Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Yurii Rybak

Yurii Rybak

Hoa KỳHoa Kỳ #19,969Thế giới #55,532

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,674

Diego De Los Santos

Diego De Los Santos

Hoa KỳHoa Kỳ #19,970Thế giới #55,534

Diego De Los Santos 是一位来自美国的扑克选手,其公开赛事记录较为有限。目前尚未有广泛报道的重大锦标赛成绩或职业里程碑。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,671

Pradeep Balasubramaniam

Pradeep Balasubramaniam

Hoa KỳHoa Kỳ #19,971Thế giới #55,536

Pradeep Balasubramaniam 是一名来自美国的扑克玩家,因其在线上和线下锦标赛中的表现而受到一定关注。其打法风格尚未广为公开,但被视为一名稳健的竞争者。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,668

Daniel Biagini

Daniel Biagini

Hoa KỳHoa Kỳ #19,972Thế giới #55,537

Daniel Biagini 是一名美国扑克玩家,曾在部分线下赛事中露面,但公开信息较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,667

Carder England

Carder England

Hoa KỳHoa Kỳ #19,973Thế giới #55,539

Carder England 是一位美国扑克选手,其职业生涯和成绩的公开资料较为有限。他以参加扑克赛事而闻名,但具体细节未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,665

Eric Miotto

Eric Miotto

Hoa KỳHoa Kỳ #19,974Thế giới #55,544

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,662

Andre Stelling

Andre Stelling

Hoa KỳHoa Kỳ #19,975Thế giới #55,548

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,659

Matthew Norris

Matthew Norris

Hoa KỳHoa Kỳ #19,976Thế giới #55,550

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,656

Scott Wardell

Scott Wardell

Hoa KỳHoa Kỳ #19,977Thế giới #55,551

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,651

Lori Lindley

Lori Lindley

Hoa KỳHoa Kỳ #19,978Thế giới #55,552

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,650

Eddie Foxx

Eddie Foxx

Hoa KỳHoa Kỳ #19,979Thế giới #55,553

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,649

Donald Briggs

Donald Briggs

Hoa KỳHoa Kỳ #19,980Thế giới #55,555

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,647

Sotirios Zafiris

Sotirios Zafiris

Hoa KỳHoa Kỳ #19,981Thế giới #55,556

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,647

Nicholas Milkovich

Nicholas Milkovich

Hoa KỳHoa Kỳ #19,982Thế giới #55,557

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,646

Ibrahima Ba

Ibrahima Ba

Hoa KỳHoa Kỳ #19,983Thế giới #55,559

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,642

Patrick Seeb

Patrick Seeb

Hoa KỳHoa Kỳ #19,984Thế giới #55,560

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,642

Phil Glessner

Phil Glessner

Hoa KỳHoa Kỳ #19,985Thế giới #55,561

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,639

Paul Netto

Paul Netto

Hoa KỳHoa Kỳ #19,986Thế giới #55,562

Paul Netto 是美国扑克玩家,以稳健的线下锦标赛风格著称,公开赛事记录有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,638

James Girdlestone

James Girdlestone

Hoa KỳHoa Kỳ #19,987Thế giới #55,563

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,638

Josue Garcia

Josue Garcia

Hoa KỳHoa Kỳ #19,988Thế giới #55,564

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,638

James Osburn

James Osburn

Hoa KỳHoa Kỳ #19,989Thế giới #55,567

James Osburn 是一名来自美国的扑克玩家,其公开信息有限。他在扑克圈内有一定知名度,但具体战绩未广泛公开。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,633

Danny Line

Danny Line

Hoa KỳHoa Kỳ #19,990Thế giới #55,569

Danny Line 是一位来自美国的扑克选手,以其在扑克领域的活跃参与而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,632

Gregory Muzzillo

Gregory Muzzillo

Hoa KỳHoa Kỳ #19,991Thế giới #55,571

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,631

Jack Larson

Jack Larson

Hoa KỳHoa Kỳ #19,992Thế giới #55,574

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,629

Brandon Dirnberger

Brandon Dirnberger

Hoa KỳHoa Kỳ #19,993Thế giới #55,575

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,627

Steven Louis

Steven Louis

Hoa KỳHoa Kỳ #19,994Thế giới #55,576

Steven Louis 是一位来自美国的扑克选手,活跃于现场赛事,以其稳健的风格在圈内积累了一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,627

