Tay chơi Hoa Kỳ

246,437 tay chơi

Saleem Delawalla

Saleem Delawalla

Hoa KỳHoa Kỳ #20,113Thế giới #55,981

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,109

Adrian Cruz

Adrian Cruz

Hoa KỳHoa Kỳ #20,114Thế giới #55,983

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,108

Renier Gonzalez

Renier Gonzalez

Hoa KỳHoa Kỳ #20,115Thế giới #55,986

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,105

George Diab

George Diab

Hoa KỳHoa Kỳ #20,116Thế giới #55,987

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,104

Sunil Pandita

Sunil Pandita

Hoa KỳHoa Kỳ #20,117Thế giới #55,988

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,101

Dennis Witol

Dennis Witol

Hoa KỳHoa Kỳ #20,118Thế giới #55,991

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,098

Alexander Basile

Alexander Basile

Hoa KỳHoa Kỳ #20,119Thế giới #55,992

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,097

James Whitlow

James Whitlow

Hoa KỳHoa Kỳ #20,120Thế giới #55,994

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,092

Barak Amar

Barak Amar

Hoa KỳHoa Kỳ #20,121Thế giới #55,996

Barak Amar 是一名来自美国的扑克选手,虽然公开资料有限,但他在扑克社区中以其稳健的打法风格受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,090

John Barnes III

John Barnes III

Hoa KỳHoa Kỳ #20,122Thế giới #55,997

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,089

Haralambos Tsivicos

Haralambos Tsivicos

Hoa KỳHoa Kỳ #20,123Thế giới #55,999

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,088

Frederick Birchenough

Frederick Birchenough

Hoa KỳHoa Kỳ #20,124Thế giới #56,003

Frederick Birchenough 是一名来自美国的扑克选手,目前公开资料有限,其职业生涯和具体成绩尚未广泛记录。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,086

Yosef Kamil

Yosef Kamil

Hoa KỳHoa Kỳ #20,125Thế giới #56,005

Yosef Kamil 是一位来自美国的职业扑克选手,以其稳健的打法和扎实的锦标赛表现而受到关注。他在多项赛事中展现出不俗的实力,但公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,081

Wesley Whybrew

Wesley Whybrew

Hoa KỳHoa Kỳ #20,126Thế giới #56,006

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,081

Dorian Godin

Dorian Godin

Hoa KỳHoa Kỳ #20,127Thế giới #56,011

Dorian Godin 是一名来自美国的职业扑克选手,以混合游戏和高额现金局的精湛技艺而闻名。他在世界扑克系列赛(WSOP)中曾夺得冠军,并凭借深厚的读牌能力在限注和底池限注游戏中稳定发挥。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,076

Vincent Iannuzzi

Vincent Iannuzzi

Hoa KỳHoa Kỳ #20,128Thế giới #56,013

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,075

Gregory Griesser

Gregory Griesser

Hoa KỳHoa Kỳ #20,129Thế giới #56,018

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,070

Marcia Godinez

Marcia Godinez

Hoa KỳHoa Kỳ #20,130Thế giới #56,024

Marcia Godinez 是一名来自美国的扑克选手,活跃于线下与线上赛事。虽公开资料有限,但她以稳健的风格在扑克圈内留下印象。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,062

Joshua McCallie

Joshua McCallie

Hoa KỳHoa Kỳ #20,131Thế giới #56,025

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,061

Lawrence Powell

Lawrence Powell

Hoa KỳHoa Kỳ #20,132Thế giới #56,028

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,057

Wilson Carnes

Wilson Carnes

Hoa KỳHoa Kỳ #20,133Thế giới #56,031

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,055

Beaman Terence

Beaman Terence

Hoa KỳHoa Kỳ #20,134Thế giới #56,033

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,053

Chad Winters

Chad Winters

Hoa KỳHoa Kỳ #20,135Thế giới #56,035

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,052

Charles Wilmoth

Charles Wilmoth

Hoa KỳHoa Kỳ #20,136Thế giới #56,036

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,051

Frank Duke

Frank Duke

Hoa KỳHoa Kỳ #20,137Thế giới #56,037

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,051

Adam Greens

Adam Greens

Hoa KỳHoa Kỳ #20,138Thế giới #56,038

Adam Greens是一位来自美国的扑克玩家,其职业生涯和具体成绩在公开资料中尚未详述。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,051

