,457

Eric Winkie 是一位来自美国的扑克选手,以其在锦标赛中的表现而闻名。尽管公开资料有限,他在扑克圈内仍拥有一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,760

Bryan Chan

Bryan Chan

Hoa KỳHoa Kỳ #19,934Thế giới #55,458

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,760

Ricardo Gonzales

Ricardo Gonzales

Hoa KỳHoa Kỳ #19,935Thế giới #55,460

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,759

Paul Works

Paul Works

Hoa KỳHoa Kỳ #19,936Thế giới #55,469

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,752

Lalith Mannur

Lalith Mannur

Hoa KỳHoa Kỳ #19,937Thế giới #55,470

Lalith Mannur 是一名美国扑克选手,活跃于线下锦标赛领域。他的职业轨迹以稳健的资金管理和扎实的基本功著称,在中小级别赛事中屡有建树。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,752

Charlie Xu

Charlie Xu

Hoa KỳHoa Kỳ #19,938Thế giới #55,471

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,752

Martin Koschik

Martin Koschik

Hoa KỳHoa Kỳ #19,939Thế giới #55,472

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,752

Derek Dillehay

Derek Dillehay

Hoa KỳHoa Kỳ #19,940Thế giới #55,473

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,751

Ray Zee

Ray Zee

Hoa KỳHoa Kỳ #19,941Thế giới #55,475

Ray Zee 是美国职业扑克玩家与作家,以限注德州扑克和奥马哈高额桌闻名,其著作被视为该领域的经典教材。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,751

Carol Porter

Carol Porter

Hoa KỳHoa Kỳ #19,942Thế giới #55,479

Carol Porter 是美国扑克选手,以 WSOP 女子赛事冠军闻名,被牌友称为“Mama” Porter。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,747

Alan Rosenbaum

Alan Rosenbaum

Hoa KỳHoa Kỳ #19,943Thế giới #55,483

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,740

Jesse Harrison

Jesse Harrison

Hoa KỳHoa Kỳ #19,944Thế giới #55,487

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,733

George Elias

George Elias

Hoa KỳHoa Kỳ #19,945Thế giới #55,488

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,733

Kendra Wray

Kendra Wray

Hoa KỳHoa Kỳ #19,946Thế giới #55,490

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,732

Robb Idsinga

Robb Idsinga

Hoa KỳHoa Kỳ #19,947Thế giới #55,492

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,728

Anthony Lavalle

Anthony Lavalle

Hoa KỳHoa Kỳ #19,948Thế giới #55,496

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,722

John Derose

John Derose

Hoa KỳHoa Kỳ #19,949Thế giới #55,497

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,721

Keo Insixiengmay

Keo Insixiengmay

Hoa KỳHoa Kỳ #19,950Thế giới #55,498

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,720

Sean Suh

Sean Suh

Hoa KỳHoa Kỳ #19,951Thế giới #55,499

Sean Suh是一位来自美国的扑克选手,目前公开资料有限。他可能活跃于扑克赛事中,但具体成绩和生涯细节尚未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,719

Bryan Riley

Bryan Riley

Hoa KỳHoa Kỳ #19,952Thế giới #55,500

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,719

Steve Mrozinski

Steve Mrozinski

Hoa KỳHoa Kỳ #19,953Thế giới #55,501

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,717

Jaya Malapati

Jaya Malapati

Hoa KỳHoa Kỳ #19,954Thế giới #55,504

Jaya Malapati 是一位来自美国的职业扑克选手,以其在线和现场锦标赛的活跃表现而闻名。她多次进入世界扑克系列赛(WSOP)的钱圈,展现了稳定的竞技水平。作为印度裔女性选手,她在扑克社区中具有一定代表性。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,710

Royce Prude Jr.

Royce Prude Jr.

Hoa KỳHoa Kỳ #19,955Thế giới #55,505

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,710

Jovon Williams

Jovon Williams

Hoa KỳHoa Kỳ #19,956Thế giới #55,506

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,709

Smith Bonami

Smith Bonami

Hoa KỳHoa Kỳ #19,957Thế giới #55,507

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,708

Luis Guarda

Luis Guarda

Hoa KỳHoa Kỳ #19,958Thế giới #55,508

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,706

John Bechard

John Bechard

Hoa KỳHoa Kỳ #19,959Thế giới #55,509

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,701

Jonathan Brownleader

Jonathan Brownleader

Hoa KỳHoa Kỳ #19,960Thế giới #55,510

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,700

Richard Artificavitch

Richard Artificavitch

Hoa KỳHoa Kỳ #19,961Thế giới #55,512

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,692

Andrew Benedict

Andrew Benedict

Hoa KỳHoa Kỳ #19,962Thế giới #55,513

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,692

Sergio Vizcaino

Sergio Vizcaino

Hoa KỳHoa Kỳ #19,963Thế giới #55,517

Sergio Vizcaino 是一位美国职业扑克选手,以线上和现场赛事中的稳定表现而知名。他曾在多个大型比赛中进入奖励圈,展现了扎实的技术功底。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,689

Douglas Lovelace

Douglas Lovelace

Hoa KỳHoa Kỳ #19,964Thế giới #55,519

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,686

Andrew Beam

Andrew Beam

Hoa KỳHoa Kỳ #19,965Thế giới #55,524

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,682

Wallace Lammons

Wallace Lammons

Hoa KỳHoa Kỳ #19,966Thế giới #55,526

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,681

Steven Ritchie

Steven Ritchie

Hoa KỳHoa Kỳ #19,967Thế giới #55,527

美国扑克选手Steven Ritchie,世界排名#13635,总奖金$247,185,以线上赛事见长。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,681

Howie Eintracht

Howie Eintracht

Hoa KỳHoa Kỳ #19,968Thế giới #55,529

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,676

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 416 | Cổng kiến thức Texas Hold'em