John Cyr

John Cyr

Hoa KỳHoa Kỳ #19,995Thế giới #55,581

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,624

Korey Simeone

Korey Simeone

Hoa KỳHoa Kỳ #19,996Thế giới #55,583

Korey Simeone 是美国职业扑克选手,以线上锦标赛和现金局的激进风格著称,多次在大型赛事中进入决赛桌。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,623

Jeff Wright

Jeff Wright

Hoa KỳHoa Kỳ #19,997Thế giới #55,586

Jeff Wright是一名来自美国的扑克玩家,其职业生涯的公开信息较为有限,主要以线上或低级别赛事参与为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,616

Serban Tomuta

Serban Tomuta

Hoa KỳHoa Kỳ #19,998Thế giới #55,588

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,615

Ivan Marynch

Ivan Marynch

Hoa KỳHoa Kỳ #19,999Thế giới #55,591

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,611

Thomas Catana

Thomas Catana

Hoa KỳHoa Kỳ #20,000Thế giới #55,592

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,611

Ryan Moskwa

Ryan Moskwa

Hoa KỳHoa Kỳ #20,001Thế giới #55,593

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,610

Jonathan Stabb

Jonathan Stabb

Hoa KỳHoa Kỳ #20,002Thế giới #55,594

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,609

Avi Sarfati

Avi Sarfati

Hoa KỳHoa Kỳ #20,003Thế giới #55,595

Avi Sarfati 是一位美国职业扑克选手,以其在锦标赛中的稳健表现而知名。他曾在世界扑克系列赛等重大赛事中取得佳绩,但公开资料对其具体成就记载有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,609

Rene Delacova

Rene Delacova

Hoa KỳHoa Kỳ #20,004Thế giới #55,596

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,609

Richard Meli

Richard Meli

Hoa KỳHoa Kỳ #20,005Thế giới #55,599

Richard Meli 是一名美国扑克选手,因在多项赛事中的稳定表现而受到关注。他的打法风格和比赛成绩在扑克社区中有一定讨论度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,608

Joseph Kohls

Joseph Kohls

Hoa KỳHoa Kỳ #20,006Thế giới #55,602

Joseph Kohls 是一位来自美国的扑克选手,活跃于赛事圈。他的公开比赛记录相对有限,具体成绩未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,607

R. Kevin Robins

R. Kevin Robins

Hoa KỳHoa Kỳ #20,007Thế giới #55,608

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,604

Dustin Medeiros

Dustin Medeiros

Hoa KỳHoa Kỳ #20,008Thế giới #55,614

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,597

Braden Murphy

Braden Murphy

Hoa KỳHoa Kỳ #20,009Thế giới #55,619

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,594

Clinton Leitheiser

Clinton Leitheiser

Hoa KỳHoa Kỳ #20,010Thế giới #55,622

Clinton Leitheiser 是一位美国扑克选手,曾参与多项赛事。其在牌桌上的表现受到一定关注,但因公开资料有限,其详细战绩未广泛披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,591

Bryan Engebretson

Bryan Engebretson

Hoa KỳHoa Kỳ #20,011Thế giới #55,627

Bryan Engebretson 是一名来自美国的职业扑克选手,在线上和现场赛事中均有活跃表现。他以扎实的基本功和稳定的比赛发挥著称。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,585

Patrick Rogers

Patrick Rogers

Hoa KỳHoa Kỳ #20,012Thế giới #55,632

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,580

Kim Duncan

Kim Duncan

Hoa KỳHoa Kỳ #20,013Thế giới #55,633

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,580

Christopher Tiller

Christopher Tiller

Hoa KỳHoa Kỳ #20,014Thế giới #55,634

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,580

Steven Sollitto

Steven Sollitto

Hoa KỳHoa Kỳ #20,015Thế giới #55,635

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,579

Ardell Willis

Ardell Willis

Hoa KỳHoa Kỳ #20,016Thế giới #55,637

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,577

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 417 | Cổng kiến thức Texas Hold'em