Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Kurt Watkins

Kurt Watkins

Hoa KỳHoa Kỳ #20,017Thế giới #55,642

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,574

Andre Peipangelou

Andre Peipangelou

Hoa KỳHoa Kỳ #20,018Thế giới #55,646

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,571

Timothy Reid

Timothy Reid

Hoa KỳHoa Kỳ #20,019Thế giới #55,651

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,561

Zorik Hakopian

Zorik Hakopian

Hoa KỳHoa Kỳ #20,020Thế giới #55,654

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,560

Junsheng Han

Junsheng Han

Hoa KỳHoa Kỳ #20,021Thế giới #55,661

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,554

Dennis Worku

Dennis Worku

Hoa KỳHoa Kỳ #20,022Thế giới #55,665

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,551

Kenneth Vranek

Kenneth Vranek

Hoa KỳHoa Kỳ #20,023Thế giới #55,666

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,551

Alwin Deepak

Alwin Deepak

Hoa KỳHoa Kỳ #20,024Thế giới #55,667

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,550

Gevork Alajajian

Gevork Alajajian

Hoa KỳHoa Kỳ #20,025Thế giới #55,671

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,546

Wayne Shinsato

Wayne Shinsato

Hoa KỳHoa Kỳ #20,026Thế giới #55,674

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,543

Daniel Didech

Daniel Didech

Hoa KỳHoa Kỳ #20,027Thế giới #55,677

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,539

Jeffrey Lambert

Jeffrey Lambert

Hoa KỳHoa Kỳ #20,028Thế giới #55,682

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,533

Sheila Raines

Sheila Raines

Hoa KỳHoa Kỳ #20,029Thế giới #55,683

美国职业扑克选手,以在WSOP赛事中的出色表现而闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,532

Binh Ly

Binh Ly

Hoa KỳHoa Kỳ #20,030Thế giới #55,684

Binh Ly 是美籍越南裔职业扑克选手,以线上扑克高手身份在业界知名,多次在大型赛事中打入奖励圈。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,531

Andrew Olive

Andrew Olive

Hoa KỳHoa Kỳ #20,031Thế giới #55,687

Andrew Olive 是一名来自美国的扑克选手,在扑克界较为低调,公开资料有限。他参与过多项赛事,但具体成绩未广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,528

John Pekonen

John Pekonen

Hoa KỳHoa Kỳ #20,032Thế giới #55,688

John Pekonen 是一位来自美国的扑克选手,其公开扑克生涯资料较少,主要以线上或小规模赛事参与为主。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,528

Taylor Clouse

Taylor Clouse

Hoa KỳHoa Kỳ #20,033Thế giới #55,689

Taylor Clouse 是一名美国职业扑克选手,以线下锦标赛的稳定表现和扎实的基本功在扑克界积累了一定知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,526

Victor Ben Saedon

Victor Ben Saedon

Hoa KỳHoa Kỳ #20,034Thế giới #55,690

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,526

Jonmikel Macnichols

Jonmikel Macnichols

Hoa KỳHoa Kỳ #20,035Thế giới #55,692

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,522

Russell Benuck

Russell Benuck

Hoa KỳHoa Kỳ #20,036Thế giới #55,693

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,521

Christopher Chamberlain

Christopher Chamberlain

Hoa KỳHoa Kỳ #20,037Thế giới #55,697

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,518

Del Walker

Del Walker

Hoa KỳHoa Kỳ #20,038Thế giới #55,698

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,518

Marc Halverson

Marc Halverson

Hoa KỳHoa Kỳ #20,039Thế giới #55,700

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,517

Scott Majorino

Scott Majorino

Hoa KỳHoa Kỳ #20,040Thế giới #55,703

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,515

Casey Coleman

Casey Coleman

Hoa KỳHoa Kỳ #20,041Thế giới #55,704

Casey Coleman 是一位来自美国的扑克选手,以其在线上和现场比赛中的参与而受到关注,但公开战绩有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,514

