Tay chơi Hoa Kỳ
246,437 tay chơi
Troy Gamble
Hoa Kỳ #20,065Thế giới #55,763
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,441
Arlene Vazquez
Hoa Kỳ #20,066Thế giới #55,766
Arlene Vazquez is an American poker player who has participated in various tournaments. Limited public information is available about her career and achievement
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,438
Neil Chriss
Hoa Kỳ #20,067Thế giới #55,772
Neil Chriss 是一位美国扑克玩家、对冲基金经理和数学家,以其在扑克中应用数学和概率理论而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,435
John Doucet
Hoa Kỳ #20,068Thế giới #55,775
John Doucet 是美国职业扑克选手,以稳健的现金游戏和锦标赛表现而知名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,433
Matteo Picciau
Hoa Kỳ #20,069Thế giới #55,778
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,431
Landon Poe
Hoa Kỳ #20,070Thế giới #55,779
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,431
David Feigenbaum
Hoa Kỳ #20,071Thế giới #55,780
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,430
Dave Henry
Hoa Kỳ #20,072Thế giới #55,783
Dave Henry 是美国扑克选手,以稳健扎实的风格在扑克社区享有声誉,多次在大型赛事中进入奖励圈。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,427
Scotty Contreras
Hoa Kỳ #20,073Thế giới #55,789
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,422
Edwin Vasconcelos
Hoa Kỳ #20,074Thế giới #55,790
Edwin Vasconcelos 是一位来自美国的职业扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳定表现而闻名。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,422
Dale Schuman
Hoa Kỳ #20,075Thế giới #55,791
Dale Schuman 是一名来自美国的扑克选手,其公开赛事记录较为有限,在扑克圈中以低调著称。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,420
James Solana Jr
Hoa Kỳ #20,076Thế giới #55,794
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,417
Sean Kurland
Hoa Kỳ #20,077Thế giới #55,796
Sean Kurland是美国职业扑克选手,以在Pot-Limit Omaha(PLO)领域的卓越表现闻名。他多次在WSOP等顶级赛事中取得佳绩,并被认为是一位技术全面且激进的玩家。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,416
John Parisi
Hoa Kỳ #20,078Thế giới #55,801
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,412
Christian Rojas
Hoa Kỳ #20,079Thế giới #55,805
Christian Rojas 是一位来自美国的扑克选手,在线上和现场赛事中均有活跃表现,以其稳健的打法风格获得一定关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,409
Maxwell Worth
Hoa Kỳ #20,080Thế giới #55,806
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,408
Margaret Dale
Hoa Kỳ #20,081Thế giới #55,807
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,408
Jose Luis Gutierrez Carballo
Hoa Kỳ #20,082Thế giới #55,808
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,406
Justin Jass
Hoa Kỳ #20,083Thế giới #55,811
Justin Jass 是美国职业扑克选手,以线上和现场锦标赛的激进风格而闻名,曾多次打入大型赛事决赛桌。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,400
Amir Ashmawy
Hoa Kỳ #20,084Thế giới #55,812
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,400
Cal Dardis
Hoa Kỳ #20,085Thế giới #55,813
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,396
Robert Wittman
Hoa Kỳ #20,086Thế giới #55,815
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,392
Andrew Koly
Hoa Kỳ #20,087Thế giới #55,817
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,391
Dillon Somnis
Hoa Kỳ #20,088Thế giới #55,818
Dillon Somnis 是一位来自美国的职业扑克选手,以其在大型锦标赛中的稳定表现而闻名。他在扑克界以线上和现场赛事均取得过优异成绩,备受同行认可。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,389
Ryan Tyler
Hoa Kỳ #20,089Thế giới #55,819
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,388
Michael Voskuhl
Hoa Kỳ #20,090Thế giới #55,823
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,385
Charles Gebert
Hoa Kỳ #20,091Thế giới #55,824
Charles Gebert 是一位来自美国的扑克选手,以其在线上和现场赛事中的稳定表现而受到关注。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,384
Israel Woodward
Hoa Kỳ #20,092Thế giới #55,828
Israel Woodward 是一位美国扑克选手,其职业生涯公开信息较为有限。他可能在部分赛事中有所表现,但具体成绩未被广泛记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,380
Barry Washington
Hoa Kỳ #20,093Thế giới #55,829
Barry Washington是美国职业扑克选手,以在WSOP等大型赛事中的稳定表现而知名。他多次进入奖励圈,展现了扎实的扑克功底和经验。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,380
Kiefer Manning
Hoa Kỳ #20,094Thế giới #55,835
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,375
Steve Constantino
Hoa Kỳ #20,095Thế giới #55,837
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,374
Farid Labib-Kiyarash
Hoa Kỳ #20,096Thế giới #55,840
Farid Labib-Kiyarash 是一位来自美国的扑克选手,以其在锦标赛中的稳定表现而受到关注。他活跃于国际扑克赛场,尤其在世界扑克系列赛(WSOP)中多次取得成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,372
Alice May Isidro
Hoa Kỳ #20,097Thế giới #55,842
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,371
Linn Sayre
Hoa Kỳ #20,098Thế giới #55,843
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,371
Shimon Trakhtenberg
Hoa Kỳ #20,099Thế giới #55,849
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,368
Joseph Mecomber
Hoa Kỳ #20,100Thế giới #55,850
Joseph Mecomber 是一位来自美国的扑克选手。目前关于他的公开信息非常有限,暂无详细比赛成绩或风格记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,368
Rich White
Hoa Kỳ #20,101Thế giới #55,851
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,368
Alejandro Castellano
Hoa Kỳ #20,102Thế giới #55,852
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,365
Michael Brain
Hoa Kỳ #20,103Thế giới #55,853
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,365
Ronnie Baturin
Hoa Kỳ #20,104Thế giới #55,952
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,146
Eyal Jancik
Hoa Kỳ #20,105Thế giới #55,954
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,142
Tina Tateossian
Hoa Kỳ #20,106Thế giới #55,958
Tina Tateossian 是一位美国扑克选手,以参加各类扑克锦标赛和现金游戏而闻名。她在扑克界保持低调,但拥有稳定的参赛记录。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,140
Lance Wiles
Hoa Kỳ #20,107Thế giới #55,960
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,138
Sebastian Perdomo Arcila
Hoa Kỳ #20,108Thế giới #55,970
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,124
John Mintz
Hoa Kỳ #20,109Thế giới #55,972
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,120
Nicholas Pasto
Hoa Kỳ #20,110Thế giới #55,973
Nicholas Pasto 是美国职业扑克选手,在德州扑克锦标赛中展现出稳健的实力。其公开信息较少,但多次在线上及现场赛事中取得不俗成绩。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,118
Joshua Morgan
Hoa Kỳ #20,111Thế giới #55,974
Joshua Morgan 是一位来自美国的扑克选手,其职业生涯公开信息较为有限。他主要通过线上平台参与扑克赛事,但具体成绩和排名尚未广泛披露。
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,117
Jennifer Sherwood
Hoa Kỳ #20,112Thế giới #55,977
Jennifer Sherwood is an American professional poker player known for her participation in major tournament series, including the World Series of Poker (WSOP). S
Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,116