Willy Stadele

Willy Stadele

Hoa KỳHoa Kỳ #20,139Thế giới #56,039

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,048

Rene Castillo

Rene Castillo

Hoa KỳHoa Kỳ #20,140Thế giới #56,041

Rene Castillo 是一位来自美国的扑克选手,以其在扑克锦标赛中的表现而闻名。尽管公开资料有限,但他因在部分赛事中的亮眼发挥而受到关注。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,047

Delmos Moore

Delmos Moore

Hoa KỳHoa Kỳ #20,141Thế giới #56,042

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,047

Gerardo Parada

Gerardo Parada

Hoa KỳHoa Kỳ #20,142Thế giới #56,044

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,046

Jason Kinder

Jason Kinder

Hoa KỳHoa Kỳ #20,143Thế giới #56,046

Jason Kinder是一位来自美国的职业扑克玩家,以其在线上和现场赛事中的稳定表现而闻名。他的具体比赛成绩和奖金数额在公开资料中记载不详。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,044

Donald Brown

Donald Brown

Hoa KỳHoa Kỳ #20,144Thế giới #56,048

Donald Brown是美国职业扑克选手,世界排名第35299位,职业生涯总奖金$85,888。他以稳健的风格和扎实的基本功在小型赛事中积累成绩。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,038

Kory Mathewson

Kory Mathewson

Hoa KỳHoa Kỳ #20,145Thế giới #56,053

Kory Mathewson 是一位来自美国的扑克选手,活跃于线上扑克领域。其职业战绩公开资料有限,但凭借稳健的风格在小型赛事中有所表现。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,036

Victor Reyes

Victor Reyes

Hoa KỳHoa Kỳ #20,146Thế giới #56,057

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,030

Rossana Mendelsohn

Rossana Mendelsohn

Hoa KỳHoa Kỳ #20,147Thế giới #56,065

Rossana Mendelsohn 是一名美国扑克选手,以其在女子赛事中的活跃表现而为人所知。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,022

Don Icawat

Don Icawat

Hoa KỳHoa Kỳ #20,148Thế giới #56,066

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,019

Stephen Massa

Stephen Massa

Hoa KỳHoa Kỳ #20,149Thế giới #56,067

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,019

Travis Horning

Travis Horning

Hoa KỳHoa Kỳ #20,150Thế giới #56,069

美国扑克选手,以线上高额桌和Pot-Limit Omaha(PLO)领域的成就闻名。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,015

Steve W.

Steve W.

Hoa KỳHoa Kỳ #20,151Thế giới #56,070

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,014

Patricia Heller

Patricia Heller

Hoa KỳHoa Kỳ #20,152Thế giới #56,071

Patricia Heller 是一位来自美国的扑克选手,活跃于扑克赛事圈。她的公开比赛记录较为有限,但在扑克社区中保持一定的参与度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,014

John Bieber

John Bieber

Hoa KỳHoa Kỳ #20,153Thế giới #56,073

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,012

John Feeney

John Feeney

Hoa KỳHoa Kỳ #20,154Thế giới #56,074

John Feeney 是一位来自美国的职业扑克选手,以稳健的技术和深入的策略思考著称。他活跃于锦标赛和现金局,在扑克界拥有一定的知名度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,011

Mark Ihringer

Mark Ihringer

Hoa KỳHoa Kỳ #20,155Thế giới #56,075

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,010

Chip Hawkins

Chip Hawkins

Hoa KỳHoa Kỳ #20,156Thế giới #56,077

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,008

Lori Kirgan

Lori Kirgan

Hoa KỳHoa Kỳ #20,157Thế giới #56,080

Lori Kirgan 是一位来自美国的扑克选手,以其在牌桌上的稳健表现而受到关注。尽管公开资料有限,但她在扑克社区中保持了一定的活跃度。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,005

Christian Grimmett

Christian Grimmett

Hoa KỳHoa Kỳ #20,158Thế giới #56,081

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,003

Stephen Falk

Stephen Falk

Hoa KỳHoa Kỳ #20,159Thế giới #56,082

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,003

Jonnie Kedj

Jonnie Kedj

Hoa KỳHoa Kỳ #20,160Thế giới #56,084

Jonnie Kedj 是一位美国职业扑克选手,其公开资料较为有限。

Tổng thưởng sự nghiệp $ 50,001

Tay chơi Hoa Kỳ · trang 420 | Cổng kiến thức Texas Hold'em