Paul Loh

Paul Loh

Hoa KỳHoa Kỳ #20,042Thế giới #55,705

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,513

Lee Van Voorhis

Lee Van Voorhis

Hoa KỳHoa Kỳ #20,043Thế giới #55,708

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,512

Susan Kristjansson

Susan Kristjansson

Hoa KỳHoa Kỳ #20,044Thế giới #55,709

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,511

Donny Casho

Donny Casho

Hoa KỳHoa Kỳ #20,045Thế giới #55,712

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,509

Jaime Herrera

Jaime Herrera

Hoa KỳHoa Kỳ #20,046Thế giới #55,715

Jaime Herrera是一名来自美国的扑克选手,以其稳健的比赛风格在牌坛留下印记。公开资料未详其具体战绩,但他在扑克社区中保持活跃。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,506

Joshua Bredeman

Joshua Bredeman

Hoa KỳHoa Kỳ #20,047Thế giới #55,717

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,504

Stephen Sweatt

Stephen Sweatt

Hoa KỳHoa Kỳ #20,048Thế giới #55,719

Stephen Sweatt 是一位来自美国的职业扑克玩家。他在扑克圈内有一定知名度,但具体生涯数据公开资料未详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,502

Ken Henderson

Ken Henderson

Hoa KỳHoa Kỳ #20,049Thế giới #55,721

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,500

Christopher Hice

Christopher Hice

Hoa KỳHoa Kỳ #20,050Thế giới #55,723

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,499

Adam Asadoorian

Adam Asadoorian

Hoa KỳHoa Kỳ #20,051Thế giới #55,724

Adam Asadoorian 是一名来自美国的扑克选手,曾参与多项大型赛事并取得一定成绩。由于公开资料有限,其职业生涯细节和奖金数据尚未完全披露。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,499

Steven Walker

Steven Walker

Hoa KỳHoa Kỳ #20,052Thế giới #55,725

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,499

Farley Stampp

Farley Stampp

Hoa KỳHoa Kỳ #20,053Thế giới #55,727

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,496

Brian Stargel

Brian Stargel

Hoa KỳHoa Kỳ #20,054Thế giới #55,728

Brian Stargel 是一名来自美国的扑克选手,活跃于现场锦标赛和线上平台。他的公开参赛记录较少,但以其稳健的风格在扑克社区中留存印象。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,494

Raul Torres

Raul Torres

Hoa KỳHoa Kỳ #20,055Thế giới #55,731

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,492

Timothy Hamilton

Timothy Hamilton

Hoa KỳHoa Kỳ #20,056Thế giới #55,733

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,491

Brett Rosen

Brett Rosen

Hoa KỳHoa Kỳ #20,057Thế giới #55,734

Brett Rosen 是一位来自美国的扑克选手,其公开比赛记录相对较少,但作为扑克社群的一员,仍受到一定关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,489

Peter Pilz

Peter Pilz

Hoa KỳHoa Kỳ #20,058Thế giới #55,737

Peter Pilz 是一名奥地利职业扑克选手,以其稳健的打法和标志性的帽檐眼镜形象在扑克界留下印象。尽管非金手链得主,他仍通过多次赛事现金成绩展现了长期竞争力。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,482

Jose Terrones

Jose Terrones

Hoa KỳHoa Kỳ #20,059Thế giới #55,738

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,482

Chase Carlin

Chase Carlin

Hoa KỳHoa Kỳ #20,060Thế giới #55,744

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,476

Kevin Roster

Kevin Roster

Hoa KỳHoa Kỳ #20,061Thế giới #55,753

Kevin Roster是一位来自美国的扑克玩家,其公开扑克记录较为有限,未发现重大赛事冠军头衔。他的个人背景与具体比赛成绩在公开资料中记载稀少。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,465

Bill Rizzuto

Bill Rizzuto

Hoa KỳHoa Kỳ #20,062Thế giới #55,758

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,456

Michael Caruso

Michael Caruso

Hoa KỳHoa Kỳ #20,063Thế giới #55,759

Michael Caruso,美国扑克选手,世界排名约8509位,生涯总奖金近39万美元。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,454

Takashi Takii

Takashi Takii

Hoa KỳHoa Kỳ #20,064Thế giới #55,761

Takashi Takii is an American poker player of Japanese descent. He has participated in various poker tournaments, though detailed career records are not widely p

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,444

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 418 | Cổng kiến thức Texas Hold'em